Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tốc độ điều chỉnh natri máu cần thận trọng, đặc biệt trong hạ natri máu mạn tính, để tránh hội chứng mất myelin thẩm thấu (Osmotic Demyelination Syndrome - ODS). Tốc độ khuyến cáo không quá 8-12 mEq/L trong 24 giờ đầu và không quá 18 mEq/L trong 48 giờ đầu. Đối với tăng natri máu, điều chỉnh quá nhanh có thể gây phù não. Tốc độ khuyến cáo không quá 0.5 mEq/L/giờ hoặc 10-12 mEq/L trong 24 giờ.
Dung dịch ưu trương
⚙ Cung cấp natri nhanh chóng để tăng nồng độ natri máu, kéo nước từ nội bào ra ngoại bào.
💊 Natriclorua 3%
4-6 ml/kg · Tĩnh mạch (IV)
↔ Chỉ dùng cho hạ natri máu có triệu chứng nặng (co giật, hôn mê) hoặc hạ natri máu cấp tính. Theo dõi sát natri máu để tránh điều chỉnh quá nhanh.
Dung dịch đẳng trương
⚙ Phục hồi thể tích tuần hoàn, cung cấp natri và nước.
💊 Nước muối sinh lý 0.9% (NaCl 0.9%)
20 ml/kg/giờ · Tĩnh mạch (IV)
↔ Dùng cho hạ natri máu có mất nước nặng để ổn định huyết động.
Thuốc lợi tiểu quai
⚙ Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở quai Henle, tăng thải nước tự do.
💊 Furosemide
0.5-1 mg/kg · Tĩnh mạch chậm (IV chậm)
↔ Dùng trong SIADH để tăng thải nước tự do khi hạn chế nước không đủ, hoặc trong hạ natri máu thừa nước kèm phù.
Hormon thay thế
⚙ Bổ sung hormon thiếu hụt để điều chỉnh rối loạn điện giải do nguyên nhân nội tiết.
💊 Glucocorticoid (ví dụ Hydrocortisone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy theo loại hormon và tình trạng bệnh nhân
💊 Hormon tuyến giáp (ví dụ Levothyroxine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy theo loại hormon và tình trạng bệnh nhân
↔ Dùng cho hạ natri máu do suy thượng thận hoặc suy giáp.
Hạn chế dịch và muối
⚙ Giảm lượng nước và/hoặc natri đưa vào cơ thể để điều chỉnh tình trạng thừa nước hoặc thừa natri.
↔ Biện pháp điều trị quan trọng trong hạ natri máu thừa nước (suy tim, xơ gan, thận hư, suy thận) và SIADH.
Lọc máu
⚙ Loại bỏ nước và chất điện giải dư thừa khỏi cơ thể.
↔ Chỉ định trong suy thận nặng hoặc hạ natri máu thừa nước không đáp ứng với các biện pháp khác.
Dung dịch nhược trương
⚙ Cung cấp nước tự do để giảm nồng độ natri máu.
💊 Dextrose 5% trong nước (D5W)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch (IV)
💊 Nước muối 0.45% (NaCl 0.45%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch (IV)
↔ Dùng để điều chỉnh tăng natri máu. Cần điều chỉnh từ từ để tránh phù não.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.