Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm bao gồm loại bỏ tình trạng nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp, chăm sóc vết thương tại chỗ, và phòng ngừa nhiễm trùng lan rộng. Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu thường dựa trên phân độ nặng của bệnh (Eron) và các yếu tố nguy cơ, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ khi có. Điều trị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tổng trạng và kiểm soát triệu chứng.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam (Penicillin kháng Staph, Cephalosporin thế hệ 1)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Dicloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Nafcillin
1-2g/4h/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Oxacillin
1-2g/4h/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thường được dùng cho nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng, nhạy cảm với Methicillin. Dicloxacillin và Cephalexin dùng đường uống cho Eron độ I. Nafcillin và Oxacillin dùng đường tiêm cho Eron độ II và III.
Kháng sinh nhóm Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Có hiệu quả chống lại tụ cầu và liên cầu, bao gồm một số chủng MRSA nhạy cảm (tùy theo kháng sinh đồ). Có thể dùng cho Eron độ I (uống) hoặc độ II, III (tiêm).
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào đầu D-Ala-D-Ala của peptidoglycan.
💊 Vancomycin
30mg/kg chia 2 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thuốc lựa chọn hàng đầu cho nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định do MRSA. Dùng cho Eron độ II, III và các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Oxazolidinone
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn sự hình thành phức hợp khởi đầu.
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Hiệu quả chống lại MRSA và VRE. Dùng cho các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Lipopeptide
⚙ Gây khử cực màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến ức chế tổng hợp protein, DNA và RNA.
💊 Daptomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hiệu quả chống lại MRSA và VRE. Dùng cho các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Kháng sinh beta-lactam phổ rộng, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Meropenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ertapenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, phức tạp, hoặc nghi ngờ đa kháng, đặc biệt ở Eron độ III-IV, thường phối hợp với các kháng sinh khác.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam + Chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào, Clavulanate bảo vệ Amoxicillin khỏi bị thủy phân bởi beta-lactamase.
💊 Augmentin (Amoxicillin/Clavulanate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Phổ rộng, bao gồm cả vi khuẩn sinh beta-lactamase. Dùng cho Eron độ I.
Điều trị hỗ trợ và giảm triệu chứng
⚙ Giảm đau, kháng viêm, xử lý tổn thương tại chỗ và nâng cao thể trạng.
💊 Paracetamol
Theo chỉ định · Uống/Tiêm
💊 Codein
Theo chỉ định · Uống
💊 Tramadol
Theo chỉ định · Uống/Tiêm
💊 Kháng viêm không steroid (NSAIDs)
Khi cần, theo chỉ định · Uống/Tiêm
↔ Các thuốc giảm đau và kháng viêm được sử dụng để kiểm soát triệu chứng. Các thủ thuật tại chỗ như thay băng, cắt lọc, dẫn lưu mủ là cần thiết để loại bỏ ổ nhiễm trùng. Nâng tổng trạng, điều chỉnh nước-điện giải, bù protein, albumin, huyết tương, máu là các biện pháp hỗ trợ toàn thân quan trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.