Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Dùng kháng sinh sớm và thích hợp để giảm thời gian bị bệnh và giảm thải vi khuẩn ra ngoài môi trường. Bồi phụ nước và điện giải sớm và kịp thời để tránh để xảy ra tình trạng sốc do mất nước và rối loạn điện giải. Điều trị các triệu chứng khác gồm giảm đau bụng, hạ sốt, trợ tim mạch và các triệu chứng liên quan khác đồng thời với điều trị căn nguyên và bồi phụ nước điện giải. Đảm bảo phòng chống lây nhiễm và thông báo dịch theo quy định.
Bồi phụ nước và điện giải
⚙ Bù lại lượng nước và điện giải đã mất do tiêu chảy và nôn, duy trì cân bằng nội môi. Cần đánh giá mức độ mất nước, điện giải của người bệnh để bù dịch phù hợp và kịp thời.
💊 Oresol
Theo hướng dẫn pha và liều lượng cụ thể trên bao bì, tùy theo mức độ mất nước và tuổi · Uống
💊 Dung dịch mặn ngọt (Glucose 5% + NaCl 0.9%)
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
💊 Lactate Ringer
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
💊 Acetate Ringer
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần phải dựa vào xét nghiệm điện giải đồ để lựa chọn chủng loại dịch cho phù hợp nhằm bồi phụ natri và kali cho đầy đủ. Theo dõi mạch, huyết áp, số lượng nước tiểu để điều chỉnh lượng dịch cũng như tốc độ truyền dịch.
Kháng sinh (Fluoroquinolones)
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA, gây chết vi khuẩn. Cần phải dựa vào tính nhạy cảm và đề kháng kháng sinh của trực khuẩn Shigella để lựa chọn kháng sinh có tác dụng.
💊 Ciprofloxacin
500 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Pefloxacin
400 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Ofloxacin
200 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Levofloxacin
500 mg x 1 lần/ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị: 5 ngày. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình đề kháng tại địa phương.
Kháng sinh (Nhóm khác, nếu còn nhạy cảm)
⚙ Ampicillin: Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Trimethoprim + sulfamethoxazol: Ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn. Các kháng sinh này có thể sử dụng để điều trị lỵ trực khuẩn ở những nơi vi khuẩn còn nhạy cảm.
💊 Ampicillin
50 - 100 mg/kg/ngày, chia 4 lần (liều cho trẻ em thường là 100 mg/kg/ngày, chia 4 lần) · Uống
💊 Trimethoprim + sulfamethoxazol (Biseptol)
Người lớn: 2 viên (TMP 80 mg + SMX 400 mg) x 2 lần/ngày. Trẻ em: TMP 8 mg/kg/ngày chia 2 lần. · Uống
↔ Chỉ sử dụng ở những nơi vi khuẩn còn nhạy cảm với Ampicillin và Biseptol.
Thuốc hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giúp hạ sốt và giảm đau.
💊 Paracetamol
60 mg/kg/ngày, mỗi lần 10 mg/kg/ngày · Uống
↔ Có thể kết hợp các biện pháp hạ nhiệt không dùng thuốc.
Thuốc giảm đau chống co thắt
⚙ Kháng cholinergic, giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, giúp giảm đau quặn bụng.
💊 Atropin
1/4 mg x 2 ống/1 lần khi đau · Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp
💊 Visceralgin
Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch chậm 1 ống 1 lần; hoặc uống 1 lần 2 viên (4 - 6 viên/ngày) · Tiêm bắp, tĩnh mạch chậm hoặc uống
💊 Buscopan
10 mg x 2 viên/1 lần, 2 - 4 lần/ngày · Uống
↔ Các thuốc này giúp giảm đau quặn bụng do co thắt.
Thuốc điều hòa nhu động ruột, chống nôn
⚙ Đối kháng dopamine, tăng nhu động đường tiêu hóa trên, chống nôn.
💊 Primperan
10 - 20 mg/1 lần, 2 - 3 lần/ngày · Tiêm bắp, tĩnh mạch chậm hoặc uống
↔ Giúp giảm nôn và cải thiện triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.