Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị là làm dừng hoặc chậm lại quá trình tiến triển tiếp của bệnh glôcôm, duy trì chất lượng nhìn, chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều trị cần xác định nhãn áp đích cần đạt, là mức nhãn áp không gây tổn hại tiếp tục thị thần kinh, thường điều chỉnh về mức bình thường của mắt người Việt Nam (15≤ NA < 22 mmHg), giao động nhãn áp trong 24 giờ không quá 5 mmHg. Phác đồ điều trị thường bắt đầu bằng thuốc tra mắt, nếu không hiệu quả sẽ cân nhắc điều trị laser hoặc phẫu thuật. Cần phối hợp bảo vệ, tăng cường dinh dưỡng cho thị thần kinh và điều trị bệnh toàn thân.
Thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch bằng cách ức chế enzyme carbonic anhydrase trong thể mi.
💊 Brinzolamide 1%
tra mắt ngày 2-3 lần · tra mắt
💊 Dorzolamide 2%
tra mắt ngày 2-3 lần · tra mắt
💊 Acetazolamid 250 mg
uống 2-4 viên / ngày · uống
💊 Acetazolamid 500mg/5 ml
tiêm tĩnh mạch 1 ống · tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của người bệnh. Acetazolamid đường toàn thân thường dùng trong cấp cứu hạ nhãn áp hoặc trước phẫu thuật.
Thuốc ức chế -giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch.
↔ Ví dụ: Timolol. Thường dùng tra mắt ngày 1-2 lần. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp (hen phế quản, COPD).
Thuốc cường phó giao cảm
⚙ Tăng thoát thủy dịch qua vùng bè bằng cách co cơ thể mi, mở rộng vùng bè.
↔ Ví dụ: Pilocarpine. Thường dùng tra mắt. Có thể gây co đồng tử, co thắt thể mi gây nhìn mờ, đau đầu.
Thuốc chế phẩm từ Prostaglandin
⚙ Tăng thoát thủy dịch qua đường màng bồ đào - củng mạc.
↔ Ví dụ: Latanoprost, Travoprost, Bimatoprost. Thường dùng tra mắt ngày 1 lần vào buổi tối. Là lựa chọn hàng đầu do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ toàn thân.
Thuốc cường α và β - giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch và tăng thoát thủy dịch.
↔ Ví dụ: Epinephrine. Ít được sử dụng hiện nay do tác dụng phụ.
Thuốc cường α2 - giao cảm
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch và tăng thoát thủy dịch.
↔ Ví dụ: Brimonidine. Thường dùng tra mắt ngày 2-3 lần. Có thể gây khô miệng, mệt mỏi.
Thuốc phối hợp cố định
⚙ Kết hợp cơ chế của các nhóm thuốc khác nhau để tăng hiệu quả hạ nhãn áp và tiện lợi cho người bệnh.
💊 Timolol + Chế phẩm từ Prostaglandin
tra mắt ngày 1 lần vào buổi tối · tra mắt
💊 Timolol + Ức chế men Carbonic Anhydrase
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
💊 Timolol + Cường phó giao cảm
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
💊 Timolol + Cường α2 - giao cảm
tra mắt ngày 2 lần · tra mắt
↔ Các thuốc phối hợp cố định giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị và tăng tuân thủ của người bệnh.
Thuốc toàn thân (hạ áp thẩm thấu)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ dịch kính ra ngoài, làm giảm thể tích dịch kính và nhãn áp.
💊 Glycerol 50%
Người lớn: uống 1gr-2 gr/ kg / lần. Trẻ em: uống 1gr-1,5gr/ kg cân nặng/ lần. · uống
💊 Mannitol 10%, 20%
Tiêm TM 1,5g -2g/ kg · tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trước mổ và khi nhãn áp rất cao, không hạ được bằng thuốc tra mắt và uống. Cần theo dõi cân bằng nước điện giải.
Điều trị laser
⚙ Cải thiện lưu thông thủy dịch qua vùng bè.
↔ Bao gồm Đốt laser vùng bè (trabeculoplasty) và Đốt laser vùng bè chọn lọc (selective laser trabeculoplasty) sử dụng laser argon, laser diode hoặc laser YAG. Áp dụng khi điều trị thuốc không hiệu quả hoặc không dung nạp.
Điều trị phẫu thuật
⚙ Tạo đường thoát thủy dịch mới hoặc giảm sản xuất thủy dịch.
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa và laser không đạt nhãn áp đích, chức năng thị giác tiếp tục biến đổi, hoặc người bệnh không có điều kiện/không tuân thủ điều trị thuốc. Các phẫu thuật bao gồm phẫu thuật lỗ rò, cắt củng mạc sâu không xuyên thủng, đặt van dẫn lưu tiền phòng, laser quang đông thể mi.
Điều trị phối hợp và bảo vệ thần kinh
⚙ Hỗ trợ bảo vệ thị thần kinh và cải thiện tuần hoàn.
↔ Điều trị chuyên khoa các bệnh toàn thân. Các thuốc dãn mạch, tăng tuần hoàn nuôi dưỡng thị thần kinh như ginkgo biloba, cavinton, duxil có thể được xem xét. Thuốc bảo vệ thần kinh đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.