← Trang chủ

Dị ứng thức ăn ở trẻ em

ICD-10 · T78.1Nhi, Dị ứng - Miễn dịch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Dị ứng thức ăn là phản ứng miễn dịch bất thường, có hại của cơ thể đối với các protein trong thức ăn, thường gặp ở trẻ em.
Dịch tễ: Tần suất dị ứng thức ăn đang gia tăng, ảnh hưởng đến khoảng 6-8% trẻ dưới 3 tuổi và 3-4% trẻ lớn hơn. Các dị nguyên thường gặp bao gồm sữa bò, trứng, đậu phộng, hạt cây, đậu nành, lúa mì, cá và hải sản.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến phản ứng miễn dịch qua trung gian IgE hoặc không qua trung gian IgE. Dị ứng qua trung gian IgE gây khởi phát cấp tính do giải phóng các chất trung gian từ dưỡng bào và bạch cầu ái kiềm. Dị ứng không qua trung gian IgE thường do tế bào T, biểu hiện chậm hơn và chủ yếu ở đường tiêu hóa.
Phân loại: Dị ứng thức ăn được phân loại dựa trên cơ chế miễn dịch thành: qua trung gian IgE, không qua trung gian IgE và thể hỗn hợp.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Trẻ có các biểu hiện bất thường ở da (mày đay, ban đỏ, phù mạch, ngứa), tiêu hóa (nôn, đau bụng, tiêu chảy, trào ngược), hô hấp (ho, khò khè, khó thở) hoặc toàn thân (sốc phản vệ) sau khi ăn một loại thức ăn nhất định.
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Hỏi chế độ ăn, ghi cụ thể loại thức ăn mới.
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng sau ăn (vài phút đến dưới 1 giờ đối với IgE, vài ngày đối với không IgE).
    • Các biểu hiện cụ thể sau khi ăn.
    • Các triệu chứng dị ứng trên tái diễn sau mỗi lần ăn thức ăn gây dị ứng.
    • Tiến triển lâm sàng: các triệu chứng kéo dài khi tiếp tục ăn các thức ăn gây dị ứng.
    • Hết triệu chứng sau 72h ngừng ăn các thức ăn trên và tái diễn khi cho trẻ ăn lại.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bản thân
    • Các bệnh lý dị ứng khác đi kèm: khoảng 90% trẻ bị chàm nặng, 10% trẻ hen phế quản có kèm theo dị ứng thức ăn.
    • Trẻ bị dị ứng thức ăn dưới 2 tuổi có nguy cơ cao bị hen lúc 7 tuổi.
  • Tiền sử gia đình
    • Bố mẹ có tiền sử dị ứng: trẻ có nguy cơ mắc dị ứng sữa bò cao gấp 11,8 lần trẻ có bố mẹ không có tiền sử dị ứng.
    • Anh chị em ruột bị dị ứng sữa bò: nguy cơ bị dị ứng sữa bò của trẻ là 33%.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng dị ứng thức ăn qua trung gian IgE (khởi phát cấp tính dưới 1h)
    • Da: mày đay, ban đỏ, phù mạch (phổ biến nhất).
    • Tiêu hóa: nôn, đau bụng, tiêu chảy, trào ngược dạ dày-thực quản.
    • Hô hấp: ho, khò khè, khó thở, viêm mũi dị ứng, cơn hen cấp (ít gặp hơn).
    • Toàn thân: shock phản vệ (có thể xảy ra nhưng hiếm gặp ở trẻ nhỏ).
    • Mày đay cấp và phù mạch: thường gặp ở trẻ nhũ nhi hoặc trẻ lớn có tiền sử gia đình dị ứng. Sau khi tiếp xúc thực phẩm trong vòng vài phút trẻ xuất hiện mày đay, mày đay lan rộng và phù mạch. Có thể kèm nôn mửa.
  • Triệu chứng dị ứng thức ăn không qua trung gian IgE (khởi phát chậm vài ngày)
    • Hầu hết biểu hiện ở dạ dày-ruột nhưng không xảy ra ngay mà phát triển tăng dần qua nhiều ngày.
    • Trẻ nhỏ: viêm ruột non-ruột già hoặc viêm ruột do sữa.
    • Trẻ lớn: viêm dạ dày-ruột hay viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan.
  • Triệu chứng dị ứng thức ăn qua hoặc không qua trung gian IgE (khởi phát chậm)
    • Viêm da dị ứng: biểu hiện là phát ban, mẩn ngứa mạn tính, nổi ban toàn thân, thuyên giảm nếu ngừng tiếp xúc các thực phẩm dị ứng.
  • Triệu chứng dị ứng protein sữa bò (thường gặp nhất ở trẻ nhỏ)
    • Biểu hiện ở các cơ quan: tiêu hóa, hô hấp và da.
    • Phát ban là triệu chứng thường gặp nhất, tiếp theo là nôn.
    • Hiếm gặp shock phản vệ.
    • Kiểu phản ứng tức thì (qua trung gian IgE) chiếm đa số các trường hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng dị ứng đường miệng: ngứa, tê, sưng môi, lưỡi, vòm miệng, họng ngay sau khi ăn thực phẩm tươi (thường là trái cây, rau củ) ở bệnh nhân có dị ứng phấn hoa.
  • Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan: khó nuốt, đau bụng, nôn, trào ngược dạ dày-thực quản không đáp ứng điều trị chuẩn, chậm tăng trưởng.
  • Viêm ruột non-ruột già tăng bạch cầu ái toan: tiêu chảy mạn tính, nôn, đau bụng, chậm tăng trưởng, thiếu máu, giảm albumin máu.
  • Hội chứng viêm ruột do protein thực phẩm (FPIES): khởi phát sớm (1 tuần-4 tháng tuổi), triệu chứng âm thầm, tiêu chảy phân có nhày máu, chảy máu trực tràng (ở nhũ nhi), không có vết nứt hậu môn, không nhiễm trùng, có thể nặng lên nếu tiêu chảy khối lượng lớn, thiếu máu hoặc giảm albumin máu, tăng bạch cầu ái toan (xét nghiệm).
  • Hội chứng Heiner (Bệnh phổi mạn tính): thâm nhiễm phổi tái phát, thiếu máu, chậm tăng trưởng, hemosiderosis phổi, thường liên quan đến dị ứng sữa bò.
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng dị ứng đường miệng: ngứa, tê, sưng môi, lưỡi, vòm miệng, họng ngay sau khi ăn thực phẩm tươi (thường là trái cây, rau củ) ở bệnh nhân có dị ứng phấn hoa.
  • Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan: khó nuốt, đau bụng, nôn, trào ngược dạ dày-thực quản không đáp ứng điều trị chuẩn, chậm tăng trưởng.
  • Viêm ruột non-ruột già tăng bạch cầu ái toan: tiêu chảy mạn tính, nôn, đau bụng, chậm tăng trưởng, thiếu máu, giảm albumin máu.
  • Hội chứng Heiner (Bệnh phổi mạn tính): thâm nhiễm phổi tái phát, thiếu máu, chậm tăng trưởng, hemosiderosis phổi, thường liên quan đến dị ứng sữa bò.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Không dung nạp lactose — Phù, đau bụng, tiêu chảy sau khi uống sữa hoặc sản phẩm từ sữa. Không có phản ứng miễn dịch, không có triệu chứng ngoài tiêu hóa như mày đay, phù mạch, khó thở.
Không dung nạp fructose — Phù, đau bụng, tiêu chảy sau khi ăn thực phẩm chứa fructose. Không có phản ứng miễn dịch.
Thiếu hụt dịch tụy — Hấp thu kém, phân mỡ, chậm tăng trưởng. Không liên quan đến việc ăn một loại thức ăn cụ thể gây phản ứng cấp tính.
Bệnh gan/mật — Hấp thu kém, vàng da, phân bạc màu. Triệu chứng không liên quan trực tiếp đến dị nguyên thức ăn.
Ngộ độc thực phẩm — Đau bụng, sốt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Thường ảnh hưởng đến nhiều người cùng ăn, do độc tố hoặc vi khuẩn, không phải do phản ứng miễn dịch với protein thức ăn. Triệu chứng thường nặng và cấp tính hơn.
Dị ứng với các chất gây nhiễm trùng trong thực phẩm — Phát ban, ngứa, phù mạch, ho, nôn. Phản ứng với các chất gây nhiễm trùng (ví dụ độc tố vi khuẩn) chứ không phải protein thức ăn. Có thể khó phân biệt lâm sàng, cần xét nghiệm tìm tác nhân gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Test lẩy da với dị nguyên thức ăn nghi ngờ (dị ứng qua trung gian IgE)
  • Test áp với thức ăn nghi ngờ (dị ứng không qua trung gian IgE)
  • Định lượng IgE đặc hiệu với thức ăn nghi ngờ
  • Test thử thách: ăn thử các thức ăn nghi ngờ dị ứng theo phương pháp mở hoặc mù đơn, mù đôi.
    • Test này có giá trị chẩn đoán xác định dị ứng thức ăn.
    • Không áp dụng với những trẻ có tiền sử shock phản vệ hoặc phản ứng da nặng như Steven-Johnson do thức ăn.
    • Trước test:
    • Loại trừ thức ăn nghi ngờ dị ứng ra khỏi chế độ ăn của trẻ 2-8 tuần.
    • Thời gian loại trừ thức ăn phụ thuộc vào loại phản ứng dị ứng (ví dụ như mày đay hoặc viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan).
    • Ở trẻ nhũ nhi nghi ngờ dị ứng sữa bò, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc sử dụng sữa công thức giảm dị ứng.
    • Ghi nhận các tiến triển lâm sàng sau khi áp dụng chế độ ăn loại trừ.
    • Nếu chế độ ăn loại trừ cải thiện triệu chứng rõ, có thể tiến hành test thử thách thức ăn trong lúc trẻ không hoặc đang sử dụng rất ít thuốc điều trị dị ứng.
    • Trong quá trình làm test thử thách thức ăn:
    • Thực hiện test dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm về dị ứng.
    • Bắt đầu với liều thấp (dự tính liều thấp hơn liều có thể gây phản ứng).
    • Tăng dần lượng thức ăn cho đến khi tổng lượng thức ăn ít nhất tương đương với 1 bữa ăn chuẩn của trẻ.
    • Luôn luôn chuẩn bị sẵn phương tiện xử trí cấp cứu.
    • Test ăn lại:
    • Để đánh giá khả năng dung nạp thức ăn của trẻ. Khoảng thời gian tiến hành test tùy thuộc vào loại thức ăn, tuổi của trẻ và bệnh sử.
    • Trẻ nhỏ: thường tiến hành hàng năm nếu dị ứng đạm sữa bò, trứng, đậu nành và lúa mì.
    • Trẻ lớn: khoảng thời gian test lại thường là 2-3 năm đối với trẻ dị ứng lạc, các loại hạt, cá hoặc các loại sò, hến, giáp xác.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Test thử thách thức ăn (Oral Food Challenge - OFC)
Xuất hiện triệu chứng dị ứng sau khi ăn thức ăn nghi ngờ (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định dị ứng thức ăn.
🔬 Đặc hiệu cao
IgE đặc hiệu (Specific IgE - sIgE)
Giá trị cắt tùy thuộc dị nguyên và tuổi, ví dụ: sIgE sữa bò > 0.35 kU/L (gợi ý), > 5 kU/L (khả năng cao) (theo Y văn) — Nồng độ cao tương quan với khả năng phản ứng dị ứng qua trung gian IgE.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Test lẩy da (Skin Prick Test - SPT)
Sẩn > 3mm so với chứng âm (theo Y văn) — Dương tính gợi ý sự hiện diện của kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên.
Test áp (Patch Test)
Phản ứng viêm da tại chỗ (ban đỏ, sẩn, mụn nước) sau 48-72 giờ (theo Y văn) — Dương tính gợi ý phản ứng quá mẫn muộn qua trung gian tế bào (dị ứng không qua trung gian IgE).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Tiền sử bệnh và triệu chứng lâm sàng xuất hiện khi sử dụng thức ăn nghi ngờ.
    • Triệu chứng hết sau 72h ngừng loại thức ăn đó.
    • Triệu chứng tái phát khi ăn lại thức ăn nghi ngờ.
    • Test da (lẩy da hoặc áp) hoặc IgE đặc hiệu dương tính.
    • Đặc biệt test thử thách thức ăn mù đôi dương tính (tiêu chuẩn vàng).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng của phản ứng dị ứng thức ăn (theo Y văn)
    • Nhẹ: Triệu chứng khu trú ở da (mày đay, ban đỏ, ngứa), hoặc triệu chứng tiêu hóa nhẹ (buồn nôn, đau bụng nhẹ).
    • Trung bình: Triệu chứng da lan rộng, phù mạch, nôn mửa nhiều, tiêu chảy, khó thở nhẹ (khò khè), viêm mũi dị ứng.
    • Nặng (Sốc phản vệ): Triệu chứng toàn thân nhanh chóng tiến triển, bao gồm khó thở nặng (co thắt phế quản, phù thanh quản), tụt huyết áp, rối loạn ý thức, mất ý thức, suy tuần hoàn.
    • Các phản ứng da nặng: Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) (hiếm gặp do thức ăn, nhưng được nhắc đến trong phác đồ dị ứng thuốc).
📖 Nguồn: World Allergy Organization (WAO) Guidelines for the Assessment and Management of Anaphylaxis (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thức ăn thường gây dị ứng ở trẻ em
    • Đạm sữa bò (Casein và β-lactoglobulin là 2 thành phần thường gây dị ứng nhất).
    • Đạm trứng gà.
    • Đậu nành.
    • Lạc (đậu phộng).
    • Các loại hạt (hạt cây).
    • Hải sản (tôm, cua, cá).
    • Bột mì (lúa mì).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị dị ứng thức ăn bao gồm tránh hoàn toàn dị nguyên, điều trị triệu chứng cấp tính khi xảy ra phản ứng, và cân nhắc các phương pháp điều trị lâu dài như giải mẫn cảm. Giáo dục bệnh nhân và người nhà về cách nhận biết, tránh dị nguyên và xử trí cấp cứu là rất quan trọng.
Tránh dị nguyên và thay thế thức ăn
⚙ Loại bỏ hoàn toàn thức ăn gây dị ứng khỏi chế độ ăn để ngăn ngừa phản ứng. Đây là biện pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất.
↔ Đối với trẻ dị ứng protein sữa bò, có thể thay thế bằng sữa đạm thủy phân hoàn toàn hoặc sữa acid amin. Cần đảm bảo chế độ ăn vẫn cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ.
Thuốc kháng histamine H1
⚙ Đối kháng cạnh tranh với histamine tại thụ thể H1, giúp giảm ngứa, mày đay, phù mạch và các triệu chứng dị ứng nhẹ khác.
💊 Diphenhydramine
1-1.25 mg/kg/liều, tối đa 50 mg/liều · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Loratadine
Trẻ 2-5 tuổi: 5 mg/ngày; Trẻ ≥ 6 tuổi: 10 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ (ví dụ, diphenhydramine gây buồn ngủ, loratadine ít gây buồn ngủ). Dùng cho các triệu chứng dị ứng nhẹ đến trung bình.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế phản ứng miễn dịch, giảm phù nề và các triệu chứng dị ứng nặng hoặc kéo dài.
💊 Methylprednisolone
0.5-2 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Prednisolone
0.5-2 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Uống
↔ Sử dụng trong các trường hợp phản ứng dị ứng nặng, kéo dài hoặc có liên quan đến viêm đường tiêu hóa tăng bạch cầu ái toan. Cần cân nhắc tác dụng phụ khi dùng kéo dài.
Epinephrine (Adrenaline)
⚙ Thuốc chủ vận alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, ổn định tế bào mast, là thuốc cứu sống trong sốc phản vệ.
💊 Epinephrine (Adrenaline)
0.01 mg/kg (tối đa 0.5 mg) tiêm bắp, có thể lặp lại sau 5-15 phút nếu cần · Tiêm bắp
↔ Là thuốc thiết yếu trong xử trí sốc phản vệ. Bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ nên được hướng dẫn sử dụng bút tiêm epinephrine tự động và mang theo bên mình.
Điều trị giải mẫn cảm (Oral Immunotherapy - OIT)
⚙ Dần dần đưa một lượng nhỏ dị nguyên vào cơ thể theo phác đồ tăng liều để tạo dung nạp miễn dịch, giảm phản ứng khi tiếp xúc ngẫu nhiên với dị nguyên.
↔ Cân nhắc điều trị giải mẫn cảm dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia dị ứng, đặc biệt với các dị nguyên phổ biến như lạc, sữa, trứng. Không phải tất cả các trường hợp đều phù hợp và cần đánh giá kỹ lưỡng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Test thử thách thức ăn: Chống chỉ định tuyệt đối nếu có tiền sử sốc phản vệ nặng hoặc phản ứng da nặng (Steven-Johnson) với thức ăn nghi ngờ.
    • Điều trị giải mẫn cảm: Chống chỉ định ở bệnh nhân hen phế quản không kiểm soát tốt, viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan đang hoạt động, hoặc các bệnh lý miễn dịch nặng khác.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Hen phế quản: Cần kiểm soát tốt hen trước khi thực hiện các test chẩn đoán hoặc điều trị giải mẫn cảm.
    • Viêm da cơ địa: Quản lý tốt viêm da cơ địa có thể giúp cải thiện hàng rào bảo vệ da, giảm nguy cơ dị ứng thức ăn qua da.
    • Bệnh lý đường tiêu hóa khác: Cần phân biệt rõ ràng với các bệnh lý tiêu hóa không do dị ứng để tránh điều trị sai lầm.
📖 Nguồn: European Academy of Allergy and Clinical Immunology (EAACI) Guidelines (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Ghi nhận các tiến triển lâm sàng sau khi áp dụng chế độ ăn loại trừ dị nguyên.
    • Đánh giá sự tái xuất hiện hoặc thuyên giảm của triệu chứng khi tiếp xúc lại hoặc loại bỏ dị nguyên.
  • Test ăn lại (Oral Food Challenge - OFC) định kỳ
    • Mục đích: Để đánh giá khả năng dung nạp thức ăn của trẻ theo thời gian.
    • Khoảng thời gian tiến hành test tùy thuộc vào loại thức ăn, tuổi của trẻ và bệnh sử.
    • Trẻ nhỏ: thường tiến hành hàng năm nếu dị ứng đạm sữa bò, trứng, đậu nành và lúa mì.
    • Trẻ lớn: khoảng thời gian test lại thường là 2-3 năm đối với trẻ dị ứng lạc, các loại hạt, cá hoặc các loại sò, hến, giáp xác.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Sốc phản vệ: Biến chứng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng.
    • Mày đay hoặc phù mạch cấp tính.
    • Các triệu chứng đường hô hấp cấp tính (ví dụ: cơn hen cấp, khó thở).
  • Biến chứng mạn tính
    • Viêm da cơ địa (chàm): Có thể nặng hơn hoặc khó kiểm soát.
    • Rối loạn đường tiêu hóa kéo dài.
    • Chậm phát triển thể chất: Do chế độ ăn kiêng quá mức hoặc hấp thu kém kéo dài.
    • Thiếu máu hoặc giảm albumin máu (đặc biệt trong hội chứng viêm ruột do protein thực phẩm nặng).
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tâm lý xã hội
    • Lo âu, căng thẳng tâm lý ở trẻ và gia đình do phải kiêng khem và nguy cơ phản ứng dị ứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Dấu hiệu sốc phản vệ: Khó thở nặng, thở rít, khò khè, tụt huyết áp, mạch nhanh yếu, lơ mơ, mất ý thức, da tái lạnh.
    • Phù mạch nhanh chóng lan rộng, đặc biệt ở đường hô hấp (phù thanh quản gây khó thở).
    • Nôn mửa hoặc tiêu chảy dữ dội, mất nước nặng.
    • Phản ứng dị ứng không đáp ứng với điều trị ban đầu.
  • Chỉ định chuyển tuyến chuyên khoa (Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Nhi khoa chuyên sâu)
    • Chẩn đoán dị ứng thức ăn phức tạp, không rõ ràng.
    • Dị ứng với nhiều loại thức ăn.
    • Tiền sử phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ) cần quản lý lâu dài và kế hoạch cấp cứu.
    • Cần thực hiện test thử thách thức ăn hoặc điều trị giải mẫn cảm.
    • Trẻ chậm phát triển thể chất do dị ứng thức ăn hoặc chế độ ăn kiêng.
    • Bệnh kèm theo phức tạp (hen không kiểm soát, viêm da cơ địa nặng).
📖 Nguồn: American Academy of Allergy, Asthma & Immunology (AAAAI) Guidelines (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này