Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ nang và ngăn ngừa tái phát. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của nang, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Phác đồ Bộ Y tế đề xuất hai phương pháp chính: phẫu thuật cắt bỏ nang kèm tuyến liên quan hoặc phẫu thuật mở thông nang (marsupialization).
Phẫu thuật cắt bỏ nang và tuyến nước bọt dưới hàm hoặc dưới lưỡi
⚙ Loại bỏ hoàn toàn nang và tuyến nước bọt liên quan để ngăn ngừa tái phát. Đây là phương pháp điều trị triệt để nhất.
↔ Chỉ định cho nang có kích thước từ nhỏ đến trung bình. Kỹ thuật bao gồm gây tê tại chỗ, rạch niêm mạc, tách bóc vỏ nang và lấy toàn bộ nang cùng tuyến nước bọt dưới hàm hoặc dưới lưỡi, sau đó khâu đóng niêm mạc. Kháng sinh được sử dụng dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng.
Phẫu thuật mở thông nang (Marsupialization)
⚙ Tạo một cửa sổ vĩnh viễn giữa lòng nang và khoang miệng, cho phép dịch nhầy thoát ra ngoài và niêm mạc hóa. Phương pháp này ít xâm lấn hơn.
↔ Chỉ định cho nang có kích thước lớn gây chèn ép, ảnh hưởng đến chức năng và tình trạng toàn thân của bệnh nhân không cho phép phẫu thuật kéo dài. Kỹ thuật bao gồm gây tê tại chỗ, rạch niêm mạc trên nang theo hình múi cam, tách bóc lấy bỏ phần niêm mạc miệng hình múi cam, rạch vỏ nang, sau đó khâu nối mép vỏ nang với mép niêm mạc sàn miệng để thông lòng nang ra khoang miệng. Kháng sinh được sử dụng dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng.
Kháng sinh dự phòng/điều trị nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng sau phẫu thuật, đặc biệt khi có nguy cơ bội nhiễm hoặc nang đã bị nhiễm trùng trước đó.
💊 Amoxicillin/Clavulanate (ví dụ: Augmentin)
Người lớn: 500mg/125mg x 2-3 lần/ngày HOẶC 875mg/125mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Clindamycin
Người lớn: 150-450mg x 3-4 lần/ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh và liều lượng cụ thể cần dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, mức độ nhiễm trùng, phổ kháng khuẩn tại địa phương và tiền sử dị ứng thuốc. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.