← Trang chủ

Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)

ICD-10 · F43.1Tâm thần✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) là một rối loạn tâm thần phát triển ở những người đã trải qua hoặc chứng kiến một sự kiện sang chấn nghiêm trọng, đe dọa tính mạng hoặc gây tổn thương thể chất/tâm lý nghiêm trọng. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng tái trải nghiệm, né tránh, thay đổi tiêu cực trong nhận thức và cảm xúc, cùng với tăng kích thích và phản ứng.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc PTSD trong dân số chung dao động khoảng 6-9% trọn đời, với tỷ lệ cao hơn đáng kể ở các nhóm đối tượng từng trải qua sang chấn như cựu chiến binh, nạn nhân bạo lực, lạm dụng hoặc thiên tai. Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của PTSD phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, thay đổi thần kinh sinh học và tâm lý. Các vùng não liên quan đến mạch sợ hãi như hạch hạnh nhân, vỏ não trước trán giữa và hồi hải mã bị rối loạn chức năng, dẫn đến suy giảm khả năng dập tắt nỗi sợ hãi, phản ứng sợ hãi quá mức và rối loạn trí nhớ. Sự mất điều hòa các hệ thống dẫn truyền thần kinh như norepinephrine, serotonin và cortisol cũng đóng vai trò quan trọng.
Phân loại: PTSD được phân loại dựa trên các cụm triệu chứng chính bao gồm: tái trải nghiệm, né tránh, thay đổi tiêu cực trong nhận thức và cảm xúc, và thay đổi trong kích thích và phản ứng. Ngoài ra, ICD-11 còn công nhận Rối loạn căng thẳng phức tạp sau sang chấn (CPTSD) cho những trường hợp sang chấn kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc đa sang chấn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • PTSD có nhiều triệu chứng về tâm lý cũng như thể chất gây ảnh hưởng đến các chức năng hoạt động bình thường hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng kéo dài ít nhất một tháng và không thể thực hiện các hoạt động bình thường như trước khi sự kiện xảy ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Từng trải qua hoặc chứng kiến một sự kiện sang chấn nghiêm trọng hoặc kinh hoàng, trong đó tổn thương thể chất nghiêm trọng xảy ra hoặc bị đe dọa tính mạng.
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hậu quả lâu dài của các sự kiện đau thương gây ra nỗi sợ hãi, bất lực hoặc kinh hoàng, như tấn công tình dục hoặc thể xác, cái chết bất ngờ của người thân, tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa tự nhiên.
    • Gia đình của các nạn nhân, nhân viên cấp cứu và nhân viên cứu hộ cũng có thể phát triển PTSD.
    • Những người bị lạm dụng khi còn nhỏ hoặc đã nhiều lần tiếp xúc với các tình huống đe dọa tính mạng có nguy cơ mắc PTSD cao hơn.
    • Nạn nhân của sang chấn liên quan đến xâm hại về thể chất và tình dục là những đối tượng có nguy cơ mắc PTSD cao nhất.
    • Phụ nữ có nhiều khả năng phát triển PTSD hơn nam giới, có thể do phụ nữ có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình, lạm dụng và hãm hiếp.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời gian khởi phát
    • Thường bắt đầu trong vòng ba tháng của sự kiện.
    • Trong một số trường hợp, những triệu chứng bắt đầu xuất hiện sau nhiều năm sau sự kiện.
  • Các triệu chứng chính (được nhóm thành bốn loại)
    • Cơn hồi tưởng: liên tục có những cơn hồi tưởng về sự kiện thông qua những suy nghĩ và ký ức về sự kiện sang chấn, bao gồm hồi tưởng, ảo giác và ác mộng. Đau khổ tột cùng khi có những một số đồ vật hoặc hoàn cảnh khiến gợi nhớ về sang chấn.
    • Né tránh: né tránh mọi người, địa điểm, suy nghĩ hoặc tình huống có thể nhắc nhở về sang chấn. Dẫn đến cảm giác tách rời và cô lập với gia đình và bạn bè, cũng như mất hứng thú với các hoạt động mà người đó từng thích.
    • Tăng nhạy cảm: dễ dàng xuất hiện các cảm xúc quá mức; dễ xảy ra vấn đề với những người xung quanh, dễ thể hiện tình cảm; khó ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ; cáu gắt; bộc phát cơn giận dữ; khó tập trung; và dễ bị giật mình.
    • Nhận thức và tâm trạng tiêu cực: liên quan đến những suy nghĩ và cảm xúc đổ lỗi, xa lánh và ký ức về sự kiện đau thương.
  • Triệu chứng thực thể
    • Tăng huyết áp và nhịp tim, thở nhanh, căng cơ, buồn nôn và tiêu chảy.
  • Triệu chứng ở trẻ nhỏ
    • Có thể bị chậm phát triển một số kỹ năng như tự chăm sóc, vệ sinh cá nhân, kỹ năng vận động và ngôn ngữ.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)
    • Cơn hồi tưởng: liên tục có những cơn hồi tưởng về sự kiện thông qua những suy nghĩ và ký ức về sự kiện sang chấn, bao gồm hồi tưởng, ảo giác và ác mộng. Đau khổ tột cùng khi có những một số đồ vật hoặc hoàn cảnh khiến gợi nhớ về sang chấn.
    • Né tránh: né tránh mọi người, địa điểm, suy nghĩ hoặc tình huống có thể nhắc nhở về sang chấn. Dẫn đến cảm giác tách rời và cô lập với gia đình và bạn bè, cũng như mất hứng thú với các hoạt động mà người đó từng thích.
    • Tăng nhạy cảm: dễ dàng xuất hiện các cảm xúc quá mức; dễ xảy ra vấn đề với những người xung quanh, dễ thể hiện tình cảm; khó ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ; cáu gắt; bộc phát cơn giận dữ; khó tập trung; và dễ bị giật mình. Có thể kèm triệu chứng thực thể như tăng huyết áp, nhịp tim, thở nhanh, căng cơ, buồn nôn, tiêu chảy.
    • Nhận thức và tâm trạng tiêu cực: liên quan đến những suy nghĩ và cảm xúc đổ lỗi, xa lánh và ký ức về sự kiện đau thương.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (tổng hợp từ mục triệu chứng)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn stress cấp tính (Acute Stress Disorder - ASD) — Triệu chứng tương tự PTSD nhưng kéo dài dưới 1 tháng sau sự kiện sang chấn. Nếu triệu chứng kéo dài hơn 1 tháng, chẩn đoán sẽ chuyển thành PTSD.
Rối loạn thích ứng (Adjustment Disorder) — Phản ứng với một yếu tố gây stress, nhưng triệu chứng thường ít nghiêm trọng hơn và không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán cụ thể của PTSD (ví dụ: không có tái trải nghiệm, né tránh, tăng kích thích đặc hiệu với sang chấn).
Rối loạn trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder - MDD) — Có thể có các triệu chứng chồng lấp như tâm trạng tiêu cực, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ. Tuy nhiên, MDD không có các triệu chứng cốt lõi của PTSD như tái trải nghiệm (hồi tưởng, ác mộng), né tránh các yếu tố gợi nhớ sang chấn, và tăng kích thích liên quan trực tiếp đến sang chấn.
Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder - GAD) — Đặc trưng bởi lo lắng và căng thẳng mãn tính, quá mức về nhiều vấn đề khác nhau. Khác với PTSD, GAD không liên quan trực tiếp đến một sự kiện sang chấn cụ thể và không có các triệu chứng tái trải nghiệm hoặc né tránh đặc hiệu với sang chấn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm loại trừ bệnh lý thực thể
    • Không có xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán cụ thể PTSD.
    • Bác sĩ có thể sử dụng các xét nghiệm để loại trừ các bệnh lý thực thể có thể gây ra các triệu chứng tương tự.
📚 Theo Y văn
  • Vai trò của cận lâm sàng
    • Trong chẩn đoán PTSD, cận lâm sàng không đóng vai trò chẩn đoán xác định mà chủ yếu dùng để loại trừ các nguyên nhân thực thể gây ra các triệu chứng tâm thần hoặc thể chất tương tự (ví dụ: rối loạn tuyến giáp, thiếu máu, bệnh lý thần kinh).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Các triệu chứng PTSD kéo dài ít nhất một tháng kể từ khi một sự kiện sang chấn xảy ra.
    • Các triệu chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và các hoạt động chức năng bình thường.
    • Bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần sử dụng các công cụ phỏng vấn và đánh giá được thiết kế đặc biệt để đánh giá sự hiện diện của PTSD hoặc các tình trạng tâm thần khác.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo Y văn
    • Chẩn đoán PTSD dựa trên các tiêu chuẩn cụ thể được quy định trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) hoặc Phân loại Bệnh Quốc tế (ICD-11). Các tiêu chuẩn này bao gồm: tiếp xúc với sự kiện sang chấn, triệu chứng tái trải nghiệm, né tránh, thay đổi tiêu cực trong nhận thức và tâm trạng, và tăng kích thích/phản ứng, kéo dài hơn 1 tháng và gây suy giảm chức năng đáng kể.
📖 Nguồn: DSM-5 / ICD-11
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài
    • Mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài các triệu chứng khác nhau tùy mỗi bệnh nhân.
    • Một số người hồi phục trong vòng sáu tháng, trong khi những người khác bị ảnh hưởng trong thời gian dài.
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Sử dụng các thang đo mức độ nặng của PTSD như Thang đo PTSD tự báo cáo (PCL-5) hoặc Thang đo PTSD do bác sĩ lâm sàng quản lý (CAPS-5) để đánh giá mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.
    • Đánh giá mức độ suy giảm chức năng trong các lĩnh vực quan trọng của đời sống (công việc, học tập, xã hội, cá nhân) thông qua phỏng vấn lâm sàng và các thang đo chức năng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • PTSD là hậu quả lâu dài của các sự kiện đau thương gây ra nỗi sợ hãi, bất lực hoặc kinh hoàng.
    • Các sự kiện sang chấn bao gồm: tấn công tình dục hoặc thể xác, cái chết bất ngờ của người thân, tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa tự nhiên.
    • Một sự kiện sang chấn nghiêm trọng hoặc kinh hoàng, trong đó tổn thương thể chất nghiêm trọng xảy ra hoặc bị đe dọa tính mạng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Giảm các triệu chứng cảm xúc và thể chất.
    • Cải thiện chức năng hàng ngày.
    • Giúp người bệnh đối phó tốt hơn với sự kiện gây ra rối loạn.
  • Phương pháp điều trị
    • Liệu pháp tâm lý.
    • Thuốc.
    • Kết hợp cả hai.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Tất cả các thuốc điều trị đều không nêu liều lượng cụ thể, chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn'. Điều này làm cho phần điều trị không đầy đủ và không thể áp dụng trong thực hành lâm sàng.
📚 Bối cảnh: Điều trị PTSD thường kết hợp liệu pháp tâm lý và thuốc. Liệu pháp tâm lý là nền tảng, đặc biệt là các liệu pháp tập trung vào sang chấn. Thuốc được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng cụ thể như lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, và các triệu chứng tăng kích thích.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs)
⚙ Tăng nồng độ serotonin trong khe synap, giúp cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và các triệu chứng liên quan đến PTSD.
💊 Citalopram (Celexa)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fluvoxamine (Luvox)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fluoxetine (Prozac)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Paroxetine (Paxil)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sertraline (Zoloft)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ SSRIs là nhóm thuốc được khuyến cáo hàng đầu cho PTSD. Các thuốc trong nhóm này có cơ chế tương tự và thường có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs)
⚙ Ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin, có tác dụng chống trầm cảm và an thần.
💊 Amitriptyline (Elavil)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Isocarboxazid (Doxepin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ TCAs ít được ưu tiên hơn SSRIs do có nhiều tác dụng phụ hơn, nhưng có thể được xem xét trong một số trường hợp cụ thể.
Thuốc ổn định cảm xúc
⚙ Điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh, giúp ổn định tâm trạng và giảm các triệu chứng rối loạn cảm xúc.
💊 Divalproex (Depakote)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lamotrigine (Lamictal)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Được sử dụng bổ trợ, đặc biệt khi có các triệu chứng rối loạn cảm xúc hoặc kích động kèm theo.
Thuốc chống loạn thần không điển hình
⚙ Điều hòa dopamine và serotonin, có thể giúp giảm các triệu chứng loạn thần, kích động, rối loạn giấc ngủ và các triệu chứng tăng kích thích.
💊 Aripiprazole (Abilify)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Quetiapine (Seroquel)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường được dùng bổ trợ khi các thuốc khác không hiệu quả hoặc có triệu chứng loạn thần, kích động nặng.
Thuốc huyết áp (cho triệu chứng cụ thể)
⚙ Tác động lên hệ thần kinh giao cảm để giảm các triệu chứng thực thể của lo âu và các phản ứng stress.
💊 Prazosin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Clonidine (Catapres)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Propranolol (Inderal)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát các triệu chứng mục tiêu cụ thể như ác mộng, rối loạn giấc ngủ hoặc để giảm thiểu hình thành ký ức đau thương.
Thuốc an thần (Benzodiazepines)
⚙ Tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh GABA, gây an thần, giải lo âu và giãn cơ.
💊 Lorazepam (Ativan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Clonazepam (Klonopin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ KHÔNG khuyến cáo sử dụng để điều trị PTSD do không có tác dụng điều trị lâu dài và có nguy cơ cao bị lệ thuộc thuốc hoặc nghiện thuốc.
Tâm lý trị liệu
⚙ Giúp người bệnh học các kỹ năng đối phó với triệu chứng, vượt qua nỗi sợ hãi liên quan đến sự kiện đau thương và thay đổi các cách suy nghĩ, cảm xúc, hành vi tiêu cực.
↔ Các phương pháp bao gồm: Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), Liệu pháp tiếp xúc kéo dài (Prolonged exposure therapy), Liệu pháp tâm động học (Psychodynamic therapy), Liệu pháp gia đình, Liệu pháp nhóm, Giải mẫn cảm nhãn cầu và tái nhận thức (EMDR). Liệu pháp tiếp xúc kéo dài đã rất thành công trong điều trị PTSD.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Không khuyến cáo
    • Không khuyến cáo sử dụng thuốc an thần như lorazepam (Ativan) hoặc clonazepam (Klonopin) nhằm điều trị PTSD.
    • Lý do: Các nghiên cứu không cho thấy các nhóm thuốc này có tác dụng điều trị và có nguy cơ bị lệ thuộc thuốc hoặc nghiện thuốc.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc khác có tương tác.
    • Điều chỉnh liều thuốc ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có suy giảm chức năng gan/thận để tránh tác dụng phụ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Quá trình phục hồi và đáp ứng điều trị
    • Quá trình phục hồi khi mắc PTSD là một quá trình dần dần và liên tục.
    • Các triệu chứng của PTSD hiếm khi biến mất hoàn toàn, nhưng điều trị có thể giúp người bệnh học cách đối phó hiệu quả hơn với các triệu chứng, đặc biệt là cơn hồi tưởng.
    • Điều trị có thể giúp các triệu chứng ít xuất hiện hơn và mức độ ít dữ dội hơn, cũng như khả năng đối phó tốt hơn bằng cách kiểm soát cảm xúc liên quan đến sang chấn.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi
    • Theo dõi định kỳ mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng PTSD bằng các thang đo như PCL-5 hoặc CAPS-5.
    • Đánh giá sự cải thiện về chức năng xã hội, nghề nghiệp, học tập và chất lượng cuộc sống.
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ảnh hưởng lâu dài
    • Nếu không được điều trị, những cảm giác tiêu cực có thể tiếp tục và tăng lên, gây ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp của PTSD không được điều trị
    • Rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn lo âu khác (ví dụ: Rối loạn hoảng sợ, rối loạn lo âu xã hội).
    • Lạm dụng chất gây nghiện (rượu, ma túy) như một cơ chế đối phó.
    • Ý tưởng và hành vi tự sát, tự hại.
    • Suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp, học tập nghiêm trọng.
    • Các vấn đề sức khỏe thể chất do stress mãn tính (ví dụ: bệnh tim mạch, tiểu đường, rối loạn tiêu hóa).
    • Khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Nếu không tìm thấy bệnh lý thực thể, bệnh nhân có thể được giới thiệu đến bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần khác để chẩn đoán và điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc điều trị tại tuyến dưới.
    • Triệu chứng nặng, phức tạp, có bệnh lý tâm thần kèm theo cần chuyên khoa sâu (ví dụ: rối loạn lưỡng cực, rối loạn loạn thần).
    • Cần các liệu pháp chuyên biệt không có sẵn tại tuyến dưới (ví dụ: các loại tâm lý trị liệu chuyên sâu).
    • Có nguy cơ cao tự sát hoặc gây hại cho người khác.
  • Cờ đỏ (Red flags) cần can thiệp khẩn cấp
    • Ý tưởng hoặc hành vi tự sát, tự hại nghiêm trọng.
    • Nguy cơ gây hại cho người khác.
    • Triệu chứng loạn thần cấp tính (ảo giác, hoang tưởng) gây mất khả năng nhận thức thực tại.
    • Mất khả năng tự chăm sóc bản thân nghiêm trọng (ví dụ: không ăn uống, vệ sinh cá nhân).
    • Lạm dụng chất gây nghiện nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc an toàn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này