← Trang chủ

Nhiễm khuẩn da và mô mềm

ICD-10 · L03.9Da liễu, Truyền nhiễm, Nội tổng quát, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm khuẩn da và mô mềm (NKDTMM) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính do vi khuẩn xâm nhập vào da và các cấu trúc mô mềm bên dưới, từ lớp thượng bì đến cân cơ. Chúng bao gồm một phổ rộng các bệnh lý, từ nhẹ như chốc lở đến nặng như viêm cân mạc hoại tử.
Dịch tễ: NKDTMM là một trong những bệnh nhiễm khuẩn thường gặp nhất, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và chủng tộc. Tần suất mắc bệnh cao hơn ở những người có tổn thương da, suy giảm miễn dịch, đái tháo đường hoặc bệnh mạch máu ngoại biên.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn thường xâm nhập qua hàng rào da bị tổn thương (vết thương, vết côn trùng cắn, loét, bỏng). Các tác nhân chính là Staphylococcus aureus (bao gồm MRSA) và Streptococcus pyogenes. Sau khi xâm nhập, vi khuẩn nhân lên, giải phóng độc tố và kích hoạt phản ứng viêm của vật chủ, dẫn đến các triệu chứng tại chỗ (sưng, nóng, đỏ, đau) và toàn thân (sốt, ớn lạnh).
Phân loại: Có thể phân loại theo độ sâu (nông, sâu), mức độ nghiêm trọng (nhẹ, trung bình, nặng) hoặc theo biểu hiện lâm sàng (có mủ, không có mủ). Các thể thường gặp bao gồm chốc lở, viêm quầng, viêm mô tế bào, áp xe và viêm cân mạc hoại tử.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sưng, nóng, đỏ, đau vùng da và phần mềm bị tổn thương.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nhiễm trùng thường theo sau một tổn thương da: vết thương da (giập, nứt, rách, đâm xuyên, côn trùng hay thú vật cắn,…), vết thương phẫu thuật (kim tiêm, vết mổ hay thủ thuật như thông tiểu, các vật liệu thay thế), hoặc không phát hiện được tổn thương ban đầu.
    • Diễn tiến từ tổn thương nhẹ (nhọt, mụn mủ, bọng nước, mảng hồng ban, sau đó đóng vẩy, diễn tiến ly tâm) đến tổn thương sâu hơn (viêm mô tế bào, hoại tử mạc-cơ) với các đặc điểm sưng, nóng, đỏ, đau, bề mặt da giống như vỏ cam, ranh giới giữa vùng da bệnh và lành không rõ.
    • Có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt cao, rét run, mệt mỏi, xanh xao, gầy sút, chán ăn.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đường xâm nhập của vi khuẩn
    • Tổn thương da: vết thương da (giập, nứt, rách, đâm xuyên, côn trùng hay thú vật cắn,…).
    • Vết thương phẫu thuật: kim tiêm, vết mổ hay thủ thuật như thông tiểu, các vật liệu thay thế.
    • Không phát hiện được tổn thương ban đầu.
  • Điều kiện thuận lợi tại chỗ
    • Tình trạng hăm do ẩm ướt.
    • Nấm da.
    • Viêm tắc tĩnh mạch hay bạch huyết.
    • Loét tì đè.
    • Béo phì.
  • Điều kiện thuận lợi toàn thân (cơ địa dễ bị nhiễm khuẩn)
    • Đái tháo đường.
    • Nhiễm HIV.
    • Các bệnh lý tự miễn.
    • Bệnh ác tính.
    • Người già.
    • Tình trạng suy kiệt.
    • Sử dụng kéo dài một số thuốc: glucocorticoid, methotrexate, và các thuốc ức chế miễn dịch khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tại chỗ
    • Nhẹ: nhọt, mụn mủ, bọng nước, mảng hồng ban, sau đó đóng vẩy, diễn tiến ly tâm.
    • Tổn thương sâu hơn (viêm mô tế bào, hoại tử mạc-cơ): sưng, nóng, đỏ, đau, bề mặt da giống như vỏ cam, ranh giới giữa vùng da bệnh và lành không rõ.
    • Bọng nước, xuất huyết dạng điểm hoặc mảng, vỡ ra làm cho nhiễm trùng càng lan rộng và sâu hơn.
  • Hạch vùng
    • Hạch vùng da tổn thương có thể có hoặc không.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt cao, rét run, mệt mỏi, xanh xao, gầy sút, chán ăn.
  • Dấu hiệu nặng
    • Huyết áp tâm thu < 90mmHg.
    • Mạch > 100 lần/phút hoặc < 60 lần/phút.
    • Nhiệt độ > 39°C hoặc < 36.5°C.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt cao, rét run, mệt mỏi, xanh xao, gầy sút, chán ăn.
    • Dấu hiệu nhiễm độc và triệu chứng toàn thân (sốt, mạch nhanh, HA tụt, thở nhanh) (theo phân độ Eron III).
  • Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc nặng
    • Đe dọa tính mạng (Sốc, trụy tim mạch, nhiễm toan, suy hô hấp,…) (theo phân độ Eron IV).
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Ung thư di căn da.
    • Viêm da cơ tự miễn.
    • Tình trạng phù nề phần mềm cạnh khớp trong gout cấp.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ung thư di căn da — Thường không có dấu hiệu viêm cấp tính rõ rệt (sưng, nóng, đỏ, đau), diễn tiến chậm, có thể có tiền sử ung thư ở cơ quan khác. Tổn thương thường là nốt, cục cứng, không di động, có thể loét nhưng ít khi có mủ.
Viêm da cơ tự miễn — Thường có các triệu chứng toàn thân của bệnh tự miễn như yếu cơ gốc chi, ban Gottron (ban đỏ tím trên khớp ngón tay), ban heliotrope (ban đỏ tím quanh mắt). Không đáp ứng với kháng sinh. Xét nghiệm có thể thấy tăng men cơ (CK, LDH), kháng thể tự miễn.
Gout cấp — Đau dữ dội, đột ngột ở khớp (thường là khớp ngón chân cái), sưng, nóng, đỏ. Có thể có tiền sử gout hoặc tăng acid uric máu. Chẩn đoán xác định bằng cách tìm tinh thể urat trong dịch khớp. Ít khi có triệu chứng nhiễm trùng toàn thân rõ rệt như sốt cao, rét run.
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) — Gây sưng, đau, nóng ở chi, nhưng thường không đỏ rực và không có ranh giới rõ ràng như viêm mô tế bào. D-dimer thường tăng cao. Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là phương pháp chẩn đoán xác định để tìm huyết khối.
Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis) — Ngứa là triệu chứng nổi bật, thường có tiền sử tiếp xúc với dị nguyên hoặc chất kích ứng. Tổn thương có thể là ban đỏ, mụn nước, bọng nước, sẩn, nhưng ít khi có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, rét run) trừ khi có bội nhiễm.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt bổ sung theo y văn
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
    • Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Tế bào máu ngoại vi: tăng số lượng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân.
    • Tăng tốc độ lắng máu.
    • Tăng nồng độ protein C phản ứng huyết thanh (CRP).
    • Cấy máu định danh vi khuẩn: có thể dương tính.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm, CT-scanner, MRI: có thể thấy hình ảnh viêm - ápxe tổ chức dưới da và mô mềm, cơ.
    • MRI còn giúp chẩn đoán phân biệt giữa viêm xương tủy với hoại tử cơ do vi khuẩn kỵ khí.
  • Vi trùng học
    • Soi tươi, nuôi cấy, kháng sinh đồ của các loại bệnh phẩm như máu và dịch tiết hoặc mủ tại vị trí sang thương.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính — Phân lập được vi khuẩn gây bệnh, giúp xác định tác nhân và làm kháng sinh đồ.
Soi tươi, nuôi cấy, kháng sinh đồ (dịch tiết/mủ)
Phân lập được vi khuẩn — Xác định chính xác tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm với kháng sinh, hướng dẫn điều trị đặc hiệu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (Tế bào máu ngoại vi)
Tăng số lượng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân (>10 G/L) — Dấu hiệu viêm nhiễm cấp tính, gợi ý nhiễm khuẩn.
Tốc độ lắng máu (ESR)
Tăng — Dấu hiệu viêm nhiễm không đặc hiệu, có thể dùng để theo dõi đáp ứng điều trị.
Protein C phản ứng (CRP)
Tăng nồng độ — Dấu hiệu viêm nhiễm cấp tính, nhạy hơn ESR, có thể dùng để theo dõi đáp ứng điều trị.
Siêu âm, CT-scanner, MRI
Hình ảnh viêm - ápxe tổ chức dưới da và mô mềm, cơ — Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương, phát hiện ổ áp xe, viêm cân mạc hoại tử. MRI giúp phân biệt viêm xương tủy với hoại tử cơ do vi khuẩn kỵ khí.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Phân lập được vi khuẩn gây bệnh.
  • Thực tế lâm sàng
    • Chỉ có khoảng 5% trường hợp cấy máu cho kết quả dương tính.
    • Chỉ có khoảng 20-30% trường hợp phân lập được vi khuẩn từ dịch vết thương.
    • Chẩn đoán thường được xác lập dựa trên bệnh cảnh lâm sàng với các dấu hiệu tại chỗ, toàn thân kết hợp với cận lâm sàng và hình ảnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ Eron (đánh giá mức độ nặng của nhiễm khuẩn)
    • Độ I: Không có dấu hiệu toàn thân, không có bệnh kèm.
    • Độ II: Có hoặc không có dấu hiệu toàn thân, có hoặc không có bệnh kèm.
    • Độ III: Có dấu hiệu nhiễm độc và triệu chứng toàn thân (sốt, mạch nhanh, HA tụt, thở nhanh), có hoặc không có bệnh kèm.
    • Độ IV: Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc nặng đe dọa tính mạng (Sốc, trụy tim mạch, nhiễm toan, suy hô hấp,…), có hoặc không có bệnh kèm.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng: Dựa vào các dấu hiệu toàn thân và tại chỗ để phân loại theo thang điểm Eron, giúp định hướng điều trị (ngoại trú, nội trú, hồi sức).
    • Chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, CT-scanner, MRI): Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương, phát hiện ổ áp xe, viêm cân mạc hoại tử, viêm xương tủy. MRI đặc biệt hữu ích để phân biệt viêm xương tủy với hoại tử cơ do vi khuẩn kỵ khí, giúp xác định độ sâu và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
📖 Nguồn: IDSA Guidelines for the Diagnosis and Management of Skin and Soft Tissue Infections và Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh chung
    • Thường do các vi khuẩn ký sinh trên da như tụ cầu (Staphylococcus), liên cầu (Streptococcus).
  • Tác nhân gây bệnh theo cấu trúc giải phẫu và loại nhiễm khuẩn
    • Thượng bì (Thủy đậu, sởi): Varicella zoster virus, Measles virus.
    • Lớp keratin (Nấm da): Microsporum, Epidermophyton, Trichophyton.
    • Biểu bì (Chốc, loét): Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus.
    • Hạ bì (Viêm quầng): Streptococcus pyogenes.
    • Nang lông (Viêm nang lông, mụn nhọt): Staphylococcus aureus.
    • Tuyến bã (Mụn trứng cá): Propionibacterium acnes.
    • Mô mỡ dưới da (Viêm mô tế bào): Liên cầu tan huyết nhóm β.
    • Cân mạc (Viêm hoại tử cân mạc): S.pyogenes và vi khuẩn yếm khí.
    • Lớp cơ (Viêm cơ và hoại tử cơ): S.aureus và C.perfringens.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Loại bỏ tình trạng nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp và chăm sóc vết thương.
    • Phòng ngừa tình trạng nhiễm trùng lan rộng.
    • Kháng sinh nên điều trị ngay trước khi có kết quả kháng sinh đồ, có thể dựa trên phân độ Eron.
    • Đánh giá đáp ứng lâm sàng sau 48-72 giờ, sau đó điều chỉnh kháng sinh theo kháng sinh đồ (nếu cần).
  • Điều trị hỗ trợ
    • Giảm đau: paracetamol, codein, tramadol…
    • Kháng viêm không steroid khi cần.
    • Tại chỗ: thay băng hay chăm sóc vết thương, phẫu thuật cắt lọc hay dẫn lưu mủ khi cần.
    • Toàn thân: nâng tổng trạng, điều chỉnh nước - điện giải, bù protein, albumin, huyết tương, máu khi cần.
    • Điều trị bệnh đi kèm.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm bao gồm loại bỏ tình trạng nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp, chăm sóc vết thương tại chỗ, và phòng ngừa nhiễm trùng lan rộng. Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu thường dựa trên phân độ nặng của bệnh (Eron) và các yếu tố nguy cơ, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ khi có. Điều trị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tổng trạng và kiểm soát triệu chứng.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam (Penicillin kháng Staph, Cephalosporin thế hệ 1)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Dicloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Nafcillin
1-2g/4h/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Oxacillin
1-2g/4h/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thường được dùng cho nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng, nhạy cảm với Methicillin. Dicloxacillin và Cephalexin dùng đường uống cho Eron độ I. Nafcillin và Oxacillin dùng đường tiêm cho Eron độ II và III.
Kháng sinh nhóm Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Có hiệu quả chống lại tụ cầu và liên cầu, bao gồm một số chủng MRSA nhạy cảm (tùy theo kháng sinh đồ). Có thể dùng cho Eron độ I (uống) hoặc độ II, III (tiêm).
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào đầu D-Ala-D-Ala của peptidoglycan.
💊 Vancomycin
30mg/kg chia 2 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thuốc lựa chọn hàng đầu cho nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định do MRSA. Dùng cho Eron độ II, III và các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Oxazolidinone
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn sự hình thành phức hợp khởi đầu.
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Hiệu quả chống lại MRSA và VRE. Dùng cho các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Lipopeptide
⚙ Gây khử cực màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến ức chế tổng hợp protein, DNA và RNA.
💊 Daptomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hiệu quả chống lại MRSA và VRE. Dùng cho các trường hợp MRSA.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Kháng sinh beta-lactam phổ rộng, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Meropenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ertapenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, phức tạp, hoặc nghi ngờ đa kháng, đặc biệt ở Eron độ III-IV, thường phối hợp với các kháng sinh khác.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam + Chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào, Clavulanate bảo vệ Amoxicillin khỏi bị thủy phân bởi beta-lactamase.
💊 Augmentin (Amoxicillin/Clavulanate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Phổ rộng, bao gồm cả vi khuẩn sinh beta-lactamase. Dùng cho Eron độ I.
Điều trị hỗ trợ và giảm triệu chứng
⚙ Giảm đau, kháng viêm, xử lý tổn thương tại chỗ và nâng cao thể trạng.
💊 Paracetamol
Theo chỉ định · Uống/Tiêm
💊 Codein
Theo chỉ định · Uống
💊 Tramadol
Theo chỉ định · Uống/Tiêm
💊 Kháng viêm không steroid (NSAIDs)
Khi cần, theo chỉ định · Uống/Tiêm
↔ Các thuốc giảm đau và kháng viêm được sử dụng để kiểm soát triệu chứng. Các thủ thuật tại chỗ như thay băng, cắt lọc, dẫn lưu mủ là cần thiết để loại bỏ ổ nhiễm trùng. Nâng tổng trạng, điều chỉnh nước-điện giải, bù protein, albumin, huyết tương, máu là các biện pháp hỗ trợ toàn thân quan trọng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị bệnh đi kèm
    • Cần được điều trị ổn định.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Dị ứng với kháng sinh: Tuyệt đối không sử dụng kháng sinh đã biết gây dị ứng.
    • Suy gan/thận nặng: Cần điều chỉnh liều kháng sinh phù hợp với chức năng gan/thận để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, lựa chọn kháng sinh an toàn cho thai nhi/trẻ bú mẹ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để cải thiện đáp ứng điều trị nhiễm trùng và phòng ngừa biến chứng.
    • Suy giảm miễn dịch (HIV, bệnh tự miễn, dùng thuốc ức chế miễn dịch): Có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn, thời gian điều trị kéo dài hơn, và theo dõi sát sao hơn do nguy cơ nhiễm trùng nặng và tái phát.
    • Bệnh lý tim mạch, thận, gan: Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng các cơ quan này (ví dụ, NSAIDs ở bệnh nhân suy thận, một số kháng sinh có độc tính trên gan/thận).
    • Béo phì: Có thể cần điều chỉnh liều kháng sinh theo cân nặng thực tế hoặc cân nặng lý tưởng tùy loại thuốc để đảm bảo hiệu quả và tránh độc tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, các triệu chứng toàn thân, triệu chứng tại chỗ để phát hiện diễn biến chuyển độ nặng đòi hỏi thay đổi chiến thuật điều trị phù hợp và kịp thời.
    • Đánh giá đáp ứng lâm sàng sau 48-72 giờ.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Theo dõi chức năng gan, thận và bilan viêm (tế bào máu ngoại vi, tốc độ lắng máu, CRP) thường xuyên.
  • Điều chỉnh điều trị
    • Sau 48-72 giờ, điều chỉnh kháng sinh theo kháng sinh đồ (nếu cần).
    • Thời gian điều trị tùy dạng lâm sàng, có thể kéo dài 4-6 tuần.
    • Có thể chuyển sang kháng sinh đường uống khi lâm sàng ổn định sau 10-14 ngày, với điều kiện là phải phù hợp kháng sinh đồ và kiểm soát tốt tình trạng nhiễm trùng, các bệnh đi kèm ổn định.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Nhiễm trùng lan rộng và sâu hơn: Bọng nước, xuất huyết dạng điểm hoặc mảng, vỡ ra làm cho nhiễm trùng càng lan rộng và sâu hơn.
    • Áp xe tổ chức dưới da và mô mềm, cơ.
    • Viêm cân mạc hoại tử, viêm cơ hoại tử.
  • Biến chứng toàn thân
    • Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc nặng đe dọa tính mạng (Sốc, trụy tim mạch, nhiễm toan, suy hô hấp).
    • Nhiễm trùng huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu cờ đỏ (cần nhập viện/chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Huyết áp tâm thu < 90mmHg.
    • Mạch > 100 lần/phút hoặc < 60 lần/phút.
    • Nhiệt độ > 39°C hoặc < 36.5°C.
    • Dấu hiệu nhiễm độc và triệu chứng toàn thân (sốt, mạch nhanh, HA tụt, thở nhanh) (Eron độ III).
    • Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc nặng đe dọa tính mạng (Sốc, trụy tim mạch, nhiễm toan, suy hô hấp,…) (Eron độ IV).
  • Chỉ định chuyển tuyến/nhập viện
    • Bệnh nhân Eron độ II, III, IV cần điều trị nội trú hoặc hồi sức tích cực.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
    • Nhiễm trùng lan rộng nhanh chóng hoặc sâu hơn.
    • Có biến chứng nặng (áp xe, viêm cân mạc hoại tử).
💬 Góp ý bước này