Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Fibrinogen
< 1,5 g/L — Giảm fibrinogen là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Triglycerid
≥ 3,0 mmol/l (tương đương ≥ 265 mg/dl) — Tăng triglycerid máu là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Ferritin
≥ 500 ng/ml — Tăng ferritin là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Receptor interleukin-2 hòa tan (sCD25)
≥ 2400 U/ml — Tăng nồng độ sCD25 là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Đột biến gen PFR1, UNC13D, STX11, STXBP2
Chẩn đoán xác định HLH nguyên phát khi có tổn thương một trong các gen đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Tủy đồ và mô bệnh học tủy xương
Phát hiện hình ảnh thực bào tế bào máu (đại thực bào hoạt hóa đang thực bào hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và các tế bào khác)
Sinh thiết hạch, lách hoặc gan
Phát hiện hình ảnh thực bào tế bào máu trong trường hợp xét nghiệm tủy xương không xác định rõ
Hoạt tính của tế bào NK
Giảm hoặc mất hoạt tính — Phát hiện giảm hoặc mất hoạt tính của tế bào NK là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Đột biến gen LYST (hội chứng Chesdiak-Higashi)
Chẩn đoán phân biệt với hội chứng Chesdiak-Higashi
Đột biến gen RAB27A (hội chứng Griscelli)
Chẩn đoán phân biệt với hội chứng Griscelli
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tế bào máu ngoại vi (Tổng phân tích tế bào máu)
Hemoglobin < 90 g/L (trẻ < 4 tuần: < 100 G/L); Tiểu cầu < 100 G/L; Bạch cầu hạt trung tính < 1 G/L — Giảm ít nhất 2 trong 3 dòng tế bào máu là tiêu chuẩn chẩn đoán HLH
Hồng cầu lưới
Đánh giá tình trạng thiếu máu và khả năng đáp ứng của tủy xương
APTT, PT, D-dimer
Đánh giá tình trạng rối loạn đông máu
Immunoglobulin
Thay đổi nồng độ các immunoglobulin
CRP, pro-calcitonin
Đánh giá bilan viêm khi lâm sàng có dấu hiệu nhiễm trùng
Siêu âm bụng
Phát hiện gan, lách và hạch to
X quang ngực
Phát hiện thâm nhiễm phổi
MRI sọ não
Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh trung ương khi có triệu chứng gợi ý trên lâm sàng
Xét nghiệm dịch não tủy
Đánh giá tế bào, nồng độ protein, glucose để phát hiện thâm nhiễm thần kinh trung ương
Định type HLA
Thực hiện khi cần ghép tế bào gốc
🔍 Tầm soát
Glucose, chức năng gan, chức năng thận, điện giải, bộ mỡ máu, LDH
Tầm soát các rối loạn chuyển hóa và chức năng cơ quan
Các marker ung thư
Tầm soát bệnh ác tính (lơ xê mi cấp, u lympho hay các ung thư tạng đặc…)
CT-scanner ngực bụng
Tìm các bệnh lý ác tính như u lympho, ung thư các tạng, tình trạng di căn
Nội soi dạ dày, đại tràng
Tìm khối u đường ruột
Các xét nghiệm tìm nguyên nhân gây sốt (bệnh tự miễn, nhiễm trùng)
Tìm các nguyên nhân gây sốt: Bệnh tự miễn khác (kháng thể kháng nhân, kháng thể kháng dsADN), cấy máu, CRP
Các xét nghiệm thăm dò nhiễm virus, vi khuẩn và ký sinh trùng
Tìm nguyên nhân nhiễm trùng: CMV, EBV, HIV, HSV, HHV6+8, rubella, variellae virus, parvovirus, adenovirus, leishmaniasis, brucellosis, lao, mycoplasma, giang mai, định lượng DNA virus CMV, EBV
Tổng phân tích nước tiểu, tế bào nước tiểu, cấy nước tiểu
Tìm nguyên nhân nhiễm trùng