← Trang chủ

Đông máu rải rác trong lòng mạch (Disseminated Intravascular Coagulation: DIC)

ICD-10 · D65Huyết học, Cấp cứu - Hồi sức, Nội tổng quát✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) là một hội chứng phức tạp đặc trưng bởi sự hoạt hóa hệ thống đông máu toàn thân quá mức, dẫn đến hình thành vi huyết khối lan tỏa và tiêu thụ các yếu tố đông máu cùng tiểu cầu, gây ra cả tình trạng huyết khối và chảy máu.
Dịch tễ: DIC không phải là một bệnh độc lập mà là biến chứng nghiêm trọng của nhiều bệnh lý nền. Tần suất thay đổi tùy thuộc nguyên nhân, thường gặp ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, ung thư, chấn thương nặng, và các biến chứng sản khoa.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự hoạt hóa không kiểm soát của hệ thống đông máu, thường do phơi nhiễm rộng rãi yếu tố mô (Tissue Factor - TF) từ tổn thương tổ chức hoặc tế bào viêm. Điều này dẫn đến tạo thrombin quá mức, hình thành vi huyết khối lan tỏa, đồng thời tiêu thụ nhanh chóng tiểu cầu và các yếu tố đông máu. Hệ thống tiêu sợi huyết cũng được kích hoạt nhưng thường bị quá tải hoặc rối loạn, góp phần gây ra cả tình trạng huyết khối và chảy máu.
Phân loại: DIC thường được phân loại thành thể cấp tính (diễn tiến nhanh, nặng, ưu thế chảy máu và suy tạng) và thể mạn tính (thường liên quan đến ung thư, diễn tiến chậm hơn, có thể ưu thế huyết khối).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Xuất huyết (dưới da, niêm mạc, nội tạng, nơi tiêm truyền, vết mổ bất thường)
    • Huyết khối (hoại tử đầu chi, tắc vi mạch)
    • Sốc
    • Suy đa phủ tạng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Trên nền bệnh chính có thể gây DIC, người bệnh có thể có sốc do bệnh chính hoặc do DIC
    • Có thể đồng thời có cả xuất huyết và huyết khối
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm trùng
    • Đặc biệt là các nhiễm trùng nặng (hệ hô hấp, đường tiết niệu, đường mật...)
  • Bệnh lý ác tính hệ tạo máu
    • Bạch cầu cấp thể tiền tủy bào (hay gặp nhất)
    • U lympho ác tính và các bệnh lý ác tính cơ quan tạo máu khác
  • Ung thư tạng đặc
    • Thường liên quan đến tình trạng di căn
  • Tổn thương tổ chức, mô
    • Chấn thương
    • Bỏng
    • Tiêu cơ vân
    • Sau phẫu thuật
  • Rối loạn liên quan đến sản khoa
    • Tiền sản giật
    • Hội chứng HELLP
    • Rau bong non
  • Bệnh lý liên quan đến mạch máu
    • Phình tách động mạch chủ bụng và ngực
    • Khối u liên quan đến thành mạch máu
    • Viêm mạch máu
  • Tổn thương gan
    • Suy gan cấp
    • Viêm gan cấp
    • Xơ gan
  • Viêm tụy cấp
  • Sốc
  • Độc tố và phản ứng miễn dịch
    • Tan máu, truyền nhầm nhóm máu
    • Rắn độc cắn
    • Thải ghép
  • Hạ thân nhiệt
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng của bệnh chính gây DIC
  • Triệu chứng của DIC
    • Sốc (do bệnh chính hoặc do DIC)
    • Xuất huyết:
    • Dưới da, niêm mạc
    • Chảy máu nội tạng
    • Chảy máu nơi tiêm truyền
    • Chảy máu bất thường ở vết mổ
    • Huyết khối:
    • Hoại tử đầu chi
    • Tắc vi mạch
    • Có thể đồng thời có cả xuất huyết và huyết khối
    • Suy đa phủ tạng (nguyên nhân thường do huyết khối gây tắc vi mạch ở các tạng)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC)
    • Đặc trưng bởi sự hoạt hóa đông máu quá mức, mất tính khu trú, bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân
    • Gây lắng đọng fibrin, hình thành huyết khối vi mạch ở nhiều cơ quan trong cơ thể
    • Dẫn tới tình trạng chảy máu mất kiểm soát và huyết khối
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP - Thrombotic Thrombocytopenic Purpura) ⏳ — Tổn thương thần kinh trung ương: +++ · Suy thận: +/- · Sốt: +/- · Suy gan: +/- · Tăng huyết áp: -/+ · Tan máu: +++ · Giảm tiểu cầu: +++ · Bất thường xét nghiệm đông máu: -
Hội chứng tan máu tăng ure (HUS - Hemolytic Uremic Syndrome) — Tổn thương thần kinh trung ương: +/- · Suy thận: +++ · Sốt: -/+ · Suy gan: +/- · Tăng huyết áp: +/- · Tan máu: ++ · Giảm tiểu cầu: ++ · Bất thường xét nghiệm đông máu: -
Hội chứng HELLP (Hemolysis Elevated Liver enzymes Low Platelet count) — Tổn thương thần kinh trung ương: +/- · Suy thận: + · Sốt: - · Suy gan: +++ · Tăng huyết áp: +++ · Tan máu: + · Giảm tiểu cầu: ++ · Bất thường xét nghiệm đông máu: +/-
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Sản phẩm thoái giáng của fibrin/fibrinogen (FDP)
Tăng — Là sản phẩm của quá trình phân cắt fibrin và fibrinogen bởi plasmin. Thường tăng trong hầu hết các trường hợp DIC, là một tiêu chuẩn trong chẩn đoán DIC.
D-Dimer
Tăng — Là sản phẩm của sự thoái giáng fibrin dưới tác dụng của plasmin, được tạo ra sau khi đã hình thành cục máu đông bền vững. Thường tăng trong hầu hết các trường hợp DIC, là một tiêu chuẩn trong chẩn đoán DIC.
Fibrin monomer hòa tan (sFM)
Tăng — Là sản phẩm của quá trình phân cắt fibrinogen dưới tác dụng của thrombin, hình thành ở giai đoạn hoạt hóa đông máu, trước khi cục đông được hình thành, phản ánh tình trạng tăng đông. Tăng từ 3-5 ngày trước khi cục đông hình thành và giảm xuống sau 3 ngày xuất hiện cục đông.
TAT (Thrombin - Antithrombin)
Tăng — Nồng độ TAT tăng trong các trường hợp tăng hoạt hóa đông máu, hình thành thrombin. Phản ánh gián tiếp tình trạng hình thành thrombin.
Phức hệ Prothrombin F1+2
Tăng — Là peptide được giải phóng ra từ prothrombin trong quá trình hình thành thrombin. Định lượng Prothrombin F1+2 gián tiếp đánh giá sự hình thành thrombin.
PIC (Plasmin -α2- plasmin inhibitor complex)
Tăng — Đánh giá gián tiếp sự hình thành plasmin. Phản ánh tăng hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết, đặc biệt ở nhóm DIC thể ưu thế tiêu sợi huyết.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Số lượng tiểu cầu (SLTC)
Giảm — Phản ánh tình trạng tiêu thụ yếu tố đông máu. Thay đổi theo thời gian có ý nghĩa trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển của DIC. Độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp.
Thời gian Prothrombin (PT) / Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT)
Kéo dài (50-60% bệnh nhân DIC); Bình thường hoặc ngắn (gần 50% bệnh nhân DIC) — Kéo dài liên quan đến tiêu thụ yếu tố đông máu, suy chức năng gan, mất yếu tố đông máu nặng. Bình thường/ngắn do sự lưu hành của các yếu tố đông máu hoạt hóa.
Fibrinogen
Giảm (trong DIC); Bình thường hoặc tăng (trong DIC liên quan tình trạng viêm) — Giảm liên quan đến tiêu thụ yếu tố đông máu và hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết. Giảm rõ rệt trong Lơ xê mi, phình tách động mạch, rối loạn sản khoa, mất máu nặng.
Nồng độ một số yếu tố đông máu (V, VII, VIII, X)
Giảm — Phản ánh tình trạng tiêu thụ các yếu tố đông máu.
Các chất kháng đông sinh lý (Antithrombin, protein S, protein C, thrombomodulin)
Giảm — Giúp điều hòa quá trình đông máu, hạn chế quá trình đông máu lan rộng. Giảm nồng độ đặc biệt trong DIC liên quan nhiễm trùng, dẫn đến hình thành cục đông nhỏ, suy chức năng cơ quan.
PAI-1 (Plasminogen activator inhibitor-1)
Tăng — Tế bào nội mạc hoạt hóa tăng tổng hợp PAI.
Alpha2 antiplasmin
Tăng — Chất ức chế plasmin, liên quan đến hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết.
Plasminogen
Giảm — Tiền chất của plasmin, bị tiêu thụ trong quá trình tiêu sợi huyết.
Nghiệm pháp Von-Kaulla
Dương tính (khi tiêu sợi huyết thứ phát nổi trội) hoặc âm tính — Đánh giá hoạt động tiêu sợi huyết.
ROTEM, TEG (Thromboelastography)
Hình ảnh giảm đông, có thể có hình con quay — Gặp trong một số trường hợp DIC có tiêu sợi huyết thứ phát tối cấp, đánh giá toàn diện quá trình đông máu.
Mảnh hồng cầu trên tiêu bản máu ngoại vi
— Do hiện tượng tan máu vi mạch.
Huyết sắc tố (Hb)
Giảm (< 80 g/L) — Nếu người bệnh có chảy máu.
Xét nghiệm sinh hóa (chức năng thận, gan)
Thay đổi — Nếu có suy thận, suy gan.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán DIC theo Hiệp hội cầm máu và tắc mạch quốc tế (ISTH)
    • Lâm sàng có một bệnh lý nền có thể gây DIC
    • Xét nghiệm (đánh giá qua thang điểm):
    • Số lượng tiểu cầu:
    • >100G/L: 0 điểm
    • 50 - 100G/L: 1 điểm
    • < 50G/L: 2 điểm
    • Thời gian Prothrombin (PTs > PT chứng):
    • dưới 3s: 0 điểm
    • 3 - 6s: 1 điểm
    • > 6s: 2 điểm
    • Fibrinogen:
    • > 1g/l: 0 điểm
    • < 1g/l: 1 điểm
    • Các chất liên quan đến fibrin (FDP, D-dimer, FM):
    • Không tăng: 0 điểm
    • Tăng vừa: 2 điểm
    • Tăng cao: 3 điểm
    • Tổng điểm:
    • ≥ 5 điểm: DIC thực sự, lặp lại xét nghiệm hàng ngày
    • < 5 điểm: Nghi ngờ DIC tiềm tàng, lặp lại xét nghiệm sau 1-2 ngày
    • Lưu ý tính động học của các xét nghiệm
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ theo thang điểm ISTH
    • Tổng điểm ≥ 5: DIC thực sự (overt DIC)
    • Tổng điểm < 5: Nghi ngờ DIC tiềm tàng (non-overt DIC)
  • Các thăm dò đánh giá mức độ nặng và biến chứng
    • Đánh giá chức năng các cơ quan (gan, thận, hô hấp, thần kinh) để xác định suy đa phủ tạng
    • Chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI) để tìm huyết khối ở các tạng hoặc ổ chảy máu nội tạng
    • Theo dõi diễn biến động học của các xét nghiệm đông máu (tiểu cầu, PT, APTT, Fibrinogen, D-Dimer, FM) để đánh giá mức độ rối loạn đông máu và tiến triển của DIC
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định bệnh lý nền gây DIC
    • Nhiễm trùng nặng (hệ hô hấp, đường tiết niệu, đường mật...)
    • Bệnh lý ác tính hệ tạo máu (Bạch cầu cấp thể tiền tủy bào, U lympho ác tính, các bệnh lý ác tính cơ quan tạo máu khác)
    • Ung thư tạng đặc (thường liên quan đến tình trạng di căn)
    • Tổn thương tổ chức, mô (Chấn thương, bỏng, tiêu cơ vân, sau phẫu thuật...)
    • Rối loạn liên quan đến sản khoa (Tiền sản giật, hội chứng HELLP, rau bong non...)
    • Bệnh lý liên quan đến mạch máu (Phình tách động mạch chủ bụng và ngực, khối u liên quan đến thành mạch máu, viêm mạch máu...)
    • Tổn thương gan (Suy gan cấp, viêm gan cấp, xơ gan)
    • Viêm tụy cấp
    • Sốc
    • Độc tố và phản ứng miễn dịch (Tan máu, truyền nhầm nhóm máu, rắn độc cắn, thải ghép)
    • Hạ thân nhiệt
  • Các xét nghiệm tìm nguyên nhân
    • Xét nghiệm tìm ổ ung thư
    • Xét nghiệm tìm nhiễm khuẩn
    • Chẩn đoán hình ảnh (để tìm nguyên nhân)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị DIC bao gồm điều trị bệnh chính gây DIC, điều trị giảm đông/chống chảy máu bằng chế phẩm máu, điều trị thuốc chống đông và thuốc chống tiêu sợi huyết, cùng các biện pháp hỗ trợ khác. Việc điều trị cần cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối của bệnh nhân, đồng thời theo dõi sát các xét nghiệm đông máu.
Điều trị nguyên nhân gây DIC
⚙ Điều trị tích cực bệnh chính để loại bỏ nguyên nhân gây DIC, đóng vai trò quan trọng trong điều trị hội chứng này.
↔ Điều trị các bệnh lý nền như nhiễm trùng, ung thư, rối loạn sản khoa, chấn thương, v.v.
Chế phẩm máu (giảm đông, chống chảy máu)
⚙ Bù đắp tiểu cầu, yếu tố đông máu, fibrinogen và hồng cầu để kiểm soát chảy máu và cải thiện tình trạng đông máu.
💊 Khối tiểu cầu
Duy trì số lượng tiểu cầu > 50 G/L (khi lâm sàng có chảy máu) hoặc > 20 G/L (khi không chảy máu) · Truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh
15 - 20ml/kg/24h, ngừng truyền khi PT ≥ 70% · Truyền tĩnh mạch
💊 Phức hợp prothrombin cô đặc (PCC)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Tủa lạnh yếu tố VIII (Cryoprecipitate)
Ước tính truyền 3g fibrinogen sẽ nâng được nồng độ fibrinogen lên 1g/L (khi fibrinogen < 1,5g/l) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu
Khi Hb < 80 g/L hoặc người bệnh tiếp tục chảy máu · Truyền tĩnh mạch
↔ Các chế phẩm máu được chỉ định dựa trên tình trạng lâm sàng (chảy máu) và kết quả xét nghiệm đông máu. Đóng vai trò quyết định trong cứu sống người bệnh, nhất là những trường hợp chảy máu nặng.
Thuốc chống đông (Heparin)
⚙ Ức chế quá trình đông máu, ngăn ngừa hình thành huyết khối. Sử dụng trong trường hợp DIC có huyết khối lâm sàng hoặc dự phòng huyết khối.
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
💊 Heparin tiêu chuẩn (UFH)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ LMWH và UFH có thể thay thế nhau. Cần theo dõi bằng xét nghiệm anti Xa (LMWH) hoặc APTT (UFH) và điều chỉnh liều. Cần đánh giá nồng độ antithrombin để có điều chỉnh phù hợp.
Thuốc chống tiêu sợi huyết
⚙ Ức chế hoạt động của plasmin, giảm phân hủy fibrin và fibrinogen, từ đó giảm chảy máu.
💊 Acid tranexamic
1g/8h · Không nêu rõ trong phác đồ, thường tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi chảy máu nặng đe dọa tính mạng và xét nghiệm thể hiện tình trạng tiêu sợi huyết thứ phát nổi trội (Fibrinogen giảm nặng, D-Dimer tăng rất cao, nghiệm pháp Von-Kaulla dương tính, ROTEM/TEG có biểu hiện tiêu sợi huyết). Ngừng điều trị khi fibrinogen ≥ 2g/l. Luôn cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối của bệnh nhân khi dùng thuốc.
Các biện pháp hỗ trợ khác
⚙ Duy trì ổn định các chức năng sống và môi trường nội bào, điều trị các biến chứng.
↔ Điều trị suy phủ tạng (nếu có), khôi phục thể tích tuần hoàn, duy trì thăng bằng kiềm toan, bổ sung folate.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định truyền huyết tương tươi đông lạnh
    • Quá tải tuần hoàn (thay thế bằng phức hợp prothrombin cô đặc)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tình trạng bệnh nhân
    • Khi điều trị heparin, cần đánh giá nồng độ antithrombin để có điều chỉnh phù hợp
    • Luôn cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối của bệnh nhân khi dùng thuốc chống tiêu sợi huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Triệu chứng xuất huyết, huyết khối
    • Dấu hiệu suy đa phủ tạng
    • Tình trạng sốc
  • Theo dõi xét nghiệm (hàng ngày hoặc 6 giờ/lần trong trường hợp nặng)
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (chú ý diễn biến động học số lượng tiểu cầu và huyết sắc tố)
    • Đông máu cơ bản: PT, APTT, TT và fibrinogen
    • Định lượng D-Dimer
    • Định lượng fibrin monomer hòa tan (FM) hoặc nghiệm pháp rượu
    • Nghiệm pháp Von-Kaulla
    • Định lượng antithrombin
    • ROTEM hoặc TEG
    • Kiểm tra nồng độ anti Xa khi điều trị heparin trọng lượng phân tử thấp để chỉnh liều
  • Đánh giá tiến triển và điều chỉnh điều trị
    • Dựa trên kết quả nồng độ D-Dimer, nồng độ fibrin monomer hòa tan, nghiệm pháp rượu, kết hợp triệu chứng xuất huyết, huyết khối trên lâm sàng
    • Điều chỉnh thuốc, chế phẩm kịp thời
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chảy máu mất kiểm soát
    • Xuất huyết dưới da, niêm mạc
    • Chảy máu nội tạng
    • Chảy máu nơi tiêm truyền
    • Chảy máu bất thường ở vết mổ
  • Huyết khối
    • Hoại tử đầu chi
    • Tắc vi mạch ở các tạng
  • Suy đa phủ tạng
    • Nguyên nhân thường do huyết khối gây tắc vi mạch ở các tạng
  • Sốc
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Chảy máu nặng đe dọa tính mạng (xuất huyết nội tạng, chảy máu không kiểm soát)
    • Huyết khối gây suy chức năng cơ quan cấp tính (hoại tử chi, tắc mạch tạng)
    • Suy đa phủ tạng tiến triển nhanh
    • Sốc không đáp ứng điều trị
    • DIC tiến triển nhanh từ giai đoạn còn bù sang mất bù
    • Bệnh lý nền gây DIC không thể điều trị tại tuyến hiện tại
  • Tiên lượng
    • DIC là tình trạng bệnh lý nặng, được ví như “cái chết đang đến”
    • Tiên lượng phụ thuộc vào bệnh lý nền gây DIC, mức độ rối loạn đông máu và việc chẩn đoán, can thiệp xử trí sớm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: British Committee for Standards in Haematology, ISTH guidelines)
💬 Góp ý bước này