← Trang chủ

Nhược thị

ICD-10 · H53.0Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhược thị là tình trạng giảm thị lực ở một hoặc cả hai mắt do sự phát triển thị giác bất thường trong giai đoạn đầu đời, không thể cải thiện hoàn toàn bằng chỉnh kính và không có tổn thương thực thể rõ ràng trên mắt.
Dịch tễ: Là nguyên nhân phổ biến gây giảm thị lực một mắt ở trẻ em, ảnh hưởng khoảng 2-5% dân số chung.
Cơ chế bệnh sinh: Xảy ra do vỏ não thị giác ức chế tín hiệu từ mắt bị ảnh hưởng trong giai đoạn phát triển quan trọng. Các nguyên nhân chính bao gồm cản trở trục quang học (như đục thủy tinh thể bẩm sinh, sụp mi), lác mắt, và tật khúc xạ không điều chỉnh (đặc biệt là lệch khúc xạ). Sự ức chế kéo dài làm suy giảm chức năng đường dẫn truyền thị giác.
Phân loại: Nhược thị được phân loại theo nguyên nhân: nhược thị do lác, nhược thị do lệch khúc xạ, nhược thị do cản trở trục quang học, và nhược thị do tật khúc xạ cao hai mắt.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Nhìn mờ một hoặc hai mắt
    • Lác mắt, sụp mi
    • Trẻ em có biểu hiện nhìn kém, nheo mắt, nghiêng đầu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ giảm thị lực
    • Các yếu tố liên quan (chấn thương, bệnh lý mắt khác, bệnh toàn thân)
    • Tiền sử gia đình có người bị nhược thị hoặc các bệnh lý mắt liên quan
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh gây cản trở trục quang học thị giác
    • Sụp mi
    • Sẹo giác mạc
    • Di chứng màng đồng tử
    • Đục thể thủy tinh bẩm sinh
    • Tổn hại dịch kính
  • Bệnh lác mắt
  • Tật khúc xạ cao
    • Hay gặp trên mắt có tật khúc xạ cao, đặc biệt trên những mắt viễn thị và loạn thị cao
  • Lệch khúc xạ
    • Khúc xạ hai mắt không đều nhau, thường chênh lệch trên 2D có thể gây nhược thị ở mắt có khúc xạ cao hơn
  • Có thể do đồng thời nhiều nguyên nhân phối hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nhìn mờ một hoặc hai mắt
    • Mỏi mắt
    • Có thể kèm theo lác, sụp mi
  • Triệu chứng thực thể
    • Giảm thị lực: ở một mắt hoặc cả hai mắt sau khi chỉnh kính, hoặc chênh lệch thị lực 2 mắt ≥ 2 hàng thị lực
    • Ở trẻ nhỏ không thử được thị lực thì dựa vào sự định thị của mắt và khả năng nhìn theo đồ vật
    • Hiện tượng đám đông: bệnh nhân đọc từng chữ từng mắt rời rạc dễ dàng hơn khi đọc nguyên hàng chữ
    • Có thể có lác mắt, mắt không có khả năng định thị hoặc định thị ngoại tâm
    • Khám có thể phát hiện được nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Nhược thị là một tình trạng giảm thị lực chức năng, không phải là một hội chứng theo nghĩa lâm sàng. Tuy nhiên, các nguyên nhân gây nhược thị có thể biểu hiện dưới dạng hội chứng.
  • Hội chứng lác (Strabismus syndrome): Lệch trục nhãn cầu (mắt lé, mắt sụp), song thị (ở người lớn), mất thị trường hai mắt, giảm thị lực (nếu lác kéo dài gây nhược thị), mất khả năng hợp thị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tật khúc xạ không điều chỉnh (Uncorrected refractive error) — Thị lực cải thiện hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn sau khi chỉnh kính tối ưu. Nhược thị không cải thiện hoặc cải thiện ít sau chỉnh kính.
Bệnh lý thực thể tại mắt (Organic eye disease) — Có tổn thương thực thể rõ ràng trên khám mắt (ví dụ: bệnh võng mạc, bệnh thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể không bẩm sinh). Nhược thị không có tổn thương thực thể rõ ràng sau khi đã loại trừ nguyên nhân.
Giảm thị lực do bệnh lý thần kinh trung ương (Central nervous system visual impairment) — Thường kèm theo các dấu hiệu thần kinh khác, tổn thương trên hình ảnh học não. Nhược thị là giảm thị lực chức năng không kèm tổn thương thần kinh trung ương rõ rệt.
Giả nhược thị (Malingering/Functional vision loss) — Không có bằng chứng khách quan về giảm thị lực, thường có yếu tố tâm lý. Nhược thị có thể được xác nhận bằng các test khách quan (ví dụ: định thị, phản xạ đồng tử).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm nhãn cầu
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện nguyên nhân gây cản trở trục quang học (ví dụ: đục thủy tinh thể, tổn hại dịch kính, khối u nội nhãn).
Điện võng mạc (ERG)
Không áp dụng ngưỡng số — Giúp chẩn đoán nguyên nhân, đặc biệt các bệnh lý võng mạc tiềm ẩn gây giảm thị lực.
📚 Theo Y văn
  • Khám khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử, khúc xạ tự động)
    • Đánh giá tật khúc xạ và lệch khúc xạ
  • Đo thị lực (bảng thị lực Snellen, bảng E, bảng Lea, Teller Acuity Cards)
    • Xác định mức độ giảm thị lực và chênh lệch thị lực giữa hai mắt
  • Khám mắt toàn diện (sinh hiển vi, soi đáy mắt)
    • Loại trừ các bệnh lý thực thể khác của mắt
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giảm thị lực ở một hoặc hai mắt sau khi chỉnh kính
    • Thị lực < 20/30
    • Hoặc chênh lệch thị lực hai mắt ≥ 2 hàng
📚 Theo Y văn
  • Định nghĩa nhược thị
    • Nhược thị là tình trạng giảm thị lực ở một hoặc hai mắt hoặc có sự khác biệt thị lực giữa hai mắt trên 2 dòng sau khi đã được điều chỉnh kính tối ưu hoặc điều trị được nguyên nhân, có thể là nhược thị cơ năng hoặc nhược thị thực thể.
📖 Nguồn: Bộ Y tế (Định nghĩa)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trên lâm sàng dựa vào thị lực chia làm 3 mức độ
    • Nhược thị nhẹ khi thị lực từ 20/40 đến 20/30
    • Nhược thị trung bình khi thị lực từ 20/200 đến 20/50
    • Nhược thị nặng khi thị lực dưới 20/200
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Đo thị lực bằng bảng thị lực chuẩn (Snellen, LogMAR) sau khi chỉnh kính tối ưu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh gây cản trở trục quang học thị giác
    • Sụp mi
    • Sẹo giác mạc
    • Di chứng màng đồng tử
    • Đục thể thủy tinh bẩm sinh
    • Tổn hại dịch kính
  • Bệnh lác mắt
  • Tật khúc xạ cao
    • Hay gặp trên mắt có tật khúc xạ cao, đặc biệt trên những mắt viễn thị và loạn thị cao
  • Lệch khúc xạ
    • Khúc xạ hai mắt không đều nhau, thường chênh lệch trên 2D có thể gây nhược thị ở mắt có khúc xạ cao hơn
  • Có thể do đồng thời nhiều nguyên nhân phối hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhược thị là phát hiện và điều trị sớm nguyên nhân gây nhược thị, sau đó tiến hành các phương pháp kích thích thị giác cho mắt nhược thị. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tuổi khởi phát, thời gian điều trị và sự tuân thủ của bệnh nhân. Điều trị càng sớm càng tốt, đặc biệt trước 7-9 tuổi.
Điều trị nguyên nhân gây cản trở trục quang học/lác
⚙ Loại bỏ các yếu tố cản trở đường truyền thị giác hoặc điều chỉnh lác mắt để mắt có thể nhận được hình ảnh rõ nét.
↔ Bao gồm phẫu thuật sụp mi, phẫu thuật đục thủy tinh thể bẩm sinh, phẫu thuật lác mắt, điều trị sẹo giác mạc, v.v.
Điều chỉnh tật khúc xạ
⚙ Cung cấp hình ảnh rõ nét cho võng mạc bằng cách điều chỉnh tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị).
↔ Đeo kính gọng hoặc kính áp tròng phù hợp với tật khúc xạ của bệnh nhân.
Kích thích thị giác (phương pháp bịt mắt/phạt nhãn)
⚙ Buộc mắt lành phải làm việc ít hơn hoặc bịt mắt lành để mắt nhược thị được kích thích hoạt động, từ đó cải thiện thị lực.
↔ Bịt mắt luân phiên: Bịt mắt lành trong một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày. Thời gian bịt mắt tùy thuộc vào mức độ nhược thị và tuổi bệnh nhân. Đeo lăng kính: Hạn chế song thị, bảo tồn hợp thị và tránh song thị. Tập vận nhãn theo các hướng.
Thuốc điều trị hỗ trợ/phạt nhãn bằng thuốc
⚙ Sử dụng thuốc để làm mờ thị lực mắt lành, tương tự như bịt mắt, nhằm kích thích mắt nhược thị. Hoặc bổ sung vitamin hỗ trợ chức năng thị giác.
💊 Botulinum toxin type A
1,5 đơn vị - 2,5 đơn vị/0,1ml · Tiêm vào thân cơ đối vận với cơ bị liệt
💊 Vitamin liều cao
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Botulinum toxin type A được tiêm một liều duy nhất, sau 6 tháng tiêm nhắc lại nếu cần. Vitamin liều cao có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ.
Các phương pháp điều trị khác
⚙ Các phương pháp bổ trợ nhằm cải thiện chức năng thị giác và phối hợp mắt.
↔ Châm cứu: Có thể được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ. Điều trị phối hợp với các chuyên khoa khác (nếu nguyên nhân liên quan đến các bệnh lý toàn thân).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho điều trị nhược thị, nhưng cần cân nhắc các bệnh lý mắt khác hoặc toàn thân có thể ảnh hưởng đến phương pháp điều trị (ví dụ: dị ứng thuốc, bệnh lý võng mạc nặng).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh lý thần kinh: Cần phối hợp với chuyên khoa thần kinh để loại trừ các nguyên nhân thần kinh gây giảm thị lực.
    • Bệnh lý toàn thân: Điều trị các bệnh lý toàn thân (ví dụ: đái tháo đường, tăng huyết áp) có thể ảnh hưởng đến sức khỏe mắt.
    • Trẻ nhỏ: Cần sự hợp tác của gia đình và theo dõi sát sao để đảm bảo tuân thủ điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá thị lực định kỳ
    • Đo thị lực sau chỉnh kính mỗi 1-3 tháng tùy theo tuổi và mức độ nhược thị.
    • Đánh giá khả năng định thị và hợp thị.
  • Theo dõi sự tuân thủ điều trị
    • Kiểm tra việc đeo kính, bịt mắt hoặc sử dụng thuốc.
  • Đánh giá các biến chứng của điều trị
    • Viêm da do băng bịt mắt, lác mắt do bịt mắt quá mức.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nếu điều trị muộn hoặc không đúng
    • Lác
    • Sụp mi
    • Lệch đầu vẹo cổ
    • Ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ
📚 Theo Y văn
  • Giảm thị lực vĩnh viễn
    • Nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả, nhược thị có thể dẫn đến giảm thị lực không hồi phục ở mắt bị ảnh hưởng.
  • Mất thị trường hai mắt và khả năng nhận biết chiều sâu
    • Ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày và nghề nghiệp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển nhanh.
    • Có dấu hiệu bệnh lý thực thể nặng (ví dụ: khối u nội nhãn, viêm thần kinh thị giác).
    • Trẻ nhỏ có biểu hiện lác mắt rõ rệt, sụp mi nặng, hoặc không có khả năng định thị.
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa mắt khi nghi ngờ nhược thị để chẩn đoán và điều trị sớm.
    • Chuyển đến các chuyên khoa khác (thần kinh, nội tiết) nếu nghi ngờ nguyên nhân toàn thân hoặc bệnh kèm phức tạp.
    • Trường hợp nhược thị nặng hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này