← Trang chủ

Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH - Syndrome of Inappropriate Antidiuretic Hormone secretion)

🧩 Hội chứngNội tiết, Thận - Tiết niệu, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH) là tình trạng cơ thể tiết quá nhiều hormone chống bài niệu (ADH) một cách không phù hợp, dẫn đến giữ nước tự do, hạ natri máu pha loãng và giảm độ thẩm thấu huyết tương, trong khi thể tích tuần hoàn bình thường hoặc tăng nhẹ và chức năng thận, tuyến thượng thận, tuyến giáp bình thường.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Mệt mỏi, yếu cơ
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn
  • Đau đầu
  • Lú lẫn, mất định hướng, thay đổi tri giác (khi hạ natri máu nặng)
  • Co giật, hôn mê (khi hạ natri máu rất nặng và/hoặc diễn tiến nhanh)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Không có dấu hiệu mất nước (ví dụ: da khô, mắt trũng, niêm mạc khô, tụt huyết áp tư thế)
  • Không có dấu hiệu phù ngoại biên (ví dụ: phù chân, phù mặt)
  • Không có dấu hiệu suy tim (ví dụ: phù phổi, tĩnh mạch cổ nổi)
  • Huyết áp thường bình thường
  • Dấu hiệu thần kinh (khi hạ natri máu nặng): giảm phản xạ gân xương, lú lẫn, co giật, hôn mê
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Natri máu giảm (<135 mEq/L, thường <130 mEq/L)
  • Độ thẩm thấu huyết tương giảm (<275 mOsm/kg)
  • Độ thẩm thấu nước tiểu tăng không thích hợp (>100 mOsm/kg, thường >300 mOsm/kg) mặc dù độ thẩm thấu huyết tương thấp
  • Natri niệu tăng không thích hợp (>30-40 mEq/L) mặc dù natri máu thấp
  • Chức năng thận (Creatinin, BUN) bình thường
  • Chức năng tuyến giáp và tuyến thượng thận bình thường (để loại trừ các nguyên nhân khác của hạ natri máu)
  • Acid uric máu thường giảm
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Ung thư (đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ)
    • Là nguyên nhân phổ biến nhất, thường có các triệu chứng của bệnh ung thư nguyên phát hoặc tiền sử ung thư.
  • 🩺 Bệnh lý thần kinh trung ương
    • Ví dụ: viêm màng não, viêm não, xuất huyết dưới nhện, chấn thương sọ não, u não. Thường có tiền sử hoặc triệu chứng thần kinh khu trú.
  • 🩺 Bệnh lý phổi
    • Ví dụ: viêm phổi, lao phổi, áp xe phổi. Có thể có triệu chứng hô hấp và hình ảnh X-quang phổi bất thường.
  • 🩺 Thuốc
    • Ví dụ: Carbamazepine, SSRIs, thuốc chống loạn thần, thuốc hóa trị (cyclophosphamide, vincristine). Có tiền sử sử dụng các loại thuốc này.
  • 🩺 Phẫu thuật hoặc đau cấp tính
    • Thường xảy ra sau phẫu thuật lớn hoặc trong các tình trạng đau, stress nặng.