Hội chứng hạ natri máu
🧩 Hội chứngNội tổng quát, Nội tiết, Thận - Tiết niệu, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng hạ natri máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh, tiêu hóa, và toàn thân xuất hiện khi nồng độ natri trong máu giảm dưới 135 mEq/L, đặc biệt khi giảm nhanh hoặc nặng, gây phù não và rối loạn chức năng tế bào.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Mệt mỏi, uể oải
- Đau đầu
- Buồn nôn, nôn, chán ăn
- Chuột rút, yếu cơ
- Lú lẫn, mất định hướng
- Co giật (khi nặng)
- Hôn mê (khi rất nặng)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Thần kinh: Rối loạn tri giác (lơ mơ, ngủ gà, kích thích, hôn mê), phản xạ gân xương giảm, co giật.
- Dấu hiệu thể tích dịch (tùy nguyên nhân):
- - Giảm thể tích: Da khô, niêm mạc khô, mắt trũng, giảm độ đàn hồi da, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh.
- - Tăng thể tích: Phù ngoại biên, phù phổi (ran ẩm ở phổi), tĩnh mạch cổ nổi.
- - Bình thường: Không có dấu hiệu rõ ràng của giảm hay tăng thể tích.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Xét nghiệm máu
- Natri máu (< 135 mEq/L), Kali máu, Glucose máu, Creatinin, Ure, Độ thẩm thấu huyết tương (< 280 mOsm/kg), Cortisol, TSH, fT4.
- Xét nghiệm nước tiểu
- Natri niệu, Độ thẩm thấu nước tiểu.
- Chẩn đoán hình ảnh
- CT/MRI não (nếu có triệu chứng thần kinh nặng hoặc nghi ngờ nguyên nhân khác).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
- Thể tích dịch bình thường, natri niệu cao (>20 mEq/L), độ thẩm thấu nước tiểu cao (>100 mOsm/kg), không có bằng chứng suy thận, suy giáp, suy vỏ thượng thận.
- 🩺 Suy tim sung huyết
- Giảm cung lượng tim, phù ngoại biên, khó thở, ran ẩm phổi, tiền sử bệnh tim.
- 🩺 Xơ gan
- Vàng da, cổ trướng, phù chân, sao mạch, tuần hoàn bàng hệ, tiền sử bệnh gan.
- 🩺 Suy vỏ thượng thận
- Sạm da, hạ huyết áp, tăng kali máu, giảm đường huyết, mệt mỏi mạn tính.
- 🩺 Sử dụng thuốc lợi tiểu Thiazide
- Tiền sử dùng thuốc lợi tiểu, hạ kali máu, tăng acid uric máu.
- 🩺 Nôn/Tiêu chảy cấp
- Tiền sử nôn/tiêu chảy, dấu hiệu mất nước (da khô, mắt trũng, hạ huyết áp tư thế).
- 🩺 Suy thận mạn
- Tiền sử bệnh thận, tăng creatinin, ure máu, thiểu niệu/vô niệu.
- 🩺 Uống quá nhiều nước (Polydipsia nguyên phát)
- Tiền sử uống lượng nước lớn bất thường, thường gặp ở bệnh nhân tâm thần.