← Trang chủ

Hội chứng liệt nửa người

🧩 Hội chứngThần kinh, Cấp cứu - Hồi sức, Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng liệt nửa người là tình trạng giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng vận động tự chủ của một bên cơ thể (thường bao gồm mặt, tay và chân), do tổn thương đường vận động trung ương từ vỏ não đến tủy sống.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Yếu hoặc không cử động được một bên cơ thể (tay, chân, mặt)
  • Khó khăn khi đi lại, đứng vững, dễ té ngã
  • Khó cầm nắm đồ vật, làm rơi đồ
  • Nói khó, nuốt khó (nếu có tổn thương dây thần kinh sọ hoặc vùng ngôn ngữ)
  • Tê bì, mất cảm giác một bên cơ thể
  • Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn (tùy nguyên nhân)
  • Rối loạn ý thức (nếu tổn thương cấp tính, nặng)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Quan sát: Tư thế liệt (ví dụ: tư thế Wernicke-Mann trong liệt cứng), teo cơ (nếu liệt lâu ngày), rối loạn dinh dưỡng da (phù, loét tì đè)
  • Sức cơ: Giảm hoặc mất sức cơ một bên (đánh giá theo thang điểm MRC 0-5), nghiệm pháp Barre (tay) và Mingazzini (chân) dương tính
  • Trương lực cơ: Giảm (giai đoạn liệt mềm cấp) hoặc tăng (giai đoạn liệt cứng mạn)
  • Phản xạ gân xương: Giảm/mất (liệt mềm) hoặc tăng (liệt cứng), có thể kèm theo đa động, lan tỏa
  • Phản xạ bệnh lý: Babinski, Hoffmann, Gordon, Chaddock dương tính ở bên liệt
  • Cảm giác: Giảm hoặc mất cảm giác nông (đau, nhiệt, xúc giác) và sâu (rung âm thoa, tư thế khớp) một bên
  • Dây thần kinh sọ: Liệt mặt trung ương (mất nếp nhăn trán bên liệt, nhắm mắt kín), rối loạn nuốt, nói (dây IX, X, XII), bán manh đồng danh (dây II)
  • Dấu hiệu khác: Rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện), rối loạn ý thức (thang điểm Glasgow Coma Scale)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • CT scan sọ não (phát hiện xuất huyết, nhồi máu cấp, u), MRI sọ não (chi tiết hơn CT, phát hiện tổn thương nhỏ, nhồi máu bán cấp/mạn, u, viêm), Siêu âm Doppler mạch cảnh/đốt sống (tìm hẹp, tắc mạch), Chụp mạch não xóa nền (DSA) (nếu nghi ngờ phình mạch, dị dạng mạch)
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu, đông máu cơ bản, Glucose máu, Điện giải đồ, Mỡ máu, CRP, Procalcitonin, Marker tim mạch (Troponin, CK-MB)
  • Điện sinh lý
    • Điện cơ (EMG), dẫn truyền thần kinh (NCV) (phân biệt tổn thương trung ương/ngoại biên), Điện não đồ (EEG) (nếu có co giật)
  • Chọc dò tủy sống
    • (Nếu nghi ngờ viêm màng não, viêm não, xuất huyết dưới nhện không rõ nguyên nhân trên CT)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Đột quỵ nhồi máu não
    • Khởi phát đột ngột, thường không đau đầu dữ dội, yếu liệt tiến triển trong vài phút đến vài giờ. Tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ. CT/MRI sọ não có vùng giảm tỷ trọng.
  • 🩺 Đột quỵ xuất huyết não
    • Khởi phát đột ngột, thường kèm đau đầu dữ dội, nôn, rối loạn ý thức. Tiền sử tăng huyết áp không kiểm soát. CT/MRI sọ não có vùng tăng tỷ trọng.
  • 🩺 U não
    • Khởi phát từ từ, tiến triển tăng dần, kèm theo các triệu chứng tăng áp lực nội sọ (đau đầu, nôn, phù gai thị), có thể có co giật. CT/MRI sọ não có khối choán chỗ.
  • 🩺 Chấn thương sọ não
    • Có tiền sử chấn thương đầu. CT/MRI sọ não phát hiện tụ máu ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dập não.
  • 🩺 Viêm não/Viêm tủy
    • Có sốt, hội chứng nhiễm trùng, rối loạn ý thức, co giật. Dịch não tủy bất thường. MRI sọ não/tủy sống có tổn thương viêm.
  • 🩺 Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis)
    • Thường gặp ở người trẻ, triệu chứng tái phát và thuyên giảm, kèm theo rối loạn thị giác, cảm giác. MRI sọ não có các mảng mất myelin rải rác.
  • 🩺 Hạ đường huyết nặng
    • Khởi phát đột ngột, có thể giả đột quỵ. Tiền sử đái tháo đường đang điều trị insulin/thuốc hạ đường huyết. Đường huyết mao mạch thấp, hồi phục hoàn toàn sau khi bù đường.