Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Là bệnh nặng cần điều trị nội trú tại phòng cấp cứu, vô khuẩn. Dừng ngay thuốc xác định là dị ứng hoặc nghi ngờ gây dị ứng. Hạn chế tối đa dùng thuốc. Đánh giá người bệnh một cách toàn diện để có kế hoạch điều trị cụ thể. Kiểm tra các chức năng sống và làm các xét nghiệm cần thiết để tiên lượng bệnh. Để đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh, sử dụng thang điểm SCORTEN. Chế độ dinh dưỡng tốt, ăn lỏng, đủ dinh dưỡng, nhiều đạm tốt nhất là sữa, cháo dinh dưỡng, ăn nhiều bữa, cần thiết có thể ăn qua sond. Bồi phụ nước, điện giải. Truyền đạm, plasma tươi. Chăm sóc tại chỗ: Chăm sóc da như điều trị người bệnh bỏng nặng. Rửa các vùng da tổn thương hàng ngày bằng nước muối sinh lý, dung dịch thuốc tím loãng 1/5.000-1/10.000. Có thể đắp hoặc quấn băng gạc có tẩm thuốc kháng sinh hoặc vaselin. Niêm mạc: vệ sinh bằng nước muối sinh lý, bôi miệng bằng dung dịch glycerin borat, súc miệng bằng nước oxy già pha loãng 1,5%, bôi kamistad gel (lidocain hydroclorid). Các thương tổn mắt cần sớm được đánh giá và điều trị theo mức độ, tra thuốc mỡ kháng sinh, dầu vitamin A, bóc tách mi mắt tránh hiện tượng viêm, loét kết mạc, dính mi mắt, mù lòa. Cần phối hợp với bác sĩ mắt để tránh biến chứng dính mi mắt, mù lòa.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm đau triệu chứng cho người bệnh.
💊 Thuốc giảm đau (không nêu cụ thể)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng các thuốc giảm đau thông thường như Paracetamol hoặc NSAIDs nếu không có chống chỉ định.
Kháng histamin
⚙ Giảm ngứa và các triệu chứng dị ứng khác.
💊 Kháng histamin (không nêu cụ thể)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Có thể dùng kháng histamin thế hệ 1 (gây buồn ngủ) để hỗ trợ an thần hoặc thế hệ 2 (ít buồn ngủ).
Kháng sinh
⚙ Chống nhiễm khuẩn da, phổi, nhiễm khuẩn huyết.
💊 Clarithromycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Azithromycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Lựa chọn kháng sinh phổ rộng, ít gây dị ứng, dựa trên kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ nếu có.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh, giảm phản ứng quá mẫn.
💊 Corticoid (đường uống)
1-2 mg/kg cân nặng, có khi tới 4mg/kg cân nặng · Uống
💊 Corticoid (đường tĩnh mạch)
100-250 mg · Truyền tĩnh mạch
↔ Khi tổn thương da và toàn thân tiến triển tốt, có thể giảm nhanh liều để tránh các tai biến do thuốc. Cần cân nhắc chỉ định, đặc biệt nếu có nhiễm trùng nặng.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch để giảm phản ứng quá mẫn, dùng khi có chống chỉ định hoặc không đáp ứng với corticoid.
💊 Cyclophosphamid
100-300mg/24 giờ · Tĩnh mạch
💊 Cyclosporin A (Sandimum)
2,5-5 mg/kg/24 giờ · Uống, chia ra nhiều lần
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau hoặc được sử dụng trong các trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Globulin miễn dịch liều cao (IVIG)
⚙ Trung hòa các kháng thể hoặc cytokine gây độc, điều hòa miễn dịch.
💊 Globulin miễn dịch liều cao
1mg/kg cân nặng x 3 ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Thường được sử dụng trong các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với các liệu pháp khác.
Điều trị triệu chứng và biến chứng
⚙ Điều trị các biến chứng cụ thể của bệnh để duy trì chức năng cơ quan và cải thiện tiên lượng.
↔ Cần điều trị các triệu chứng, biến chứng ở gan, thận, rối loạn nước và điện giải, các xuất huyết tiêu hóa, chít hẹp thực quản, âm đạo…
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.