Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị dọa đẻ non là kéo dài thai kỳ để có thời gian sử dụng corticosteroid giúp trưởng thành phổi thai nhi và chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế có khả năng chăm sóc sơ sinh non tháng. Điều trị đẻ non bao gồm giảm co, trưởng thành phổi, dự phòng nhiễm trùng và hỗ trợ thai nhi.
Thuốc giảm co (Tocolytics)
⚙ Ức chế cơn co tử cung để kéo dài thai kỳ, thường được sử dụng trong 48 giờ để có thời gian cho corticosteroid phát huy tác dụng.
💊 Nifedipine (thuốc chẹn kênh canxi)
Liều tấn công: 10-20 mg uống, lặp lại sau 20 phút nếu cần (tối đa 3 liều). Liều duy trì: 10-20 mg mỗi 4-6 giờ. · Uống
💊 Terbutaline (chất chủ vận beta-adrenergic)
Tiêm dưới da: 0.25 mg mỗi 20-30 phút (tối đa 3 liều). Truyền tĩnh mạch: 2.5-10 mcg/phút, tăng dần đến tối đa 20-30 mcg/phút. · Tiêm dưới da, Truyền tĩnh mạch
💊 Indomethacin (thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin)
Liều tấn công: 50-100 mg đặt trực tràng hoặc uống. Liều duy trì: 25 mg mỗi 4-6 giờ (không dùng quá 48-72 giờ và không dùng sau 32 tuần thai). · Đặt trực tràng, Uống
💊 Atosiban (chất đối kháng thụ thể oxytocin)
Liều tấn công: 6.75 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong 1 phút. Sau đó truyền tĩnh mạch: 18 mg/giờ trong 3 giờ, tiếp theo 6 mg/giờ trong 45 giờ. · Tiêm tĩnh mạch, Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, tuổi thai, bệnh lý kèm theo và chống chỉ định. Nifedipine và Atosiban thường được ưu tiên do ít tác dụng phụ hơn.
Corticosteroid (Trưởng thành phổi thai nhi)
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm tỷ lệ mắc hội chứng suy hô hấp cấp, xuất huyết não thất và viêm ruột hoại tử ở trẻ non tháng.
💊 Betamethasone
12 mg tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24 giờ. · Tiêm bắp
💊 Dexamethasone
6 mg tiêm bắp, 4 liều cách nhau 12 giờ. · Tiêm bắp
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ đẻ non trong vòng 7 ngày, tuổi thai từ 24 đến 34 tuần 6 ngày. Có thể cân nhắc liều nhắc lại nếu nguy cơ đẻ non vẫn cao và liều đầu tiên đã dùng >14 ngày.
Magnesium Sulfate (Bảo vệ thần kinh thai nhi)
⚙ Giảm nguy cơ bại não ở trẻ sinh non khi được sử dụng trước sinh ở thai phụ có nguy cơ đẻ non < 32 tuần.
💊 Magnesium Sulfate
Liều tấn công: 4-6 g truyền tĩnh mạch trong 20-30 phút. Liều duy trì: 1-2 g/giờ truyền tĩnh mạch cho đến khi sinh hoặc tối đa 24 giờ. · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho thai phụ có nguy cơ đẻ non trong vòng 24 giờ, tuổi thai < 32 tuần.
Kháng sinh (Dự phòng nhiễm trùng)
⚙ Điều trị nhiễm trùng đã xác định hoặc dự phòng nhiễm trùng ở trường hợp vỡ ối non.
💊 Ampicillin
2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Erythromycin
250 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi có vỡ ối non (PROM) để kéo dài thời gian mang thai và giảm nguy cơ nhiễm trùng cho mẹ và thai nhi. Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả cấy hoặc kinh nghiệm.
Khâu eo cổ tử cung (Cerclage)
⚙ Thủ thuật phẫu thuật để đóng cổ tử cung, giúp ngăn ngừa sinh non ở những phụ nữ có tiền sử hở eo tử cung hoặc cổ tử cung ngắn.
↔ Chỉ định ở những thai phụ có tiền sử hở eo tử cung hoặc cổ tử cung ngắn được phát hiện qua siêu âm. Thường thực hiện trước 24 tuần thai.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.