Hội chứng tăng canxi máu
🧩 Hội chứngNội tiết, Nội tổng quát, Ung bướu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tăng canxi máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng xuất hiện khi nồng độ canxi trong máu vượt quá giới hạn bình thường (thường là canxi toàn phần > 10.5 mg/dL hoặc canxi ion hóa > 5.6 mg/dL), gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Khát nhiều, tiểu nhiều (đa niệu, đa khát)
- Tiểu đêm
- Mệt mỏi, yếu cơ
- Chán ăn, buồn nôn, nôn
- Táo bón, đau bụng
- Đau xương, đau khớp
- Lú lẫn, thờ ơ, giảm tập trung, trầm cảm
- Đau quặn thận (do sỏi thận)
- Đánh trống ngực
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Dấu hiệu mất nước (da khô, niêm mạc khô, mắt trũng)
- Giảm phản xạ gân xương
- Yếu cơ
- Lờ đờ, mất định hướng, hôn mê (trong trường hợp nặng)
- Tăng huyết áp (có thể)
- Nhịp tim chậm (ít gặp, thường trong tăng canxi máu nặng)
- Bụng chướng, giảm nhu động ruột (do táo bón nặng)
- Vôi hóa giác mạc (band keratopathy) - hiếm gặp, thường ở tăng canxi mạn tính
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Canxi toàn phần huyết thanh (> 10.5 mg/dL hoặc > 2.6 mmol/L)
- Canxi ion hóa huyết thanh (> 5.6 mg/dL hoặc > 1.4 mmol/L)
- Albumin huyết thanh (để hiệu chỉnh canxi toàn phần)
- Hormone cận giáp (PTH) huyết thanh (để phân biệt nguyên nhân)
- Phosphat huyết thanh
- Creatinin, BUN huyết thanh (đánh giá chức năng thận)
- Điện giải đồ (Kali, Natri)
- Vitamin D (25-OH D và 1,25-(OH)2 D)
- Điện tâm đồ (ECG)
- Khoảng QT ngắn, sóng T rộng
- Tổng phân tích nước tiểu (đánh giá tình trạng mất nước, sỏi thận)
- X-quang xương (tìm loãng xương, tổn thương xương do ác tính)
- Siêu âm tuyến cận giáp (tìm u tuyến cận giáp)
- Siêu âm thận (tìm sỏi thận, vôi hóa thận)
- Điện di protein huyết thanh (tìm đa u tủy)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Cường cận giáp nguyên phát
- Tăng canxi máu + Tăng PTH + Giảm phosphat máu. Thường do u tuyến cận giáp.
- 🩺 Bệnh lý ác tính (ung thư)
- Tăng canxi máu + PTH thấp hoặc bình thường. Thường do tiết PTHrP (peptide liên quan PTH) hoặc di căn xương (đa u tủy, ung thư vú, phổi).
- 🩺 Tăng canxi máu do thuốc
- Tiền sử dùng lợi tiểu thiazide, lithium, vitamin D liều cao, vitamin A liều cao.
- 🩺 Bệnh lý u hạt (ví dụ: Sarcoidosis, Lao)
- Tăng canxi máu do tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động.
- 🩺 Hội chứng sữa-kiềm
- Tiền sử dùng nhiều canxi và antacid (ví dụ: điều trị loãng xương, loét dạ dày).
- 🩺 Cường giáp
- Triệu chứng cường giáp (tim đập nhanh, sụt cân) kèm tăng canxi máu nhẹ.
- 🩺 Bất động kéo dài
- Bệnh nhân nằm lâu, đặc biệt là trẻ em hoặc người có bệnh xương chuyển hóa.