← Trang chủ

Khô mắt do thiếu Vitamin A

ICD-10 · E50.9Mắt, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khô mắt do thiếu Vitamin A là tình trạng tổn thương bề mặt nhãn cầu do thiếu hụt vitamin A, gây ra các triệu chứng khô, khó chịu và có thể dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến ở các nước đang phát triển, đặc biệt là trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai, nơi suy dinh dưỡng là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Vitamin A cần thiết cho sự biệt hóa và duy trì tính toàn vẹn của biểu mô kết mạc và giác mạc. Khi thiếu, các tế bào biểu mô này bị sừng hóa (biến sản vảy), mất tế bào hình đài sản xuất mucin, làm giảm chất lượng và số lượng nước mắt, gây mất ổn định màng phim nước mắt và khô bề mặt nhãn cầu.
Phân loại: Thường được phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dựa trên các biểu hiện lâm sàng của bệnh khô mắt do thiếu Vitamin A (xerophthalmia), bao gồm quáng gà (XN), khô kết mạc (X1A), đốm Bitot (X1B), khô giác mạc (X2), loét/nhuyễn giác mạc (X3A, X3B), sẹo giác mạc (XS).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhìn kém vào lúc có ánh sáng yếu (quáng gà)
    • Chói mắt, sợ ánh sáng, mắt luôn nhắm nghiền (khi có tổn thương giác mạc)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Quáng gà (XN): nhìn kém vào lúc có ánh sáng yếu (chập tối).
    • Khô kết mạc (X1A): kết mạc mất bóng, sù sì, không có nước mắt, có thể có nếp nhăn.
    • Vệt Bitot (X1B): đám tế bào biểu mô tăng sừng hoá của kết mạc tạo thành mảng nổi lên, màu trắng sáng hoặc vàng nhạt, hình ovan/tam giác, ở kết mạc góc mũi hoặc thái dương.
    • Khô giác mạc (X2): bề mặt giác mạc có những chấm mờ đục hoặc chấm trắng, kèm phản ứng chói sợ ánh sáng.
    • Loét nhuyễn giác mạc (X3A, X3B): tổn thương biểu mô giác mạc tạo ổ loét, trẻ rất chói, sợ ánh sáng, mắt nhắm nghiền.
    • Nhuyễn giác mạc: giác mạc bị phủ lớp trắng đục, mềm nhũn, hoại tử, dẫn đến thủng và phòi mống mắt.
    • Sẹo giác mạc (XS): sẹo màu trắng đục, có thể dính mống mắt hoặc giãn lồi, gây biến dạng giác mạc và tăng nhãn áp.
    • Tổn hại võng mạc do khô mắt.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối tượng có nguy cơ cao của thiếu vitamin A
    • Những trẻ em không được nuôi bằng sữa mẹ hoặc cai sữa sớm.
    • Con của những bà mẹ thiếu vitamin A dự trữ trong thời kỳ mang thai hoặc những đứa trẻ có cân nặng sau sinh thấp.
    • Những trẻ < 5 tuổi bị suy dinh dưỡng đặc biệt là suy dinh dưỡng nặng.
    • Những trẻ bị mắc bệnh nhiễm trùng như sởi, ỉa chảy, nhất là trẻ bị ỉa chảy kéo dài trên 14 ngày.
    • Những trẻ có chế độ ăn nghèo vitamin A và caroten, trẻ không được ăn dầu mỡ...
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biểu hiện sớm và đặc hiệu của bệnh khô mắt (theo trình tự)
    • Quáng gà (XN): nhìn kém vào lúc có ánh sáng yếu (chập tối).
    • Khô kết mạc (X1A): kết mạc mất bóng, sù sì, không có nước mắt, có thể có nếp nhăn.
    • Vệt Bitot (X1B): đám tế bào biểu mô tăng sừng hoá của kết mạc tạo thành mảng nổi lên, màu trắng sáng hoặc vàng nhạt, hình ovan/tam giác, ở kết mạc góc mũi hoặc thái dương và đáy bám theo rìa giác mạc, đỉnh quay về phía mũi hoặc thái dương.
    • Khô giác mạc (X2): bề mặt giác mạc có những chấm mờ đục hoặc chấm trắng, kèm phản ứng chói sợ ánh sáng.
    • Loét nhuyễn giác mạc (X3A, X3B): tổn thương biểu mô giác mạc tạo ổ loét, trẻ rất chói, sợ ánh sáng, mắt nhắm nghiền.
    • Nhuyễn giác mạc: giác mạc bị phủ lớp trắng đục, mềm nhũn, hoại tử, dẫn đến thủng và phòi mống mắt.
    • Sẹo giác mạc (XS): sẹo màu trắng đục, có thể dính mống mắt hoặc giãn lồi, gây biến dạng giác mạc và tăng nhãn áp.
    • Tổn hại võng mạc do khô mắt.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng khô mắt (Xerophthalmia) theo phân loại WHO
    • XN: Quáng gà
    • X1A: Khô kết mạc
    • X1B: Vệt Bitot
    • X2: Khô giác mạc
    • X3A: Loét giác mạc
    • X3B: Nhuyễn giác mạc
    • XS: Sẹo giác mạc
    • XF: Tổn thương đáy mắt do khô mắt
📖 Nguồn: WHO Classification of Xerophthalmia
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Các viêm kết giác mạc do các nguyên nhân khác
    • Các hội chứng khô mắt khác: hội chứng Stevens-Johnson, Sjögren…
    • Các bệnh lí đáy mắt khác gây quáng gà
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết giác mạc do vi khuẩn/virus/dị ứng — Thường có tiết dịch, đỏ mắt rõ rệt, không có vệt Bitot, không có tiền sử suy dinh dưỡng/yếu tố nguy cơ thiếu Vitamin A.
Hội chứng Stevens-Johnson — Thường có tổn thương da niêm mạc toàn thân (bọng nước, bong tróc), tiền sử dùng thuốc hoặc nhiễm trùng, tổn thương mắt thường là viêm kết mạc giả mạc, sẹo kết mạc, khô mắt thứ phát do tổn thương tuyến lệ/tuyến Meibomius.
Hội chứng Sjögren — Bệnh tự miễn, thường gặp ở người lớn, kèm khô miệng, viêm khớp, có kháng thể tự miễn (ANA, anti-Ro/SSA, anti-La/SSB).
Bệnh lý đáy mắt khác gây quáng gà (vd: viêm võng mạc sắc tố) — Quáng gà thường tiến triển chậm, có thể kèm thu hẹp thị trường, soi đáy mắt có hình ảnh đặc trưng (tiêu sắc tố hình xương cá), điện võng mạc bất thường. Không có các dấu hiệu khô mắt trên kết mạc/giác mạc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng
    • Định lượng Vitamin A trong huyết thanh
    • Tế bào học: Áp kết mạc tìm tế bào hình đài
    • Đo ngưỡng thích nghi sáng tối
    • Điện võng mạc giảm sút
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Vitamin A huyết thanh
< 0.70 μmol/L (20 μg/dL) (theo Y văn) — Mức độ thiếu vitamin A toàn thân.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tế bào học áp kết mạc (tìm tế bào hình đài)
Giảm số lượng tế bào hình đài (theo Y văn) — Biểu hiện sớm của thiếu vitamin A trên biểu mô kết mạc.
Đo ngưỡng thích nghi sáng tối
Ngưỡng thích nghi sáng tối tăng (theo Y văn) — Đánh giá chức năng võng mạc, đặc biệt là tế bào que, liên quan đến quáng gà.
Điện võng mạc (ERG)
Giảm sút biên độ sóng A và B (theo Y văn) — Đánh giá chức năng toàn bộ võng mạc, đặc biệt là tế bào que và nón.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng
    • Quáng gà
    • Khô kết mạc
    • Vết Bitot
    • Khô giác mạc
    • Nhuyễn giác mạc
  • Kết hợp với tình trạng toàn thân
    • Ở trẻ suy dinh dưỡng
    • Với các bệnh toàn thân kèm theo như tiêu chảy, viêm phổi, sởi
  • Hỗ trợ bởi các dấu hiệu cận lâm sàng
    • Giảm lượng vitamin A trong huyết thanh
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các biểu hiện lâm sàng ở mắt theo phân loại WHO
    • Quáng gà (XN)
    • Khô kết mạc (X1A)
    • Vệt Bitot (X1B)
    • Khô giác mạc (X2)
    • Loét nhuyễn giác mạc (X3A, X3B)
    • Sẹo giác mạc (XS)
    • Tổn hại võng mạc (XF)
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn và mức độ
    • Khám mắt lâm sàng (đèn khe, soi đáy mắt): Đánh giá các dấu hiệu khô mắt trên kết mạc, giác mạc, và võng mạc để phân loại theo WHO.
    • Định lượng Vitamin A huyết thanh: Đánh giá mức độ thiếu hụt vitamin A toàn thân, thường tương quan với mức độ nặng của tổn thương mắt.
    • Đo ngưỡng thích nghi sáng tối: Đánh giá chức năng tế bào que của võng mạc, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và theo dõi quáng gà.
    • Điện võng mạc (ERG): Đánh giá chức năng toàn bộ võng mạc, giúp xác định tổn thương võng mạc do thiếu vitamin A.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Thiếu vitamin A, là loại vitamin cần thiết cho sự phát triển, sức khoẻ, và chức năng bình thường của các mô bề mặt, như biểu mô của da và niêm mạc, và các mô của mắt, đặc biệt là kết mạc, giác mạc và võng mạc.
  • Các yếu tố nguy cơ/nguyên nhân dẫn đến thiếu vitamin A
    • Trẻ em không được nuôi bằng sữa mẹ hoặc cai sữa sớm.
    • Con của những bà mẹ thiếu vitamin A dự trữ trong thời kỳ mang thai hoặc những đứa trẻ có cân nặng sau sinh thấp.
    • Trẻ < 5 tuổi bị suy dinh dưỡng đặc biệt là suy dinh dưỡng nặng.
    • Trẻ bị mắc bệnh nhiễm trùng như sởi, ỉa chảy, nhất là trẻ bị ỉa chảy kéo dài trên 14 ngày.
    • Trẻ có chế độ ăn nghèo vitamin A và caroten, trẻ không được ăn dầu mỡ...
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Bổ sung vitamin A
    • Điều trị bệnh toàn thân kèm theo: tiêu chảy, sởi, viêm đường hô hấp.
    • Chống nhiễm trùng
    • Điều trị tổn thương tại mắt như loét chống dính
    • Điều trị các di chứng tại mắt như sẹo giác mạc
    • Điều trị ngoại khoa khi cần thiết
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị khô mắt do thiếu Vitamin A cần tập trung vào việc bổ sung vitamin A liều cao để đảo ngược các tổn thương mắt, đồng thời điều trị các bệnh toàn thân và hỗ trợ dinh dưỡng để giải quyết nguyên nhân gốc rễ. Điều trị tại chỗ nhằm bảo vệ mắt, chống nhiễm trùng và ngăn ngừa biến chứng.
Bổ sung Vitamin A
⚙ Cung cấp vitamin A cần thiết cho sự biệt hóa và chức năng bình thường của biểu mô kết mạc, giác mạc và võng mạc, giúp phục hồi thị lực và các tổn thương bề mặt nhãn cầu.
💊 Vitamin A
200.000 đv x 1 viên (sử dụng 1/2 liều với trẻ dưới 1 tuổi) ngay sau khi chẩn đoán; 200.000 đv ngày hôm sau; 200.000 đv hai tuần sau. · Uống
💊 Vitamin A (dạng tiêm bắp)
100.000 đv · Tiêm bắp
↔ Liều tiêm bắp thay thế liều uống đầu tiên nếu trẻ nôn hoặc tiêu chảy nặng, đảm bảo hấp thu vitamin A.
Thuốc chống dính và giãn đồng tử
⚙ Giãn đồng tử, liệt thể mi, giảm co thắt cơ vòng mống mắt, giúp ngăn ngừa dính mống mắt vào giác mạc bị tổn thương và giảm đau do co thắt.
💊 Atropin 0,5%
2 lần/ngày · Tra mắt
↔ Sử dụng khi có nguy cơ dính mống mắt hoặc loét giác mạc để bảo vệ cấu trúc mắt.
Nước mắt nhân tạo
⚙ Bổ sung độ ẩm cho bề mặt nhãn cầu, giảm khô mắt và bảo vệ giác mạc khỏi tổn thương do khô.
💊 Nước mắt nhân tạo
1 giờ 1 lần · Tra mắt
↔ Sử dụng thường xuyên để duy trì độ ẩm bề mặt nhãn cầu, đặc biệt trong các giai đoạn khô mắt nặng.
Kháng sinh/kháng virus (nếu có nhiễm trùng)
⚙ Điều trị nhiễm trùng mắt thứ phát do vi khuẩn hoặc virus, ngăn ngừa biến chứng nặng hơn như viêm mủ nội nhãn.
↔ Điều trị đặc hiệu chống các tác nhân vi khuẩn hoặc vi rút nếu có nhiễm trùng tại mắt. Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể, cần lựa chọn theo tác nhân gây bệnh và kháng sinh đồ.
Hỗ trợ dinh dưỡng và điều trị bệnh toàn thân
⚙ Cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể và điều trị các bệnh nền (tiêu chảy, sởi, viêm đường hô hấp) góp phần vào thiếu vitamin A, từ đó hỗ trợ quá trình hồi phục của mắt.
↔ Tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và toàn thân. Kết hợp với chuyên khoa nhi để điều trị các bệnh toàn thân và tăng cường dinh dưỡng cho trẻ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh liều Vitamin A theo tình trạng bệnh kèm
    • Nếu nôn kéo dài hoặc ỉa chảy nhiều: có thể thay thế liều đầu tiên bằng tiêm bắp 100.000 đv vitamin A tan trong nước.
    • Trẻ dưới 1 tuổi: sử dụng 1/2 liều vitamin A (100.000 đv) cho mỗi lần uống.
  • Điều trị các bệnh toàn thân kèm theo
    • Tiêu chảy, sởi, viêm đường hô hấp.
    • Phối hợp với chuyên khoa nhi để điều trị và tăng cường dinh dưỡng cho trẻ.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đáp ứng với điều trị Vitamin A liều cao
    • Quáng gà (XN): trẻ sẽ trở lại bình thường trong 1 - 2 ngày.
    • Khô kết mạc (X1A): sẽ hết sau 2 tuần điều trị.
    • Khô giác mạc (X2): có thể điều trị khỏi hoàn toàn trong 1 - 2 tuần.
    • Vệt Bitot (X1B): đôi khi không mất đi sau điều trị nhưng không ảnh hưởng tới thị lực.
    • Loét nhuyễn giác mạc (X3A, X3B): có thể điều trị khỏi nhưng thường để lại sẹo giác mạc.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của khô mắt do thiếu Vitamin A
    • Sẹo giác mạc
    • Thủng giác mạc
    • Viêm mủ nội nhãn
    • Teo nhãn cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp khô mắt tiến triển nặng (X2, X3A, X3B) cần được chuyển đến chuyên khoa mắt để điều trị tích cực và theo dõi biến chứng.
    • Các trường hợp có biến chứng như loét, thủng giác mạc, viêm mủ nội nhãn, teo nhãn cầu cần can thiệp chuyên sâu.
    • Trẻ có bệnh toàn thân nặng, suy dinh dưỡng nặng cần phối hợp điều trị đa chuyên khoa (Nhi khoa, Dinh dưỡng).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Đau mắt dữ dội, chói mắt nhiều, mắt nhắm nghiền.
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc nhanh chóng.
    • Loét giác mạc, nhuyễn giác mạc, thủng giác mạc.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng mắt nặng (mủ, sưng tấy).
    • Trẻ có dấu hiệu suy kiệt, mất nước nặng do tiêu chảy kéo dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này