← Trang chủ

Glôcôm góc mở nguyên phát

ICD-10 · —Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Glôcôm góc mở nguyên phát (POAG) là một bệnh thần kinh thị giác mạn tính, tiến triển, đặc trưng bởi tổn thương đĩa thị và mất thị trường điển hình, thường liên quan đến tăng nhãn áp, trong khi góc tiền phòng vẫn mở.
Dịch tễ: Là thể glôcôm phổ biến nhất, ảnh hưởng hàng triệu người trên thế giới. Tần suất mắc tăng đáng kể theo tuổi (đặc biệt sau 40 tuổi), cao hơn ở người gốc Phi và những người có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự suy giảm thoát lưu thủy dịch qua vùng bè, dẫn đến tăng nhãn áp (NA). NA tăng cao, cùng với các yếu tố khác (rối loạn điều hòa mạch máu, căng thẳng cơ học), gây tổn thương các tế bào hạch võng mạc và sợi trục của chúng tại đầu dây thần kinh thị giác, dẫn đến lõm đĩa thị và mất thị trường đặc trưng.
Phân loại: Có thể phân loại dựa trên mức độ nhãn áp: Glôcôm nhãn áp cao (IOP > 21 mmHg) và Glôcôm nhãn áp bình thường (IOP ≤ 21 mmHg).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cảm giác hơi căng tức mắt hoặc nhìn mờ nhẹ thoáng qua khi làm việc bằng mắt nhiều, khi căng thẳng thần kinh, khi lo lắng nhiều.
    • Nhìn như có màn sương mỏng trước mắt vào buổi sáng.
    • Nhức mắt lan lên đầu cùng bên, nhìn mờ, nhìn nguồn sáng thấy quầng xanh đỏ (khi có mức nhãn áp nghi ngờ).
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Xuất hiện âm thầm, tiến triển chậm, dấu hiệu chủ quan kín đáo.
    • Vùng nhìn bị thu hẹp (thường ở giai đoạn muộn).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Tuổi > 40.
  • Tiền sử gia đình
    • Người ruột thịt của người bệnh glôcôm.
  • Tật khúc xạ
    • Cận thị > 4 diốp.
    • Lão thị sớm, tăng số kính lão nhanh.
  • Nhãn áp (NA kế Maclakov, quả cân 10g)
    • Mức nhãn áp nghi ngờ (22 < NA < 25 mmHg), có kèm theo các cảm giác chủ quan đặc hiệu của glôcôm (nhức mắt lan lên đầu cùng bên, nhìn mờ, nhìn nguồn sáng thấy quầng xanh đỏ...).
    • Giao động nhãn áp giữa các lần đo trong ngày hoặc các lần khám mắt ≥ 5 mmHg.
    • Nhãn áp hai mắt chênh lệch nhau ≥ 5 mmHg.
  • Đáy mắt
    • Lõm đĩa rộng, chênh lệch độ lõm đĩa giữa 2 mắt > 2/10.
    • Xuất huyết trước hoặc cạnh đĩa thị giác.
    • Teo quanh đĩa thị.
  • Bệnh toàn thân
    • Huyết áp cao, tụt huyết áp về đêm.
    • Co thắt mạch trong bệnh lý mạch vành, hội chứng Raynaud.
    • Rối loạn tuần hoàn não, đau nửa đầu.
    • Tăng mỡ máu.
    • Bệnh đái tháo đường.
    • Bệnh lý tuyến giáp.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đa số người bệnh chỉ có cảm giác hơi căng tức mắt hoặc nhìn mờ nhẹ thoáng qua khi làm việc bằng mắt nhiều, khi căng thẳng thần kinh, khi lo lắng nhiều.
    • Có những người bệnh nhìn như có màn sương mỏng trước mắt vào buổi sáng.
    • Nhức mắt lan lên đầu cùng bên, nhìn mờ, nhìn nguồn sáng thấy quầng xanh đỏ (khi nhãn áp nghi ngờ).
  • Dấu hiệu thực thể
    • Thị lực: thường chỉ giảm ở giai đoạn muộn của bệnh.
    • Thị trường: biến đổi tùy theo 5 giai đoạn tiến triển của bệnh.
    • Nhãn áp: có thể tăng cao (cần lưu ý có hình thái glôcôm nhãn áp không cao).
    • Cương tụ rìa: ít khi có hoặc chỉ cương tụ rất nhẹ.
    • Giác mạc: trong.
    • Tiền phòng: sâu, góc tiền phòng mở rộng hoặc trung bình ngay cả khi nhãn áp cao (dấu hiệu quan trọng để chẩn đoán phân biệt với glôcôm góc đóng).
    • Đồng tử: thường tròn đều, phản xạ bình thường; ở giai đoạn muộn có thể giãn nhẹ, mất viền sắc tố, phản xạ lười hoặc mất phản xạ với ánh sáng.
    • Đáy mắt: mức độ teo lõm đĩa glôcôm tùy theo giai đoạn bệnh, thường đi kèm dấu hiệu mạch máu dạt phía mũi, đôi khi có xuất huyết đĩa thị hoặc cạnh đĩa thị, viền thần kinh mỏng dần.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng giả bong (Pseudoexfoliation Syndrome)
    • Lắng đọng vật liệu giả bong ở bề mặt trước bao thể thủy tinh, bờ đồng tử, vùng bè, gây tắc nghẽn thoát thủy dịch, tăng nhãn áp.
  • Hội chứng phân tán sắc tố (Pigment Dispersion Syndrome)
    • Sắc tố từ mặt sau mống mắt bong ra, lắng đọng ở vùng bè, bề mặt nội mô giác mạc (trục Krukenberg), gây tắc nghẽn thoát thủy dịch, tăng nhãn áp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm thị thần kinh — Giảm thị lực cấp tính, đau khi vận nhãn, phù đĩa thị, thị trường có ám điểm trung tâm, không có tổn thương cấu trúc đĩa thị đặc hiệu glôcôm.
Tổn thương thị thần kinh hậu nhãn cầu — Giảm thị lực, thị trường có ám điểm trung tâm, đĩa thị bình thường hoặc bạc màu, không có lõm đĩa đặc hiệu glôcôm.
Thiếu máu thị thần kinh — Giảm thị lực cấp tính, thường không đau, phù đĩa thị khu trú hoặc toàn bộ, xuất huyết cạnh đĩa, không có lõm đĩa tiến triển.
Tổn thương thần kinh sọ não — Thường có các dấu hiệu thần kinh khu trú khác (liệt vận nhãn, song thị), thị trường có thể tổn thương theo kiểu bán manh đồng danh, không có lõm đĩa thị đặc hiệu glôcôm.
Lõm đĩa sinh lý rộng — Lõm đĩa lớn nhưng viền thần kinh còn nguyên vẹn, không có tổn thương thị trường tiến triển, nhãn áp bình thường, không có dấu hiệu tổn thương lớp sợi thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Thị trường (Visual Field Test)
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương chức năng thị giác đặc hiệu của glôcôm (ám điểm Bjerrum, ám điểm hình cung, bậc mũi, thu hẹp thị trường ngoại vi), giúp xác định giai đoạn bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp võng mạc - đĩa thị (OCT, HRT), chụp sợi thần kinh thị giác, quét laser đồng tiêu (Confocal Scanning Laser Ophthalmoscopy), đo độ phân cực bằng laser quét (Scanning Laser Polarimetry NFL)
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đo đạc chính xác độ dày lớp sợi thần kinh quanh đĩa thị giác (RNFL), viền thần kinh, lõm đĩa, giúp chẩn đoán glôcôm ở giai đoạn rất sớm và theo dõi quá trình tiến triển của bệnh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Đo nhãn áp (NA kế Maclakov, quả cân 10g)
Mức nhãn áp nghi ngờ (22 < NA < 25 mmHg); Giao động nhãn áp giữa các lần đo ≥ 5 mmHg; Nhãn áp hai mắt chênh lệch ≥ 5 mmHg — Mức nhãn áp nghi ngờ, giao động nhãn áp hoặc chênh lệch nhãn áp giữa hai mắt gợi ý glôcôm.
Chụp ảnh đĩa thị giác
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đánh giá hình thái đĩa thị, lõm đĩa, viền thần kinh, so sánh theo thời gian để phát hiện tiến triển.
Siêu âm Doppler
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thay đổi lưu huyết của các mạch máu mắt, hỗ trợ đánh giá yếu tố nguy cơ mạch máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh sử điển hình
    • Xuất hiện âm thầm, tiến triển chậm, dấu hiệu chủ quan kín đáo, cảm giác căng tức trong mắt, vùng nhìn bị thu hẹp.
  • Góc tiền phòng
    • Góc tiền phòng mở.
  • Tổn thương đặc hiệu
    • Tổn thương đĩa thị và thị trường đặc hiệu của glôcôm.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá tổn thương thị trường (Visual Field Test)
    • Sử dụng các tiêu chí như Hodapp-Parrish-Anderson (HPA) để phân loại mức độ tổn thương dựa trên chỉ số MD (Mean Deviation) và PSD (Pattern Standard Deviation).
    • Giai đoạn sớm: MD < -6 dB, PSD bình thường hoặc tăng nhẹ.
    • Giai đoạn trung bình: MD từ -6 dB đến -12 dB, PSD tăng.
    • Giai đoạn muộn: MD > -12 dB, PSD tăng đáng kể, thu hẹp thị trường nghiêm trọng.
  • Đánh giá tổn thương đĩa thị và lớp sợi thần kinh võng mạc (OCT, HRT, SLP)
    • Đo độ dày lớp sợi thần kinh quanh đĩa thị giác (RNFL) và các thông số đĩa thị (tỷ lệ C/D, diện tích viền thần kinh) để xác định mức độ teo lõm và tổn thương cấu trúc.
    • Phân loại dựa trên mức độ mất RNFL và thay đổi hình thái đĩa thị.
  • Xác định nhãn áp đích theo giai đoạn bệnh
    • Glôcôm giai đoạn sớm: nhãn áp đích ≤ 21 mmHg.
    • Glôcôm giai đoạn tiến triển: nhãn áp đích ≤ 18 mmHg.
    • Glôcôm giai đoạn muộn: nhãn áp đích ≤ 16 mmHg.
    • Glôcôm nhãn áp không cao: cần hạ khoảng 30% mức nhãn áp ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Quá trình xơ hóa vùng bè
    • Dẫn đến sự lắng đọng các chất ngoại bào trong lớp bè, gây hẹp, dính các khoang bè, làm tắc đường lưu thông thủy dịch, gây tăng nhãn áp.
  • Sự chênh lệch áp lực tiền phòng – ống Schlemm
    • Gây xẹp ống Schlemm, cản trở thủy dịch thoát ra ngoài nhãn cầu, gây tăng nhãn áp.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị là làm dừng hoặc chậm lại quá trình tiến triển tiếp của bệnh glôcôm, duy trì chất lượng nhìn, chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều trị cần xác định nhãn áp đích cần đạt, là mức nhãn áp không gây tổn hại tiếp tục thị thần kinh, thường điều chỉnh về mức bình thường của mắt người Việt Nam (15≤ NA < 22 mmHg), giao động nhãn áp trong 24 giờ không quá 5 mmHg. Phác đồ điều trị thường bắt đầu bằng thuốc tra mắt, nếu không hiệu quả sẽ cân nhắc điều trị laser hoặc phẫu thuật. Cần phối hợp bảo vệ, tăng cường dinh dưỡng cho thị thần kinh và điều trị bệnh toàn thân.
Thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch bằng cách ức chế enzyme carbonic anhydrase trong thể mi.
💊 Brinzolamide 1%
tra mắt ngày 2-3 lần · tra mắt
💊 Dorzolamide 2%
tra mắt ngày 2-3 lần · tra mắt
💊 Acetazolamid 250 mg
uống 2-4 viên / ngày · uống
💊 Acetazolamid 500mg/5 ml
tiêm tĩnh mạch 1 ống · tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của người bệnh. Acetazolamid đường toàn thân thường dùng trong cấp cứu hạ nhãn áp hoặc trước phẫu thuật.
Thuốc ức chế -giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch.
↔ Ví dụ: Timolol. Thường dùng tra mắt ngày 1-2 lần. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp (hen phế quản, COPD).
Thuốc cường phó giao cảm
⚙ Tăng thoát thủy dịch qua vùng bè bằng cách co cơ thể mi, mở rộng vùng bè.
↔ Ví dụ: Pilocarpine. Thường dùng tra mắt. Có thể gây co đồng tử, co thắt thể mi gây nhìn mờ, đau đầu.
Thuốc chế phẩm từ Prostaglandin
⚙ Tăng thoát thủy dịch qua đường màng bồ đào - củng mạc.
↔ Ví dụ: Latanoprost, Travoprost, Bimatoprost. Thường dùng tra mắt ngày 1 lần vào buổi tối. Là lựa chọn hàng đầu do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ toàn thân.
Thuốc cường α và β - giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch và tăng thoát thủy dịch.
↔ Ví dụ: Epinephrine. Ít được sử dụng hiện nay do tác dụng phụ.
Thuốc cường α2 - giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch và tăng thoát thủy dịch.
↔ Ví dụ: Brimonidine. Thường dùng tra mắt ngày 2-3 lần. Có thể gây khô miệng, mệt mỏi.
Thuốc phối hợp cố định
⚙ Kết hợp cơ chế của các nhóm thuốc khác nhau để tăng hiệu quả hạ nhãn áp và tiện lợi cho người bệnh.
💊 Timolol + Chế phẩm từ Prostaglandin
tra mắt ngày 1 lần vào buổi tối · tra mắt
💊 Timolol + Ức chế men Carbonic Anhydrase
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
💊 Timolol + Cường phó giao cảm
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
💊 Timolol + Cường α2 - giao cảm
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
↔ Các thuốc phối hợp cố định giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị và tăng tuân thủ của người bệnh.
Thuốc toàn thân (hạ áp thẩm thấu)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ dịch kính ra ngoài, làm giảm thể tích dịch kính và nhãn áp.
💊 Glycerol 50%
Người lớn: uống 1gr-2 gr/ kg / lần. Trẻ em: uống 1gr-1,5gr/ kg cân nặng/ lần. · uống
💊 Mannitol 10%, 20%
Tiêm TM 1,5g -2g/ kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trước mổ và khi nhãn áp rất cao, không hạ được bằng thuốc tra mắt và uống. Cần theo dõi cân bằng nước điện giải.
Điều trị laser
⚙ Cải thiện lưu thông thủy dịch qua vùng bè.
↔ Bao gồm Đốt laser vùng bè (trabeculoplasty) và Đốt laser vùng bè chọn lọc (selective laser trabeculoplasty) sử dụng laser argon, laser diode hoặc laser YAG. Áp dụng khi điều trị thuốc không hiệu quả hoặc không dung nạp.
Điều trị phẫu thuật
⚙ Tạo đường thoát thủy dịch mới hoặc giảm sản xuất thủy dịch.
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa và laser không đạt nhãn áp đích, chức năng thị giác tiếp tục biến đổi, hoặc người bệnh không có điều kiện/không tuân thủ điều trị thuốc. Các phẫu thuật bao gồm phẫu thuật lỗ rò, cắt củng mạc sâu không xuyên thủng, đặt van dẫn lưu tiền phòng, laser quang đông thể mi.
Điều trị phối hợp và bảo vệ thần kinh
⚙ Hỗ trợ bảo vệ thị thần kinh và cải thiện tuần hoàn.
↔ Điều trị chuyên khoa các bệnh toàn thân. Các thuốc dãn mạch, tăng tuần hoàn nuôi dưỡng thị thần kinh như ginkgo biloba, cavinton, duxil có thể được xem xét. Thuốc bảo vệ thần kinh đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị chuyên khoa về các bệnh toàn thân
    • Cần phối hợp điều trị các bệnh toàn thân như huyết áp cao, đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp, rối loạn tuần hoàn não, v.v., để tối ưu hóa kết quả điều trị glôcôm.
📚 Theo Y văn
  • Thuốc ức chế beta-giao cảm (ví dụ: Timolol)
    • Chống chỉ định: Hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng, nhịp tim chậm xoang, blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3, suy tim mất bù.
    • Điều chỉnh: Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết), bệnh nhân có bệnh lý mạch máu ngoại biên.
  • Thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase (ví dụ: Dorzolamide, Brinzolamide, Acetazolamid)
    • Chống chỉ định: Dị ứng sulfonamide (đặc biệt với Acetazolamid toàn thân), suy thận nặng, suy gan nặng, sỏi thận.
    • Điều chỉnh: Theo dõi điện giải (kali) khi dùng Acetazolamid toàn thân.
  • Thuốc cường phó giao cảm (ví dụ: Pilocarpine)
    • Chống chỉ định: Viêm mống mắt thể mi cấp tính, glôcôm góc đóng thứ phát do nghẽn đồng tử.
    • Điều chỉnh: Thận trọng ở bệnh nhân cận thị cao (nguy cơ bong võng mạc).
  • Thuốc hạ áp thẩm thấu (Glycerol, Mannitol)
    • Chống chỉ định: Suy tim sung huyết, suy thận nặng, mất nước nặng, xuất huyết nội sọ (trừ khi cần giảm áp lực nội sọ cấp tính).
    • Điều chỉnh: Theo dõi cân bằng nước điện giải, chức năng thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Tình trạng nhãn áp (NA), đĩa thị giác (TG) và thị trường (TT).
    • Kiểm tra đĩa thị giác và thị trường định kỳ sau khi điều trị hiệu quả.
  • Mục tiêu nhãn áp
    • Đạt và duy trì nhãn áp đích ổn định lâu dài.
    • Giao động nhãn áp trong ngày không quá 5 mmHg.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển bệnh
    • Glôcôm góc mở nguyên phát thường xuất hiện âm thầm, gây tổn thương cả hai mắt, nhưng thường một mắt nặng hơn mắt bên kia.
    • Bệnh tiến triển chậm, lần lượt qua từng giai đoạn.
  • Hậu quả nếu không điều trị kịp thời
    • Dẫn đến mù lòa.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/phẫu thuật
    • Sau điều trị tích cực bằng thuốc và laser mà nhãn áp không đạt nhãn áp đích hoặc điều chỉnh không ổn định, chức năng thị giác tiếp tục biến đổi.
    • Người bệnh không có điều kiện điều trị bằng thuốc hoặc không có điều kiện đi lại khám theo dõi.
    • Người bệnh không tuân thủ chế độ điều trị thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
    • Cơ sở y tế không có máy laser điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) cần can thiệp khẩn cấp
    • Đau mắt dữ dội kèm nhìn mờ đột ngột.
    • Nhãn áp tăng rất cao không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu.
    • Giảm thị lực nhanh chóng hoặc mất thị trường đột ngột.
    • Nghi ngờ glôcôm góc đóng cấp tính (mắt đỏ, đau, nhìn mờ, quầng sáng, đồng tử giãn nhẹ, giác mạc phù).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này