← Trang chủ

Mất răng từng phần

ICD-10 · K08.4Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Mất răng từng phần là tình trạng thiếu một hoặc nhiều răng tự nhiên trên cung hàm nhưng không phải toàn bộ. Đây là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và phát âm.
Dịch tễ: Tần suất mất răng từng phần tăng theo tuổi, đặc biệt phổ biến ở người trưởng thành và người cao tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm bệnh nha chu, sâu răng không điều trị, chấn thương và các yếu tố bẩm sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính gây mất răng từng phần bao gồm sâu răng tiến triển không điều trị dẫn đến phá hủy cấu trúc răng, bệnh nha chu gây tiêu xương ổ răng và mất bám dính. Ngoài ra, chấn thương răng miệng, nhổ răng do chỉ định điều trị và các yếu tố bẩm sinh cũng là nguyên nhân quan trọng.
Phân loại: Phân loại Kennedy là hệ thống phổ biến nhất, dựa trên vị trí và số lượng vùng mất răng trên cung hàm. Gồm 4 loại chính: Loại I (mất răng hai bên phía sau), Loại II (mất răng một bên phía sau), Loại III (mất răng có răng tự nhiên ở cả hai đầu) và Loại IV (mất răng phía trước qua đường giữa).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Mất một hoặc nhiều răng trên cung hàm
    • Khó khăn khi ăn nhai, giảm chức năng nghiền thức ăn
    • Mất thẩm mỹ (đặc biệt vùng răng cửa)
    • Thay đổi phát âm
    • Đau răng hoặc ê buốt (nếu nguyên nhân mất răng chưa được điều trị dứt điểm)
    • Đau khớp thái dương hàm (do mất cân bằng khớp cắn)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian mất răng: Khi nào răng bị mất?
    • Nguyên nhân mất răng: Sâu răng, viêm quanh răng, chấn thương, nhổ răng do bệnh lý, thiếu răng bẩm sinh?
    • Số lượng và vị trí các răng đã mất
    • Các triệu chứng kèm theo: Đau, ê buốt, lung lay răng, chảy máu nướu, sưng tấy
    • Ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ, phát âm và chất lượng cuộc sống
    • Các điều trị nha khoa đã thực hiện trước đây liên quan đến răng mất hoặc các răng còn lại
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây mất răng
    • Sâu răng
    • Các tổn thương khác gây mất mô cứng của răng
    • Viêm quanh răng
    • Chấn thương
    • Thiếu răng bẩm sinh
    • Răng bị nhổ do có bệnh lý liên quan đến răng như u, nang xương hàm
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào tình trạng thiếu răng trên cung hàm
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó khăn khi ăn nhai, giảm hiệu quả nghiền thức ăn
    • Thay đổi phát âm (ngọng, khó phát âm một số âm)
    • Mất thẩm mỹ (đặc biệt khi mất răng cửa hoặc răng vùng tiền đình)
    • Đau hoặc khó chịu ở khớp thái dương hàm (do mất cân bằng khớp cắn, quá tải)
    • Ê buốt răng còn lại (do răng bị nghiêng, trồi, lộ ngà)
    • Cảm giác thức ăn bị dắt vào khoảng trống mất răng
  • Dấu hiệu thực thể
    • Quan sát thấy một hoặc nhiều răng bị mất trên cung hàm
    • Khoảng trống mất răng (edentulous space)
    • Răng đối diện vùng mất răng bị trồi lên (supra-eruption)
    • Răng kế cận vùng mất răng bị nghiêng hoặc di chuyển
    • Tiêu xương ổ răng vùng mất răng (có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy sống hàm bị lõm)
    • Thay đổi khớp cắn (khớp cắn sâu, cắn chéo, cắn hở)
    • Tình trạng vệ sinh răng miệng kém do khó làm sạch vùng mất răng
    • Tổn thương niêm mạc miệng do thức ăn hoặc khí cụ phục hình không phù hợp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Mất răng toàn bộ — Không còn bất kỳ răng nào trên một hoặc cả hai cung hàm, khác với mất răng từng phần còn một số răng.
Răng ngầm hoặc răng mọc lệch — Vùng mất răng trên cung hàm nhưng phim X-quang cho thấy răng vẫn còn tồn tại trong xương hàm hoặc đang mọc lệch, chưa nhổ/mất thực sự.
Thiếu mầm răng bẩm sinh (Anodontia/Hypodontia) — Không có mầm răng vĩnh viễn từ khi sinh ra, khác với mất răng do các nguyên nhân mắc phải như sâu răng, chấn thương. Cần phim X-quang để xác định sự hiện diện của mầm răng.
Răng sữa còn tồn tại chưa thay — Có thể nhầm lẫn với mất răng vĩnh viễn nếu không kiểm tra kỹ loại răng và tuổi bệnh nhân. Răng sữa thường có kích thước nhỏ hơn, màu sắc khác và hình thái chân răng đặc trưng.
Răng lung lay nặng sắp mất — Răng vẫn còn trên cung hàm nhưng có độ lung lay lớn (độ 3), tiên lượng xấu và có thể mất trong thời gian ngắn. Khác với mất răng là răng đã không còn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chụp phim X quang
    • Đánh giá tình trạng xương hàm vùng mất răng
  • Xét nghiệm máu
    • Nếu cần
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Phim X-quang (quanh chóp, panorama, CT Cone Beam)
Không có ngưỡng số cụ thể, là hình ảnh — Đánh giá mật độ xương, chiều cao xương, chiều rộng xương ổ răng vùng mất răng; xác định vị trí các cấu trúc giải phẫu quan trọng (xoang hàm, ống răng dưới); đánh giá tình trạng răng trụ (nếu làm cầu), tình trạng viêm nhiễm, u nang; phát hiện răng ngầm.
Xét nghiệm máu (công thức máu, đông máu cơ bản, đường huyết)
Theo giá trị tham chiếu bình thường của phòng xét nghiệm (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, đặc biệt nếu có bệnh toàn thân (tiểu đường, rối loạn đông máu) hoặc cần can thiệp phẫu thuật (cấy ghép Implant).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào tình trạng thiếu răng trên cung hàm
📚 Theo Y văn
  • Xác định mất răng từng phần
    • Có một hoặc nhiều răng bị mất trên một hoặc cả hai cung hàm
    • Vẫn còn ít nhất một răng tự nhiên trên cung hàm
  • Đánh giá lâm sàng
    • Vị trí các răng mất (răng cửa, răng hàm, răng sau)
    • Số lượng răng mất
    • Tình trạng các răng còn lại (sâu, viêm quanh răng, lung lay, hình dạng, vị trí)
    • Tình trạng mô mềm và mô cứng vùng mất răng (sống hàm, niêm mạc)
  • Đánh giá cận lâm sàng
    • Phim X-quang để xác định tình trạng xương hàm, các răng kế cận và đối diện, loại trừ các bệnh lý khác
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân loại mất răng theo Kennedy
    • Loại I: Mất răng hàm phía sau cả 2 bên không còn răng giới hạn
    • Loại II: Mất răng hàm phía sau 1 bên không còn răng giới hạn
    • Loại III: Mất răng hàm phía sau còn răng giới hạn phía xa
    • Loại IV: Mất nhóm răng cửa
    • Loại V: Còn lại 1 hoặc 2 răng hàm
    • Loại VI: Còn 1 hoặc 2 răng trước
  • Chẩn đoán phân loại mất răng theo Kourliandsky
    • Loại I: Còn ít nhất 3 điểm chạm
    • Loại II: Còn 2 điểm chạm
    • Loại III: Còn nhiều răng nhưng không có điểm chạm
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Thăm khám lâm sàng: Đếm số lượng răng mất, xác định vị trí, đánh giá tình trạng các răng còn lại (độ lung lay, sâu, viêm quanh răng), tình trạng khớp cắn, mô mềm và sống hàm.
    • Phim X-quang (Panorama, CT Cone Beam): Đánh giá mức độ tiêu xương ổ răng vùng mất răng, chiều cao và chiều rộng xương hàm, vị trí các cấu trúc giải phẫu quan trọng (xoang hàm, ống răng dưới) để lập kế hoạch điều trị (đặc biệt cho Implant).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định nguyên nhân gây mất răng
    • Sâu răng
    • Các tổn thương khác gây mất mô cứng của răng
    • Viêm quanh răng
    • Chấn thương
    • Thiếu răng bẩm sinh
    • Răng bị nhổ do có bệnh lý liên quan đến răng như u, nang xương hàm
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị là làm phục hình răng để phục hồi lại các răng mất, thiết lập lại chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Phương pháp phục hình khác nhau tùy thuộc vào tình trạng mất răng, số lượng răng còn lại, tình trạng xương hàm, sức khỏe toàn thân và mong muốn của bệnh nhân.
Điều trị tiền phục hình
⚙ Thực hiện các thủ thuật nha khoa nhằm loại bỏ các yếu tố bệnh lý, cải thiện tình trạng mô mềm và mô cứng, tạo điều kiện thuận lợi và tối ưu cho việc lắp đặt và duy trì phục hình răng.
↔ Các thủ thuật này bao gồm: Lấy cao răng, hàn các răng sâu, hàn phục hồi các tổn thương mất mô cứng của răng, mài chỉnh những răng có độ lẹm quá lớn, nhổ các chân răng còn sót lại, bấm gai xương ở sống hàm, điều trị các trường hợp phanh môi/má bám thấp, làm sâu ngách tiền đình.
Phục hình răng bằng Hàm giả tháo lắp
⚙ Sử dụng khí cụ nha khoa có thể tháo ra lắp vào để thay thế các răng đã mất, phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Có 3 loại chính: Hàm khung kim loại, hàm nhựa thường, hàm nhựa dẻo.
↔ Chỉ định cho tất cả các trường hợp mất răng từng phần. Các bước cơ bản bao gồm: Lấy dấu, đổ mẫu, thử cắn, lên răng, thử răng, ép nhựa và hoàn thiện hàm, lắp hàm, hướng dẫn bệnh nhân sử dụng và bảo quản. Lựa chọn loại hàm tùy thuộc vào tình trạng mất răng, số lượng răng còn lại, điều kiện kinh tế và mong muốn của bệnh nhân.
Phục hình bằng Cầu răng cố định
⚙ Sử dụng các răng kế cận khoảng mất răng làm trụ để nâng đỡ một nhịp cầu răng giả, được gắn cố định vào các răng trụ.
↔ Chỉ định cho tất cả các trường hợp mất răng từng phần còn giới hạn hai phía. Các bước bao gồm: Sửa soạn các răng trụ, lấy dấu, đổ mẫu, so màu răng, đúc sườn kim loại và nướng sứ, gắn cầu răng trên miệng.
Phục hình răng bằng Implant nha khoa
⚙ Cấy ghép một trụ kim loại (thường là Titanium) vào xương hàm tại vị trí răng mất, sau đó phục hình răng sứ trên trụ Implant. Đây là phương pháp độc lập, không ảnh hưởng đến các răng kế cận.
↔ Chỉ định cho tất cả các trường hợp mất răng từng phần. Các bước bao gồm: Sát khuẩn, vô cảm, bộc lộ xương hàm, bơm rửa, đặt Implant, đặt mũ phủ Implant hoặc trụ liền thương, khâu đóng niêm mạc.
Hàm toàn bộ phủ (Overdenture)
⚙ Là một loại hàm giả tháo lắp được nâng đỡ và lưu giữ bởi một số chân răng còn lại hoặc Implant, giúp tăng cường độ ổn định và cảm giác ăn nhai so với hàm giả tháo lắp thông thường.
↔ Chỉ định cho mất răng loại Kennedy V và VI. Kỹ thuật và các bước cơ bản giống hàm toàn bộ, nhưng có thêm các yếu tố lưu giữ từ chân răng hoặc Implant.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định cho Hàm giả nền nhựa
    • Bệnh nhân dị ứng với nhựa nền hàm
  • Chống chỉ định cho Hàm khung kim loại
    • Các răng mang móc không đủ vững chắc để làm tựa cho hàm giả
  • Chống chỉ định cho Cầu răng
    • Không còn đủ răng giới hạn 2 phía vùng mất răng
    • Các trụ cầu không đủ độ vững chắc
    • Khoảng mất răng quá dài
    • Răng trụ không đủ lực gánh nhịp cầu
  • Chống chỉ định cho Implant
    • Thiếu xương hàm vùng mất răng
    • Các bệnh toàn thân không cho phép (vd: tiểu đường không kiểm soát, bệnh tim mạch nặng, suy giảm miễn dịch nặng)
    • Có tình trạng nhiễm trùng cấp tính trong khoang miệng
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ
    • Kiểm tra sự ổn định, khít sát và chức năng của phục hình (hàm giả, cầu răng, Implant)
    • Đánh giá tình trạng mô mềm và mô cứng xung quanh phục hình (nướu, xương ổ răng)
    • Kiểm tra khớp cắn và điều chỉnh nếu cần để đảm bảo cân bằng lực nhai
    • Đánh giá vệ sinh răng miệng của bệnh nhân và hướng dẫn lại nếu cần
    • Chụp X-quang kiểm tra Implant định kỳ để đánh giá mức độ tiêu xương quanh Implant
  • Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân
    • Về chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và phát âm
    • Về sự thoải mái khi sử dụng phục hình
  • Xử lý các vấn đề phát sinh
    • Mài chỉnh hàm giả, sửa chữa hoặc thay thế phục hình nếu có hư hỏng
    • Điều trị các biến chứng như viêm quanh Implant, sang thương niêm mạc miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể gặp
    • Sang thương niêm mạc miệng (do hàm giả không khít sát, cọ xát)
    • Sang chấn và tổn thương các răng mang móc, răng trụ cầu (sâu răng, viêm quanh răng, gãy răng)
    • Viêm quanh Implant (nhiễm trùng mô mềm và xương quanh Implant)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp mất răng phức tạp cần các kỹ thuật chuyên sâu (vd: phẫu thuật nâng xoang, ghép xương lớn cho Implant, điều trị chỉnh nha kết hợp phục hình).
    • Bệnh nhân có bệnh toàn thân nặng, không kiểm soát được, cần phối hợp điều trị đa chuyên khoa trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa.
    • Biến chứng nặng không thể xử lý tại tuyến dưới (vd: nhiễm trùng lan rộng, gãy xương hàm, dị ứng nghiêm trọng).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Đau dữ dội, không giảm sau điều trị hoặc kèm theo sưng tấy, sốt.
    • Sưng tấy, nhiễm trùng lan rộng vùng mặt, cổ, có thể gây khó thở.
    • Chảy máu không kiểm soát sau các thủ thuật nha khoa.
    • Dị ứng cấp tính nghiêm trọng với vật liệu phục hình hoặc thuốc gây tê.
    • Gãy xương hàm hoặc các cấu trúc giải phẫu quan trọng khác do chấn thương hoặc biến chứng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này