Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bệnh Alzheimer là làm chậm tiến triển của bệnh, cải thiện các triệu chứng nhận thức và hành vi, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và người chăm sóc. Điều trị bao gồm liệu pháp hóa dược, liệu pháp tâm lý, vật lý trị liệu, điều trị hỗ trợ và quản lý xã hội. Cần đánh giá mức độ sa sút trí tuệ và khả năng sống độc lập để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Thuốc ức chế Cholinesterase
⚙ Tăng nồng độ acetylcholine trong khe synap bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase, cải thiện dẫn truyền thần kinh cholinergic, giúp cải thiện các triệu chứng nhận thức.
💊 Donepezil
5mg - 23mg/ngày · Uống
💊 Rivastigmin
1,5mg - 12mg/ngày · Uống và miếng dán
💊 Galantamin
8mg - 24mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân. Thường bắt đầu với liều thấp và tăng dần.
Thuốc điều hòa thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate)
⚙ Điều hòa hoạt động của glutamate tại thụ thể NMDA, giúp giảm độc tính kích thích thần kinh do glutamate dư thừa, bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức. (Theo Y văn)
💊 Memantine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Memantine thường được sử dụng cho bệnh nhân Alzheimer mức độ trung bình đến nặng, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với thuốc ức chế cholinesterase.
Thuốc dinh dưỡng thần kinh, tăng cường chuyển hóa và tuần hoàn não
⚙ Hỗ trợ chức năng tế bào thần kinh, cải thiện lưu lượng máu não và chuyển hóa năng lượng, có thể giúp cải thiện một số triệu chứng nhận thức và chức năng. (Theo Y văn)
💊 Cerebrolysin
10ml - 20ml/ngày · Tiêm
💊 Ginkgo biloba
80mg - 120mg/ngày · Uống
💊 Piracetam
400mg - 1200mg/ngày · Uống
💊 Citicholin
100mg - 1000mg/ngày · Uống
💊 Cholin Alfoscerate
200mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Vinpocetin
5mg - 100mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc này được xem là điều trị hỗ trợ, không phải điều trị đặc hiệu cho bệnh Alzheimer. Lựa chọn tùy thuộc vào đánh giá lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc an thần kinh (chống loạn thần)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và serotonin để kiểm soát các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác) và kích động. (Theo Y văn)
💊 Risperidon
1mg - 10 mg/ngày · Uống
💊 Quetiapin
50mg - 800mg/ngày · Uống
💊 Olanzapin
5mg - 30mg/ ngày · Uống
💊 Clozapin
25 - 300mg/ngày · Uống
💊 Aripiprazol
10 - 30mg/ngày · Uống
💊 Haloperidol
0,5 mg - 20mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng thận trọng ở người cao tuổi mắc sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ tử vong và tai biến mạch máu não. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa.
Thuốc chống trầm cảm
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine để cải thiện các triệu chứng trầm cảm và lo âu. (Theo Y văn)
💊 Sertralin
50 - 200mg/ ngày · Uống
💊 Citalopram
10 - 40 mg/ngày · Uống
💊 Escitalopram
10 - 20mg/ngày · Uống
💊 Fluvoxamin
100 - 200mg/ ngày · Uống
💊 Paroxetin
20 - 50mg/ngày · Uống
💊 Fluoxetin
10 - 60mg/ngày · Uống
💊 Venlafaxin
75 - 375mg/ngày · Uống
💊 Mirtazapin
15 - 60mg/ ngày · Uống
↔ Lựa chọn thuốc dựa trên hồ sơ tác dụng phụ và các bệnh kèm theo. Cần theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Thuốc chỉnh khí sắc (ổn định tâm trạng)
⚙ Điều hòa hoạt động điện của não, giúp ổn định tâm trạng và giảm các triệu chứng kích động, hung hăng. (Theo Y văn)
💊 Muối valproat
200mg - 2500mg/ngày · Uống
💊 Muối divalproex
750mg/ngày - 60mg/kg/ngày · Uống
💊 Carbamazepin
100 - 1600mg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepin
300 - 2400mg/ngày · Uống
💊 Lamotrigin
100 - 300mg/ngày · Uống
💊 Levitiracetam
500 - 1500mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát các rối loạn hành vi, kích động, hung hăng không đáp ứng với các biện pháp khác. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ.
Thuốc hỗ trợ chức năng gan
⚙ Bảo vệ và cải thiện chức năng gan, đặc biệt quan trọng khi sử dụng các thuốc có khả năng gây độc gan. (Theo Y văn)
💊 Aminoleban
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền
💊 Silymarin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Boganic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có chỉ định, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan kèm theo hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ gây độc gan.
Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất
⚙ Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và vi chất cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ chức năng tổng thể và ngăn ngừa suy dinh dưỡng. (Theo Y văn)
↔ Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất, chế độ ăn phù hợp, nuôi dưỡng đường tĩnh mạch khi cần thiết để duy trì thể trạng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Liệu pháp tâm lý
⚙ Cải thiện tâm trạng, giảm lo âu, trầm cảm, và hỗ trợ bệnh nhân thích nghi với tình trạng bệnh. Bao gồm liệu pháp gia đình, liệu pháp tâm lý cá nhân, và các biện pháp hỗ trợ môi trường.
↔ Liệu pháp tâm lý trực tiếp (gia đình, cá nhân). Liệu pháp tâm lý gián tiếp: đảm bảo môi trường an toàn, yên tĩnh, vệ sinh giấc ngủ, giáo dục gia đình về chăm sóc.
Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu
⚙ Phục hồi và duy trì chức năng vận động, cải thiện khả năng ngôn ngữ, giúp bệnh nhân duy trì sự độc lập trong các hoạt động hàng ngày.
↔ Phối hợp với chuyên khoa phục hồi chức năng để phục hồi vận động và ngôn ngữ (ngôn ngữ trị liệu).
Điều trị các bệnh lý cơ thể kèm theo
⚙ Kiểm soát các bệnh lý nền và biến chứng, trợ giúp các hoạt động hằng ngày để tránh biến chứng do nằm lâu và nâng cao chất lượng sống.
↔ Trợ giúp các hoạt động hằng ngày kể cả tắm rửa, vệ sinh cá nhân… tránh các biến chứng do nằm lâu và nâng cao chất lượng sống người bệnh.
Quản lý xã hội và hỗ trợ người chăm sóc
⚙ Cung cấp thông tin, tư vấn, và hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình về các dịch vụ chăm sóc, pháp lý, và tâm lý xã hội.
↔ Giới thiệu đến hội Sa sút trí tuệ địa phương. Đánh giá khả năng lái xe. Thảo luận về các hình thức và dịch vụ chăm sóc. Cần có các chương trình hỗ trợ y tế, tâm lý và thực hành phù hợp với nhu cầu của bệnh nhân và người chăm sóc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.