← Trang chủ

Khối u đặc ở trẻ em

ICD-10 · C00-C96Nhi, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khối u đặc ở trẻ em là những khối mô bất thường, không chứa dịch hoặc nang, phát sinh từ nhiều loại mô và cơ quan khác nhau, không phải là ung thư máu.
Dịch tễ: Chúng chiếm tỷ lệ đáng kể trong các bệnh ung thư ở trẻ em, chỉ đứng sau bệnh bạch cầu. Tần suất mắc bệnh thay đổi tùy loại, với u não, u nguyên bào thần kinh, u Wilms và sarcoma là những loại thường gặp nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh thường phức tạp và chưa được hiểu rõ hoàn toàn, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền (ví dụ: hội chứng Li-Fraumeni, Down, u nguyên bào võng mạc gia đình) và môi trường. Các yếu tố này dẫn đến đột biến gen soma, bất thường nhiễm sắc thể và rối loạn điều hòa tăng trưởng, biệt hóa, chết theo chương trình của tế bào, gây ra sự tăng sinh không kiểm soát và hình thành khối u.
Phân loại: Các loại thường gặp bao gồm: U não và tủy sống, U nguyên bào thần kinh, U Wilms, Sarcoma mô mềm, Sarcoma xương, U tế bào mầm và U gan.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bất cứ khối u nào của cơ thể đều phải xác định lành hay ác tính.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tùy theo vị trí khối u, mức độ di căn mà có các biểu hiện khác nhau.
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám thường gặp
    • Sờ thấy khối u hoặc sưng tấy bất thường (cổ, nách, bẹn, bụng, chi).
    • Đau kéo dài không rõ nguyên nhân (đặc biệt đau xương, đau đầu).
    • Sốt kéo dài, sụt cân, mệt mỏi, xanh xao.
    • Triệu chứng chèn ép (khó thở, nôn ói, thay đổi tri giác).
    • Thay đổi thị lực hoặc xuất hiện đồng tử trắng.
  • Diễn tiến bệnh sử
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng và tốc độ tiến triển.
    • Các triệu chứng kèm theo (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, chán ăn).
    • Tiền sử chấn thương, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khác có thể liên quan.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố di truyền và hội chứng bẩm sinh
    • Hội chứng Down (tăng nguy cơ bệnh bạch cầu cấp).
    • Hội chứng Li-Fraumeni (sarcoma, ung thư vú, u não).
    • U nguyên bào võng mạc di truyền (gen RB1).
    • Hội chứng Beckwith-Wiedemann (u Wilms, u gan).
    • Bệnh u xơ thần kinh type 1 (u thần kinh, u tủy).
  • Tiền sử gia đình
    • Tiền sử ung thư trong gia đình, đặc biệt là ung thư ở độ tuổi trẻ.
  • Tiền sử tiếp xúc môi trường
    • Tiếp xúc với bức xạ ion hóa (tăng nguy cơ bệnh bạch cầu, ung thư tuyến giáp).
    • Một số hóa chất (ví dụ: benzen).
  • Tiền sử bệnh lý khác
    • Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải (tăng nguy cơ u lympho).
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, American Academy of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng thực thể thường gặp
    • Máu
    • Não
    • Bụng
    • Xương
  • Các biểu hiện lâm sàng thường gặp (theo Bảng 1)
    • Thiếu máu
    • Xuất huyết do giảm tiểu cầu
    • Sốt kéo dài
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt không rõ nguyên nhân, kéo dài.
    • Sụt cân không giải thích được.
    • Mệt mỏi, xanh xao.
    • Đổ mồ hôi đêm.
  • Triệu chứng tại chỗ/khối u
    • Khối u sờ thấy được (cổ, nách, bẹn, bụng, chi).
    • Đau tại vị trí khối u hoặc đau xương khớp không rõ nguyên nhân.
    • Sưng tấy, đỏ da.
  • Triệu chứng thần kinh
    • Đau đầu, nôn ói buổi sáng (u não).
    • Thay đổi hành vi, tính cách.
    • Co giật.
    • Yếu liệt chi, rối loạn cảm giác.
  • Triệu chứng bụng
    • Bụng chướng, sờ thấy khối u bụng (u Wilms, neuroblastoma, u gan).
    • Đau bụng.
    • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Triệu chứng hô hấp
    • Ho kéo dài, khó thở (u trung thất).
    • Tràn dịch màng phổi.
  • Triệu chứng tiết niệu - sinh dục
    • Tiểu máu (u Wilms).
    • Khối u tinh hoàn.
  • Triệu chứng mắt
    • Đồng tử trắng (leukocoria), lác mắt (retinoblastoma).
    • Giảm thị lực.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, American Cancer Society
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cận ung thư (Paraneoplastic Syndromes)
    • Hội chứng opsoclonus-myoclonus-ataxia (OMA): cử động mắt nhanh, không tự chủ (opsoclonus), co giật cơ (myoclonus), mất điều hòa vận động (ataxia), thường gặp trong neuroblastoma.
    • Hội chứng Cushing: béo phì trung tâm, mặt tròn, rạn da, yếu cơ, tăng huyết áp, do sản xuất ACTH lạc chỗ (ví dụ: u phổi tế bào nhỏ, u thần kinh nội tiết).
    • Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH): hạ natri máu, giảm áp lực thẩm thấu huyết tương, tăng áp lực thẩm thấu nước tiểu, do sản xuất ADH lạc chỗ (ví dụ: u phổi tế bào nhỏ, u não).
    • Hội chứng tăng canxi máu: buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, lú lẫn, loạn nhịp tim, do sản xuất PTHrP (ví dụ: ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư thận).
    • Hội chứng tăng tiết catecholamine (trong u tủy thượng thận, neuroblastoma): tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, vã mồ hôi, đau đầu, lo lắng.
  • Hội chứng chèn ép
    • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên (SVC syndrome): phù mặt, cổ, chi trên, giãn tĩnh mạch cổ và ngực, khó thở, ho, đau đầu, do khối u trung thất chèn ép tĩnh mạch chủ trên (ví dụ: u lympho, u tế bào mầm).
    • Hội chứng tăng áp lực nội sọ: đau đầu, nôn ói (đặc biệt buổi sáng), nhìn đôi, phù gai thị, thay đổi tri giác, do u não hoặc di căn não.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm hạch bạch huyết (Lymphadenitis) — Thường có tiền sử nhiễm trùng (vi khuẩn, virus), hạch di động, mềm, đau khi sờ, có thể kèm sốt, đáp ứng với kháng sinh/kháng viêm. Ung thư (lympho, di căn) thường hạch chắc, không đau, không di động, không đáp ứng điều trị thông thường.
Áp xe (Abscess) — Khối sưng nóng đỏ đau, có thể có dấu hiệu viêm nhiễm rõ rệt, sốt cao, bạch cầu tăng cao, siêu âm thấy ổ dịch hóa. Ung thư thường không có dấu hiệu viêm cấp tính rõ rệt trừ khi có bội nhiễm.
U nang (Cyst) — Thường mềm, đàn hồi, ranh giới rõ, siêu âm thấy cấu trúc dịch thuần nhất. U đặc ác tính thường chắc, ranh giới không rõ, cấu trúc đặc trên siêu âm.
Chấn thương/Tụ máu (Trauma/Hematoma) — Có tiền sử chấn thương rõ ràng, khối sưng đau, có thể có bầm tím, thường tự giới hạn và giảm dần. Ung thư không có tiền sử chấn thương hoặc khối u không giảm sau thời gian.
Bệnh lý lành tính của xương (Osteomyelitis, stress fracture) — Viêm xương tủy có sốt, đau, bạch cầu tăng, hình ảnh X-quang/MRI có dấu hiệu viêm nhiễm. Gãy xương do stress có tiền sử hoạt động quá mức. Ung thư xương thường đau dai dẳng, tăng dần, không liên quan chấn thương rõ rệt, hình ảnh X-quang/MRI có hủy xương/tạo xương bất thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chẩn đoán cận lâm sàng
    • Xác định vị trí u nguyên phát
    • Mô bệnh học
    • Hóa mô miễn dịch
    • Giai đoạn bệnh
    • Các yếu tố nguy cơ, tiên lượng bệnh
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết khối u (Biopsy)
Kết quả mô bệnh học dương tính với tế bào ác tính — Cung cấp chẩn đoán xác định về loại u, độ biệt hóa, và các đặc điểm mô học khác.
🔬 Đặc hiệu cao
Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry - IHC)
Dương tính với các dấu ấn đặc hiệu cho từng loại u (ví dụ: CD45 cho u lympho, WT1 cho u Wilms, NSE/Chromogranin cho neuroblastoma) (theo Y văn) — Giúp phân loại chính xác loại u, đặc biệt khi mô học không rõ ràng, và xác định nguồn gốc tế bào.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Phát hiện khối u, hạch, di căn có kích thước > 0.3-0.5 cm (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết kích thước, ranh giới, xâm lấn của khối u, phát hiện di căn hạch, phổi, gan, xương.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Phát hiện khối u, di căn, đặc biệt ở hệ thần kinh trung ương và mô mềm (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết u não, u tủy, u mô mềm, xâm lấn mạch máu, thần kinh, tủy xương.
Xạ hình xương (Bone Scintigraphy)
Phát hiện các điểm tăng hấp thu phóng xạ bất thường (theo Y văn) — Phát hiện di căn xương, đặc biệt trong neuroblastoma, rhabdomyosarcoma, u xương.
Chụp PET/CT (Positron Emission Tomography/CT)
Phát hiện các vùng tăng chuyển hóa glucose (SUVmax > 2.5) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, phát hiện di căn, đánh giá đáp ứng điều trị.
Chọc hút tủy xương và sinh thiết tủy xương
Phát hiện tế bào ác tính trong tủy xương (theo Y văn) — Đánh giá sự xâm lấn tủy xương của các loại ung thư (ví dụ: neuroblastoma, rhabdomyosarcoma, u lympho).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC)
Thiếu máu (Hb < 11 g/dL ở trẻ 6 tháng-6 tuổi, < 12 g/dL ở trẻ 6-12 tuổi, < 13 g/dL ở nam >12 tuổi, < 12 g/dL ở nữ >12 tuổi); Giảm tiểu cầu (< 150 G/L); Tăng bạch cầu (WBC > 10 G/L) hoặc giảm bạch cầu (< 4 G/L) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng, hoặc sự xâm lấn tủy xương của tế bào ung thư.
Điện giải đồ, chức năng gan thận
Bất thường điện giải (ví dụ: tăng canxi máu > 2.75 mmol/L, hạ natri máu < 135 mmol/L); Tăng men gan (ALT/AST > 40 U/L); Tăng creatinine (> 0.8 mg/dL ở trẻ lớn) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan, phát hiện hội chứng cận ung thư hoặc biến chứng của bệnh.
Chất chỉ điểm khối u (Tumor Markers)
Alpha-fetoprotein (AFP) > 20 ng/mL (u gan, u tế bào mầm); Beta-hCG > 5 mIU/mL (u tế bào mầm); Lactate dehydrogenase (LDH) > 250 U/L (u lympho, u Wilms, neuroblastoma); Ferritin > 200 ng/mL (neuroblastoma); Catecholamine niệu (VMA, HVA) tăng cao (neuroblastoma) (theo Y văn) — Giúp gợi ý loại u, theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát.
Siêu âm (Ultrasound)
Phát hiện khối u có kích thước > 0.5 cm (theo Y văn) — Đánh giá kích thước, vị trí, cấu trúc (đặc/nang) của khối u, phát hiện hạch to, tràn dịch.
Chụp X-quang (X-ray)
Phát hiện tổn thương xương, phổi (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương xương (u xương), tổn thương phổi (di căn, u trung thất).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Kết quả mô bệnh học từ sinh thiết khối u (tiêu chuẩn vàng), bao gồm phân loại mô học và độ biệt hóa.
    • Kết quả hóa mô miễn dịch để xác định nguồn gốc và loại tế bào ung thư.
    • Kết quả xét nghiệm di truyền/sinh học phân tử (nếu có) để xác định các đột biến gen đặc hiệu (ví dụ: N-MYC khuếch đại trong neuroblastoma, gen fusion trong sarcoma).
    • Kết hợp với các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI, PET/CT) để xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, COG Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc xác định giai đoạn
    • Xác định mức độ lan rộng của khối u nguyên phát (kích thước, xâm lấn các cấu trúc lân cận).
    • Đánh giá sự hiện diện của di căn hạch vùng.
    • Tìm kiếm di căn xa (phổi, gan, xương, tủy xương, hệ thần kinh trung ương).
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp CT ngực-bụng-chậu: Đánh giá di căn phổi, gan, hạch ổ bụng, hạch chậu.
    • Chụp MRI: Đặc biệt quan trọng cho u não, u tủy, u mô mềm, đánh giá xâm lấn tại chỗ và di căn.
    • Xạ hình xương toàn thân (Bone Scintigraphy) hoặc PET/CT: Phát hiện di căn xương.
    • Chọc hút tủy xương và sinh thiết tủy xương: Đánh giá xâm lấn tủy xương (ví dụ: neuroblastoma, rhabdomyosarcoma, u lympho).
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (AFP, beta-hCG, LDH, VMA, HVA): Theo dõi mức độ hoạt động của bệnh và đáp ứng điều trị.
    • Đánh giá chức năng cơ quan: Chức năng thận (u Wilms), chức năng gan (u gan), chức năng tim (trước hóa trị anthracycline).
  • Hệ thống phân loại giai đoạn (ví dụ)
    • Hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) cho nhiều loại ung thư.
    • Hệ thống phân loại của COG (Children's Oncology Group) cho các loại u đặc ở trẻ em (ví dụ: u Wilms, neuroblastoma, rhabdomyosarcoma).
    • Hệ thống phân loại của International Neuroblastoma Staging System (INSS) hoặc International Neuroblastoma Risk Group Staging System (INRGSS) cho neuroblastoma.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, COG Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính xác
    • Đối với phần lớn các khối u đặc ở trẻ em, nguyên nhân chính xác thường không được xác định rõ ràng.
  • Các yếu tố liên quan
    • Đột biến gen bẩm sinh hoặc mắc phải (ví dụ: đột biến gen RB1 trong u nguyên bào võng mạc, gen WT1 trong u Wilms).
    • Hội chứng di truyền (đã nêu ở Bước 2).
    • Tiếp xúc với các yếu tố môi trường (rất hiếm gặp và khó xác định ở trẻ em).
    • Nhiễm trùng virus (ví dụ: EBV liên quan đến một số u lympho, HBV/HCV liên quan đến ung thư gan).
  • Phân loại theo mô bệnh học
    • Chẩn đoán nguyên nhân ở đây chủ yếu đề cập đến việc xác định loại mô học của khối u (ví dụ: sarcoma, carcinoma, u tế bào mầm, neuroblastoma) thông qua sinh thiết và hóa mô miễn dịch, từ đó định hướng điều trị.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, American Cancer Society
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị khối u đặc ở trẻ em là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, chăm sóc hỗ trợ). Mục tiêu điều trị là chữa khỏi bệnh với ít di chứng nhất có thể. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên loại u, giai đoạn bệnh, các yếu tố nguy cơ, tuổi của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể. Hóa trị thường được sử dụng trước phẫu thuật (neoadjuvant) để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật (adjuvant) để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, hoặc điều trị bệnh di căn. Xạ trị được cân nhắc tùy theo loại u và vị trí, đặc biệt ở những vùng khó phẫu thuật hoặc có nguy cơ tái phát cao. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho nhiều khối u đặc.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và/hoặc các tổn thương di căn có thể cắt bỏ. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u (R0 resection) nếu khả thi.
↔ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho nhiều khối u đặc ở trẻ em. Có thể là phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, phẫu thuật giảm thể tích u, hoặc phẫu thuật sinh thiết. Quyết định phẫu thuật và thời điểm phẫu thuật phụ thuộc vào loại u, kích thước, vị trí, và đáp ứng với hóa trị trước đó.
Hóa trị (Chemotherapy)
⚙ Sử dụng các thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia và phát triển của chúng. Các nhóm thuốc khác nhau có cơ chế tác dụng khác nhau (ví dụ: alkyl hóa DNA, ức chế tổng hợp DNA/RNA, ức chế vi ống).
💊 Cyclophosphamide
500-1500 mg/m2 IV mỗi 2-3 tuần (liều cao hơn cho một số phác đồ) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Doxorubicin
30-75 mg/m2 IV mỗi 3 tuần (tổng liều tích lũy giới hạn do độc tính tim) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vincristine
1.5 mg/m2 IV (tối đa 2 mg) mỗi tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cisplatin
60-100 mg/m2 IV mỗi 3-4 tuần (hoặc chia liều nhỏ hơn hàng ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Etoposide
100 mg/m2 IV hàng ngày x 3-5 ngày, mỗi 3-4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc hóa trị được sử dụng theo phác đồ cụ thể cho từng loại ung thư (ví dụ: VAC cho rhabdomyosarcoma, COG protocols cho u Wilms, neuroblastoma). Liều lượng và lịch trình có thể thay đổi tùy theo đáp ứng, độc tính và tình trạng bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm này thường được dùng phối hợp.
Xạ trị (Radiation Therapy)
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách gây tổn thương DNA của chúng. Có thể là xạ trị ngoài (external beam radiation therapy - EBRT) hoặc xạ trị áp sát (brachytherapy).
↔ Xạ trị được chỉ định cho một số loại u đặc, đặc biệt là u não, sarcoma, u Wilms (giai đoạn cao), neuroblastoma (sau hóa trị liều cao). Liều lượng và trường chiếu được cá thể hóa để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính lên các mô lành xung quanh. Thường được sử dụng sau phẫu thuật hoặc hóa trị.
Điều trị đích và Miễn dịch (Targeted Therapy & Immunotherapy)
⚙ Điều trị đích nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. Miễn dịch trị liệu kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư.
💊 Dinutuximab
17.5 mg/m2/ngày IV x 4 ngày, mỗi 4 tuần (trong phác đồ điều trị neuroblastoma nguy cơ cao) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sorafenib
200 mg/m2 uống 2 lần/ngày (liều có thể điều chỉnh theo tuổi và cân nặng) · Uống
↔ Các liệu pháp này đang ngày càng được sử dụng trong ung thư trẻ em, đặc biệt cho các trường hợp tái phát hoặc kháng trị, hoặc khi có các đột biến gen đặc hiệu. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm sinh học phân tử của khối u.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Tình trạng sức khỏe quá yếu, suy kiệt không thể chịu đựng được điều trị tích cực.
    • Nhiễm trùng cấp tính nặng chưa kiểm soát được (đặc biệt trước hóa trị/phẫu thuật).
    • Suy chức năng cơ quan nặng (gan, thận, tim) không hồi phục, trừ khi điều trị ung thư là biện pháp duy nhất để cải thiện chức năng đó.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: Cisplatin, Methotrexate).
    • Suy gan: Điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan (ví dụ: Doxorubicin, Vincristine).
    • Bệnh tim mạch: Cân nhắc độc tính tim của Anthracyclines (Doxorubicin) và theo dõi chức năng tim chặt chẽ.
    • Suy tủy xương: Hoãn hóa trị hoặc giảm liều nếu số lượng bạch cầu hạt trung tính hoặc tiểu cầu quá thấp.
    • Nhiễm trùng: Điều trị tích cực nhiễm trùng trước và trong quá trình điều trị ung thư, sử dụng kháng sinh phổ rộng khi có sốt giảm bạch cầu.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá triệu chứng cơ năng (đau, sốt, mệt mỏi).
    • Khám thực thể (kích thước khối u, hạch, tình trạng toàn thân).
    • Cân nặng, chiều cao, tình trạng dinh dưỡng.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Hình ảnh học: Chụp CT, MRI, PET/CT định kỳ để đánh giá kích thước khối u, di căn, và đáp ứng với điều trị (ví dụ: theo tiêu chuẩn RECIST).
    • Chất chỉ điểm khối u: Theo dõi nồng độ các chất chỉ điểm (AFP, beta-hCG, LDH, VMA, HVA) để đánh giá đáp ứng và phát hiện tái phát.
    • Tổng phân tích tế bào máu, chức năng gan thận: Đánh giá độc tính của hóa trị và tình trạng chung của bệnh nhân.
    • Chọc hút tủy xương và sinh thiết tủy xương: Lặp lại nếu có nghi ngờ tái phát hoặc để đánh giá sạch tủy sau điều trị.
  • Đánh giá đáp ứng
    • Đáp ứng hoàn toàn (Complete Response - CR): Không còn bằng chứng bệnh.
    • Đáp ứng một phần (Partial Response - PR): Giảm kích thước khối u đáng kể.
    • Bệnh ổn định (Stable Disease - SD): Không thay đổi đáng kể.
    • Bệnh tiến triển (Progressive Disease - PD): Tăng kích thước khối u hoặc xuất hiện tổn thương mới.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, RECIST Criteria
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh ung thư
    • Chèn ép cơ quan: Tủy sống (liệt), đường thở (khó thở), mạch máu (hội chứng SVC).
    • Xuất huyết: Do giảm tiểu cầu hoặc khối u xâm lấn mạch máu.
    • Nhiễm trùng: Do suy giảm miễn dịch liên quan đến bệnh.
    • Suy dinh dưỡng, suy kiệt.
    • Hội chứng ly giải u (Tumor Lysis Syndrome): Rối loạn điện giải nặng do tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng.
  • Biến chứng của điều trị
    • Hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu, Thiếu máu), buồn nôn/nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, độc tính tim (anthracyclines), độc tính thận (cisplatin), độc tính thần kinh (vincristine), vô sinh.
    • Xạ trị: Viêm da, viêm niêm mạc, suy tủy, chậm phát triển xương, tổn thương cơ quan (phổi, tim, thận) tùy vùng chiếu, ung thư thứ phát.
    • Phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương cơ quan lân cận, đau, hình thành sẹo, suy giảm chức năng cơ quan (ví dụ: cắt bỏ thận trong u Wilms).
    • Biến chứng muộn: Ung thư thứ phát, vô sinh, suy giảm chức năng nội tiết, tim mạch, thần kinh, tâm lý.
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi nghi ngờ ung thư ở trẻ em (khối u sờ thấy, triệu chứng kéo dài không giải thích được, bất thường xét nghiệm).
    • Khi đã chẩn đoán xác định ung thư, cần chuyển đến trung tâm ung bướu nhi có đủ năng lực điều trị đa mô thức.
    • Khi bệnh nhân cần các kỹ thuật chẩn đoán hoặc điều trị chuyên sâu không có sẵn tại tuyến dưới (ví dụ: sinh thiết chuyên biệt, hóa trị liều cao, xạ trị phức tạp).
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Dấu hiệu cảnh báo ung thư ở trẻ em
    • Khối u sờ thấy được, không đau, không di động, tăng kích thước nhanh.
    • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt kèm sụt cân, đổ mồ hôi đêm.
    • Đau xương khớp kéo dài, tăng dần, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, đặc biệt đau về đêm.
    • Xanh xao, mệt mỏi, xuất huyết bất thường (chấm, mảng bầm tím) không giải thích được.
    • Đau đầu, nôn ói buổi sáng, thay đổi hành vi, nhìn đôi, co giật (đặc biệt ở trẻ nhỏ).
    • Bụng chướng, sờ thấy khối u bụng.
    • Đồng tử trắng (leukocoria) hoặc lác mắt mới xuất hiện.
    • Hạch to, chắc, không đau, không di động, kéo dài > 4 tuần không rõ nguyên nhân.
📖 Nguồn: American Academy of Pediatrics, WHO Guidelines for Childhood Cancer
💬 Góp ý bước này