Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị dị ứng thức ăn bao gồm tránh hoàn toàn dị nguyên, điều trị triệu chứng cấp tính khi xảy ra phản ứng, và cân nhắc các phương pháp điều trị lâu dài như giải mẫn cảm. Giáo dục bệnh nhân và người nhà về cách nhận biết, tránh dị nguyên và xử trí cấp cứu là rất quan trọng.
Tránh dị nguyên và thay thế thức ăn
⚙ Loại bỏ hoàn toàn thức ăn gây dị ứng khỏi chế độ ăn để ngăn ngừa phản ứng. Đây là biện pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất.
↔ Đối với trẻ dị ứng protein sữa bò, có thể thay thế bằng sữa đạm thủy phân hoàn toàn hoặc sữa acid amin. Cần đảm bảo chế độ ăn vẫn cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ.
Thuốc kháng histamine H1
⚙ Đối kháng cạnh tranh với histamine tại thụ thể H1, giúp giảm ngứa, mày đay, phù mạch và các triệu chứng dị ứng nhẹ khác.
💊 Diphenhydramine
1-1.25 mg/kg/liều, tối đa 50 mg/liều · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Loratadine
Trẻ 2-5 tuổi: 5 mg/ngày; Trẻ ≥ 6 tuổi: 10 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ (ví dụ, diphenhydramine gây buồn ngủ, loratadine ít gây buồn ngủ). Dùng cho các triệu chứng dị ứng nhẹ đến trung bình.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế phản ứng miễn dịch, giảm phù nề và các triệu chứng dị ứng nặng hoặc kéo dài.
💊 Methylprednisolone
0.5-2 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisolone
0.5-2 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Uống
↔ Sử dụng trong các trường hợp phản ứng dị ứng nặng, kéo dài hoặc có liên quan đến viêm đường tiêu hóa tăng bạch cầu ái toan. Cần cân nhắc tác dụng phụ khi dùng kéo dài.
Epinephrine (Adrenaline)
⚙ Thuốc chủ vận alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, ổn định tế bào mast, là thuốc cứu sống trong sốc phản vệ.
💊 Epinephrine (Adrenaline)
0.01 mg/kg (tối đa 0.5 mg) tiêm bắp, có thể lặp lại sau 5-15 phút nếu cần · Tiêm bắp
↔ Là thuốc thiết yếu trong xử trí sốc phản vệ. Bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ nên được hướng dẫn sử dụng bút tiêm epinephrine tự động và mang theo bên mình.
Điều trị giải mẫn cảm (Oral Immunotherapy - OIT)
⚙ Dần dần đưa một lượng nhỏ dị nguyên vào cơ thể theo phác đồ tăng liều để tạo dung nạp miễn dịch, giảm phản ứng khi tiếp xúc ngẫu nhiên với dị nguyên.
↔ Cân nhắc điều trị giải mẫn cảm dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia dị ứng, đặc biệt với các dị nguyên phổ biến như lạc, sữa, trứng. Không phải tất cả các trường hợp đều phù hợp và cần đánh giá kỹ lưỡng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.