Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Ghép tế bào gốc đồng loài là một phương pháp điều trị phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, điều kiện hóa người bệnh, thu thập và truyền tế bào gốc, cùng với việc quản lý chặt chẽ các biến chứng sau ghép. Mục tiêu điều trị là tiêu diệt tế bào ung thư, ức chế hệ miễn dịch người bệnh để đảm bảo mọc mảnh ghép, phòng ngừa và xử trí các biến chứng như nhiễm trùng, GVHD, thải ghép và tái phát bệnh. Việc lựa chọn phác đồ điều kiện hóa và các thuốc điều trị biến chứng cần cá thể hóa dựa trên chẩn đoán bệnh, tuổi, tình trạng sức khỏe của người bệnh, đặc điểm người hiến và mức độ phù hợp HLA.
Thuốc kích thích sinh bạch cầu hạt (Huy động tế bào gốc)
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất và giải phóng tế bào gốc tạo máu vào máu ngoại vi để thu thập.
💊 G-CSF (Neupogen)
10g/kg cân nặng/ngày, chia hai lần · Tiêm dưới da
💊 Pegfilgrastim
12mg/lần · Tiêm dưới da
↔ Các thuốc này được sử dụng để huy động tế bào gốc từ máu ngoại vi của người hiến.
Thuốc chống đông máu (Thu thập tủy xương)
⚙ Ngăn ngừa đông máu trong quá trình thu thập dịch tủy xương.
💊 Heparin
Tỷ lệ 1/10 trong hộp chứa vô trùng · Trộn với dịch tủy xương
💊 ACD (acid citrate dextrose)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Trộn với dịch tủy xương
↔ Sử dụng trong quá trình thu thập tế bào gốc từ tủy xương hoặc xử lý khối tế bào gốc để tránh đông máu.
Thuốc trung hòa Heparin
⚙ Trung hòa tác dụng chống đông của heparin.
💊 Protamine
1mg protamine trung hòa 100 đơn vị heparin, liều tối đa 50mg, tốc độ truyền không quá 5mg/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng để xử trí biến chứng chảy máu do heparin trong khối tế bào gốc tủy xương.
Thuốc dự phòng phản ứng phụ khi truyền tế bào gốc
⚙ Giảm phản ứng viêm và dị ứng.
💊 Methylprednisolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Thuốc kháng histamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng trước khi truyền tế bào gốc để giảm nguy cơ phản ứng.
Thuốc vận mạch (Xử trí tụt huyết áp do DMSO)
⚙ Tăng huyết áp bằng cách co mạch và tăng sức co bóp cơ tim.
💊 Dopamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi tụt huyết áp nặng và không cải thiện sau truyền dịch.
Corticoid (Hội chứng mọc mảnh ghép)
⚙ Chống viêm và ức chế miễn dịch.
💊 Methylprednisolon
1mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Thường đáp ứng tốt với liều này.
Kháng sinh dự phòng nhiễm Pneumonia Carrini
⚙ Kháng khuẩn phổ rộng, đặc biệt chống lại Pneumocystis jirovecii.
💊 Trimethoprim/sulfamethoxazole (TMP-SMX)
480mg/lần x 2 lần/ngày x 3 ngày/tuần (uống từ ngày thứ 14 sau ghép đến khi ngừng thuốc ức chế miễn dịch); hoặc 480mg/lần x 2 lần/ngày (uống hàng ngày cho bệnh nhân có ghép chống chủ mạn tiến triển) · Uống
↔ Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi tác dụng phụ.
Kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn đường ruột (aGVHD cấp đường ruột)
⚙ Kháng khuẩn phổ rộng, đặc biệt chống lại vi khuẩn đường ruột.
💊 Ampicillin/sulbactam
1g/lần x 2 lần/ngày, cách 12h (dùng đến khi hết ghép chống chủ đường ruột); hoặc 2g/ngày truyền tĩnh mạch cách 12 giờ (cho tất cả các người bệnh ghép chống chủ đường ruột mức độ III-IV) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng cho bệnh nhân có aGVHD cấp đường ruột nặng.
Kháng sinh điều trị sốt do giảm bạch cầu (khởi đầu)
⚙ Kháng khuẩn phổ rộng, bao phủ các tác nhân thường gặp ở bệnh nhân giảm bạch cầu.
💊 Ceftazidime
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Cefepime
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Piperacillin/tazobactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Carbapenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên dịch tễ vi khuẩn và mức độ kháng kháng sinh của từng bệnh viện.
Kháng sinh điều trị sốt do giảm bạch cầu (kết hợp/điều chỉnh)
⚙ Mở rộng phổ kháng khuẩn, bao phủ các tác nhân đặc biệt hoặc kháng thuốc.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch/Uống
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Aminoglycoside
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Metronidazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Teicoplanin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Quinolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Colistin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Tigecycline
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Daptomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Ceftazidime/avibactam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh kháng sinh dựa trên vị trí tổn thương, kết quả vi sinh và chẩn đoán hình ảnh. Trường hợp nặng nguy kịch cần phối hợp kháng sinh. Nếu có ổ nhiễm trùng chỉ điểm (ví dụ: catheter), cần điều trị kháng sinh phù hợp và rút catheter.
Thuốc dự phòng CMV tái hoạt động
⚙ Ức chế sự nhân lên của virus Herpes.
💊 Acyclovir
500 mg/m2 truyền tĩnh mạch mỗi 8h (3 lần/ngày), từ ngày D -5 cho đến khi bạch cầu trung tính hồi phục; hoặc 600 mg/m2 uống mỗi 6h (bệnh nhân < 20kg) · Truyền tĩnh mạch/Uống
↔ Dự phòng cho bệnh nhân nhi ghép máu dây rốn, nửa hòa hợp hoặc kết hợp cả 2.
Thuốc điều trị CMV tái hoạt động (hàng đầu)
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus, ngăn chặn sự nhân lên của CMV.
💊 Ganciclovir
Điều trị tấn công: 5mg/kg truyền tĩnh mạch, mỗi 12h x 7 ngày (trừ ghép máu dây rốn là ít nhất 2 tuần); Điều trị duy trì: 5mg/kg truyền tĩnh mạch 1 lần mỗi ngày cho đến khi xét nghiệm CMV (PCR) âm tính 2 lần liên tiếp (trừ ghép máu dây rốn là đến khi xét nghiệm cho phép dừng điều trị) · Truyền tĩnh mạch
💊 Foscarnet
Liều tấn công: 90mg/kg mỗi 12 giờ x 7 ngày (trừ ghép máu dây rốn là 14 ngày) hoặc 60mg/kg mỗi 8 giờ; Liều duy trì: 90mg/kg/ngày, cho đến khi đủ điều kiện dừng · Truyền tĩnh mạch
↔ Foscarnet được cân nhắc sử dụng nếu bệnh nhân có giảm các tế bào máu do Ganciclovir/Valganciclovir gây ức chế tủy hoặc không đáp ứng với G-CSF. Cần chỉnh liều Ganciclovir theo chức năng thận.
Thuốc điều trị CMV tái hoạt động (hàng hai)
⚙ Tiền chất của Ganciclovir, được chuyển hóa thành Ganciclovir trong cơ thể, ức chế DNA polymerase của virus.
💊 Valganciclovir
Tấn công: 900mg (uống), mỗi 12 giờ trong 7 ngày (trừ ghép máu dây rốn là 14 ngày); Duy trì: 900mg/ngày (uống) cho đến khi đủ điều kiện dừng · Uống
↔ Là lựa chọn thay thế cho Ganciclovir, đặc biệt khi bệnh nhân có thể dùng đường uống.
Thuốc dự phòng/điều trị Virus Herpes simplex (HSV)
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus Herpes.
💊 Acyclovir
Dự phòng: 400mg/lần x 3 lần/ngày (uống, điều chỉnh liều theo chức năng thận); Điều trị loét miệng: 400mg/lần x 5 lần/ngày (uống, điều chỉnh liều theo chức năng thận); Điều trị loét niêm mạc nặng, tổn thương phỏng nước ngoài da: 250mg/m2 hay 5mg/kg/lần x 3 lần/ngày (truyền tĩnh mạch) · Uống/Truyền tĩnh mạch
💊 Famciclovir
250mg/lần x 3 lần/ngày · Uống
💊 Foscarnet
40mg/kg/lần x 2-3 lần/ngày (truyền tĩnh mạch, điều chỉnh theo chức năng thận) · Truyền tĩnh mạch
↔ Acyclovir là lựa chọn hàng đầu. Foscarnet được dùng khi kháng Acyclovir.
Thuốc dự phòng/điều trị Virus Varicella zoster (VZV)
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus Herpes.
💊 Acyclovir
400mg/lần x 3 lần/ngày · Uống
💊 Famciclovir
500mg/lần x 3 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Dự phòng khi tiếp xúc với người nhiễm VZV. Điều trị khi có tái hoạt động.
Thuốc điều trị Rối loạn tăng sinh lympho liên quan EBV (EBV-PTLD)
⚙ Kháng thể đơn dòng kháng CD20 trên tế bào B, gây ly giải tế bào B.
💊 Rituximab
375mg/m2 mỗi tuần trong 4 tuần · Truyền tĩnh mạch
↔ Ngoài Rituximab, có thể dùng xạ trị tại chỗ hoặc hóa chất toàn thân.
Thuốc điều trị Virus Human herpes 6 (HHV6)
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus.
💊 Ganciclovir
5mg/kg mỗi 12 giờ · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Foscarnet
60mg/kg mỗi 8 giờ hoặc 90mg/kg mỗi 12 giờ · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Hai thuốc này có thể được sử dụng để điều trị HHV6 tái hoạt động.
Thuốc chống nấm dự phòng
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol hoặc thành phần vách tế bào nấm.
💊 Itraconazol
200mg/ngày · Uống
💊 Fluconazole
6-12mg/kg/ngày (tối đa 400mg/ngày), uống hàng ngày từ khi bắt đầu điều kiện hóa cho đến sau ghép 100 ngày, hoặc đến khi ngừng ức chế miễn dịch · Uống
💊 Voriconazole
6mg/kg/lần x 2 lần/ngày, sau đó giảm 4mg/kg/lần x 2 lần/ngày (truyền tĩnh mạch), sau đó chuyển 200mg/lần x 2 lần/ngày (uống) · Truyền tĩnh mạch/Uống
💊 Posaconazole
4mg/kg/lần (tối đa 200/lần) x 3 lần/ngày · Uống sau ăn
↔ Dự phòng khi số lượng tuyệt đối của bạch cầu trung tính (ANC) dưới 0,5G/L cho đến khi ANC hồi phục và dừng corticoid.
Thuốc chống nấm điều trị Candida (Nhóm Echinocandin)
⚙ Ức chế tổng hợp β-(1,3)-D-glucan, thành phần thiết yếu của vách tế bào nấm.
💊 Caspofungin
70mg ngày đầu tiên, sau đó 50mg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Micafungin
100mg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Anidulafungin
200mg ngày đầu tiên, sau đó 100mg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc trong nhóm Echinocandin có cơ chế tương tự và có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và độ nhạy cảm của nấm.
Thuốc chống nấm điều trị Candida (Nhóm Azole)
⚙ Ức chế enzyme cytochrome P450 14α-demethylase của nấm, ngăn tổng hợp ergosterol.
💊 Fluconazole
Liều ban đầu 12mg/kg/ngày (tối đa 600mg/ngày), sau đó 200-400mg/ngày · Uống hàng ngày
💊 Voriconazole
Khởi đầu 6mg/kg/lần x 2 lần/ngày x 2 ngày, sau đó 3mg/kg/lần x 2 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Posaconazole
400/lần x 2 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Itraconazole
200mg/lần x 2 lần/ngày (dạng viên uống hay siro) hoặc 200mg/lần x 2 lần/ngày x 2 ngày (truyền tĩnh mạch) sau đó chuyển uống 200mg/ngày · Uống/Truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tùy thuộc vào độ nhạy cảm của nấm và tình trạng bệnh nhân. Cần lưu ý tương tác thuốc với các thuốc ức chế miễn dịch.
Thuốc chống nấm điều trị Candida (Nhóm Amphotericin B)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ thành phần nội bào.
💊 Amphotericin B
1-1,5mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 8 giờ
💊 Amphotericin B lipid
3-5mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch ít nhất trong 2 giờ
↔ Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận. Dạng lipid ít độc tính hơn.
Thuốc chống nấm điều trị Aspergillus (Nhóm Azole)
⚙ Ức chế enzyme cytochrome P450 14α-demethylase của nấm, ngăn tổng hợp ergosterol.
💊 Voriconazole
Khởi đầu 6mg/kg/lần x 2 lần/ngày x 2 ngày, sau đó 4mg/kg/lần x 2 lần/ngày (truyền tĩnh mạch); sau đó chuyển uống: 200-300mg/lần x 2 lần/ngày nếu người bệnh nặng trên 40kg, 100-150mg/lần x 2 lần/ngày nếu người bệnh nặng dưới 40kg · Truyền tĩnh mạch/Uống
💊 Posaconazole
400/lần x 2 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Itraconazole
400mg/lần x 2 lần/ngày (dạng viên uống hay siro) hoặc 200mg/lần x 2 lần/ngày x 2 ngày (truyền tĩnh mạch) sau đó chuyển uống 200mg/ngày · Uống/Truyền tĩnh mạch
↔ Posaconazole và Itraconazole được chỉ định khi kháng với Amphotericin B hoặc Voriconazole.
Thuốc chống nấm điều trị Aspergillus (Nhóm Echinocandin)
⚙ Ức chế tổng hợp β-(1,3)-D-glucan, thành phần thiết yếu của vách tế bào nấm.
💊 Caspofungin
70mg ngày đầu tiên, sau đó 50mg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Micafungin
150/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi người bệnh kháng hay không dung nạp với Amphotericin B hoặc Voriconazole.
Thuốc chống nấm điều trị Aspergillus (Nhóm Amphotericin B)
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và gây rò rỉ thành phần nội bào.
💊 Amphotericin B
1-1,5mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 8 giờ
💊 Amphotericin B lipid
3-5mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch ít nhất trong 2 giờ
↔ Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận. Dạng lipid ít độc tính hơn.
Gammaglobulin (IVIG)
⚙ Cung cấp kháng thể thụ động, điều hòa miễn dịch.
💊 IgG
400-500mg/kg truyền tĩnh mạch, mỗi 2-4 tuần; Dự phòng trong ghép máu dây rốn: 500mg/kg/ngày bắt đầu vào ngày D-6, sau đó mỗi 2 tuần cho đến ngày D+100 sau ghép · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi IgG < 400mg/dl, tiền sử nhiễm trùng tái diễn, nhiễm trùng nặng, viêm phổi do CMV, hoặc dự phòng trong ghép máu dây rốn.
Thuốc ức chế Calcineurin (Dự phòng aGVHD)
⚙ Ức chế hoạt hóa tế bào T bằng cách ngăn chặn calcineurin, một enzyme cần thiết cho sự phiên mã của các cytokine như IL-2.
💊 Cyclosporin A (CSA)
3mg/kg/ngày, chia 2 lần cách 12 giờ (truyền tĩnh mạch từ ngày -4); Khi chuyển sang uống với liều 5mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch/Uống
💊 Tacrolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Duy trì nồng độ thuốc trong máu tùy từng bệnh nhân. Thường phối hợp với Methotrexate hoặc Mycophenolate Mofetil.
Thuốc chống chuyển hóa (Dự phòng aGVHD)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA và RNA, ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào lympho.
💊 Methotrexate (MTX)
5mg/m2 da, truyền tĩnh mạch vào ngày thứ 1, 3, 6 sau ghép · Truyền tĩnh mạch
💊 Mycophenolate Mofetil (MMF)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Thường phối hợp với thuốc ức chế calcineurin.
Corticoid (Điều trị aGVHD hàng 1)
⚙ Chống viêm mạnh và ức chế miễn dịch.
💊 Corticoid tại chỗ (Dermovate, Betnovate, Eumovate, 1% Hydrocortisone)
Tùy loại và vị trí: Mặt (Betnovate 2 lần/ngày 4-12 tuần, Eumovate 2 lần/ngày 6-12 tháng, 1% Hydrocortisone 2 lần/ngày lâu dài); Thân mình (Dermovate 2 lần/ngày 4-12 tuần, Betnovate 2 lần/ngày lâu dài); Lòng bàn tay và chân (Dermovate 2 lần/ngày, có thể sử dụng dưới xoa bóp mạnh, lâu dài; Betnovate 2 lần/ngày lâu dài) · Bôi ngoài da
💊 Methylprednisolone
1mg/kg/ngày chia 2-3 lần (tĩnh mạch) x 7 ngày (độ II); 2-10mg/kg/ngày chia 2-3 lần (tĩnh mạch) x 7 ngày (độ III-IV) · Truyền tĩnh mạch
↔ Corticoid tại chỗ cho aGVHD da độ I. Methylprednisolone tĩnh mạch cho aGVHD độ II-IV, vẫn tiếp tục duy trì thuốc ức chế calcineurin.
Thuốc ức chế miễn dịch (Điều trị aGVHD hàng 2 - kháng corticoid)
⚙ Ức chế hoạt hóa tế bào T (ATG, kháng thể kháng IL-2R) hoặc kháng TNF-α (Infliximab, Etanercept) hoặc ức chế tăng sinh tế bào lympho (MMF).
💊 ATG ngựa
15-20mg/kg/ngày x 5 ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 ATG thỏ
3mg/kg/ngày x 5 ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Infliximab
5-10mg/kg mỗi tuần x 4 tuần · Truyền tĩnh mạch trong 2h, dùng fil lọc protein
💊 Etanercept
25mg 2 lần/tuần · Tiêm dưới da
💊 Basiliximab
20mg/ngày, ngày 1, 4; có thể nhắc lại sau 2 tuần nếu triệu chứng chưa cải thiện · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 MMF
2-3g/ngày · Uống 3 lần/ngày
↔ Lựa chọn tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng (ATG ưu tiên tổn thương gan, kháng TNF ưu tiên đường tiêu hóa). Cần dự phòng phản ứng trước truyền Infliximab.
Thuốc ức chế miễn dịch (Điều trị aGVHD hàng 3)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA và RNA (Methotrexate) hoặc liệu pháp tế bào (Ghép tế bào trung mô).
💊 Methotrexate
5mg/m2/ngày mỗi tuần x 4 tuần · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Ghép tế bào trung mô cũng là một lựa chọn hàng 3.
Corticoid (Điều trị cGVHD ban đầu)
⚙ Chống viêm và ức chế miễn dịch.
💊 Methylprednisolone
1mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Thường phối hợp với thuốc ức chế calcineurin để giảm liều corticoid và hạn chế biến chứng.
Thuốc ức chế Calcineurin (Điều trị cGVHD ban đầu)
⚙ Ức chế hoạt hóa tế bào T.
💊 Ciclosporin A (CSA)
10mg/kg/ngày, chia làm 2 lần trong ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Tacrolimus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng kết hợp với corticoid giúp giảm nhanh liều corticoid và hạn chế các biến chứng.
Thuốc điều hòa miễn dịch (Điều trị cGVHD ban đầu)
⚙ Cơ chế phức tạp, bao gồm điều hòa miễn dịch và chống viêm.
💊 Thalidomide
50-200mg x 2 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Thường chỉ định cho bệnh nhân viêm niêm mạc và tổn thương dạng sừng hóa.
Thuốc ức chế miễn dịch (Điều trị cGVHD hàng 2)
⚙ Ức chế hoạt hóa tế bào T (Ciclosporin A, Tacrolimus), ức chế tăng sinh tế bào lympho (MMF), kháng thể đơn dòng kháng CD20 (Rituximab), ức chế tyrosine kinase (Imatinib, Ibrutinib, Ruxolitinib).
💊 Ciclosporin A
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Tacrolimus
0,05mg/kg mỗi 12 giờ, duy trì nồng độ 5-12 ng/ml · Uống
💊 MMF
15 mg/kg mỗi 12 giờ · Uống
💊 Rituximab
375mg/m2/tuần x 4 tuần · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Thalidomide
50-200mg x 2 lần/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Imatinib
100-400mg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ibrutinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ruxolitinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Các lựa chọn này được sử dụng khi cGVHD kháng corticoid. PUVA và Extracorporeal photopheresis cũng là các phương pháp điều trị.
Thuốc hỗ trợ tạo máu (Mảnh ghép mọc kém)
⚙ Kích thích sản xuất bạch cầu hạt (G-CSF) hoặc hồng cầu (Erythropoietin).
💊 G-CSF
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Erythropoietin tái tổ hợp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ G-CSF có hiệu quả ngắn hạn. Erythropoietin cải thiện nồng độ huyết sắc tố. Có thể bổ sung thêm tế bào gốc của người hiến.
Thuốc nhắm đích (Tái phát bệnh)
⚙ Ức chế các con đường tín hiệu đặc hiệu trong tế bào ung thư (TKIs) hoặc gây demethyl hóa DNA (demethylating agents).
💊 TKIs (imatinib...)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Demethylating agents (decitabine, azacitidine...)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng cho các bệnh cụ thể như CML, AML/MDS, U lympho không Hodgkin tế bào B.
Phác đồ điều kiện hóa diệt tủy (Myeloablative Conditioning - MAC)
⚙ Tiêu diệt hoàn toàn tủy xương của người bệnh và ức chế hệ miễn dịch để tạo không gian cho tế bào gốc mới và ngăn thải ghép.
💊 Cyclophosphamide
120mg/kg (kết hợp TBI); 120-200 mg/kg (kết hợp Busulfan); 50mg/kg/ngày x 2 ngày (kết hợp Busulfan, Etoposid); 60mg/kg/ngày x 2 ngày (kết hợp Busulfan, Melphalan); 50 mg/kg/ngày x 4 ngày (kết hợp ATG/Flu); 60mg/kg/ngày D-7,-6 và 50mg/kg/ngày ngày 3,4 sau ghép (kết hợp rATG, Fludarabin); 14,5mg/kg/ngày x 2 ngày và 50mg/kg/ngày ngày 3,4 sau ghép (kết hợp Busulfan, Fludarabin) · Truyền tĩnh mạch
💊 Busulfan
16mg/kg (uống hoặc 12,8 mg/kg truyền tĩnh mạch, kết hợp Cyclophosphamide); 3,2 mg/kg x 3 ngày (truyền tĩnh mạch, kết hợp Cyclophosphamide, Etoposid); 3,2 mg/kg x 4 ngày (truyền tĩnh mạch, kết hợp Cyclophosphamide, Melphalan); 3,2-6 mg/kg x 4 ngày (truyền tĩnh mạch, kết hợp Fludarabin, Melphalan); 16mg/kg (uống hoặc 12,8 mg/kg truyền tĩnh mạch, kết hợp Melphalan); 110-130mg/m2/ngày x 4 ngày (truyền tĩnh mạch, kết hợp Fludarabin, Cyclophosphamide) · Uống/Truyền tĩnh mạch
💊 Etoposid
400mg/m2/ngày x 2 ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Melphalan
140 mg/m2 1 ngày (kết hợp Busulfan, Cyclophosphamide); 90 mg/m2 x 2 ngày (kết hợp Busulfan, Fludarabin); 120-200 mg/kg (kết hợp Busulfan) · Truyền tĩnh mạch
💊 Fludarabin
30 mg/m2 x 4 ngày (kết hợp Busulfan, Melphalan); 30 mg/m2 x 4 ngày (kết hợp ATG); 30 mg/m2 D-5 đến D-1 (kết hợp rATG, Cyclophosphamide); 25 mg/m2 x 4 ngày (kết hợp Busulfan, Cyclophosphamide) · Truyền tĩnh mạch
💊 hATG
40 mg/kg x 4 ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 rATG
1,5mg/kg/ngày x 4 ngày (kết hợp Flu); 0,5mg/kg/ngày D-9 và 2mg/kg/ngày D-8,-7 (kết hợp Cyclophosphamide, Fludarabin) · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho các bệnh máu ác tính hoặc các rối loạn huyết học bẩm sinh như thalassemia. Lựa chọn phác đồ dựa trên chẩn đoán bệnh, tuổi, tình trạng bệnh và đặc điểm người hiến.
Phác đồ điều kiện hóa giảm cường độ liều (Reduced Intensity Conditioning - RIC) hay không diệt tủy
⚙ Giảm độc tính so với phác đồ diệt tủy, vẫn ức chế miễn dịch đủ để mọc mảnh ghép và tạo hiệu ứng ghép chống ung thư.
💊 Fludarabine
90 mg/m2 (kết hợp TBI liều thấp); 125 mg/m2 (kết hợp Melphalan); 180 mg/m2 (kết hợp Busulfan, ATG); 125 mg/m2 (kết hợp Cyclophosphamide); 33 mg/m2 x 4 ngày (kết hợp Gemcitabine, Melphalan); 125 mg/m2 (kết hợp Cyclophosphamide, ATG) · Truyền tĩnh mạch
💊 Melphalan
180 mg/m2 (kết hợp Fludarabine); 70 mg/m2 x 2 ngày (kết hợp Gemcitabine, Fludarabine) · Truyền tĩnh mạch
💊 Busulfan
8 mg/kg uống hoặc 6,4 mg/kg truyền tĩnh mạch · Uống/Truyền tĩnh mạch
💊 ATG
40 mg/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Cyclophosphamide
120 mg/kg · Truyền tĩnh mạch
💊 Gemcitabine
800 mg/m2 trong 1 ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho các bệnh máu ác tính không đủ điều kiện sử dụng phác đồ diệt tủy, ung thư tạng đặc và các bệnh rối loạn huyết học không phải ác tính như suy tủy xương, đái huyết sắc tố niệu.
Xạ trị toàn thân (Total Body Irradiation - TBI)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư và ức chế miễn dịch toàn thân.
↔ TBI 1.000-1.575 centigray (cGy) (phác đồ diệt tủy Cy/TBI); TBI 200 cGy (phác đồ giảm cường độ liều Flu/TBI liều thấp). TBI là một thành phần của phác đồ điều kiện hóa, có thể dùng liều cao (diệt tủy) hoặc liều thấp (giảm cường độ).
Phác đồ điều trị đặc biệt trước ghép cho Thalassemia class 3 hoặc mức độ nặng
⚙ Giảm tăng sinh hồng cầu, thải sắt, ức chế miễn dịch và tăng cường tạo máu để giảm biến chứng thải ghép.
💊 Deferoxamine
40mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Hydroxyurea
30mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Azathioprine
3mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 G-CSF
2 lần/tuần · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Erythropoietin
2 lần/tuần · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Fludarabine
40mg/m2/ngày x 5 ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Dexamethazone
25mg/m2/ngày x 5 ngày · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Phác đồ 1 và 2 là các lựa chọn điều trị trước ghép cho bệnh nhân Thalassemia nặng, nhằm tối ưu hóa tình trạng bệnh trước khi ghép.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.