← Trang chủ

Dọa đẻ non, Đẻ non

ICD-10 · O60.1Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Dọa đẻ non là tình trạng có cơn co tử cung trước 37 tuần thai nhưng chưa gây thay đổi cổ tử cung; Đẻ non là khi chuyển dạ thực sự xảy ra trước 37 tuần thai, dẫn đến sinh con.
Dịch tễ: Đẻ non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở trẻ sơ sinh, chiếm khoảng 5-15% tổng số ca sinh trên toàn cầu, thường gặp ở phụ nữ có yếu tố nguy cơ như đa thai, tiền sử đẻ non, hoặc nhiễm trùng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, chủ yếu liên quan đến bốn con đường chính: kích hoạt trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận của thai nhi hoặc mẹ, viêm nhiễm (đặc biệt là nhiễm trùng nội màng ối), xuất huyết màng rụng, và căng giãn tử cung quá mức. Các yếu tố này dẫn đến tăng sản xuất prostaglandin và oxytocin, gây co thắt tử cung và thay đổi cổ tử cung.
Phân loại: Phân loại theo tuổi thai: Đẻ non cực non (<28 tuần), đẻ non rất non (28-32 tuần), và đẻ non muộn (32-37 tuần).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau bụng từng cơn
    • Tức nặng bụng dưới
    • Đau lưng
    • Ra dịch âm đạo (dịch nhày, lẫn máu, nước ối)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Các triệu chứng đau bụng, tức nặng bụng dưới, đau lưng xuất hiện
    • Có thể kèm ra dịch âm đạo dịch nhày, lẫn máu
    • Nếu diễn tiến nặng hơn, các cơn đau bụng trở nên đều đặn, tăng dần về tần số và cường độ
    • Dịch âm đạo có thể ra nhiều hơn, lẫn máu hoặc nước ối
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử sản khoa
    • Tiền sử đẻ non hoặc sảy thai muộn
    • Tiền sử vỡ ối non
    • Tiền sử khoét chóp cổ tử cung, phẫu thuật cổ tử cung
  • Các yếu tố nguy cơ hiện tại
    • Đa thai (song thai, tam thai trở lên)
    • Khoảng cách giữa các lần mang thai ngắn (<18 tháng)
    • Bất thường tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn)
    • Hở eo tử cung
    • Nhiễm trùng (nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm âm đạo, nhiễm trùng ối)
    • Bệnh lý mạn tính của mẹ (tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận)
    • Tiền sản giật, rau tiền đạo, bong non
    • Hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích
    • Stress tâm lý, lao động nặng nhọc
    • Tuổi mẹ quá trẻ (<17 tuổi) hoặc quá lớn (>35 tuổi)
    • Thiếu dinh dưỡng, thiếu cân
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171: Management of Preterm Labor, WHO recommendations on interventions to improve preterm birth outcomes
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dọa đẻ non
    • Đau bụng từng cơn, không đều đặn, tức nặng bụng dưới, đau lưng
    • Ra dịch âm đạo dịch nhày, lẫn máu
    • Cơn co tử cung thưa nhẹ (2 cơn trong 10 phút, thời gian co dưới 30 giây)
    • Cổ tử cung đóng, hoặc xóa mở dưới 2cm
  • Đẻ non
    • Đau bụng cơn, đều đặn, các cơn đau tăng dần
    • Ra dịch âm đạo, dịch nhày, máu, nước ối
    • Cơn co tử cung (tần số 2-3 cơn trong 10 phút, tăng dần)
    • Cổ tử cung xóa trên 80%, mở trên 2cm
    • Thành lập đầu ối hoặc vỡ ối
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Dọa đẻ non
    • Đau bụng từng cơn, không đều đặn, tức nặng bụng dưới, đau lưng
    • Ra dịch âm đạo dịch nhày, lẫn máu
    • Cơn co tử cung thưa nhẹ (2 cơn trong 10 phút, thời gian co dưới 30 giây)
    • Cổ tử cung đóng, hoặc xóa mở dưới 2cm
  • Hội chứng Đẻ non
    • Đau bụng cơn, đều đặn, các cơn đau tăng dần
    • Ra dịch âm đạo, dịch nhày, máu, nước ối
    • Cơn co tử cung (tần số 2-3 cơn trong 10 phút, tăng dần)
    • Cổ tử cung xóa trên 80%, mở trên 2cm
    • Thành lập đầu ối hoặc vỡ ối
  • Hội chứng Vỡ ối non (PROM)
    • Ra nước âm đạo đột ngột hoặc rỉ rả
    • Nước ối có thể trong, vàng nhạt hoặc lẫn máu
    • Có thể kèm theo cơn co tử cung hoặc không
    • Sốt, đau bụng, dịch âm đạo hôi (nếu có nhiễm trùng ối)
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171: Management of Preterm Labor, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tổn thương cổ tử cung, đường sinh dục dưới gây chảy máu âm đạo
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chuyển dạ giả (Braxton Hicks contractions) — Cơn co tử cung không đều, không tăng dần về cường độ và tần số; không gây thay đổi cổ tử cung (không xóa, không mở); thường giảm khi thay đổi tư thế hoặc nghỉ ngơi.
Bong non (Abruptio placentae) — Đau bụng dữ dội, liên tục, có thể kèm chảy máu âm đạo đỏ sẫm, máu cục; tử cung co cứng liên tục; có thể có dấu hiệu sốc; siêu âm thấy khối máu tụ sau rau.
Nhau tiền đạo (Placenta previa) — Chảy máu âm đạo đỏ tươi, không đau, tái phát; thường xuất hiện sau tuần 20; siêu âm xác định vị trí bánh rau che lấp lỗ trong cổ tử cung.
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) hoặc Viêm đài bể thận — Đau bụng dưới, đau lưng có thể kèm tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, sốt; xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu, nitrit dương tính, cấy nước tiểu dương tính; không có cơn co tử cung thực sự hoặc thay đổi cổ tử cung.
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng khởi phát ở vùng thượng vị hoặc quanh rốn, sau đó khu trú ở hố chậu phải; có thể kèm sốt, buồn nôn, nôn; không có cơn co tử cung hoặc thay đổi cổ tử cung; siêu âm có thể thấy ruột thừa viêm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Monitoring sản khoa
    • Cho phép theo dõi, đánh giá tần số, độ dài, cường độ cơn co tử cung.
  • Một số xét nghiệm để tìm nguyên nhân và tiên lượng
    • Xét nghiệm vi khuẩn ở cổ tử cung
    • Xét nghiệm nước tiểu
    • CRP
    • Huyết học
    • Sinh hóa máu
    • Men gan
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Test fibronectin (fFN) dịch âm đạo
> 50ng/ml — Khả năng xảy ra đẻ non trong vòng 7 ngày cao hơn 27 lần so với người có test âm tính.
Đo chiều dài cổ tử cung bằng siêu âm (đường bụng, âm đạo hoặc tầng sinh môn)
< 35mm (thai 28-30 tuần) — Nguy cơ sinh non là 20%.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Định lượng hCG dịch cổ tử cung
> 32mUI/ml — Nguy cơ đẻ non sẽ cao hơn xấp xỉ 20 lần.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm nhiễm, có thể liên quan đến nhiễm trùng ối hoặc nhiễm trùng hệ thống.
Công thức máu
Bạch cầu > 15.000/mm3 (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm nhiễm, thiếu máu.
Sinh hóa máu (điện giải đồ, chức năng gan thận)
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan, chuẩn bị cho điều trị.
• Tìm nguyên nhân
Cấy dịch âm đạo/cổ tử cung, cấy nước tiểu
Dương tính (theo Y văn) — Xác định nhiễm trùng là nguyên nhân gây dọa đẻ non/đẻ non.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Dọa đẻ non
    • Thai từ 22 tuần đến trước 37 tuần
    • Có cơn co tử cung (thưa nhẹ, 2 cơn trong 10 phút, thời gian co dưới 30 giây)
    • Cổ tử cung đóng hoặc xóa mở dưới 2cm
    • Không có dấu hiệu vỡ ối
  • Đẻ non
    • Thai từ 22 tuần đến trước 37 tuần
    • Có cơn co tử cung đều đặn, tăng dần (tần số 2-3 cơn trong 10 phút)
    • Cổ tử cung xóa trên 80% và/hoặc mở trên 2cm
    • Có thể kèm thành lập đầu ối hoặc vỡ ối
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (tổng hợp từ mục 2.1 và 2.2), ACOG Practice Bulletin No. 171
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo tuổi thai
    • Đẻ non cực non: < 28 tuần
    • Đẻ non rất non: 28 tuần đến < 32 tuần
    • Đẻ non muộn: 32 tuần đến < 37 tuần
  • Đánh giá mức độ thay đổi cổ tử cung
    • Chiều dài cổ tử cung trên siêu âm (ngắn dần là dấu hiệu nặng)
    • Độ xóa và độ mở cổ tử cung khi thăm khám (mở >2cm là đẻ non thực sự)
  • Đánh giá tình trạng ối
    • Vỡ ối non (PROM): tăng nguy cơ nhiễm trùng và đẻ non
  • Đánh giá tình trạng thai nhi
    • Cân nặng ước tính của thai nhi
    • Tình trạng sức khỏe thai nhi (monitoring, siêu âm Doppler)
📖 Nguồn: WHO recommendations on interventions to improve preterm birth outcomes, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Một số xét nghiệm để tìm nguyên nhân và tiên lượng
    • Xét nghiệm vi khuẩn ở cổ tử cung
    • Nước tiểu
    • CRP
    • Huyết học
    • Sinh hóa máu
    • Men gan
📚 Theo Y văn
  • Nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
    • Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis)
    • Nhiễm trùng ối (Chorioamnionitis)
    • Nhiễm trùng hệ thống
  • Bất thường tử cung và cổ tử cung
    • Hở eo tử cung
    • Dị dạng tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn)
    • U xơ tử cung
  • Đa thai
    • Tăng áp lực trong buồng tử cung
  • Bệnh lý của mẹ
    • Tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính
    • Đái tháo đường không kiểm soát
    • Bệnh lý tuyến giáp
    • Bệnh lý tim mạch, thận mạn tính
  • Bất thường bánh rau và ối
    • Rau tiền đạo, bong non
    • Đa ối, thiểu ối
    • Vỡ ối non (PROM)
  • Các yếu tố khác
    • Stress, lao động nặng
    • Hút thuốc, sử dụng chất kích thích
    • Tiền sử đẻ non
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị dọa đẻ non là kéo dài thai kỳ để có thời gian sử dụng corticosteroid giúp trưởng thành phổi thai nhi và chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế có khả năng chăm sóc sơ sinh non tháng. Điều trị đẻ non bao gồm giảm co, trưởng thành phổi, dự phòng nhiễm trùng và hỗ trợ thai nhi.
Thuốc giảm co (Tocolytics)
⚙ Ức chế cơn co tử cung để kéo dài thai kỳ, thường được sử dụng trong 48 giờ để có thời gian cho corticosteroid phát huy tác dụng.
💊 Nifedipine (thuốc chẹn kênh canxi)
Liều tấn công: 10-20 mg uống, lặp lại sau 20 phút nếu cần (tối đa 3 liều). Liều duy trì: 10-20 mg mỗi 4-6 giờ. · Uống
💊 Terbutaline (chất chủ vận beta-adrenergic)
Tiêm dưới da: 0.25 mg mỗi 20-30 phút (tối đa 3 liều). Truyền tĩnh mạch: 2.5-10 mcg/phút, tăng dần đến tối đa 20-30 mcg/phút. · Tiêm dưới da, Truyền tĩnh mạch
💊 Indomethacin (thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin)
Liều tấn công: 50-100 mg đặt trực tràng hoặc uống. Liều duy trì: 25 mg mỗi 4-6 giờ (không dùng quá 48-72 giờ và không dùng sau 32 tuần thai). · Đặt trực tràng, Uống
💊 Atosiban (chất đối kháng thụ thể oxytocin)
Liều tấn công: 6.75 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong 1 phút. Sau đó truyền tĩnh mạch: 18 mg/giờ trong 3 giờ, tiếp theo 6 mg/giờ trong 45 giờ. · Tiêm tĩnh mạch, Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, tuổi thai, bệnh lý kèm theo và chống chỉ định. Nifedipine và Atosiban thường được ưu tiên do ít tác dụng phụ hơn.
Corticosteroid (Trưởng thành phổi thai nhi)
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm tỷ lệ mắc hội chứng suy hô hấp cấp, xuất huyết não thất và viêm ruột hoại tử ở trẻ non tháng.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24 giờ. · Tiêm bắp
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp, 4 liều cách nhau 12 giờ. · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ đẻ non trong vòng 7 ngày, tuổi thai từ 24 đến 34 tuần 6 ngày. Có thể cân nhắc liều nhắc lại nếu nguy cơ đẻ non vẫn cao và liều đầu tiên đã dùng >14 ngày.
Magnesium Sulfate (Bảo vệ thần kinh thai nhi)
⚙ Giảm nguy cơ bại não ở trẻ sinh non khi được sử dụng trước sinh ở thai phụ có nguy cơ đẻ non < 32 tuần.
💊 Magnesium Sulfate
Liều tấn công: 4-6 g truyền tĩnh mạch trong 20-30 phút. Liều duy trì: 1-2 g/giờ truyền tĩnh mạch cho đến khi sinh hoặc tối đa 24 giờ. · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ đẻ non trong vòng 24 giờ, tuổi thai < 32 tuần.
Kháng sinh (Dự phòng nhiễm trùng)
⚙ Điều trị nhiễm trùng đã xác định hoặc dự phòng nhiễm trùng ở trường hợp vỡ ối non.
💊 Ampicillin
2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Erythromycin
250 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi có vỡ ối non (PROM) để kéo dài thời gian mang thai và giảm nguy cơ nhiễm trùng cho mẹ và thai nhi. Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả cấy hoặc kinh nghiệm.
Khâu eo cổ tử cung (Cerclage)
⚙ Thủ thuật phẫu thuật để đóng cổ tử cung, giúp ngăn ngừa sinh non ở những phụ nữ có tiền sử hở eo tử cung hoặc cổ tử cung ngắn.
↔ Chỉ định ở những thai phụ có tiền sử hở eo tử cung hoặc cổ tử cung ngắn được phát hiện qua siêu âm. Thường thực hiện trước 24 tuần thai.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định giảm co tử cung tuyệt đối
    • Thai chết lưu
    • Dị tật thai nhi nặng không tương thích với sự sống
    • Nhiễm trùng ối (Chorioamnionitis) đã xác định
    • Tình trạng mẹ không ổn định (sốc, xuất huyết nặng)
    • Bong non nặng
    • Tiền sản giật nặng hoặc sản giật
    • Thai đủ tháng hoặc gần đủ tháng (≥ 37 tuần)
  • Chống chỉ định tương đối và điều chỉnh theo bệnh kèm
    • **Nifedipine:** Thận trọng ở bệnh nhân hạ huyết áp, bệnh tim mạch. Có thể gây hạ huyết áp, đau đầu, đỏ bừng mặt.
    • **Terbutaline:** Chống chỉ định ở bệnh nhân bệnh tim mạch, đái tháo đường không kiểm soát, cường giáp. Có thể gây nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, tăng đường huyết.
    • **Indomethacin:** Chống chỉ định sau 32 tuần thai do nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi và thiểu ối. Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn đông máu, loét dạ dày tá tràng.
    • **Magnesium Sulfate:** Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, nhược cơ. Cần theo dõi dấu hiệu ngộ độc magnesium (giảm phản xạ gân xương, suy hô hấp).
    • **Corticosteroid:** Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (có thể gây tăng đường huyết, cần điều chỉnh liều insulin).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi mẹ
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở) thường xuyên
    • Tần số và cường độ cơn co tử cung (bằng tay hoặc monitoring sản khoa)
    • Tình trạng chảy máu âm đạo, ra dịch âm đạo
    • Tác dụng phụ của thuốc giảm co (hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, đau đầu, buồn nôn)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, dịch âm đạo hôi, đau bụng)
  • Theo dõi thai nhi
    • Nhịp tim thai (monitoring sản khoa liên tục hoặc định kỳ)
    • Cử động thai
    • Siêu âm đánh giá tình trạng ối, vị trí rau, ước tính cân nặng thai nhi
    • Đánh giá trưởng thành phổi thai nhi sau khi dùng corticosteroid
  • Theo dõi cổ tử cung
    • Đánh giá lại độ xóa, độ mở cổ tử cung sau điều trị (thận trọng để tránh kích thích)
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sơ sinh non tháng có tỷ lệ tử vong và mắc bệnh cao hơn rất nhiều so với trẻ đẻ đủ tháng
  • Nguy cơ cao bị di chứng thần kinh với tỷ lệ 1/3 trước tuần 32, giảm xuống 1/10 sau 35 tuần
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cho thai nhi/trẻ sơ sinh non tháng
    • Hội chứng suy hô hấp cấp (RDS)
    • Xuất huyết não thất (IVH)
    • Viêm ruột hoại tử (NEC)
    • Nhiễm trùng huyết sơ sinh
    • Bệnh võng mạc ở trẻ non tháng (ROP)
    • Loạn sản phế quản phổi (BPD)
    • Bại não và các di chứng thần kinh khác
    • Vàng da sơ sinh
    • Hạ thân nhiệt, hạ đường huyết
  • Biến chứng cho mẹ
    • Nhiễm trùng ối (Chorioamnionitis)
    • Viêm nội mạc tử cung sau sinh
    • Băng huyết sau sinh (do tử cung co hồi kém)
    • Tác dụng phụ của thuốc giảm co (phù phổi, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp)
📖 Nguồn: WHO recommendations on interventions to improve preterm birth outcomes, Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Thai phụ dọa đẻ non hoặc đẻ non có tuổi thai < 34 tuần cần được chuyển đến bệnh viện có đơn vị chăm sóc sơ sinh chuyên sâu (NICU) để tối ưu hóa kết quả cho trẻ sơ sinh.
    • Các trường hợp có biến chứng nặng của mẹ hoặc thai nhi cần can thiệp chuyên sâu mà cơ sở hiện tại không đáp ứng được (ví dụ: tiền sản giật nặng, bong non, thai suy, dị tật thai nhi cần phẫu thuật sau sinh).
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Chảy máu âm đạo ồ ạt
    • Dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh tái)
    • Đau bụng dữ dội, liên tục, tử cung co cứng
    • Dấu hiệu nhiễm trùng ối (sốt cao, dịch âm đạo hôi, đau bụng)
    • Vỡ ối non kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng hoặc thai suy
    • Thai suy cấp tính (nhịp tim thai bất thường nặng trên monitoring)
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc giảm co (phù phổi cấp, rối loạn nhịp tim nặng)
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 171, WHO recommendations on interventions to improve preterm birth outcomes
💬 Góp ý bước này