← Trang chủ

Sa sinh dục

ICD-10 · N81.2Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sa sinh dục là tình trạng một hoặc nhiều tạng vùng chậu (bàng quang, tử cung, trực tràng) tụt xuống thấp hơn vị trí giải phẫu bình thường, gây ra các triệu chứng khó chịu.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có tiền sử sinh đẻ nhiều lần qua ngả âm đạo. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi và số lần sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự suy yếu hoặc tổn thương hệ thống nâng đỡ sàn chậu, bao gồm cơ, cân, và dây chằng. Các yếu tố nguy cơ như tăng áp lực ổ bụng mạn tính, chấn thương khi sinh, thiếu hụt estrogen góp phần làm suy yếu cấu trúc này.
Phân loại: Phân loại theo tạng sa: sa bàng quang (cystocele), sa tử cung (uterine prolapse), sa trực tràng (rectocele), sa ruột (enterocele), sa mỏm cắt âm đạo. Mức độ sa được đánh giá bằng hệ thống POP-Q.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó chịu vùng bụng dưới
    • Nặng bụng dưới
    • Tiểu rắt
    • Són tiểu
    • Tiểu không tự chủ
    • Đại tiện khó
    • Phát hiện khối sa ra ngoài âm hộ
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Tiến triển rất chậm (có thể từ 5 đến 20 năm)
    • Mức độ sa sinh dục tiến triển thêm sau mỗi lần đẻ, lao động nặng trường diễn, sức khỏe yếu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử sản khoa
    • Sinh đẻ nhiều
    • Đẻ sớm
    • Đẻ dày
    • Đẻ không an toàn (tại nhà hộ sinh hoặc cơ sở y tế không đủ điều kiện)
    • Chuyển dạ kéo dài, rặn đẻ quá lâu
    • Các tổn thương đường sinh dục không được phục hồi đúng kỹ thuật
  • Tiền sử lao động/sinh hoạt
    • Làm việc nặng
    • Lao động quá sớm và quá nặng sau đẻ
    • Táo bón trường diễn
  • Bệnh kèm
    • Các bệnh mãn tính gây tăng áp lực ổ bụng thường xuyên (ví dụ: ho kéo dài, táo bón trường diễn)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó chịu vùng bụng dưới
    • Nặng bụng dưới
    • Tiểu rắt
    • Són tiểu
    • Tiểu không tự chủ
    • Đại tiện khó
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khối sa nằm ở 1/2 dưới âm đạo
    • Khối sa thập thò âm môn
    • Khối sa ra ngoài âm hộ (bao gồm thành trước âm đạo, cổ tử cung, thân tử cung, thành sau âm đạo)
    • Phần khối sa ra ngoài có thể sừng hóa
    • Phần khối sa ra ngoài có thể bị loét do cọ sát
    • Phần khối sa ra ngoài có thể bị bội nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng rối loạn tiểu tiện
    • Tiểu rắt
    • Són tiểu (tiểu không tự chủ)
    • Tiểu khó (do tắc nghẽn niệu đạo bởi khối sa)
  • Hội chứng rối loạn đại tiện
    • Đại tiện khó
    • Táo bón
    • Cảm giác đi ngoài không hết phân
  • Hội chứng khối sa
    • Cảm giác nặng bụng dưới, tức nặng vùng chậu
    • Cảm giác có khối lồi ra ở âm đạo/âm hộ
    • Đau khi giao hợp (dyspareunia)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lộn tử cung — Thường cấp tính, đau bụng dữ dội, chảy máu âm đạo nhiều, sốc; khối lộn tử cung mềm, đỏ sẫm, không có cổ tử cung bao quanh.
Cổ tử cung dài, phì đại đơn thuần — Thường ở phụ nữ trẻ, chưa đẻ; chỉ sa cổ tử cung, không kèm sa thành âm đạo hay bàng quang/trực tràng; tử cung vẫn ở vị trí bình thường.
Polyp cổ tử cung — Khối nhỏ, thường có cuống, xuất phát từ cổ tử cung, dễ chảy máu khi chạm vào; không kèm sa các tạng chậu khác.
Khối u âm đạo — Khối u có thể là lành tính (u xơ, nang) hoặc ác tính, thường cố định, không di chuyển theo áp lực ổ bụng; cần sinh thiết để chẩn đoán xác định.
U xơ tử cung có cuống sa ra ngoài âm đạo — Khối u chắc, có cuống, xuất phát từ tử cung nhưng không phải là toàn bộ tử cung; không kèm sa thành âm đạo hay bàng quang/trực tràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thăm dò niệu động học
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — đánh giá các thông số như áp lực bàng quang, lưu lượng nước tiểu, áp lực đóng niệu đạo, áp lực rò rỉ điểm rò rỉ (theo Y văn) — Khảo sát tình trạng són tiểu, đánh giá chức năng bàng quang và niệu đạo
Siêu âm vùng chậu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — đánh giá vị trí tử cung, bàng quang, trực tràng, đo kích thước khối sa, loại trừ u cục (theo Y văn) — Đánh giá mức độ sa, phát hiện các tổn thương kèm theo (u xơ tử cung, nang buồng trứng...)
🔍 Tầm soát
Phiến đồ cổ tử cung (Pap test)
Kết quả bình thường (âm tính) hoặc bất thường (ASCUS, LSIL, HSIL, ung thư biểu mô) (theo Y văn) — Loại trừ tổn thương ác tính cổ tử cung
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào khám lâm sàng
    • Phát hiện khối sa nằm ở 1/2 dưới âm đạo, thập thò âm môn hoặc sa hẳn ra ngoài âm hộ
    • Xác định các thành phần bị sa (thành trước âm đạo, bàng quang, cổ tử cung, thân tử cung, thành sau âm đạo, trực tràng)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại cổ điển (dựa trên khám lâm sàng)
    • Sa độ I: Cổ tử cung ở thấp nhưng còn ở trong âm đạo, ngang với hai gai tọa, chưa nhìn thấy ở ngoài âm hộ (kèm theo sa thành trước âm đạo/bàng quang hoặc thành sau âm đạo/trực tràng)
    • Sa độ II: Cổ tử cung thập thò âm hộ (kèm theo sa thành trước âm đạo/bàng quang hoặc thành sau âm đạo/trực tràng)
    • Sa độ III: Tử cung sa hẳn ra ngoài âm hộ (kèm theo sa thành trước âm đạo/bàng quang hoặc thành sau âm đạo/trực tràng)
  • Hệ thống phân độ Pelvic Organ Prolapse Quantification (POP-Q) (dựa trên 6 điểm mốc ở âm hộ, âm đạo và cổ tử cung)
    • Dựa trên 6 điểm mốc ở âm hộ, âm đạo và cổ tử cung
    • Sa sinh dục được chia thành 5 mức độ từ 0 đến IV
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố liên quan đến sinh đẻ
    • Sinh đẻ nhiều, đẻ sớm, đẻ dày
    • Đẻ không an toàn
    • Chuyển dạ kéo dài, rặn đẻ quá lâu
    • Tổn thương đường sinh dục không được phục hồi đúng kỹ thuật
  • Yếu tố liên quan đến lao động và sinh hoạt
    • Lao động nặng
    • Lao động quá sớm và quá nặng sau đẻ
    • Táo bón trường diễn
  • Các bệnh lý mãn tính
    • Các bệnh mãn tính gây tăng áp lực ổ bụng thường xuyên (ví dụ: ho kéo dài, táo bón trường diễn)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị hỗ trợ nhằm giảm nhẹ các phiền toái do tình trạng sa sinh dục gây ra hoặc điều trị triệt để bằng các phẫu thuật. Mục đích phẫu thuật nhằm phục hồi hệ thống nâng đỡ tử cung, nâng bàng quang, làm lại thành trước, thành sau âm đạo, khâu cơ nâng hậu môn và tái tạo tầng sinh môn. Phẫu thuật sa sinh dục chủ yếu bằng đường âm đạo hơn là đường bụng, mang tính chất thẩm mỹ.
Phục hồi chức năng sàn chậu
⚙ Hướng dẫn các bài tập co cơ để phục hồi cơ nâng ở vùng đáy chậu, giúp làm mất các triệu chứng cơ năng và lùi lại thời gian phẫu thuật. Nếu phải phẫu thuật, việc phục hồi trương lực cơ đáy chậu cũng làm hạn chế tái phát sau mổ.
↔ Chỉ định cho người bệnh quá lớn tuổi, mắc các bệnh mãn tính, không có điều kiện phẫu thuật, hoặc như một biện pháp hỗ trợ trước/sau phẫu thuật.
Dụng cụ nâng đỡ (Vòng nâng)
⚙ Dụng cụ cơ học đặt trong âm đạo để nâng đỡ các tạng bị sa.
↔ Chỉ định cho người bệnh quá lớn tuổi, mắc các bệnh mãn tính, không có điều kiện phẫu thuật.
Estrogen tại chỗ
⚙ Cải thiện tình trạng niêm mạc âm đạo, giảm các triệu chứng cơ năng như đau bàng quang, giao hợp đau, và chuẩn bị tốt cho phẫu thuật.
💊 Ovestin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt âm đạo
💊 Colpotrophine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt âm đạo
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau, dùng để cải thiện triệu chứng cơ năng và chuẩn bị phẫu thuật.
Phẫu thuật Manchester
⚙ Cắt cụt cổ tử cung, khâu ngắn dây chằng Mackenrodt, khâu nâng bàng quang, làm lại thành trước âm đạo, phục hồi cổ tử cung bằng các mũi khâu Sturmdorft, làm lại thành sau âm đạo.
↔ Chỉ định chủ yếu cho phụ nữ còn trẻ, muốn có con và sa độ II. Phẫu thuật này cũng có thể áp dụng cho những người bệnh già sa sinh dục độ III mà không chịu được một cuộc phẫu thuật lớn.
Phẫu thuật Crossen
⚙ Cắt tử cung hoàn toàn theo đường âm đạo, buộc chéo các dây chằng Mackenrodt và dây chằng tròn bên kia để treo mỏm cắt khâu vào nhau thành cái võng chắc, chống sa ruột. Khâu nâng bàng quang, làm lại thành trước âm đạo, khâu cơ nâng hậu môn, làm lại thành sau âm đạo.
↔ Chỉ định cho sa sinh dục độ III. Phẫu thuật chỉ được tiến hành khi cổ tử cung không bị viêm loét.
Phẫu thuật làm bít âm đạo (Lefort)
⚙ Khâu bít âm đạo tương đối đơn giản.
↔ Chỉ định cho sa sinh dục độ II hoặc độ III, người bệnh già trên 60 tuổi, không còn quan hệ tình dục, âm đạo cổ tử cung không viêm nhiễm. Cần được sự đồng ý của cả hai vợ chồng.
Phẫu thuật Ameline – Huguier
⚙ Khâu treo tử cung vào mỏm nhô bằng một vạt da hay chất liệu tổng hợp.
↔ Chỉ định cho những người bệnh trẻ bị sa sinh dục độ II, độ III.
Phẫu thuật Shirodkar
⚙ Làm ngắn dây chằng tử cung – cùng và đính nó vào eo trước tử cung.
↔ Áp dụng cho phụ nữ trẻ, chưa sinh đẻ, bị sa sinh dục độ II.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Người bệnh quá lớn tuổi
    • Mắc các bệnh mãn tính nặng không cho phép phẫu thuật
    • Không có điều kiện phẫu thuật
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tình trạng
    • Viêm nhiễm cổ tử cung, âm đạo: cần điều trị đặt thuốc và vệ sinh hàng ngày trước mổ
    • Tình trạng quan hệ tình dục: phẫu thuật làm bít âm đạo (Lefort) chỉ áp dụng cho người già không còn quan hệ tình dục và cần sự đồng ý của cả hai vợ chồng
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng cơ năng
    • Đánh giá mức độ khó chịu, nặng bụng dưới
    • Tần suất và mức độ tiểu rắt, són tiểu, tiểu khó
    • Tần suất và mức độ đại tiện khó, táo bón
  • Theo dõi mức độ sa
    • Khám lâm sàng định kỳ để đánh giá vị trí khối sa, so sánh với mức độ ban đầu (sử dụng phân độ POP-Q hoặc phân loại cổ điển)
    • Đánh giá tình trạng sừng hóa, loét, bội nhiễm của khối sa
  • Theo dõi hiệu quả điều trị nội khoa
    • Đối với vòng nâng: kiểm tra vị trí vòng, vệ sinh, thay vòng định kỳ, đánh giá sự cải thiện triệu chứng
    • Đối với liệu pháp estrogen: đánh giá sự cải thiện niêm mạc âm đạo và các triệu chứng liên quan
  • Theo dõi sau phẫu thuật
    • Đánh giá kết quả phẫu thuật, sự phục hồi của sàn chậu
    • Phát hiện sớm các biến chứng sau mổ (nhiễm trùng, chảy máu, tái phát sa)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại khối sa
    • Loét trợt cổ tử cung
    • Viêm loét khối sa
    • Bội nhiễm khối sa
  • Biến chứng đường tiết niệu
    • Tiểu khó
    • Són tiểu
    • Nhiễm trùng đường tiểu
  • Biến chứng đường tiêu hóa
    • Đại tiện khó
    • Táo bón
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Người bệnh sa sinh dục cần được khám và xử trí bởi bác sĩ sản phụ khoa từ tuyến huyện trở lên
    • Người bệnh được chỉ định điều trị nội khoa có thể được theo dõi tại tuyến xã trở lên
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí chuyên khoa)
    • Sa sinh dục độ III gây tắc nghẽn đường tiểu hoặc đường ruột cấp tính
    • Khối sa bị loét, hoại tử, hoặc bội nhiễm nặng
    • Đau dữ dội không đáp ứng với điều trị giảm đau thông thường
    • Chảy máu âm đạo bất thường kèm khối sa (cần loại trừ lộn tử cung, u ác tính)
    • Nghi ngờ lộn tử cung cấp tính
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này