Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Sản phẩm thoái giáng của fibrin/fibrinogen (FDP)
Tăng — Là sản phẩm của quá trình phân cắt fibrin và fibrinogen bởi plasmin. Thường tăng trong hầu hết các trường hợp DIC, là một tiêu chuẩn trong chẩn đoán DIC.
D-Dimer
Tăng — Là sản phẩm của sự thoái giáng fibrin dưới tác dụng của plasmin, được tạo ra sau khi đã hình thành cục máu đông bền vững. Thường tăng trong hầu hết các trường hợp DIC, là một tiêu chuẩn trong chẩn đoán DIC.
Fibrin monomer hòa tan (sFM)
Tăng — Là sản phẩm của quá trình phân cắt fibrinogen dưới tác dụng của thrombin, hình thành ở giai đoạn hoạt hóa đông máu, trước khi cục đông được hình thành, phản ánh tình trạng tăng đông. Tăng từ 3-5 ngày trước khi cục đông hình thành và giảm xuống sau 3 ngày xuất hiện cục đông.
TAT (Thrombin - Antithrombin)
Tăng — Nồng độ TAT tăng trong các trường hợp tăng hoạt hóa đông máu, hình thành thrombin. Phản ánh gián tiếp tình trạng hình thành thrombin.
Phức hệ Prothrombin F1+2
Tăng — Là peptide được giải phóng ra từ prothrombin trong quá trình hình thành thrombin. Định lượng Prothrombin F1+2 gián tiếp đánh giá sự hình thành thrombin.
PIC (Plasmin -α2- plasmin inhibitor complex)
Tăng — Đánh giá gián tiếp sự hình thành plasmin. Phản ánh tăng hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết, đặc biệt ở nhóm DIC thể ưu thế tiêu sợi huyết.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Số lượng tiểu cầu (SLTC)
Giảm — Phản ánh tình trạng tiêu thụ yếu tố đông máu. Thay đổi theo thời gian có ý nghĩa trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển của DIC. Độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp.
Thời gian Prothrombin (PT) / Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT)
Kéo dài (50-60% bệnh nhân DIC); Bình thường hoặc ngắn (gần 50% bệnh nhân DIC) — Kéo dài liên quan đến tiêu thụ yếu tố đông máu, suy chức năng gan, mất yếu tố đông máu nặng. Bình thường/ngắn do sự lưu hành của các yếu tố đông máu hoạt hóa.
Fibrinogen
Giảm (trong DIC); Bình thường hoặc tăng (trong DIC liên quan tình trạng viêm) — Giảm liên quan đến tiêu thụ yếu tố đông máu và hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết. Giảm rõ rệt trong Lơ xê mi, phình tách động mạch, rối loạn sản khoa, mất máu nặng.
Nồng độ một số yếu tố đông máu (V, VII, VIII, X)
Giảm — Phản ánh tình trạng tiêu thụ các yếu tố đông máu.
Các chất kháng đông sinh lý (Antithrombin, protein S, protein C, thrombomodulin)
Giảm — Giúp điều hòa quá trình đông máu, hạn chế quá trình đông máu lan rộng. Giảm nồng độ đặc biệt trong DIC liên quan nhiễm trùng, dẫn đến hình thành cục đông nhỏ, suy chức năng cơ quan.
PAI-1 (Plasminogen activator inhibitor-1)
Tăng — Tế bào nội mạc hoạt hóa tăng tổng hợp PAI.
Alpha2 antiplasmin
Tăng — Chất ức chế plasmin, liên quan đến hoạt động của hệ thống tiêu sợi huyết.
Plasminogen
Giảm — Tiền chất của plasmin, bị tiêu thụ trong quá trình tiêu sợi huyết.
Nghiệm pháp Von-Kaulla
Dương tính (khi tiêu sợi huyết thứ phát nổi trội) hoặc âm tính — Đánh giá hoạt động tiêu sợi huyết.
ROTEM, TEG (Thromboelastography)
Hình ảnh giảm đông, có thể có hình con quay — Gặp trong một số trường hợp DIC có tiêu sợi huyết thứ phát tối cấp, đánh giá toàn diện quá trình đông máu.
Mảnh hồng cầu trên tiêu bản máu ngoại vi
Có — Do hiện tượng tan máu vi mạch.
Huyết sắc tố (Hb)
Giảm (< 80 g/L) — Nếu người bệnh có chảy máu.
Xét nghiệm sinh hóa (chức năng thận, gan)
Thay đổi — Nếu có suy thận, suy gan.