Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nuôi dưỡng tĩnh mạch là một phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng quan trọng cho bệnh nhân nặng trong hồi sức cấp cứu khi đường tiêu hóa không thể sử dụng hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu. Mục tiêu là cung cấp đủ năng lượng, protein, lipid, carbohydrate, dịch, điện giải, vitamin và khoáng chất để duy trì chức năng cơ quan, giảm dị hóa, hỗ trợ phục hồi. Việc tính toán nhu cầu phải cá thể hóa dựa trên cân nặng, tuổi, tình trạng bệnh lý, mức độ stress và hoạt động thể lực. Cần bắt đầu từ từ và tăng dần để tránh hội chứng nuôi ăn lại (refeeding syndrome) và các biến chứng chuyển hóa khác.
Năng lượng tổng cộng
⚙ Cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể, bao gồm năng lượng tiêu hao lúc nghỉ ngơi (REE) và năng lượng bổ sung do hoạt động, stress.
💊 Nhu cầu năng lượng bình thường
≤ 10 kg: 100 Kcal/kg; 10 – 20 kg: 1000 + 50 Kcal/mỗi kg trên 10; > 20 kg: 1500 + 20 Kcal/mỗi kg trên 20 · Tĩnh mạch
💊 Nhu cầu năng lượng theo tuổi
0-1 tuổi: 80-120 Kcal/kg; 1-10 tuổi: 60-90 Kcal/kg; 11-18 tuổi: 30-75 Kcal/kg · Tĩnh mạch
💊 Năng lượng tiêu hao lúc nghỉ ngơi (REE) theo WHO
Nam: 0-3 tuổi: 60,9 x p(kg) - 54; 3-10 tuổi: 22,7 x p(kg) + 455; 10-18 tuổi: 17,5 x p(kg) + 651. Nữ: 0-3 tuổi: 61,0 x p(kg) - 54; 3-10 tuổi: 22,5 x p(kg) + 499; 10-18 tuổi: 12,5 x p(kg) + 746 · Tính toán
💊 Tổng năng lượng tiêu hao (TEE)
TEE = REE x hệ số hoạt động (AF) x Yếu tố stress (SF). Hệ số hoạt động (AF): Thở máy, an thần, bất động: 0,8-0,9; Nghỉ tại giường: 1,0-1,15; Đi lại nhẹ nhàng: 1,2-1,3. Yếu tố stress (SF): Đói: 0,7-0,9; Phẫu thuật: 1,1-1,5; Nhiễm trùng: 1,2-1,6; Vết thương đầu kín: 1,3; Chấn thương: 1,1-1,8; Kém tăng trưởng: 1,5-2,0; Bỏng: 1,5-2,5; Suy tim: 1,2-1,3 · Tính toán
↔ Các công thức tính toán năng lượng cần được áp dụng linh hoạt tùy theo tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân. Nhu cầu năng lượng ban đầu có thể thấp hơn và tăng dần.
Protein (Acid amin)
⚙ Cung cấp các acid amin thiết yếu và không thiết yếu để tổng hợp protein, duy trì khối cơ, sửa chữa mô và chức năng miễn dịch.
💊 Nhu cầu protein
0-1 tuổi: 2,0-2,5 g/kg; 1-10 tuổi: 1,7-2,0 g/kg; 11-18 tuổi: 1,0-1,5 g/kg · Tĩnh mạch
↔ Nhu cầu protein có thể tăng cao hơn ở bệnh nhân bỏng, chấn thương nặng, nhiễm trùng huyết. Cần sử dụng dung dịch acid amin.
Chất béo (Lipid)
⚙ Cung cấp năng lượng đậm đặc, acid béo thiết yếu, và là dung môi cho các vitamin tan trong dầu. Giúp giảm lượng carbohydrate cần thiết, giảm sản xuất CO2.
💊 Phân bố calo từ chất béo
0-1 tuổi: 35%-45%; 1-10 tuổi: 30%-35%; 11-18 tuổi: 25%-30% · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng nhũ tương lipid (ví dụ: Intralipid, SMOFlipid). Cần theo dõi triglyceride máu để điều chỉnh tốc độ truyền.
Carbonhydrate (Glucose)
⚙ Nguồn năng lượng chính, giúp tiết kiệm protein, duy trì đường huyết và chức năng não.
💊 Phân bố calo từ carbohydrate
0-1 tuổi: 45%-65%; 1-10 tuổi: 45%-65%; 11-18 tuổi: 45%-65% · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng dung dịch glucose (dextrose). Tốc độ truyền glucose không nên vượt quá 4-7 mg/kg/phút ở người lớn và 10-14 mg/kg/phút ở trẻ em để tránh tăng đường huyết và gan nhiễm mỡ. Cần theo dõi đường huyết thường xuyên.
Dịch và Nước
⚙ Duy trì cân bằng nước, điện giải, và là dung môi cho các chất dinh dưỡng.
💊 Nhu cầu dịch bình thường
1-10 kg: 100ml/kg; 11-20 kg: 1000ml + 50ml/kg (cho mỗi cân nặng tăng trên 10kg); > 20kg: 1500ml + 20ml/kg (cho mỗi cân nặng tăng trên 20kg) · Tĩnh mạch
💊 Nhu cầu dịch cho bệnh lý
Không hoạt động thể lực: Nhu cầu cơ bản (NCCB) x 0,7; Suy thận: NCCB x 0,3 + nước tiểu; Tăng tiết ADH: NCCB x 0,7; Thở máy: NCCB x 0,75; Bỏng: NCCB x 1,5; Sốt: NCCB + 12% NCCB cho mỗi độ tăng trên 38°C · Tĩnh mạch
↔ Tổng lượng dịch bao gồm cả dịch từ các thuốc khác và dịch truyền tĩnh mạch. Cần theo dõi cân bằng dịch vào-ra, dấu hiệu mất nước hoặc quá tải dịch.
Chất điện giải
⚙ Duy trì cân bằng điện giải, chức năng thần kinh, cơ, tim và cân bằng acid-base.
💊 Natri
Trẻ < 2 tuổi: 2-5 mEq/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 3-5 mEq/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 60-150 mEq/ngày · Tĩnh mạch
💊 Kali
Trẻ < 2 tuổi: 1-4 mEq/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 2-4 mEq/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 70-180 mEq/ngày · Tĩnh mạch
💊 Clo
Trẻ < 2 tuổi: 2-3 mEq/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 3-5 mEq/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 60-150 mEq/ngày · Tĩnh mạch
💊 Calci
Trẻ < 2 tuổi: 0.5-4 mEq/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 0.5-3.0 mEq/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 10-40 mEq/ngày · Tĩnh mạch
💊 Magie
Trẻ < 2 tuổi: 0.15-1.0 mEq/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 0.25-1 mEq/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 8-32 mEq/ngày · Tĩnh mạch
💊 Phospho
Trẻ < 2 tuổi: 0.5-2 mmol/kg/ngày; Trẻ 2-11 tuổi: 0.5-2 mmol/kg/ngày; ≥ 12 tuổi: 9-30 mmol/ngày · Tĩnh mạch
↔ Nhu cầu điện giải cần được điều chỉnh hàng ngày dựa trên kết quả xét nghiệm điện giải đồ máu và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Cần chú ý đến các trường hợp mất điện giải bất thường (ví dụ: tiêu chảy, nôn, dẫn lưu).
Vitamin và Nguyên tố vi lượng
⚙ Cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết cho các phản ứng enzyme, chuyển hóa và chức năng cơ thể.
↔ Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể liều lượng vitamin và nguyên tố vi lượng. Theo Y văn, cần bổ sung đa vitamin và các nguyên tố vi lượng (kẽm, đồng, selen, mangan, crom, iod) hàng ngày theo khuyến cáo của các hiệp hội dinh dưỡng lâm sàng (ví dụ: ASPEN, ESPEN). Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh lý.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.