Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Lamivudine (3TC) '150mg (khi chuyển dạ và sau đẻ)' không rõ ràng. Liều tiêu chuẩn cho người lớn thường là 150mg x 2 lần/ngày. Nếu chỉ ghi 150mg mà không có tần suất, có thể gây hiểu nhầm là liều đơn hoặc không đủ liều.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị HIV/AIDS ở phụ nữ mang thai là giảm tải lượng virus HIV ở người mẹ xuống mức không phát hiện được (<50 bản sao/ml) để giảm tối đa nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con (LTMC), đồng thời duy trì sức khỏe cho người mẹ. Điều trị ARV cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, ngay khi phát hiện nhiễm HIV trong thai kỳ, và tiếp tục suốt đời. Việc lựa chọn phác đồ cần cân nhắc tính an toàn cho thai nhi và hiệu quả kháng virus.
Thuốc ức chế men sao chép ngược Nucleoside/Nucleotide (NRTI)
⚙ Ức chế men sao chép ngược của HIV, ngăn cản quá trình tổng hợp DNA của virus.
💊 Zidovudine (AZT)
300mg x 2 lần/ngày (cho mẹ khi mang thai và sau đẻ); 600mg (liều khởi đầu khi chuyển dạ); 4mg/kg uống ngày 2 lần (cho con) · Uống
💊 Lamivudine (3TC)
150mg (khi chuyển dạ và sau đẻ) · Uống
↔ AZT và 3TC thường được sử dụng phối hợp trong phác đồ điều trị dự phòng LTMC. Các thuốc NRTI khác có thể được sử dụng trong phác đồ điều trị lâu dài cho mẹ.
Thuốc ức chế men sao chép ngược Non-nucleoside (NNRTI)
⚙ Gắn trực tiếp vào men sao chép ngược của HIV, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của men, ngăn cản quá trình sao chép của virus.
💊 Nevirapine (NVP)
200mg (khi chuyển dạ); 6mg (liều đơn cho con) · Uống
↔ NVP được sử dụng trong phác đồ dự phòng LTMC, đặc biệt là liều đơn cho trẻ sơ sinh. Cần theo dõi tác dụng phụ trên gan và da.
Can thiệp sản khoa trong giai đoạn chuyển dạ và sinh con
⚙ Giảm tối đa sự phơi nhiễm của thai nhi với HIV từ các dịch cơ thể của mẹ và các yếu tố nguy cơ LTMC.
↔ Tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn chung. Sát khuẩn đường sinh dục bằng dung dịch Chlorua de Benzalkonium hay Chlorhexidin 0,2. Hạn chế tối đa thủ thuật gây tổn thương da và niêm mạc cho mẹ và con (không bấm ối sớm, Forceps, giác hút, đặt điện cực vào đầu thai nhi, không cắt TSM quá sớm). Mổ lấy thai chủ động hoặc trước khi vỡ ối có thể giảm nguy cơ LTMC từ 50-80% khi phối hợp với ARV, nhưng chỉ mổ khi có chỉ định sản khoa. Giới thiệu sản phụ nhiễm HIV tới các cơ sở sản khoa tuyến huyện trở lên có dịch vụ PLTMC.
Can thiệp sau sinh
⚙ Tiếp tục dự phòng LTMC và chăm sóc toàn diện cho mẹ và trẻ sơ sinh.
↔ Chăm sóc sản khoa: theo dõi hậu sản, co hồi tử cung, chảy máu, nhiễm trùng. Điều trị dự phòng lây truyền HIV tiếp tục theo phác đồ. Tư vấn và giới thiệu chuyển tiếp đến cơ sở chăm sóc và điều trị HIV/AIDS và khẳng định tình trạng nhiễm HIV. Tư vấn phương thức nuôi con an toàn. Chăm sóc sơ sinh: cắt rốn sớm ngay sau đẻ, tắm ngay sau khi cắt rốn hoặc lau khô dịch trên người trẻ, hạn chế hút dịch ở đường mũi - hầu - họng. Trẻ sơ sinh sau đẻ tốt nhất phải được dự phòng ARV trước 72h. Khi xuất viện cần giới thiệu đưa trẻ đến các cơ sở nhi khoa khi trẻ được 6 tuần tuổi, dùng thuốc dự phòng các bệnh nhiễm trùng khác, theo dõi và xét nghiệm cho đến khi khẳng định tình trạng HIV, đồng thời với việc theo dõi tăng trưởng và tiêm chủng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.