← Trang chủ

Bệnh lỵ trực khuẩn

ICD-10 · A03.9Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh lỵ trực khuẩn là một bệnh nhiễm trùng cấp tính ở đại tràng do vi khuẩn Shigella gây ra, đặc trưng bởi sốt, đau quặn bụng, mót rặn và tiêu chảy phân nhầy máu.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, lây truyền chủ yếu qua đường phân-miệng. Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch là đối tượng dễ mắc và có nguy cơ diễn biến nặng.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn Shigella xâm nhập và nhân lên trong tế bào biểu mô đại tràng. Chúng sản xuất độc tố (đặc biệt là độc tố Shiga) gây tổn thương tế bào ruột và nội mô, dẫn đến viêm, loét và hoại tử niêm mạc đại tràng. Quá trình này gây mất dịch, điện giải và các triệu chứng tiêu chảy phân nhầy máu điển hình.
Phân loại: Phân loại theo loài Shigella: S. dysenteriae (thường gây bệnh nặng nhất), S. flexneri, S. boydii và S. sonnei. Bệnh cũng có thể được phân loại theo mức độ nặng nhẹ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau quặn bụng
    • Mót rặn
    • Đi ngoài phân lỏng như nước rửa thịt hoặc phân nhày máu
    • Sốt, mệt mỏi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời kỳ ủ bệnh: Thường kéo dài 12 - 72 giờ (trung bình 1 - 5 ngày), không có biểu hiện lâm sàng.
    • Thời kỳ khởi phát: Đột ngột với các triệu chứng:
    • Hội chứng nhiễm trùng: sốt cao 39 - 40 C, thường kèm theo ớn lạnh, đau nhức cơ toàn thân, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn, trẻ nhỏ có thể bị co giật do sốt cao.
    • Triệu chứng tiêu hóa: tiêu chảy phân lỏng, toàn nước, kèm theo đau bụng.
    • Thời kỳ này kéo dài 1 đến 3 ngày.
    • Thời kỳ toàn phát: Bệnh diễn tiến thành bệnh cảnh lỵ đầy đủ:
    • Đau bụng quặn từng cơn.
    • Thể trạng suy sụp nhanh chóng, người mệt mỏi, hốc hác, môi khô, lưỡi vàng bẩn.
    • Mót rặn, đau vùng trực tràng, có thể dẫn đến sa trực tràng do rặn nhiều.
    • Đi ngoài phân nhầy máu mũi, nhiều lần (có thể 20 - 40 lần/ngày), số lượng phân ít dần theo thời gian bị bệnh. Điển hình phân như nước rửa thịt.
    • Khám bụng: đau, chướng nhất là phần dưới bên trái, vùng đại tràng sigma, có thể đau toàn bộ khung đại tràng.
    • Thời kỳ lui bệnh và hồi phục:
    • Sốt giảm dần rồi hết, người đỡ mệt, cảm giác thèm ăn dần trở lại.
    • Các cơn đau bụng thưa và nhẹ dần rồi hết.
    • Giảm rồi hết cảm giác mót rặn.
    • Số lần đi ngoài giảm dần, nhày máu mũi giảm dần rồi hết, đi ngoài phân sệt rồi thành khuôn trở lại.
    • Đi tiểu nhiều, bụng hết đầy chướng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố lây truyền
    • Lây truyền trực tiếp từ người sang người qua tay mang vi khuẩn.
    • Lây truyền qua thức ăn, nước uống bị nhiễm trực khuẩn lỵ.
  • Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng
    • Tỷ lệ tử vong tùy theo cơ địa người bệnh và tùy typ Shigella.
    • Tỷ lệ tử vong do S. dysenteriae 1 có thể từ 10% - 30%.
    • S. sonnei chỉ gây tử vong 1%.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân (Thời kỳ khởi phát và toàn phát)
    • Sốt cao 39 - 40 C, thường kèm theo ớn lạnh.
    • Đau nhức cơ toàn thân, mệt mỏi, chán ăn.
    • Buồn nôn hoặc nôn.
    • Trẻ nhỏ có thể bị co giật do sốt cao.
    • Thể trạng suy sụp nhanh chóng, người mệt mỏi, hốc hác, môi khô, lưỡi vàng bẩn.
  • Triệu chứng tiêu hóa (Thời kỳ khởi phát và toàn phát)
    • Tiêu chảy phân lỏng, toàn nước (thời kỳ khởi phát).
    • Đau bụng quặn từng cơn.
    • Mót rặn, đau vùng trực tràng, có thể dẫn đến sa trực tràng do rặn nhiều.
    • Đi ngoài phân nhầy máu mũi, nhiều lần (có thể 20 - 40 lần/ngày), số lượng phân ít dần theo thời gian bị bệnh.
    • Điển hình phân như nước rửa thịt.
  • Dấu hiệu khám thực thể
    • Khám bụng: đau, chướng nhất là phần dưới bên trái, vùng đại tràng sigma, có thể đau toàn bộ khung đại tràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng lỵ điển hình: đau quặn bụng, mót rặn, đi ngoài phân nhày máu mũi.
  • Hội chứng nhiễm trùng: sốt cao 39 - 40 C, ớn lạnh, đau nhức cơ toàn thân, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn, trẻ nhỏ có thể bị co giật do sốt cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lỵ Amip (Amoebiasis) — Khởi phát thường từ từ hơn, sốt ít gặp hoặc nhẹ, phân có thể có nhầy máu nhưng thường không có nhiều bạch cầu đa nhân. Soi phân tìm kén/thể hoạt động của Entamoeba histolytica. Soi trực tràng có thể thấy loét hình cúc áo.
Nhiễm trùng E. coli gây xuất huyết (EHEC/STEC) — Tiêu chảy ra máu nhiều, đau quặn bụng dữ dội, thường không sốt hoặc sốt nhẹ. Có nguy cơ cao gây Hội chứng tán huyết urê huyết cao (HUS), đặc biệt ở trẻ em. Cấy phân tìm E. coli O157:H7 hoặc độc tố Shiga.
Nhiễm Salmonella (Salmonellosis) — Thường tiêu chảy phân lỏng nhiều nước, có thể có máu nhưng ít nhầy. Sốt cao kéo dài, đau bụng âm ỉ hoặc quặn. Cấy phân phân lập Salmonella.
Nhiễm Campylobacter (Campylobacteriosis) — Tiêu chảy ra máu, đau quặn bụng, sốt. Có thể có tiền triệu cúm. Cấy phân tìm Campylobacter.
Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile (C. difficile colitis) — Thường có tiền sử dùng kháng sinh gần đây. Tiêu chảy phân lỏng, có thể có nhầy nhưng ít khi có máu rõ rệt. Đau bụng, sốt. Xét nghiệm độc tố C. difficile trong phân.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu
  • Xét nghiệm phân
  • Soi trực tràng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy phân tìm Shigella
Dương tính — Phân lập được trực khuẩn Shigella, xác định căn nguyên gây bệnh
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (Công thức máu)
>10 G/L (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng
Bạch cầu đa nhân trung tính (Công thức máu)
>70% (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn
Hồng cầu (Công thức máu)
<4.0 T/L (theo Y văn) — Có thể do mất máu qua đường tiêu hóa hoặc mất nước
Hồng cầu (Soi phân tươi)
>5 hồng cầu/vi trường (theo Y văn) — Tổn thương niêm mạc ruột
Bạch cầu đa nhân (Soi phân tươi)
>5 bạch cầu/vi trường (theo Y văn) — Phản ứng viêm tại ruột
Soi trực tràng
Hình ảnh viêm lan tỏa cấp tính niêm mạc, có nhiều vết loét nông đường kính 3-7 mm, có thể xuất huyết chỗ loét — Đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc ruột
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Sốt và triệu chứng toàn thân (hội chứng nhiễm trùng).
    • Hội chứng lỵ: đau quặn bụng, mót rặn, phân nhày máu mũi.
  • Cận lâm sàng
    • Phân lập được trực khuẩn Shigella từ phân người bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ mất nước, điện giải
    • Mất nước nhẹ, không nôn: bù dịch bằng đường uống.
    • Mất nước từ trung bình tới nặng, kèm theo nôn: bù dịch đường tĩnh mạch.
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh
    • Thể tiêu chảy nhẹ phân lỏng nước.
    • Thể nặng nề với đau bụng quặn, mót rặn, tiêu phân nhày máu, sốt và dấu hiệu nhiễm trùng nhiễm độc.
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng
    • Theo dõi mạch, huyết áp, số lượng nước tiểu: để điều chỉnh lượng dịch cũng như tốc độ truyền dịch.
    • Xét nghiệm điện giải đồ: để lựa chọn chủng loại dịch cho phù hợp nhằm bồi phụ natri và kali cho đầy đủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Shigella là trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae.
  • Các nhóm Shigella chính
    • Shigella dysenteriae
    • Shigella flexneri
    • Shigella boydii
    • Shigella sonnei
  • Đặc điểm của các nhóm
    • Shigella dysenteriae 1 (còn gọi là trực khuẩn Shiga) hay gây dịch và tử vong cao hơn các typ khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Dùng kháng sinh sớm và thích hợp để giảm thời gian bị bệnh và giảm thải vi khuẩn ra ngoài môi trường. Bồi phụ nước và điện giải sớm và kịp thời để tránh để xảy ra tình trạng sốc do mất nước và rối loạn điện giải. Điều trị các triệu chứng khác gồm giảm đau bụng, hạ sốt, trợ tim mạch và các triệu chứng liên quan khác đồng thời với điều trị căn nguyên và bồi phụ nước điện giải. Đảm bảo phòng chống lây nhiễm và thông báo dịch theo quy định.
Bồi phụ nước và điện giải
⚙ Bù lại lượng nước và điện giải đã mất do tiêu chảy và nôn, duy trì cân bằng nội môi. Cần đánh giá mức độ mất nước, điện giải của người bệnh để bù dịch phù hợp và kịp thời.
💊 Oresol
Theo hướng dẫn pha và liều lượng cụ thể trên bao bì, tùy theo mức độ mất nước và tuổi · Uống
💊 Dung dịch mặn ngọt (Glucose 5% + NaCl 0.9%)
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
💊 Lactate Ringer
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
💊 Acetate Ringer
Điều chỉnh theo mức độ mất nước, điện giải và đáp ứng lâm sàng · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cần phải dựa vào xét nghiệm điện giải đồ để lựa chọn chủng loại dịch cho phù hợp nhằm bồi phụ natri và kali cho đầy đủ. Theo dõi mạch, huyết áp, số lượng nước tiểu để điều chỉnh lượng dịch cũng như tốc độ truyền dịch.
Kháng sinh (Fluoroquinolones)
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA, gây chết vi khuẩn. Cần phải dựa vào tính nhạy cảm và đề kháng kháng sinh của trực khuẩn Shigella để lựa chọn kháng sinh có tác dụng.
💊 Ciprofloxacin
500 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Pefloxacin
400 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Ofloxacin
200 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Levofloxacin
500 mg x 1 lần/ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị: 5 ngày. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình đề kháng tại địa phương.
Kháng sinh (Nhóm khác, nếu còn nhạy cảm)
⚙ Ampicillin: Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Trimethoprim + sulfamethoxazol: Ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn. Các kháng sinh này có thể sử dụng để điều trị lỵ trực khuẩn ở những nơi vi khuẩn còn nhạy cảm.
💊 Ampicillin
50 - 100 mg/kg/ngày, chia 4 lần (liều cho trẻ em thường là 100 mg/kg/ngày, chia 4 lần) · Uống
💊 Trimethoprim + sulfamethoxazol (Biseptol)
Người lớn: 2 viên (TMP 80 mg + SMX 400 mg) x 2 lần/ngày. Trẻ em: TMP 8 mg/kg/ngày chia 2 lần. · Uống
↔ Chỉ sử dụng ở những nơi vi khuẩn còn nhạy cảm với Ampicillin và Biseptol.
Thuốc hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giúp hạ sốt và giảm đau.
💊 Paracetamol
60 mg/kg/ngày, mỗi lần 10 mg/kg/ngày · Uống
↔ Có thể kết hợp các biện pháp hạ nhiệt không dùng thuốc.
Thuốc giảm đau chống co thắt
⚙ Kháng cholinergic, giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, giúp giảm đau quặn bụng.
💊 Atropin
1/4 mg x 2 ống/1 lần khi đau · Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp
💊 Visceralgin
Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch chậm 1 ống 1 lần; hoặc uống 1 lần 2 viên (4 - 6 viên/ngày) · Tiêm bắp, tĩnh mạch chậm hoặc uống
💊 Buscopan
10 mg x 2 viên/1 lần, 2 - 4 lần/ngày · Uống
↔ Các thuốc này giúp giảm đau quặn bụng do co thắt.
Thuốc điều hòa nhu động ruột, chống nôn
⚙ Đối kháng dopamine, tăng nhu động đường tiêu hóa trên, chống nôn.
💊 Primperan
10 - 20 mg/1 lần, 2 - 3 lần/ngày · Tiêm bắp, tĩnh mạch chậm hoặc uống
↔ Giúp giảm nôn và cải thiện triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Thuốc làm giảm nhu động ruột (như Loperamide): Có thể kéo dài thời gian thải vi khuẩn, tăng nguy cơ biến chứng như hội chứng tán huyết urê huyết cao (HUS) hoặc phình đại tràng nhiễm độc.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Cần điều chỉnh liều kháng sinh (đặc biệt là fluoroquinolones) và theo dõi chặt chẽ điện giải đồ khi bù dịch.
    • Suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng một số kháng sinh.
    • Trẻ em và người già: Dễ bị mất nước và rối loạn điện giải nặng hơn, cần bù dịch tích cực và theo dõi sát. Trẻ em có nguy cơ co giật do sốt cao. Người già có nguy cơ sa trực tràng.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Có nguy cơ nhiễm trùng nặng hơn, cần điều trị kháng sinh tích cực và theo dõi biến chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (Harrison's Principles of Internal Medicine, Mandell's Principles and Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và tình trạng chung
    • Theo dõi mạch, huyết áp, nhiệt độ.
    • Theo dõi tình trạng mất nước: độ đàn hồi da, niêm mạc, tri giác, lượng nước tiểu.
  • Theo dõi triệu chứng tiêu hóa
    • Số lần đi ngoài, tính chất phân (giảm nhầy máu, phân sệt rồi thành khuôn trở lại).
    • Giảm đau bụng quặn, giảm mót rặn.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Theo dõi điện giải đồ để điều chỉnh dịch và điện giải phù hợp.
  • Theo dõi đáp ứng với điều trị
    • Sốt giảm dần rồi hết, người đỡ mệt, cảm giác thèm ăn dần trở lại.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng sớm
    • Sốc giảm thể tích do mất nước và điện giải.
    • Suy thận cơ năng, có thể dẫn đến suy thận thực thể.
    • Sa trực tràng (hay gặp ở người già).
    • Thủng ruột già (ở cơ địa suy kiệt).
    • Bội nhiễm vi khuẩn khác: nhiễm khuẩn huyết do E. coli, viêm màng não, viêm phổi, viêm tuyến mang tai, viêm thần kinh ngoại biên.
    • Hội chứng tán huyết urê huyết cao.
  • Biến chứng muộn
    • Suy dinh dưỡng.
    • Hội chứng Reiter.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu sốc: Mạch nhanh, huyết áp tụt, tri giác lơ mơ, thiểu niệu/vô niệu.
    • Mất nước nặng không đáp ứng với bù dịch đường uống.
    • Co giật, thay đổi tri giác (đặc biệt ở trẻ em).
    • Dấu hiệu thủng ruột: Đau bụng dữ dội, bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng.
    • Xuất huyết tiêu hóa nặng.
    • Dấu hiệu suy thận cấp: Thiểu niệu/vô niệu, tăng creatinin máu.
    • Dấu hiệu hội chứng tán huyết urê huyết cao (HUS): Thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu, suy thận cấp.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có diễn biến nặng.
    • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi.
  • Chuyển tuyến
    • Khi bệnh nhân có một trong các dấu hiệu cờ đỏ nêu trên.
    • Khi cần các xét nghiệm chuyên sâu hơn (ví dụ: cấy máu, nội soi đại tràng) hoặc điều trị chuyên khoa (ví dụ: lọc máu cho suy thận cấp, phẫu thuật cho thủng ruột).
    • Khi cơ sở y tế hiện tại không đủ khả năng điều trị và theo dõi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (Harrison's Principles of Internal Medicine, Mandell's Principles and Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này