Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xác định nhóm máu hệ ABO
Dương tính/Âm tính — Xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu và sự có mặt hoặc không có mặt của kháng thể chống A và kháng thể chống B trong huyết thanh. Nhóm A: có kháng nguyên A, kháng thể chống B. Nhóm B: có kháng nguyên B, kháng thể chống A. Nhóm AB: có kháng nguyên A, B, không có kháng thể. Nhóm O: không có kháng nguyên, có kháng thể chống A, chống B.
Xác định nhóm máu hệ ABO trong trường hợp không xác định được bằng phương pháp thông thường
Bất đồng giữa phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu — Xác định các trường hợp nhóm máu ABO khó xác định do kháng nguyên yếu, kháng nguyên bất thường, kháng thể yếu hoặc kháng thể bất thường. Cần các biện pháp xử lý thích hợp để khẳng định nhóm máu.
Xác định nhóm máu hệ Rh(D)
Dương tính/Âm tính — Xác định sự có mặt của kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu. Rh(D) dương: có kháng nguyên D. Rh(D) âm: không có kháng nguyên D.
Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp
Dương tính/Âm tính — Là xét nghiệm hòa hợp miễn dịch giữa huyết thanh của bệnh nhân với 10 đơn vị máu phù hợp nhóm máu hệ ABO, Rh(D) ở các điều kiện khác nhau để lựa chọn đơn vị máu hòa hợp nhất. Chọn được đơn vị máu hòa hợp khi kết quả âm tính ở tất cả các điều kiện. Không chọn được khi tất cả đều dương tính.
Định danh kháng thể bất thường
Xác định được tên kháng thể — Xác định tên các loại kháng thể bất thường có trong huyết thanh của người bệnh, đơn vị máu hiến và sản phụ khi sàng lọc dương tính. Mục đích là lựa chọn đơn vị máu phù hợp nhất.
Xác định bản chất kháng thể hồng cầu
Ngưng kết với anti-IgG/IgM/IgA/C3d/C3c — Sử dụng thuốc thử kháng globulin người đơn giá để xác định bản chất của kháng thể đã cảm nhiễm trên bề mặt hồng cầu (IgG, IgM, IgA, C3d, C3c).
Xác định kháng nguyên nhóm máu hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử
Dương tính/Âm tính (có/không có sản phẩm PCR) — Xác định gián tiếp sự có mặt gen mã hóa hay mARN các protein kháng nguyên nhóm máu bằng kỹ thuật PCR-SSP. Dương tính: có kháng nguyên. Âm tính: không có kháng nguyên.
🔬 Đặc hiệu cao
Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở môi trường nước muối sinh lý, nhiệt độ phòng
Dương tính/Âm tính — Phát hiện các kháng thể (bản chất IgM) có trong huyết thanh của người nhận hoặc người cho có khả năng gây ngưng kết trực tiếp hồng cầu của người cho hoặc người nhận. Dương tính: máu không hòa hợp. Âm tính: máu hòa hợp một số hệ nhóm máu hồng cầu mà kháng thể có bản chất là IgM.
Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch ở 37oC và có sử dụng kháng globulin người (Coombs gián tiếp)
Dương tính/Âm tính — Phát hiện sự có mặt của kháng thể có bản chất là IgG có trong huyết thanh của bệnh nhân đã được gắn lên bề mặt hồng cầu của người cho. Dương tính: máu không hòa hợp. Âm tính: máu hòa hợp.
Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT)
Dương tính/Âm tính — Phát hiện các kháng thể miễn dịch (đồng miễn dịch và tự miễn dịch) đã cảm nhiễm trên bề mặt hồng cầu. Dương tính khi có kháng thể miễn dịch cảm nhiễm trên bề mặt hồng cầu.
Xét nghiệm Coombs gián tiếp (Indirect Antiglobulin Test - IAT)
Dương tính/Âm tính — Phát hiện các kháng thể miễn dịch (đồng miễn dịch và tự miễn dịch) có mặt tự do trong huyết thanh của người bệnh. Dương tính khi có kháng thể miễn dịch lưu hành trong huyết thanh của người bệnh.
Xác định kháng nguyên nhóm hồng cầu ngoài hệ ABO
Dương tính/Âm tính — Sử dụng các kháng huyết thanh chuẩn để xác định kháng nguyên của các hệ nhóm máu hồng cầu (ví dụ: Rh (D, C, c, E, e), MNS (Mia, M, N, S, s), Kidd (Jka, Jkb), Duffy (Fya, Fyb), Lewis (Lea, Leb), P1PK (P1), Kell (K, k), Lutheran (Lua, Lub)). Dương tính: có kháng nguyên. Âm tính: không có kháng nguyên.
Xét nghiệm hòa hợp tiểu cầu
Dương tính/Âm tính — Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu trong huyết thanh bệnh nhân có khả năng gắn với tiểu cầu người cho. Dương tính: tiểu cầu không hòa hợp. Âm tính: tiểu cầu hòa hợp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/chống B
Nghịch đảo của độ pha loãng cao nhất của huyết thanh tạo ra phản ứng 1+ — Phương pháp bán định lượng để xác định nồng độ kháng thể chống A/chống B tự nhiên trong huyết thanh của bệnh nhân. Hiệu giá cao có thể gợi ý nguy cơ tan máu do bất đồng nhóm máu.
Hiệu giá kháng thể miễn dịch
Nghịch đảo của độ pha loãng cao nhất của huyết thanh tạo ra phản ứng 1+ — Phương pháp bán định lượng để xác định nồng độ kháng thể miễn dịch trong huyết thanh của bệnh nhân. Hiệu giá cao có thể gợi ý nguy cơ tan máu do bất đồng nhóm máu hoặc phản ứng truyền máu.
🔍 Tầm soát
Sàng lọc kháng thể bất thường
Dương tính/Âm tính — Phát hiện các kháng thể bất thường có trong huyết thanh của người bệnh hoặc sản phụ hoặc người hiến máu. Dương tính: có kháng thể bất thường trong huyết thanh.