← Trang chủ

Chửa ở vết mổ (Cesarean scar pregnancy - CSP)

ICD-10 · O00.8Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chửa ở vết mổ (CSP) là một dạng thai ngoài tử cung hiếm gặp nhưng nguy hiểm, đặc trưng bởi sự làm tổ của túi thai trong mô sẹo của vết mổ lấy thai trước đó.
Dịch tễ: Tần suất CSP đang gia tăng cùng với tỷ lệ mổ lấy thai, ước tính khoảng 1:1800 đến 1:2216 thai kỳ, chiếm 6.1% các trường hợp thai ngoài tử cung ở phụ nữ có tiền sử mổ lấy thai.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là phôi nang xâm nhập qua các vi lỗ hổng hoặc khiếm khuyết trong mô sẹo tử cung. Mô sẹo kém tưới máu và thiếu lớp nội mạc tử cung chức năng tạo điều kiện cho sự làm tổ bất thường và xâm lấn sâu.
Phân loại: Có hai thể chính: Thể nội sinh (endogenic) khi túi thai phát triển về phía lòng tử cung và thể ngoại sinh (exogenic) khi túi thai phát triển về phía thanh mạc hoặc bàng quang, có nguy cơ vỡ và chảy máu cao hơn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Chậm kinh
    • Ra máu âm đạo bất thường
    • Đau bụng lâm râm
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên có thể xuất hiện đơn độc hoặc kết hợp, thường trong giai đoạn sớm của thai kỳ.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử phẫu thuật tử cung
    • Đặc biệt là mổ lấy thai (Cesarean section) là yếu tố nguy cơ chính.
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ khác (theo Y văn)
    • Số lần mổ lấy thai trước đó (nguy cơ tăng theo số lần mổ)
    • Thời gian giữa lần mổ lấy thai cuối cùng và lần mang thai hiện tại (khoảng cách ngắn có thể tăng nguy cơ)
    • Kỹ thuật mổ lấy thai (ví dụ: khâu một lớp có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn)
    • Tiền sử nạo phá thai, phẫu thuật nội soi buồng tử cung.
📖 Nguồn: UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Epidemiology, risk factors, and pathogenesis, 2023
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Chậm kinh
    • Ra máu âm đạo bất thường
    • Đau bụng lâm râm
📚 Theo Y văn
  • Các triệu chứng khác (theo Y văn)
    • Một số trường hợp không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm thai sớm.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng cụ thể được đặt tên cho chửa ở vết mổ. Các triệu chứng thường gặp là sự kết hợp của các dấu hiệu gợi ý thai ngoài tử cung hoặc biến chứng thai sớm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Thai ở đoạn eo tử cung
    • Sẩy thai đang tiến triển
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thai ở đoạn eo tử cung (Cervical pregnancy) — Túi thai nằm hoàn toàn trong ống cổ tử cung, dưới lỗ trong, không liên quan trực tiếp đến vết sẹo mổ cũ. Siêu âm thấy túi thai nằm dưới lỗ trong, thành cổ tử cung mỏng, hình ảnh 'hourglass' hoặc 'barrel-shaped' cổ tử cung. (theo Y văn)
Sẩy thai đang tiến triển (Incomplete/missed abortion) — Túi thai hoặc phần thai nằm trong buồng tử cung hoặc đang tống xuất qua cổ tử cung. Không có hình ảnh túi thai bám vào vết sẹo mổ cũ. (theo Y văn)
Thai trong tử cung bình thường (Normal intrauterine pregnancy) — Túi thai nằm hoàn toàn trong buồng tử cung, được bao quanh bởi nội mạc tử cung dày. (theo Y văn)
Thai ngoài tử cung khác (Other ectopic pregnancies - e.g., tubal) — Túi thai nằm ngoài tử cung, thường ở vòi trứng hoặc buồng trứng. Siêu âm không thấy túi thai trong tử cung hay bám vào vết sẹo. (theo Y văn)
U xơ tử cung thoái hóa (Degenerating uterine fibroid) — Siêu âm thấy khối u xơ, không có túi thai hay phôi thai. Xét nghiệm Beta-hCG âm tính. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm
    • buồng tử cung trống, không có túi ối trong buồng tử cung
    • Tim thai nằm ở thành trước đoạn eo tử cung có cơ tử cung phân cách giữa túi thai với bang quang
    • Có sự phân bố mạch máu quanh túi thai khi kết hợp siêu âm Doppler cho thấy gia tăng mạch máu quanh túi thai
    • Mất hay thiếu lớp cơ bình thường giữa bang quang và túi thai
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm Doppler màu qua ngả âm đạo
Buồng tử cung trống, không có túi ối trong buồng tử cung; Túi thai nằm ở thành trước đoạn eo tử cung, có cơ tử cung phân cách giữa túi thai với bàng quang (độ dày lớp cơ tử cung còn lại giữa túi thai và bàng quang < 5mm gợi ý nguy cơ cao) (theo Y văn); Có sự phân bố mạch máu quanh túi thai khi kết hợp siêu âm Doppler cho thấy gia tăng mạch máu quanh túi thai (vận tốc dòng chảy cao, trở kháng thấp) (theo Y văn); Mất hay thiếu lớp cơ bình thường giữa bàng quang và túi thai; Hình ảnh túi thai nằm trong vết sẹo mổ cũ, thường có hình ảnh 'tam giác' hoặc 'giọt nước' ăn sâu vào vết sẹo (theo Y văn). — Xác định vị trí túi thai bất thường, đánh giá mối liên quan với vết sẹo mổ cũ và bàng quang, mức độ xâm lấn và nguy cơ biến chứng.
🔬 Đặc hiệu cao
MRI tiểu khung
Hình ảnh túi thai nằm trong vết sẹo mổ cũ, đánh giá chi tiết độ sâu xâm lấn, mối liên quan với bàng quang và các cấu trúc lân cận (theo Y văn). — Cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và mức độ xâm lấn, đặc biệt hữu ích cho việc lập kế hoạch điều trị trong trường hợp siêu âm không rõ ràng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Beta-hCG huyết thanh
Nồng độ tăng không phù hợp với tuổi thai hoặc giảm chậm sau điều trị (theo Y văn). — Xác định có thai, theo dõi diễn biến thai và đáp ứng điều trị (giảm về âm tính).
Progesterone huyết thanh
< 5 ng/mL gợi ý thai không sống hoặc thai ngoài tử cung (theo Y văn). — Đánh giá khả năng sống của thai, hỗ trợ phân biệt thai trong tử cung bình thường với thai ngoài tử cung/thai không sống.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên lâm sàng và cận lâm sàng
    • Tiền sử có vết mổ cũ trên tử cung (đặc biệt mổ lấy thai).
    • Lâm sàng: Chậm kinh, ra máu âm đạo bất thường, đau bụng lâm râm.
    • Siêu âm: Buồng tử cung trống, không có túi ối trong buồng tử cung; Tim thai nằm ở thành trước đoạn eo tử cung có cơ tử cung phân cách giữa túi thai với bàng quang; Có sự phân bố mạch máu quanh túi thai khi kết hợp siêu âm Doppler cho thấy gia tăng mạch máu quanh túi thai; Mất hay thiếu lớp cơ bình thường giữa bàng quang và túi thai.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán (theo Y văn, dựa trên siêu âm)
    • Buồng tử cung trống và ống cổ tử cung trống.
    • Túi thai nằm trong vết sẹo mổ cũ ở đoạn dưới tử cung.
    • Lớp cơ tử cung mỏng hoặc không có giữa túi thai và bàng quang.
    • Dòng chảy mạch máu quanh túi thai tăng cao trên siêu âm Doppler màu.
    • Dấu hiệu 'tam giác' hoặc 'giọt nước' của túi thai ăn sâu vào vết sẹo.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018; ISUOG Practice Guidelines: performance of first-trimester ultrasound scan, 2013
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ xâm lấn và nguy cơ biến chứng
    • Độ sâu xâm lấn của túi thai vào cơ tử cung và vết sẹo mổ (phân loại theo độ sâu xâm lấn: type 1 - túi thai phát triển vào khoang tử cung; type 2 - túi thai xâm lấn sâu vào cơ tử cung và có thể xuyên qua thanh mạc).
    • Khoảng cách từ túi thai đến thanh mạc tử cung và bàng quang (khoảng cách < 3-5mm đến thanh mạc hoặc bàng quang tăng nguy cơ vỡ).
    • Sự hiện diện của tim thai và kích thước túi thai/chiều dài đầu mông (CRL) (thai lớn hơn, có tim thai thường liên quan đến nguy cơ cao hơn).
    • Nồng độ Beta-hCG huyết thanh (nồng độ cao thường liên quan đến khối thai lớn hơn và khó điều trị hơn).
  • Các thăm dò xác định mức độ
    • Siêu âm Doppler màu qua ngả âm đạo: Đánh giá mạch máu quanh túi thai, độ sâu xâm lấn, mối liên quan với bàng quang.
    • MRI tiểu khung: Trong trường hợp siêu âm không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết hơn về mức độ xâm lấn và mối liên quan với các cơ quan lân cận, đặc biệt khi nghi ngờ rau cài răng lược.
📖 Nguồn: UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Management, 2023; ISUOG Practice Guidelines: performance of first-trimester ultrasound scan, 2013
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Thai làm tổ tại vị trí vết sẹo mổ cũ trên cơ tử cung.
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Tiền sử phẫu thuật tử cung, đặc biệt là mổ lấy thai.
📚 Theo Y văn
  • Cơ chế bệnh sinh (theo Y văn)
    • Sự hình thành các vi đường hầm hoặc túi thừa trong vết sẹo mổ cũ, cho phép phôi thai làm tổ tại đó thay vì nội mạc tử cung bình thường.
    • Khuyết tật ở vết sẹo mổ có thể tạo điều kiện cho sự xâm nhập của nguyên bào nuôi.
📖 Nguồn: UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Epidemiology, risk factors, and pathogenesis, 2023
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị chửa ở vết mổ là loại bỏ túi thai càng sớm càng tốt để tránh các biến chứng nguy hiểm như vỡ tử cung, chảy máu ồ ạt, và rau cài răng lược trong tương lai. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, nồng độ Beta-hCG, sự hiện diện của tim thai, mức độ xâm lấn, mong muốn có con trong tương lai của bệnh nhân, và kinh nghiệm của cơ sở y tế. Các phương pháp bao gồm điều trị nội khoa (Methotrexate), can thiệp tại chỗ (tiêm Methotrexate/KCl vào túi thai), và phẫu thuật (hút thai, nội soi buồng tử cung, nội soi ổ bụng, mổ mở).
Thuốc kháng folate (Methotrexate)
⚙ Là chất đối kháng acid folic, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, dẫn đến ngừng phát triển và thoái triển của tế bào nuôi.
💊 Methotrexate (MTX)
Toàn thân: 50 mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch liều duy nhất HOẶC phác đồ đa liều (1 mg/kg tiêm bắp các ngày 1, 3, 5, 7 xen kẽ với Leucovorin 0.1 mg/kg các ngày 2, 4, 6, 8) (theo Y văn). Tiêm tại chỗ vào túi thai: 50-100 mg (pha loãng với nước muối sinh lý) dưới hướng dẫn siêu âm (theo Y văn). · Tiêm bắp (IM), Tiêm tĩnh mạch (IV), Tiêm tại chỗ (Local injection)
↔ Methotrexate toàn thân thường được chỉ định cho thai nhỏ, không có tim thai, nồng độ Beta-hCG thấp (<5000 IU/L). Tiêm tại chỗ có thể kết hợp với toàn thân hoặc đơn độc, đặc biệt khi có tim thai hoặc Beta-hCG cao.
Thuốc gây ngừng tim thai (Potassium Chloride)
⚙ Gây ngừng tim thai, thường được sử dụng trước khi loại bỏ túi thai khi có tim thai dương tính.
💊 Potassium Chloride (KCl)
1-2 mL dung dịch KCl 15% (150 mg/mL) tiêm trực tiếp vào tim thai hoặc túi thai dưới hướng dẫn siêu âm (theo Y văn). · Tiêm tại chỗ (Local injection)
↔ Chỉ định khi có tim thai dương tính và cần chấm dứt thai kỳ.
Thuốc co mạch (Vasopressin, Adrenaline)
⚙ Gây co mạch tại chỗ, giảm chảy máu trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật.
💊 Vasopressin
20 đơn vị pha trong 20 mL nước muối sinh lý, tiêm vào lớp cơ tử cung quanh vết sẹo (theo Y văn). · Tiêm tại chỗ
💊 Adrenaline
Pha loãng 1:200.000, tiêm vào lớp cơ tử cung quanh vết sẹo (theo Y văn). · Tiêm tại chỗ
↔ Sử dụng trong quá trình hút thai hoặc phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.
Thủ thuật/Phẫu thuật loại bỏ túi thai
⚙ Loại bỏ trực tiếp túi thai và mô thai, có thể kết hợp sửa chữa vết sẹo mổ cũ.
↔ Bao gồm hút thai qua đường âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm hoặc nội soi buồng tử cung, nội soi ổ bụng (cắt bỏ túi thai và sửa chữa vết sẹo), hoặc mổ mở (trong trường hợp phức tạp, chảy máu nhiều, hoặc cần bảo tồn khả năng sinh sản).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của Methotrexate (theo Y văn)
    • Suy gan, suy thận nặng.
    • Rối loạn huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu).
    • Bệnh phổi mạn tính.
    • Loét dạ dày tá tràng tiến triển.
    • Suy giảm miễn dịch.
    • Dị ứng với Methotrexate.
    • Tim thai dương tính (đối với điều trị toàn thân đơn thuần, cần cân nhắc tiêm KCl trước).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, hô hấp cần đánh giá kỹ trước khi can thiệp phẫu thuật.
    • Bệnh nhân có rối loạn đông máu cần điều chỉnh trước phẫu thuật.
    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc cần khai thác kỹ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018; UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Management, 2023
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi nồng độ Beta-hCG huyết thanh (theo Y văn)
    • Định lượng Beta-hCG định kỳ (ví dụ 2-3 ngày/lần) cho đến khi về âm tính (< 5 IU/L).
    • Đánh giá tốc độ giảm Beta-hCG để xác định hiệu quả điều trị (giảm ít nhất 15% sau 48 giờ đối với MTX toàn thân).
  • Theo dõi lâm sàng (theo Y văn)
    • Đánh giá tình trạng đau bụng, ra máu âm đạo (giảm dần là dấu hiệu tốt).
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp) để phát hiện biến chứng (ví dụ: chảy máu, nhiễm trùng).
  • Siêu âm kiểm tra (theo Y văn)
    • Đánh giá kích thước túi thai, sự hiện diện của tim thai (nếu có), tình trạng vết sẹo mổ (giảm kích thước khối thai, không còn tim thai).
    • Kiểm tra sự hình thành khối máu tụ hoặc dịch trong ổ bụng.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018; UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Management, 2023
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng thường gặp
    • Sẩy thai sớm
    • Rau cài răng lược
    • Vỡ tử cung
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính (theo Y văn)
    • Chảy máu ồ ạt, sốc mất máu (do vỡ tử cung hoặc chảy máu tại vị trí bám của thai).
    • Nhiễm trùng.
  • Biến chứng muộn/liên quan đến thai kỳ tiếp theo (theo Y văn)
    • Vô sinh thứ phát.
    • Tăng nguy cơ chửa ở vết mổ tái phát.
    • Tăng nguy cơ rau tiền đạo, rau cài răng lược trong các thai kỳ sau.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu/chuyển tuyến ngay lập tức) (theo Y văn)
    • Đau bụng dữ dội, đột ngột, đặc biệt kèm theo dấu hiệu kích thích phúc mạc.
    • Chảy máu âm đạo ồ ạt, liên tục, không kiểm soát được.
    • Dấu hiệu sốc (da xanh tái, vã mồ hôi, mạch nhanh, huyết áp tụt, lơ mơ).
    • Siêu âm phát hiện vỡ tử cung hoặc khối máu tụ lớn trong ổ bụng.
  • Chỉ định chuyển tuyến (theo Y văn)
    • Trường hợp chẩn đoán khó khăn, cần các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (MRI) hoặc hội chẩn chuyên gia.
    • Trường hợp cần can thiệp phẫu thuật phức tạp (ví dụ: nội soi, mổ mở loại bỏ túi thai, sửa chữa vết sẹo) mà cơ sở hiện tại không đủ khả năng.
    • Bệnh nhân có bệnh lý nền phức tạp cần quản lý đa chuyên khoa.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc có dấu hiệu biến chứng.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Ectopic Pregnancy, 2018; UpToDate: Cesarean scar pregnancy: Management, 2023
💬 Góp ý bước này