← Trang chủ

Sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer

ICD-10 · G30.9Thần kinh, Tâm thần, Lão khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa2058/QĐ-BYT — Một số rối loạn tâm thần
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sa sút trí tuệ trong bệnh Alzheimer (AD) là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức dần dần, ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và khả năng thực hiện các hoạt động sống hàng ngày. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.
Dịch tễ: AD ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc tăng đáng kể theo tuổi, đặc biệt sau 65 tuổi. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ, chiếm khoảng 60-80% tổng số các trường hợp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm sự tích tụ các mảng amyloid ngoại bào (từ protein beta-amyloid) và các đám rối sợi thần kinh nội bào (từ protein tau bị phosphoryl hóa quá mức), dẫn đến mất neuron và suy giảm chức năng khớp thần kinh. Các quá trình viêm thần kinh và stress oxy hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của bệnh.
Phân loại: AD thường được phân loại thành thể khởi phát muộn (phổ biến nhất, >65 tuổi) và thể khởi phát sớm (<65 tuổi, thường liên quan đến gen và tiền sử gia đình). Ngoài ra, còn có các thể không điển hình như teo vỏ não sau, mất ngôn ngữ logopenic hoặc thể trán.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám (theo Y văn)
    • Suy giảm trí nhớ tiến triển
    • Rối loạn định hướng
    • Thay đổi hành vi, nhân cách
    • Khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Khởi phát âm ỉ và tiến triển từ từ nhưng bền vững qua nhiều năm.
    • Khởi phát có thể ở giữa lứa trung niên hoặc thậm chí sớm hơn nhưng tỉ lệ mắc cao hơn ở tuổi già.
    • Những trường hợp khởi đầu trước tuổi 65-70, thường có tiền sử gia đình có người bị sa sút trí tuệ tương tự, quá trình phát triển bệnh nhanh hơn và có những nét ưu thế tổn thương thùy đỉnh và thái dương, bao gồm rối loạn vong ngôn hoặc rối loạn vong hành.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử gia đình
    • Tiền sử gia đình có người bị sa sút trí tuệ tương tự (thường gặp ở các trường hợp khởi đầu trước tuổi 65-70).
  • Tuổi
    • Tỉ lệ mắc cao hơn ở tuổi già; khởi phát có thể ở giữa lứa trung niên hoặc sớm hơn.
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được (theo Y văn)
    • Tăng huyết áp
    • Mỡ máu cao
    • Đái tháo đường
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu bia
    • Sử dụng chất kích thích
    • Ít hoạt động thể lực
    • Ít hoạt động trí tuệ
    • Chế độ ăn không lành mạnh (giàu đường, chất béo no)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biểu hiện suy giảm nhận thức
    • Sự suy giảm trí nhớ: là triệu chứng đặc trưng, sớm, điển hình và nổi bật của sa sút trí tuệ. Theo tiến triển của bệnh, suy giảm trí nhớ ngày càng nặng hơn.
    • Rối loạn định hướng: về không gian, địa lý rất rõ rệt.
    • Vong ngôn: có thể là vong ngôn biểu hiện hoặc vong ngôn tiếp nhận.
    • Vong tri: giảm hoặc mất khả năng nhận biết, gọi tên đồ vật, đối tượng… mặc dù các cơ quan cảm giác, giác quan không bị tổn thương.
    • Vong hành: rối loạn khả năng hoạt động mặc dù các cơ quan chức năng vận động không bị tổn thương.
    • Giảm khả năng tư duy trừu tượng, khả năng tính toán, lập kế hoạch, sáng tạo, quyết định, khả năng phối hợp, theo dõi và thực hiện các hoạt động phức tạp.
  • Các triệu chứng không thuộc lĩnh vực nhận thức
    • Các triệu chứng loạn thần: hoang tưởng (30-40%), ảo giác (20-30%).
    • Các rối loạn cảm xúc: Trầm cảm và lo âu (40-50%).
    • Các thay đổi về nhân cách: thu mình lại, bủn xỉn, hoài nghi, ghen tuông vô lý, trẻ con hóa, ăn mặc cẩu thả, có khuynh hướng cóp nhặt bẩn thỉu.
    • Rối loạn hành vi: Kích động về đêm, rối loạn hành vi ăn uống và bài tiết.
    • Các dấu hiệu thần kinh khu trú có thể gặp.
    • Lú lẫn, kích động, ngã.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Capgras
  • Hội chứng hoàng hôn (Sundown)
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Capgras: bệnh nhân tin rằng một người thân hoặc người quen đã bị thay thế bởi một kẻ mạo danh giống hệt.
  • Hội chứng hoàng hôn (Sundown): tình trạng lú lẫn, kích động, lo âu, bồn chồn hoặc mất phương hướng trở nên tồi tệ hơn vào buổi chiều hoặc tối, thường gặp ở bệnh nhân sa sút trí tuệ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn trầm cảm — Bệnh nhân trầm cảm thường than phiền về suy giảm trí nhớ nhưng có thể thực hiện tốt các bài kiểm tra nhận thức nếu được khuyến khích. Khởi phát thường rõ ràng hơn, có thể có tiền sử trầm cảm. Không có bằng chứng suy giảm nhận thức khách quan tiến triển.
Sảng — Khởi phát cấp tính, dao động về mức độ ý thức và chú ý, thường có nguyên nhân y khoa cấp tính (nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, thuốc). Các triệu chứng nhận thức thường dao động trong ngày.
Hội chứng quên thực tổn (ví dụ: thiếu vitamin B12, suy giáp) — Suy giảm nhận thức có thể hồi phục một phần hoặc hoàn toàn khi điều trị nguyên nhân. Thường có các triệu chứng toàn thân khác của bệnh nền. Xét nghiệm cận lâm sàng (B12, TSH) bất thường.
Sa sút trí tuệ mạch máu — Thường có tiền sử đột quỵ hoặc bệnh mạch máu não. Khởi phát đột ngột hoặc theo từng bước, suy giảm nhận thức không đồng đều (tổn thương chức năng điều hành sớm hơn trí nhớ). Có thể có dấu hiệu thần kinh khu trú.
Sa sút trí tuệ thể Lewy — Đặc trưng bởi dao động nhận thức, ảo giác thị giác tái diễn, và các triệu chứng Parkinsonism (cứng đờ, chậm chạp). Thường có rối loạn giấc ngủ REM.
Sa sút trí tuệ trán thái dương (Bệnh Pick) — Thay đổi nhân cách và hành vi nổi bật sớm, suy giảm ngôn ngữ (vong ngôn) hoặc chức năng điều hành, trong khi trí nhớ có thể tương đối được bảo tồn ở giai đoạn đầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các trắc nghiệm tâm lý khác
    • Đánh giá nhận thức (GPCOG, Mini-Cog, Wechsler…)
    • Đánh giá trầm cảm (Ham-D, Beck, GDS…)
    • Đánh giá lo âu (Ham-A, Zung,…)
    • Đánh giá rối loạn giấc ngủ kèm theo (PSQI,…)
    • Các trắc nghiệm đánh giá nhân cách (EPI, MMPI…)
  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
  • Máu lắng
  • Sinh hóa máu
    • Chức năng gan, thận
    • Điện giải đồ
    • Glucose, HbA1C
    • Canxi, phosphate máu
    • Mỡ máu
    • Cholinesterase máu
  • Xét nghiệm nước tiểu
  • Chẩn đoán hình ảnh khác
    • SPECT
    • fMRI
    • Siêu âm ổ bụng
    • Chụp X quang tim phổi
  • Thăm dò chức năng
    • Điện não đồ
    • Lưu huyết não
    • Điện tâm đồ
    • Siêu âm doppler xuyên sọ
  • Một số xét nghiệm chuyên biệt khác
    • Huyết thanh chẩn đoán giang mai
    • Xét nghiệm tự kháng thể (kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng đông Lupus, kháng thể kháng nhân,…)
    • HIV
    • Gen test
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
PET (Positron Emission Tomography) với Amyloid-PET
Tăng hấp thu chất đánh dấu amyloid (theo Y văn) — Phát hiện sự lắng đọng mảng amyloid trong não, hỗ trợ chẩn đoán xác định bệnh Alzheimer, đặc biệt trong các trường hợp không điển hình.
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF) Aβ42, total tau, phosphorylated tau
Giảm Aβ42, tăng total tau và phosphorylated tau (theo Y văn) — Phát hiện các dấu ấn sinh học đặc trưng của bệnh Alzheimer trong dịch não tủy, hỗ trợ chẩn đoán xác định.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Trắc nghiệm tâm lý (MMSE)
< 24 điểm (trên thang 30 điểm) (theo Y văn) — Gợi ý suy giảm nhận thức, cần đánh giá sâu hơn. Điểm càng thấp mức độ suy giảm càng nặng.
Trắc nghiệm tâm lý (ADAS-Cog)
Điểm cao hơn cho thấy suy giảm nhận thức nặng hơn. (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy giảm nhận thức, thường dùng trong nghiên cứu lâm sàng.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Không có ngưỡng số cụ thể — Hỗ trợ chẩn đoán, loại trừ các bệnh lý mạch máu não (nhồi máu, xuất huyết) và tổn thương choán chỗ khác (u não, tụ máu dưới màng cứng).
Cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chi tiết hơn teo não lan tỏa, đặc biệt ở hồi hải mã, loại trừ các nguyên nhân khác gây sa sút trí tuệ.
🔍 Tầm soát
Vitamin B12
< 200 pg/mL (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân thiếu vitamin B12 gây suy giảm nhận thức.
Folate
< 4 ng/mL (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân thiếu folate gây suy giảm nhận thức.
Hormon tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH > 4.0 mIU/L (suy giáp), fT4 thấp; TSH < 0.4 mIU/L (cường giáp), fT4 cao (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân rối loạn chức năng tuyến giáp gây suy giảm nhận thức.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán (theo ICD-10 hoặc DSM-IV)
    • Các triệu chứng tồn tại ít nhất 6 tháng.
    • Suy giảm trí nhớ: đặc biệt là giảm khả năng ghi nhận các thông tin mới và khả năng nhớ lại các kiến thức đã học được trước kia.
    • Suy giảm các hoạt động nhận thức khác (cần có ít nhất một trong các biểu hiện đã mô tả: vong ngôn, vong tri, vong hành, giảm khả năng tư duy trừu tượng, tính toán, lập kế hoạch).
    • Các triệu chứng không thuộc lĩnh vực nhận thức có thể có (loạn thần, rối loạn cảm xúc, thay đổi nhân cách, rối loạn hành vi).
    • Các triệu chứng trên xảy ra mà không có rối loạn ý thức kèm theo.
    • Các triệu chứng đặc trưng của bệnh Alzheimer (khởi phát âm ỉ, tiến triển từ từ, không có bằng chứng bệnh lý não khác).
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo DSM-5 cho Rối loạn thần kinh nhận thức chính (Major Neurocognitive Disorder) do bệnh Alzheimer (theo Y văn)
    • A. Bằng chứng về sự suy giảm đáng kể trong một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức, dựa trên: 1. Mối quan tâm của cá nhân, người cung cấp thông tin đáng tin cậy, hoặc bác sĩ rằng có sự suy giảm đáng kể trong chức năng nhận thức. 2. Suy giảm đáng kể trong hiệu suất nhận thức, được ghi nhận bởi đánh giá thần kinh tâm lý khách quan (hoặc đánh giá lâm sàng định lượng khác).
    • B. Các suy giảm nhận thức can thiệp vào khả năng độc lập trong các hoạt động hàng ngày (ví dụ, cần hỗ trợ các hoạt động phức tạp hơn như thanh toán hóa đơn hoặc quản lý thuốc).
    • C. Không xảy ra độc quyền trong bối cảnh mê sảng.
    • D. Không được giải thích tốt hơn bởi một rối loạn tâm thần khác (ví dụ, rối loạn trầm cảm chính, tâm thần phân liệt).
    • E. Các tiêu chí sau được đáp ứng cho 'có thể' hoặc 'có khả năng' bệnh Alzheimer: 1. Có khả năng bệnh Alzheimer: a. Bằng chứng về đột biến gen gây bệnh Alzheimer từ tiền sử gia đình hoặc xét nghiệm di truyền. b. Tất cả ba điều sau đây: i. Khởi phát âm ỉ và tiến triển dần dần trong ≥ 1 lĩnh vực nhận thức. ii. Bằng chứng rõ ràng về sự suy giảm trong ≥ 2 lĩnh vực nhận thức. iii. Không có bằng chứng về bệnh mạch máu não đáng kể, bệnh Lewy thể, hoặc bệnh lý khác có thể góp phần vào suy giảm nhận thức. 2. Có thể bệnh Alzheimer: Nếu các tiêu chí cho 'có khả năng' bệnh Alzheimer không được đáp ứng, nhưng không có bằng chứng về nguyên nhân khác gây sa sút trí tuệ.
📖 Nguồn: DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá khả năng sống độc lập của người bệnh
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL - Activities of Daily Living, IADL - Instrumental Activities of Daily Living).
  • Sử dụng các trắc nghiệm tâm lý để đánh giá mức độ suy giảm nhận thức
    • MMSE (Mini-Mental State Examination)
    • ADAS-Cog (Alzheimer's Disease Assessment Scale-Cognitive Subscale)
    • GPCOG (General Practitioner Assessment of Cognition)
    • Mini-Cog
    • Wechsler Memory Scale
📚 Theo Y văn
  • Hệ thống phân loại giai đoạn lâm sàng (theo Y văn)
    • Thang điểm Đánh giá Sa sút trí tuệ Lâm sàng (CDR - Clinical Dementia Rating): 0 (không sa sút), 0.5 (suy giảm nhận thức nhẹ), 1 (sa sút trí tuệ nhẹ), 2 (sa sút trí tuệ trung bình), 3 (sa sút trí tuệ nặng).
    • Thang điểm Đánh giá Giai đoạn Chức năng (FAST - Functional Assessment Staging Test): Đánh giá mức độ suy giảm chức năng từ nhẹ đến nặng, liên quan đến các hoạt động hàng ngày.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: NIA-AA criteria, DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên
    • Bệnh não thoái hóa nguyên phát chưa rõ căn nguyên.
  • Đặc điểm bệnh lý
    • Đại thể: Sự teo não lan tỏa với các nếp nhăn vỏ não giãn rộng, các khe rãnh và các não thất cũng giãn rộng.
    • Vi thể: Sự giảm sút đáng kể trong các nơ-ron đặc biệt là ở hồi hải mã, chất vô danh, nhân đỏ, vùng vỏ não trán và thái dương đỉnh. Xuất hiện các mảng tơ thần kinh cấu tạo bởi các sợi xoắn kép, các mảng não suy (Senile plaques) với sự lắng đọng mảng amyloid và các thể hốc hạt.
    • Hóa thần kinh: Giảm sút rõ rệt chất dẫn truyền thần kinh acetylcholin và các dẫn chất truyền thần kinh, điều hòa thần kinh khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bệnh Alzheimer là làm chậm tiến triển của bệnh, cải thiện các triệu chứng nhận thức và hành vi, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và người chăm sóc. Điều trị bao gồm liệu pháp hóa dược, liệu pháp tâm lý, vật lý trị liệu, điều trị hỗ trợ và quản lý xã hội. Cần đánh giá mức độ sa sút trí tuệ và khả năng sống độc lập để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Thuốc ức chế Cholinesterase
⚙ Tăng nồng độ acetylcholine trong khe synap bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase, cải thiện dẫn truyền thần kinh cholinergic, giúp cải thiện các triệu chứng nhận thức.
💊 Donepezil
5mg - 23mg/ngày · Uống
💊 Rivastigmin
1,5mg - 12mg/ngày · Uống và miếng dán
💊 Galantamin
8mg - 24mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân. Thường bắt đầu với liều thấp và tăng dần.
Thuốc điều hòa thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate)
⚙ Điều hòa hoạt động của glutamate tại thụ thể NMDA, giúp giảm độc tính kích thích thần kinh do glutamate dư thừa, bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức. (Theo Y văn)
💊 Memantine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Memantine thường được sử dụng cho bệnh nhân Alzheimer mức độ trung bình đến nặng, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với thuốc ức chế cholinesterase.
Thuốc dinh dưỡng thần kinh, tăng cường chuyển hóa và tuần hoàn não
⚙ Hỗ trợ chức năng tế bào thần kinh, cải thiện lưu lượng máu não và chuyển hóa năng lượng, có thể giúp cải thiện một số triệu chứng nhận thức và chức năng. (Theo Y văn)
💊 Cerebrolysin
10ml - 20ml/ngày · Tiêm
💊 Ginkgo biloba
80mg - 120mg/ngày · Uống
💊 Piracetam
400mg - 1200mg/ngày · Uống
💊 Citicholin
100mg - 1000mg/ngày · Uống
💊 Cholin Alfoscerate
200mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Vinpocetin
5mg - 100mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc này được xem là điều trị hỗ trợ, không phải điều trị đặc hiệu cho bệnh Alzheimer. Lựa chọn tùy thuộc vào đánh giá lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc an thần kinh (chống loạn thần)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và serotonin để kiểm soát các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác) và kích động. (Theo Y văn)
💊 Risperidon
1mg - 10 mg/ngày · Uống
💊 Quetiapin
50mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Olanzapin
5mg - 30mg/ ngày · Uống
💊 Clozapin
25 - 300mg/ngày · Uống
💊 Aripiprazol
10 - 30mg/ngày · Uống
💊 Haloperidol
0,5 mg - 20mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng thận trọng ở người cao tuổi mắc sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ tử vong và tai biến mạch máu não. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa.
Thuốc chống trầm cảm
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine để cải thiện các triệu chứng trầm cảm và lo âu. (Theo Y văn)
💊 Sertralin
50 - 200mg/ ngày · Uống
💊 Citalopram
10 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Escitalopram
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Fluvoxamin
100 - 200mg/ ngày · Uống
💊 Paroxetin
20 - 50mg/ngày · Uống
💊 Fluoxetin
10 - 60mg/ngày · Uống
💊 Venlafaxin
75 - 375mg/ngày · Uống
💊 Mirtazapin
15 - 60mg/ ngày · Uống
↔ Lựa chọn thuốc dựa trên hồ sơ tác dụng phụ và các bệnh kèm theo. Cần theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Thuốc chỉnh khí sắc (ổn định tâm trạng)
⚙ Điều hòa hoạt động điện của não, giúp ổn định tâm trạng và giảm các triệu chứng kích động, hung hăng. (Theo Y văn)
💊 Muối valproat
200mg - 2500mg/ngày · Uống
💊 Muối divalproex
750mg/ngày - 60mg/kg/ngày · Uống
💊 Carbamazepin
100 - 1600mg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepin
300 - 2400mg/ngày · Uống
💊 Lamotrigin
100 - 300mg/ngày · Uống
💊 Levitiracetam
500 - 1500mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát các rối loạn hành vi, kích động, hung hăng không đáp ứng với các biện pháp khác. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ.
Thuốc hỗ trợ chức năng gan
⚙ Bảo vệ và cải thiện chức năng gan, đặc biệt quan trọng khi sử dụng các thuốc có khả năng gây độc gan. (Theo Y văn)
💊 Aminoleban
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 Silymarin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Boganic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có chỉ định, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan kèm theo hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ gây độc gan.
Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất
⚙ Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và vi chất cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ chức năng tổng thể và ngăn ngừa suy dinh dưỡng. (Theo Y văn)
↔ Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất, chế độ ăn phù hợp, nuôi dưỡng đường tĩnh mạch khi cần thiết để duy trì thể trạng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Liệu pháp tâm lý
⚙ Cải thiện tâm trạng, giảm lo âu, trầm cảm, và hỗ trợ bệnh nhân thích nghi với tình trạng bệnh. Bao gồm liệu pháp gia đình, liệu pháp tâm lý cá nhân, và các biện pháp hỗ trợ môi trường.
↔ Liệu pháp tâm lý trực tiếp (gia đình, cá nhân). Liệu pháp tâm lý gián tiếp: đảm bảo môi trường an toàn, yên tĩnh, vệ sinh giấc ngủ, giáo dục gia đình về chăm sóc.
Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu
⚙ Phục hồi và duy trì chức năng vận động, cải thiện khả năng ngôn ngữ, giúp bệnh nhân duy trì sự độc lập trong các hoạt động hàng ngày.
↔ Phối hợp với chuyên khoa phục hồi chức năng để phục hồi vận động và ngôn ngữ (ngôn ngữ trị liệu).
Điều trị các bệnh lý cơ thể kèm theo
⚙ Kiểm soát các bệnh lý nền và biến chứng, trợ giúp các hoạt động hằng ngày để tránh biến chứng do nằm lâu và nâng cao chất lượng sống.
↔ Trợ giúp các hoạt động hằng ngày kể cả tắm rửa, vệ sinh cá nhân… tránh các biến chứng do nằm lâu và nâng cao chất lượng sống người bệnh.
Quản lý xã hội và hỗ trợ người chăm sóc
⚙ Cung cấp thông tin, tư vấn, và hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình về các dịch vụ chăm sóc, pháp lý, và tâm lý xã hội.
↔ Giới thiệu đến hội Sa sút trí tuệ địa phương. Đánh giá khả năng lái xe. Thảo luận về các hình thức và dịch vụ chăm sóc. Cần có các chương trình hỗ trợ y tế, tâm lý và thực hành phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân và người chăm sóc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Thuốc ức chế cholinesterase: block nhĩ thất nặng, nhịp tim chậm có triệu chứng, loét dạ dày tá tràng tiến triển, hen phế quản nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
    • Thuốc an thần kinh: bệnh Parkinson (đặc biệt là thuốc an thần kinh thế hệ 1), hội chứng QT kéo dài, suy gan/thận nặng.
    • Thuốc chống trầm cảm: giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực (đối với SSRIs/SNRIs).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng khi dùng thuốc ức chế cholinesterase do nguy cơ chậm nhịp tim. Theo dõi điện tâm đồ.
    • Bệnh phổi: Thận trọng với thuốc ức chế cholinesterase ở bệnh nhân hen suyễn hoặc COPD nặng.
    • Bệnh gan/thận: Điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan/thận. Tránh các thuốc có độc tính gan/thận cao.
    • Bệnh Parkinson: Tránh thuốc an thần kinh thế hệ 1 (Haloperidol) do có thể làm nặng thêm triệu chứng Parkinson. Ưu tiên thuốc an thần kinh thế hệ 2 có ít tác dụng phụ ngoại tháp hơn (ví dụ: Quetiapin, Clozapin).
    • Tiểu đường: Một số thuốc an thần kinh (đặc biệt là Olanzapin, Clozapin) có thể gây tăng đường huyết và rối loạn lipid máu, cần theo dõi chặt chẽ.
    • Rối loạn hành vi nặng: Cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi sử dụng thuốc an thần kinh, đặc biệt ở người cao tuổi mắc sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ tử vong và tai biến mạch máu não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: UpToDate, American Psychiatric Association guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng nhận thức
    • Đánh giá định kỳ bằng các thang điểm nhận thức (MMSE, ADAS-Cog) để theo dõi sự tiến triển của bệnh và đáp ứng với điều trị.
    • Đánh giá khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL, IADL).
  • Theo dõi triệu chứng hành vi và tâm thần
    • Đánh giá mức độ trầm trọng và tần suất của các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác), rối loạn cảm xúc (trầm cảm, lo âu), kích động, rối loạn giấc ngủ.
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá hành vi (ví dụ: Neuropsychiatric Inventory - NPI).
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc ức chế cholinesterase (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chậm nhịp tim).
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc an thần kinh (tác dụng ngoại tháp, an thần, tăng cân, rối loạn chuyển hóa, kéo dài QT).
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc chống trầm cảm (khô miệng, táo bón, buồn ngủ, rối loạn chức năng tình dục).
    • Theo dõi chức năng gan, thận, điện giải đồ, đường huyết, lipid máu định kỳ, đặc biệt khi sử dụng các thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến các chỉ số này.
  • Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và người chăm sóc
    • Đánh giá gánh nặng cho người chăm sóc và cung cấp hỗ trợ cần thiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: American Academy of Neurology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tâm thần và hành vi
    • Lo âu, trầm cảm, mất ngủ, kích động, hoang tưởng (xuất hiện và nặng dần theo thời gian).
  • Suy giảm chức năng vận động và sinh hoạt
    • Cần hỗ trợ trong các hoạt động cơ bản hàng ngày như tắm rửa, mặc quần áo, đi vệ sinh.
    • Khó khăn khi đi lại, dễ ngã.
    • Khó nuốt (dysphagia).
  • Biến chứng hô hấp
    • Viêm phổi do hít (do khó nuốt).
  • Các bệnh thứ phát và nguyên nhân tử vong
    • Các bệnh thứ phát như viêm phổi là nguyên nhân tử vong thường gặp nhất.
    • Thời gian từ lúc chẩn đoán đến tử vong thường khoảng 3-10 năm.
    • Bệnh nhân khởi phát Alzheimer từ trẻ thường tiến triển nhanh, rầm rộ hơn.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Khi chẩn đoán không rõ ràng hoặc có các nguyên nhân sa sút trí tuệ phức tạp cần đánh giá chuyên sâu (ví dụ: sa sút trí tuệ khởi phát sớm, tiến triển nhanh bất thường).
    • Khi các triệu chứng hành vi và tâm thần nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc cần các liệu pháp chuyên biệt (ví dụ: nhập viện tâm thần để điều chỉnh thuốc, liệu pháp sốc điện).
    • Khi cần các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu không có sẵn tại tuyến dưới (ví dụ: PET amyloid, xét nghiệm dịch não tủy).
    • Khi bệnh nhân cần chăm sóc toàn diện tại các cơ sở chuyên biệt (nhà an dưỡng, trung tâm chăm sóc dài hạn).
  • Cờ đỏ (Red flags) cần can thiệp khẩn cấp hoặc đánh giá lại
    • Khởi phát suy giảm nhận thức đột ngột hoặc tiến triển nhanh chóng (gợi ý nguyên nhân cấp tính hoặc có thể điều trị được).
    • Xuất hiện các triệu chứng thần kinh khu trú mới (ví dụ: yếu liệt, co giật, rối loạn cảm giác) gợi ý đột quỵ, u não, hoặc các bệnh lý thần kinh khác.
    • Thay đổi ý thức, lú lẫn cấp tính (gợi ý sảng, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa).
    • Rối loạn hành vi nghiêm trọng, gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác (ví dụ: hung hăng, tự làm hại).
    • Khó nuốt nặng, nguy cơ viêm phổi hít cao.
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: American Academy of Neurology guidelines, NICE guidelines)
💬 Góp ý bước này