← Trang chủ

Herpes sinh dục

ICD-10 · A60.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Herpes sinh dục là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục mạn tính, tái phát, do virus Herpes simplex (HSV) gây ra, chủ yếu là HSV-2 và đôi khi là HSV-1. Bệnh đặc trưng bởi các tổn thương mụn nước đau đớn ở vùng sinh dục hoặc quanh hậu môn.
Dịch tễ: Herpes sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc cao hơn ở phụ nữ. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm quan hệ tình dục không an toàn và có nhiều bạn tình.
Cơ chế bệnh sinh: Sau khi xâm nhập qua niêm mạc hoặc da bị tổn thương, HSV nhân lên tại chỗ gây ra các tổn thương ban đầu. Virus sau đó di chuyển ngược dòng theo các sợi thần kinh cảm giác đến hạch thần kinh (hạch cùng cụt đối với HSV sinh dục) và thiết lập trạng thái tiềm ẩn. Khi có các yếu tố kích hoạt (stress, suy giảm miễn dịch), virus tái hoạt, di chuyển xuôi dòng trở lại da hoặc niêm mạc, gây ra các đợt bùng phát tái phát.
Phân loại: Bệnh được phân loại thành nhiễm HSV sinh dục tiên phát (lần đầu nhiễm, thường nặng), nhiễm HSV sinh dục không tiên phát (lần đầu biểu hiện nhưng đã có kháng thể từ trước), và nhiễm HSV sinh dục tái phát (các đợt bùng phát sau).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau, ngứa, tiểu khó, đau lưng, tiết dịch niệu đạo và/hoặc tiết dịch âm đạo
    • Sốt, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ
    • Xuất hiện đám thương tổn mụn nước thành chùm ở vùng sinh dục
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nhiễm HSV sinh dục tiên phát
    • Thời gian ủ bệnh khoảng 1 tuần
    • Đa số không có triệu chứng
    • Ban đầu là sốt, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ và có thể có biểu hiện viêm màng não vô khuẩn
    • Các triệu chứng trên nặng nhất khoảng 3-4 ngày sau khi xuất hiện mụn nước và giảm rồi mất đi sau 3-4 ngày
    • Triệu chứng tại chỗ tùy theo vị trí thương tổn: có thể đau, ngứa, tiểu khó, đau lưng, tiết dịch niệu đạo và/hoặc tiết dịch âm đạo
    • Biểu hiện là đám thương tổn mụn nước thành chùm, nhanh chóng thành mụn mủ rồi vỡ để lại vết trợt nông, đôi khi bội nhiễm thành vết loét
    • Thương tổn có thể có vảy tiết, lành sau 2-4 tuần
    • Hạch bẹn sưng đau, có thể sưng hạch tiểu khung gây đau tiểu khung
    • Một số trường hợp có bệnh cảnh lâm sàng nặng, lan rộng các thương tổn và cần phải điều trị tích cực
    • Nhiễm HSV sinh dục tái phát
    • Các thương tổn tái phát có thể xảy ra tại vùng thương tổn cũ
    • Lâm sàng thường không nặng và rõ như nhiễm HSV tiên phát
    • Thời gian diễn biến bệnh khoảng 1-2 tuần
    • Triệu chứng cơ năng: ngứa, cảm giác bỏng rát, kích thích khó chịu trước khi xuất hiện mụn nước
    • Triệu chứng khác có thể là tiểu khó, đau thần kinh hông, khó chịu ở trực tràng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Người trẻ, trong độ tuổi hoạt động tình dục mạnh
    • Các nhóm có hành vi tình dục nguy cơ cao
    • Quan hệ tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su hoặc sử dụng không đúng cách)
    • Quan hệ miệng-sinh dục (tăng nguy cơ lây nhiễm HSV-1 ở vùng sinh dục)
    • Nhiễm HSV sinh dục làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm HSV sinh dục tiên phát
    • Triệu chứng toàn thân: sốt, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ, có thể có biểu hiện viêm màng não vô khuẩn
    • Triệu chứng tại chỗ: đau, ngứa, tiểu khó, đau lưng, tiết dịch niệu đạo và/hoặc tiết dịch âm đạo
    • Thương tổn: đám mụn nước thành chùm, nhanh chóng thành mụn mủ rồi vỡ để lại vết trợt nông, đôi khi bội nhiễm thành vết loét, có thể có vảy tiết
    • Hạch bẹn sưng đau, có thể sưng hạch tiểu khung gây đau tiểu khung
  • Nhiễm HSV sinh dục tái phát
    • Triệu chứng cơ năng: ngứa, cảm giác bỏng rát, kích thích khó chịu trước khi xuất hiện mụn nước
    • Triệu chứng khác: tiểu khó, đau thần kinh hông, khó chịu ở trực tràng
    • Thương tổn: thường không nặng và rõ như nhiễm HSV tiên phát, xảy ra tại vùng thương tổn cũ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng giả cúm
    • Sốt, nhức đầu, mệt mỏi, đau cơ
  • Hội chứng viêm màng não vô khuẩn
    • Sốt, nhức đầu, cứng gáy, sợ ánh sáng, buồn nôn, nôn (có thể xảy ra trong nhiễm HSV tiên phát)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Giang mai 1 (Săng giang mai) — Săng giang mai thường là một vết loét đơn độc, không đau, bờ đều, đáy sạch, nền cứng. Hạch bẹn sưng to, chắc, không đau.
Hạ cam mềm — Loét thường đau nhiều, bờ nham nhở, đáy bẩn, có mủ. Hạch bẹn sưng đau, có thể hóa mủ và vỡ.
Bệnh áp tơ, Behcet — Loét áp tơ thường tái phát ở miệng và sinh dục, không do nhiễm trùng. Bệnh Behcet có thêm các triệu chứng toàn thân như viêm màng bồ đào, viêm khớp, tổn thương da.
Nấm Candida — Thường gây các vết trợt, mảng trắng, ngứa nhiều, không có mụn nước thành chùm điển hình. Có thể có viêm quy đầu hoặc viêm âm đạo do nấm.
Hồng ban cố định nhiễm sắc — Tổn thương da dạng hình bia bắn, thường tái phát tại cùng một vị trí sau khi tiếp xúc với một tác nhân (thường là thuốc). Không có mụn nước thành chùm điển hình của HSV.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy HSV
Dương tính (phân lập được virus HSV) (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán HSV, đặc biệt hữu ích khi các xét nghiệm khác không rõ ràng.
PCR với HSV-1 và HSV-2
Dương tính (phát hiện DNA của HSV-1 hoặc HSV-2) (theo Y văn) — Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán viêm màng não do HSV hoặc khi lượng virus thấp.
🔬 Đặc hiệu cao
Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (DFA)
Dương tính (phát hiện kháng nguyên HSV-1 hoặc HSV-2) (theo Y văn) — Phát hiện kháng nguyên HSV-1 và HSV-2 trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chẩn đoán tế bào Tzanck
Dương tính (thấy ly gai và tế bào có nhân khổng lồ) (theo Y văn) — Phát hiện tế bào bị nhiễm virus, giá trị chẩn đoán 75% trường hợp thương tổn mới.
• Tầm soát/Hỗ trợ/Gợi ý
Xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể kháng HSV-1 và HSV-2
Dương tính (phát hiện kháng thể IgG hoặc IgM) (theo Y văn) — Giúp xác định tình trạng nhiễm HSV trong quá khứ (IgG) hoặc nhiễm cấp tính/gần đây (IgM), phân biệt HSV-1 và HSV-2. Không dùng để chẩn đoán nhiễm trùng cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Lâm sàng: Các triệu chứng và dấu hiệu điển hình của nhiễm HSV sinh dục tiên phát hoặc tái phát (mụn nước thành chùm, vết trợt, loét, đau, ngứa, hạch bẹn sưng đau).
    • Xét nghiệm: Một hoặc nhiều xét nghiệm dương tính như chẩn đoán tế bào Tzanck, miễn dịch huỳnh quang trực tiếp, nuôi cấy HSV, PCR với HSV-1 và HSV-2.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo giai đoạn bệnh
    • Nhiễm HSV sinh dục tiên phát: Lần đầu tiên nhiễm virus, thường có triệu chứng nặng hơn và kéo dài hơn.
    • Nhiễm HSV sinh dục tái phát: Các đợt bùng phát triệu chứng sau nhiễm tiên phát, thường nhẹ hơn và ngắn hơn.
  • Phân loại theo mức độ nặng
    • Nhẹ: Thương tổn khu trú, ít triệu chứng toàn thân.
    • Trung bình: Thương tổn lan rộng hơn, có triệu chứng toàn thân rõ rệt, hạch bẹn sưng đau.
    • Nặng: Thương tổn lan rộng, có biến chứng (viêm màng não, viêm gan), ở người suy giảm miễn dịch, hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng: Mức độ lan rộng của thương tổn, số lượng và tính chất của mụn nước/loét, sự hiện diện của triệu chứng toàn thân (sốt, đau cơ, nhức đầu).
    • Đánh giá biến chứng: Chọc dịch não tủy nếu nghi ngờ viêm màng não, xét nghiệm chức năng gan nếu nghi ngờ viêm gan.
    • Đánh giá tình trạng miễn dịch: Xét nghiệm HIV hoặc các tình trạng suy giảm miễn dịch khác nếu có yếu tố nguy cơ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Virus Herpes simplex (HSV)
    • Chủ yếu là HSV-2
    • HSV-1 đang có xu hướng tăng do quan hệ miệng-sinh dục
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Acyclovir 400mg, uống ngày 2 viên (tổng 800mg/ngày) cần làm rõ là cho chỉ định nào (ví dụ: điều trị tái phát, dự phòng tái phát) vì các liều Acyclovir khác trong bài thường dùng cho đợt cấp ban đầu.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, rút ngắn thời gian lành thương tổn, giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt tái phát, và giảm nguy cơ lây truyền. Bệnh thường tự khỏi sau 2-3 tuần. Điều trị tại chỗ chống bội nhiễm và dùng thuốc kháng virút đường uống làm giảm triệu chứng bệnh và hạn chế bài xuất HSV. Thuốc kháng virus có hiệu quả điều trị nhiễm HSV tiên phát hơn là tái phát.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, chống bội nhiễm vi khuẩn trên các vết trợt, loét.
↔ Dùng các dung dịch sát khuẩn như milian, betadin để vệ sinh thương tổn. Không có liều cụ thể cho các dung dịch này.
Thuốc kháng virus tại chỗ
⚙ Ức chế sự nhân lên của virus Herpes simplex tại chỗ, giúp giảm triệu chứng và thúc đẩy quá trình lành thương tổn.
💊 Acyclovir kem bôi
Bôi cứ 3 giờ/1 lần, ngày bôi 6 lần · Bôi ngoài da
↔ Thuốc bôi càng sớm càng tốt khi mới xuất hiện mụn nước, có hiệu quả với các thương tổn nhẹ và vừa trên người bệnh bình thường. Thời gian điều trị 7 ngày.
Thuốc kháng virus đường toàn thân (Điều trị nhiễm HSV tiên phát)
⚙ Ức chế chọn lọc DNA polymerase của virus Herpes simplex, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Acyclovir
400mg, uống ngày 3 viên, chia đều 3 lần trong ngày HOẶC 200mg, uống ngày 5 viên chia đều 5 lần trong ngày · Uống
💊 Valacyclovir
1g uống 2 lần/ ngày · Uống
💊 Famciclovir
250mg, uống ngày 3 lần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định, tình trạng bệnh nhân và khả năng dung nạp. Thời gian điều trị 7-10 ngày.
Thuốc kháng virus đường toàn thân (Điều trị nhiễm HSV tái phát)
⚙ Ức chế chọn lọc DNA polymerase của virus Herpes simplex, ngăn chặn sự nhân lên của virus, giúp rút ngắn thời gian diễn biến bệnh và giảm triệu chứng.
💊 Acyclovir
400mg, uống ngày 3 viên, chia đều 3 lần trong ngày HOẶC 200mg, uống ngày 5 viên chia đều 5 lần trong ngày · Uống
💊 Valacyclovir
1g uống 2 lần/ ngày · Uống
💊 Famciclovir
250mg, uống ngày 3 lần · Uống
↔ Cần điều trị khi có triệu chứng hoặc trong 2 ngày khi triệu chứng xuất hiện. Hiệu quả làm bệnh diễn biến ngắn hơn, giảm triệu chứng nhưng không ngăn ngừa được tái phát. Thời gian điều trị 5-10 ngày (tùy thuốc).
Thuốc kháng virus đường toàn thân (Điều trị liều duy trì tránh tái phát)
⚙ Ức chế sự nhân lên của virus, giảm tần suất tái phát và hạn chế bài xuất HSV.
💊 Acyclovir
400mg, uống ngày 2 viên · Uống
↔ Dùng liên tục trong 1 năm để phòng ngừa tái phát và giảm lây truyền.
Điều trị đặc biệt
⚙ Phác đồ điều trị riêng biệt cho các trường hợp phức tạp.
↔ Điều trị cho người bệnh suy giảm miễn dịch và HSV kháng lại acyclovir theo phác đồ riêng (cần tham khảo chuyên gia hoặc guideline chuyên sâu).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Quá mẫn với Acyclovir, Valacyclovir, Famciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Cần điều chỉnh liều Acyclovir, Valacyclovir, Famciclovir theo độ thanh thải creatinin để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Acyclovir được coi là tương đối an toàn, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
    • Người cao tuổi: Có thể cần giảm liều do chức năng thận suy giảm theo tuổi.
    • Người suy giảm miễn dịch: Có thể cần liều cao hơn hoặc thời gian điều trị kéo dài hơn, hoặc phác đồ đặc biệt nếu có kháng thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Dược thư quốc gia, CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm đau, ngứa và các triệu chứng khó chịu khác.
    • Thời gian lành thương tổn (mụn nước, vết trợt, loét).
    • Tần suất và mức độ nặng của các đợt tái phát (đối với điều trị dự phòng).
    • Sự xuất hiện của các biến chứng (nếu có).
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt.
    • Các phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng khác.
  • Tư vấn và giáo dục
    • Đánh giá sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
    • Tái tư vấn về các biện pháp phòng ngừa lây truyền cho bạn tình.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Bội nhiễm vi khuẩn trên các vết loét
    • Thương tổn lan rộng
  • Biến chứng toàn thân
    • Viêm màng não vô khuẩn
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng khác
    • Herpes mắt (viêm kết mạc, viêm giác mạc)
    • Herpes sơ sinh (lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, có thể gây tổn thương thần kinh trung ương, da, mắt, hoặc bệnh lan tỏa toàn thân, có tỷ lệ tử vong cao)
    • Viêm tủy ngang
    • Viêm rễ thần kinh (sacral radiculopathy)
    • Nhiễm HSV lan tỏa (ở người suy giảm miễn dịch)
    • Tăng nguy cơ lây nhiễm HIV
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Các trường hợp có bệnh cảnh lâm sàng nặng, lan rộng các thương tổn và cần phải điều trị tích cực.
    • Người bệnh suy giảm miễn dịch và HSV kháng lại acyclovir (cần theo phác đồ riêng).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc hội chẩn chuyên khoa ngay lập tức)
    • Thương tổn sinh dục lan rộng, hoại tử hoặc không đáp ứng với điều trị kháng virus thông thường.
    • Nghi ngờ biến chứng toàn thân như viêm màng não, viêm gan, viêm tủy ngang.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch) có nhiễm HSV nặng hoặc tái phát thường xuyên.
    • Phụ nữ có thai bị nhiễm HSV sinh dục tiên phát hoặc tái phát gần ngày dự sinh (nguy cơ lây truyền cho trẻ sơ sinh).
    • Nghi ngờ HSV kháng thuốc kháng virus.
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc cần phân biệt với các bệnh lý nghiêm trọng khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: CDC STD Treatment Guidelines)
💬 Góp ý bước này