← Trang chủ

Dọa sẩy thai – Sẩy thai

ICD-10 · O20.0, O03Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Dọa sẩy thai là tình trạng chảy máu âm đạo trong nửa đầu thai kỳ, kèm hoặc không kèm đau bụng, nhưng cổ tử cung còn đóng và thai còn sống. Sẩy thai là sự chấm dứt thai kỳ tự nhiên trước tuần thứ 20 hoặc khi thai nhi nặng dưới 500g.
Dịch tễ: Sẩy thai là biến chứng thai kỳ phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 10-20% các thai kỳ được xác nhận lâm sàng. Tần suất dọa sẩy thai cũng cao, khoảng 20-25% thai phụ có chảy máu âm đạo trong ba tháng đầu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính của sẩy thai sớm thường là bất thường nhiễm sắc thể của phôi (chiếm 50-70%). Các yếu tố khác bao gồm bất thường giải phẫu tử cung, rối loạn nội tiết, nhiễm trùng, bệnh lý miễn dịch và các yếu tố môi trường, dẫn đến sự phát triển bất thường của thai hoặc bong tách bánh nhau.
Phân loại: {'Dọa sẩy thai': 'Chảy máu âm đạo, đau bụng nhẹ, cổ tử cung đóng, thai còn sống.', 'Sẩy thai khó tránh': 'Chảy máu nhiều, đau bụng dữ dội, cổ tử cung mở.', 'Sẩy thai không hoàn toàn': 'Một phần sản phẩm thụ thai đã tống ra ngoài, còn lại trong tử cung.', 'Sẩy thai hoàn toàn': 'Toàn bộ sản phẩm thụ thai đã tống ra ngoài.', 'Sẩy thai đã chết (Thai chết lưu)': 'Thai chết trong tử cung nhưng chưa được tống xuất.'}
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ra máu âm đạo
    • Đau bụng
    • Chậm kinh, nghén
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ tươi, lẫn ít nhầy, có khi máu đỏ sẫm hay đen, máu ra ít một, liên tiếp) - Dọa sẩy thai
    • Đau bụng (thường không đau bụng nhiều, chỉ có cảm giác tức nặng bụng dưới hay đau âm ỉ vùng hạ vị) - Dọa sẩy thai
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ, lượng nhiều, máu loãng lẫn máu cục) - Sẩy thai
    • Đau bụng (đau bụng nhiều từng cơn vùng hạ vị) - Sẩy thai
    • Giảm nghén, ra máu đen kéo dài - Thai chết lưu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử sản khoa
    • Tiền sử sẩy thai liên tiếp (≥ 3 lần sẩy thai tự nhiên liên tiếp)
    • Tiền sử sinh non, thai lưu
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi mẹ cao (>35 tuổi)
    • Bất thường nhiễm sắc thể của phôi hoặc bố mẹ
    • Bất thường giải phẫu tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn, u xơ tử cung dưới niêm mạc)
    • Hở eo tử cung
    • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
    • Bệnh lý nội tiết (tiểu đường không kiểm soát, bệnh tuyến giáp)
    • Nhiễm trùng (TORCH, Chlamydia, Mycoplasma)
    • Rối loạn đông máu (Hội chứng kháng phospholipid)
    • Tiếp xúc với chất độc hại (hút thuốc, rượu, ma túy, một số hóa chất)
    • Béo phì
    • Chấn thương vùng bụng
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dọa sẩy thai
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ tươi, lẫn ít nhầy, có khi máu đỏ sẫm hay đen, máu ra ít một, liên tiếp)
    • Đau bụng (thường không đau bụng nhiều, chỉ có cảm giác tức nặng bụng dưới hay đau âm ỉ vùng hạ vị)
    • Khám: cổ tử cung tím nhưng còn dài, đóng kín, kích thước thân tử cung to tương xứng với tuổi thai
  • Sẩy thai
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ, lượng nhiều, máu loãng lẫn máu cục)
    • Đau bụng (đau bụng nhiều từng cơn vùng hạ vị)
    • Khám: cổ tử cung đã xóa, mở, phần dưới tử cung phình to do bọc thai bị đẩy xuống phía cổ tử cung làm cho cổ tử cung có hình con quay, đôi khi sờ thấy bọc thai nằm ở ống cổ tử cung
  • Sẩy thai đã chết (Thai chết lưu)
    • Có dấu hiệu của có thai
    • Giảm nghén
    • Ra máu đen kéo dài
    • Khám thấy tử cung nhỏ hơn tuổi thai
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng dọa sẩy thai
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ tươi, lẫn ít nhầy, có khi máu đỏ sẫm hay đen, máu ra ít một, liên tiếp)
    • Đau bụng (thường không đau bụng nhiều, chỉ có cảm giác tức nặng bụng dưới hay đau âm ỉ vùng hạ vị)
    • Cổ tử cung tím nhưng còn dài, đóng kín
    • Kích thước thân tử cung to tương xứng với tuổi thai
  • Hội chứng sẩy thai không hoàn toàn
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ, lượng nhiều, máu loãng lẫn máu cục, kéo dài sau khi thai ra một phần)
    • Đau bụng (đau bụng nhiều từng cơn vùng hạ vị, kéo dài)
    • Cổ tử cung mở
    • Tử cung còn to
    • Siêu âm có hình ảnh âm vang không đồng nhất trong buồng tử cung
  • Hội chứng sẩy thai hoàn toàn
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Đau bụng, ra máu, thai ra cả bọc, sau đó ra máu ít dần
    • Cổ tử cung đóng
    • Tử cung nhỏ hơn tuổi thai
    • Siêu âm buồng tử cung sạch
  • Hội chứng thai chết lưu
    • Có dấu hiệu của có thai
    • Giảm nghén
    • Ra máu đen kéo dài
    • Tử cung nhỏ hơn tuổi thai
    • Siêu âm thấy hình ảnh túi ối méo mó không có âm vang phôi hay có phôi thai nhưng không thấy hoạt động của tim thai
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thai ngoài tử cung — Đau bụng một bên dữ dội, ra máu âm đạo bất thường, hCG tăng chậm hoặc không tăng, siêu âm không thấy túi thai trong tử cung, có thể thấy khối cạnh tử cung hoặc dịch ổ bụng.
Chửa trứng — Ra máu âm đạo kéo dài, nghén nặng, tử cung to hơn tuổi thai, hCG rất cao, siêu âm hình ảnh 'bão tuyết' hoặc 'chùm nho' trong buồng tử cung.
Xuất huyết do làm tổ — Ra máu ít, màu hồng nhạt hoặc nâu, xảy ra khoảng 6-12 ngày sau thụ thai, không kèm đau bụng dữ dội, tự giới hạn.
Polyp cổ tử cung/Tổn thương cổ tử cung — Ra máu sau giao hợp hoặc thăm khám, máu đỏ tươi, không kèm đau bụng, cổ tử cung có tổn thương nhìn thấy được.
Nhiễm trùng đường sinh dục — Ra máu có thể kèm dịch tiết âm đạo bất thường, ngứa, rát, không kèm dấu hiệu thai nghén bất thường, siêu âm thai bình thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • hCG
    • Dương tính
  • Siêu âm
    • Có hình ảnh túi ối trong buồng tử cung, có âm vang phôi và tim thai (khi thai > 6 tuần bằng siêu âm đầu dò âm đạo)
    • Với sẩy thai, có thể thấy hình ảnh túi thai tụt xuống thấp hay trong ống cổ tử cung
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm đầu dò âm đạo
Túi thai trong tử cung: > 5-6 tuần; Hoạt động tim thai: > 6 tuần (theo Y văn) — Xác định vị trí thai, tuổi thai, sự sống của thai (tim thai), hình thái túi thai/phôi, tình trạng cổ tử cung, có sót nhau/thai trong buồng tử cung hay không.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
hCG định lượng (beta-hCG)
> 5 mIU/mL (theo Y văn) — Xác định có thai. Theo dõi nồng độ hCG tăng/giảm để đánh giá sự phát triển của thai hoặc diễn tiến sẩy thai (tăng chậm hoặc giảm dần gợi ý thai bất thường/sẩy thai).
Công thức máu
Hb < 11 g/dL (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu, hỗ trợ quyết định truyền máu nếu cần.
Nhóm máu và yếu tố Rh
Không có ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Chuẩn bị cho trường hợp cần truyền máu. Quan trọng để dự phòng bất đồng nhóm máu Rh nếu mẹ Rh âm.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dọa sẩy thai
    • Có thai (chậm kinh, nghén)
    • Ra máu âm đạo (máu đỏ tươi, lẫn ít nhầy, có khi máu đỏ sẫm hay đen, máu ra ít một, liên tiếp)
    • Đau bụng (thường không đau bụng nhiều, chỉ có cảm giác tức nặng bụng dưới hay đau âm ỉ vùng hạ vị)
    • Cổ tử cung tím nhưng còn dài, đóng kín
    • Kích thước thân tử cung to tương xứng với tuổi thai
    • Siêu âm có hình ảnh túi ối trong buồng tử cung, có âm vang phôi và tim thai (khi thai > 6 tuần bằng siêu âm đầu dò âm đạo)
  • Sẩy thai hoàn toàn
    • Có dấu hiệu của có thai và đang sẩy thai
    • Sau khi đau bụng, ra máu, thai ra cả bọc, sau đó ra máu ít dần
    • Khám thấy cổ tử cung đóng, tử cung nhỏ hơn tuổi thai
    • Siêu âm buồng tử cung sạch
  • Sẩy thai không hoàn toàn
    • Có dấu hiệu của có thai và đang sẩy thai
    • Sau khi thấy thai ra rồi vẫn còn đau bụng, còn ra máu kéo dài
    • Khám cổ tử cung mở và tử cung còn to
    • Siêu âm có hình ảnh âm vang không đồng nhất trong buồng tử cung
  • Sẩy thai đã chết (Thai chết lưu)
    • Có dấu hiệu của có thai
    • Có dấu hiệu của thai chết lưu: giảm nghén, ra máu đen kéo dài, khám thấy tử cung nhỏ hơn tuổi thai, siêu âm thấy hình ảnh túi ối méo mó không có âm vang phôi hay có phôi thai nhưng không thấy hoạt động của tim thai
    • Có dấu hiệu của dọa sẩy thai, đang sẩy thai, sẩy thai hoàn toàn hay không hoàn toàn
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ/Giai đoạn sẩy thai được xác định dựa trên
    • Lâm sàng (triệu chứng ra máu, đau bụng, tình trạng cổ tử cung)
    • Siêu âm (tình trạng túi thai, phôi, tim thai, có sót nhau/thai trong buồng tử cung)
    • Xét nghiệm hCG định lượng (đánh giá sự phát triển của thai)
  • Phân loại mức độ/giai đoạn
    • Dọa sẩy thai: Thai còn sống, cổ tử cung đóng, ra máu ít, đau bụng nhẹ.
    • Sẩy thai không tránh khỏi: Cổ tử cung mở, ra máu nhiều, đau bụng dữ dội, thai có thể còn trong tử cung nhưng không còn khả năng giữ.
    • Sẩy thai không hoàn toàn: Một phần thai đã ra, còn sót lại trong tử cung, cổ tử cung mở, ra máu kéo dài, đau bụng.
    • Sẩy thai hoàn toàn: Toàn bộ thai đã ra, cổ tử cung đóng, buồng tử cung sạch, ra máu giảm dần.
    • Thai chết lưu: Thai đã chết nhưng còn trong tử cung, có thể kèm dấu hiệu dọa sẩy hoặc sẩy thai.
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân thường gặp
    • Bất thường nhiễm sắc thể của phôi (chiếm 50-70% các trường hợp sẩy thai sớm)
    • Bất thường giải phẫu tử cung (tử cung có vách ngăn, tử cung hai sừng, u xơ tử cung dưới niêm mạc)
    • Hở eo tử cung
    • Rối loạn nội tiết (suy hoàng thể, tiểu đường không kiểm soát, bệnh tuyến giáp)
    • Hội chứng kháng phospholipid
    • Nhiễm trùng (Rubella, Toxoplasma, CMV, Herpes, Chlamydia, Mycoplasma)
    • Yếu tố miễn dịch (bất đồng nhóm máu, bệnh tự miễn)
    • Yếu tố môi trường (hút thuốc, rượu, ma túy, tiếp xúc hóa chất độc hại)
    • Tuổi mẹ cao (>35 tuổi)
    • Chấn thương nặng
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Thuốc Mifepristone có tác dụng gây sẩy thai/phá thai. Việc đưa vào danh sách điều trị cho 'Dọa sẩy thai' là mâu thuẫn rõ ràng, vì mục tiêu của dọa sẩy thai là bảo tồn thai. Cần làm rõ ngữ cảnh sử dụng thuốc này trong bài (ví dụ: chỉ dùng cho phá thai nội khoa hoặc sẩy thai không hoàn toàn, và phân biệt rõ với dọa sẩy thai).
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị dọa sẩy thai là nghỉ ngơi, hạn chế vận động, tránh giao hợp, và sử dụng thuốc hỗ trợ nội tiết nếu có chỉ định. Đối với sẩy thai, mục tiêu là tống xuất hoàn toàn sản phẩm thai ra khỏi tử cung, kiểm soát chảy máu và ngăn ngừa nhiễm trùng. Tùy thuộc vào loại sẩy thai (hoàn toàn, không hoàn toàn, thai chết lưu) và tình trạng lâm sàng, có thể lựa chọn theo dõi, điều trị nội khoa hoặc can thiệp ngoại khoa.
Thuốc hỗ trợ nội tiết (Progesterone)
⚙ Progesterone là hormone cần thiết để duy trì thai kỳ, hỗ trợ niêm mạc tử cung và ức chế co bóp tử cung. Bổ sung progesterone có thể giúp duy trì thai trong trường hợp dọa sẩy thai do suy hoàng thể.
💊 Dydrogesterone
10 mg x 2-3 lần/ngày · Uống
💊 Progesterone vi hạt
100-200 mg x 2-3 lần/ngày · Uống hoặc đặt âm đạo
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân. Chỉ định cho dọa sẩy thai, đặc biệt khi có tiền sử sẩy thai hoặc suy hoàng thể.
Thuốc giảm co thắt tử cung
⚙ Giúp giảm các cơn co thắt tử cung, giảm đau bụng trong dọa sẩy thai.
💊 Spasmolytique (vd. Drotaverine)
40-80 mg x 2-3 lần/ngày · Uống
↔ Sử dụng khi có đau bụng do co thắt tử cung.
Thuốc gây co tử cung (cho sẩy thai nội khoa)
⚙ Gây co thắt tử cung để tống xuất sản phẩm thai ra ngoài.
💊 Mifepristone
200 mg liều duy nhất · Uống
💊 Misoprostol
400-800 mcg, lặp lại sau 3-6 giờ nếu cần (tối đa 4 liều) · Đặt âm đạo hoặc ngậm dưới lưỡi
↔ Sử dụng phối hợp Mifepristone và Misoprostol cho sẩy thai nội khoa (thai chết lưu, sẩy thai không hoàn toàn) theo phác đồ chuẩn. Misoprostol có thể dùng đơn độc.
Can thiệp ngoại khoa (Hút thai/Nạo thai)
⚙ Loại bỏ sản phẩm thai còn sót lại trong buồng tử cung bằng cách hút chân không hoặc nạo.
↔ Chỉ định cho sẩy thai không hoàn toàn, thai chết lưu, hoặc sẩy thai không tránh khỏi khi điều trị nội khoa thất bại hoặc không phù hợp. Thực hiện dưới gây tê/gây mê.
Dự phòng Rh-Ig (Anti-D immunoglobulin)
⚙ Ngăn ngừa sự hình thành kháng thể Rh ở phụ nữ Rh âm tính khi có tiếp xúc với máu thai nhi Rh dương tính, tránh biến chứng trong thai kỳ sau.
💊 Anti-D immunoglobulin
50-300 mcg (tùy tuổi thai và lượng máu mất) · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho tất cả phụ nữ Rh âm tính có dọa sẩy thai, sẩy thai, thai ngoài tử cung, hoặc bất kỳ chảy máu âm đạo nào trong thai kỳ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định điều trị nội khoa (Mifepristone/Misoprostol)
    • Thai ngoài tử cung đã xác định hoặc nghi ngờ
    • Dị ứng với Mifepristone hoặc Misoprostol
    • Rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông
    • Suy tuyến thượng thận mạn tính
    • Bệnh tim mạch nặng, tăng huyết áp không kiểm soát
    • Thiếu máu nặng
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng khi sử dụng Misoprostol do có thể gây hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim. Theo dõi sát huyết động.
    • Hen phế quản: Misoprostol có thể gây co thắt phế quản, cần thận trọng.
    • Tiểu đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ, đặc biệt nếu có nhiễm trùng.
    • Rối loạn đông máu: Tăng nguy cơ chảy máu, cần đánh giá và điều chỉnh trước khi can thiệp.
    • Nhiễm trùng: Điều trị kháng sinh phù hợp trước và sau can thiệp để phòng ngừa nhiễm trùng huyết.
📖 Nguồn: WHO Guidelines for Abortion Care, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tình trạng ra máu âm đạo (lượng, màu sắc, có cục máu đông không)
    • Cường độ và tần suất đau bụng
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ) để phát hiện sốc hoặc nhiễm trùng
    • Tình trạng nghén (giảm nghén có thể gợi ý thai chết lưu)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Siêu âm: Đánh giá sự phát triển của thai (nếu dọa sẩy), kiểm tra buồng tử cung có sạch không (sau sẩy thai), phát hiện sót nhau/thai.
    • hCG định lượng: Theo dõi nồng độ hCG giảm dần sau sẩy thai để xác nhận tống xuất hoàn toàn và loại trừ chửa trứng/thai ngoài tử cung còn sót. Nếu dọa sẩy, theo dõi hCG tăng phù hợp với tuổi thai.
    • Công thức máu: Kiểm tra mức độ thiếu máu nếu có chảy máu nhiều.
  • Tiêu chí đáp ứng
    • Dọa sẩy thai: Hết ra máu, hết đau bụng, tim thai và sự phát triển của thai bình thường trên siêu âm, hCG tăng phù hợp.
    • Sẩy thai hoàn toàn: Hết ra máu, hết đau bụng, buồng tử cung sạch trên siêu âm, hCG giảm dần về âm tính.
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Băng huyết (chảy máu nhiều, có thể gây sốc)
    • Nhiễm trùng (viêm nội mạc tử cung, Nhiễm trùng huyết)
    • Sót nhau/thai (gây chảy máu kéo dài, nhiễm trùng)
    • Thủng tử cung (do can thiệp ngoại khoa)
    • Dính buồng tử cung (hội chứng Asherman, sau nạo hút thai)
  • Biến chứng lâu dài
    • Vô sinh thứ phát
    • Sẩy thai liên tiếp trong các thai kỳ sau
    • Sinh non trong các thai kỳ sau
    • Rối loạn tâm lý (trầm cảm, lo âu)
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến ngay lập tức)
    • Chảy máu âm đạo ồ ạt, không cầm được
    • Dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh tái, vã mồ hôi)
    • Đau bụng dữ dội không giảm với thuốc giảm đau thông thường
    • Sốt cao (>38.5°C) kèm ớn lạnh, dịch âm đạo hôi (nghi ngờ nhiễm trùng)
    • Dấu hiệu thủng tử cung (đau bụng đột ngột dữ dội sau can thiệp, bụng chướng, phản ứng thành bụng)
    • Thai ngoài tử cung vỡ (đau bụng dữ dội, sốc)
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Dọa sẩy thai có nguy cơ cao (tiền sử sẩy thai liên tiếp, bệnh lý nền phức tạp)
    • Sẩy thai không hoàn toàn hoặc thai chết lưu cần can thiệp ngoại khoa mà tuyến dưới không đủ điều kiện
    • Biến chứng nặng (băng huyết, nhiễm trùng, thủng tử cung) cần hồi sức và điều trị chuyên sâu
    • Nghi ngờ chửa trứng hoặc thai ngoài tử cung cần chẩn đoán và xử trí chuyên khoa
📖 Nguồn: ACOG, RCOG, UpToDate
💬 Góp ý bước này