← Trang chủ

Các liệu pháp tâm lý trong nhi khoa

🔧 Thủ thuậtTâm thần✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Các liệu pháp tâm lý trong nhi khoa là những can thiệp có cấu trúc, dựa trên bằng chứng, nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần và hạnh phúc của trẻ em và thanh thiếu niên. Chúng giải quyết các thách thức về cảm xúc, hành vi và phát triển thông qua các kỹ thuật chuyên biệt.
Dịch tễ: Các rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến khoảng 10-20% trẻ em và thanh thiếu niên trên toàn cầu, khiến nhu cầu về liệu pháp tâm lý trở nên phổ biến. Các liệu pháp này được chỉ định cho nhiều tình trạng như rối loạn lo âu, trầm cảm, ADHD, rối loạn liên quan đến chấn thương và các vấn đề hành vi.
Cơ chế bệnh sinh: Các liệu pháp tâm lý hoạt động bằng cách giúp trẻ em nhận diện và điều chỉnh các suy nghĩ, cảm xúc, hành vi không thích nghi, cũng như phát triển kỹ năng đối phó. Cơ chế chính bao gồm tái cấu trúc nhận thức, điều chỉnh hành vi, rèn luyện kỹ năng điều hòa cảm xúc và cải thiện các mối quan hệ. Chúng cũng thường tích hợp hệ thống gia đình và môi trường để hỗ trợ sự phát triển và phục hồi của trẻ.
Phân loại: Các liệu pháp chính bao gồm Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT), Liệu pháp Chơi, Liệu pháp Gia đình, Liệu pháp Tâm động học và Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Cha mẹ đưa trẻ đến khám vì các vấn đề về hành vi, cảm xúc, học tập hoặc các triệu chứng cơ thể không rõ nguyên nhân.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện và diễn tiến của các triệu chứng (ví dụ: lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, khó khăn trong giao tiếp, học tập sa sút, rối loạn giấc ngủ, đái dầm, tic).
    • Mức độ ảnh hưởng của các triệu chứng đến sinh hoạt hàng ngày, học tập và các mối quan hệ xã hội của trẻ.
    • Các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm triệu chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bản thân
    • Tiền sử bệnh lý sơ sinh, các mốc phát triển tâm thần vận động (ngôn ngữ, vận động, xã hội).
    • Tiền sử các bệnh lý mạn tính, chấn thương sọ não, nhiễm trùng thần kinh.
    • Tiền sử sử dụng chất gây nghiện (ở trẻ lớn).
  • Tiền sử gia đình
    • Tiền sử rối loạn tâm thần (trầm cảm, lo âu, tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực) ở cha mẹ hoặc người thân.
    • Môi trường gia đình (căng thẳng, bạo lực gia đình, ly hôn, mất mát người thân).
  • Yếu tố nguy cơ
    • Áp lực học tập, bắt nạt học đường, khó khăn trong quan hệ bạn bè.
    • Sang chấn tâm lý (lạm dụng thể chất, tình dục, bỏ bê).
    • Các yếu tố xã hội (nghèo đói, thiếu thốn, tiếp xúc với bạo lực cộng đồng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các rối loạn tâm lý thường gặp ở trẻ em cần can thiệp liệu pháp tâm lý
    • Các rối loạn cảm xúc, lo âu, trầm cảm, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi đạo đức.
    • Các bệnh thực thể nhưng có các vấn đề về tâm lý.
    • Các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ.
    • Trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ, tăng động giảm chú ý.
    • Bệnh tâm thần phân liệt (đặc biệt sau giai đoạn cấp).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder - GAD)
    • Lo lắng quá mức và khó kiểm soát về nhiều sự kiện hoặc hoạt động (ví dụ: học tập, thể thao), kéo dài ít nhất 6 tháng.
    • Kèm theo ít nhất 3 trong số các triệu chứng sau (ở trẻ em chỉ cần 1): bồn chồn hoặc cảm thấy căng thẳng, dễ mệt mỏi, khó tập trung hoặc đầu óc trống rỗng, dễ cáu kỉnh, căng cơ, rối loạn giấc ngủ.
  • Hội chứng trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Disorder - MDD) ở trẻ em
    • Khí sắc buồn bã hoặc dễ cáu kỉnh kéo dài hầu hết thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, trong ít nhất 2 tuần.
    • Giảm đáng kể hứng thú hoặc niềm vui trong hầu hết các hoạt động.
    • Thay đổi đáng kể cân nặng hoặc khẩu vị.
    • Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ hoặc ngủ nhiều).
    • Kích động hoặc chậm chạp tâm thần vận động.
    • Mệt mỏi hoặc mất năng lượng.
    • Cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức/không phù hợp.
    • Giảm khả năng suy nghĩ, tập trung hoặc ra quyết định.
    • Ý nghĩ tái diễn về cái chết, ý tưởng tự sát hoặc hành vi tự sát.
  • Hội chứng tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder - ADHD)
    • Mẫu hình dai dẳng của sự thiếu chú ý và/hoặc tăng động-bốc đồng, gây ảnh hưởng đến chức năng và sự phát triển.
    • Thiếu chú ý: không chú ý đến chi tiết, khó duy trì sự chú ý, không nghe lời khi được nói chuyện trực tiếp, không hoàn thành nhiệm vụ, khó tổ chức công việc, tránh các hoạt động đòi hỏi sự tập trung, mất đồ dùng, hay quên.
    • Tăng động-bốc đồng: bồn chồn, rời khỏi chỗ ngồi, chạy nhảy/leo trèo quá mức, khó chơi yên lặng, nói nhiều, trả lời hấp tấp, khó chờ đợi, ngắt lời người khác.
  • Hội chứng rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD)
    • Thiếu hụt dai dẳng trong giao tiếp xã hội và tương tác xã hội trên nhiều bối cảnh (thiếu hụt giao tiếp phi ngôn ngữ, thiếu hụt phát triển/duy trì mối quan hệ, thiếu hụt qua lại xã hội-cảm xúc).
    • Các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, hạn chế (cử động rập khuôn, tuân thủ cứng nhắc các thói quen, sở thích cố định, phản ứng quá mức/kém phản ứng với các kích thích giác quan).
📖 Nguồn: Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition (DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh lý thực thể (ví dụ: thiếu máu, bệnh tuyến giáp, động kinh, u não) — Các triệu chứng tâm lý (mệt mỏi, khó tập trung, thay đổi khí sắc) có thể là thứ phát do bệnh lý cơ thể. Cần thăm khám lâm sàng toàn diện và xét nghiệm cận lâm sàng để loại trừ các nguyên nhân thực thể.
Rối loạn học tập đặc hiệu (Specific Learning Disorder) — Khó khăn trong học tập (đọc, viết, toán) không giải thích được bằng mức độ trí tuệ hoặc các rối loạn tâm thần khác. Thường không kèm theo các rối loạn hành vi/cảm xúc nặng nề như ADHD hoặc trầm cảm.
Các phản ứng stress cấp tính/rối loạn thích ứng (Acute Stress Reaction/Adjustment Disorder) — Các triệu chứng tâm lý xuất hiện sau một yếu tố gây stress rõ ràng (ví dụ: chuyển trường, mất mát). Thường tự giới hạn hoặc cải thiện khi yếu tố stress được giải quyết hoặc trẻ thích nghi được.
Rối loạn phát triển ngôn ngữ (Language Development Disorder) — Khó khăn trong giao tiếp chủ yếu do hạn chế về khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ. Không kèm theo các thiếu hụt tương tác xã hội hoặc hành vi lặp lại đặc trưng của rối loạn phổ tự kỷ.
Các vấn đề hành vi thông thường ở trẻ em (Normal Childhood Behavior Problems) — Các hành vi thách thức, bướng bỉnh, hoặc khó khăn trong việc tuân thủ quy tắc là một phần của sự phát triển bình thường. Phân biệt dựa trên tần suất, cường độ, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến chức năng của trẻ so với các rối loạn hành vi lâm sàng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thang đánh giá tâm lý (ví dụ: thang điểm ADHD Vanderbilt, thang điểm trầm cảm Beck cho trẻ em, thang điểm lo âu Spence)
Điểm cắt theo từng thang điểm (ví dụ: Vanderbilt > 18 cho ADHD, Beck > 20 cho trầm cảm trung bình) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của triệu chứng, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi đáp ứng điều trị.
Test trí tuệ (ví dụ: Wechsler Intelligence Scale for Children - WISC)
Chỉ số IQ < 70: chậm phát triển trí tuệ (theo Y văn) — Đánh giá mức độ trí tuệ, phân biệt với rối loạn học tập hoặc chậm phát triển trí tuệ.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm máu tổng quát, chức năng tuyến giáp, điện giải đồ, đường huyết
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân thực thể (ví dụ: thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, hạ đường huyết) có thể gây ra triệu chứng tâm lý.
Điện não đồ (EEG), MRI não
Không có bất thường cấu trúc/chức năng não (theo Y văn) — Loại trừ các bệnh lý thần kinh (động kinh, u não, dị dạng mạch máu) có thể gây triệu chứng tâm lý hoặc hành vi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định
    • Chẩn đoán xác định các rối loạn tâm lý ở trẻ em dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition) hoặc ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision).
    • Kết hợp chặt chẽ giữa bệnh sử chi tiết, thăm khám lâm sàng (bao gồm quan sát hành vi, tương tác của trẻ), thông tin từ cha mẹ/người chăm sóc và giáo viên, cùng với kết quả các công cụ đánh giá tâm lý và cận lâm sàng (nếu có).
📖 Nguồn: DSM-5, ICD-10
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của rối loạn
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá chuyên biệt cho từng rối loạn (ví dụ: thang điểm trầm cảm, lo âu, ADHD) để định lượng mức độ nặng của triệu chứng.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các triệu chứng đến chức năng hàng ngày của trẻ trong các lĩnh vực: học tập, sinh hoạt cá nhân, quan hệ gia đình và xã hội, hoạt động giải trí.
  • Đánh giá chức năng toàn diện
    • Sử dụng các công cụ đánh giá chức năng toàn diện (ví dụ: Children's Global Assessment Scale - CGAS) để xác định mức độ suy giảm chức năng tổng thể của trẻ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Xác định các yếu tố đa chiều
    • Yếu tố sinh học: Di truyền, tiền sử chu sinh, các bất thường cấu trúc hoặc chức năng não, rối loạn dẫn truyền thần kinh.
    • Yếu tố tâm lý: Sang chấn tâm lý (lạm dụng, bỏ bê), phong cách nuôi dạy con cái, các mô hình nhận thức và hành vi không phù hợp.
    • Yếu tố xã hội: Môi trường gia đình (xung đột, thiếu gắn kết), môi trường học đường (áp lực, bắt nạt), các vấn đề kinh tế-xã hội.
  • Phân biệt nguyên nhân chính và yếu tố duy trì
    • Xác định nguyên nhân gốc rễ (ví dụ: rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ, ADHD) và các yếu tố duy trì hoặc làm nặng thêm tình trạng (ví dụ: môi trường học tập không phù hợp, thiếu kỹ năng đối phó).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rối loạn tâm lý ở trẻ em thường bao gồm sự kết hợp giữa liệu pháp tâm lý, can thiệp giáo dục, hỗ trợ gia đình và đôi khi là điều trị bằng thuốc. Lựa chọn liệu pháp phụ thuộc vào loại rối loạn, mức độ nặng, tuổi của trẻ và các yếu tố cá nhân khác. Các liệu pháp tâm lý được Bộ Y tế khuyến nghị bao gồm liệu pháp trò chơi, liệu pháp tranh vẽ, liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp thư giãn và tham vấn tâm lý.
Liệu pháp trò chơi (Play Therapy)
⚙ Sử dụng trò chơi có mục đích và hệ thống nhằm chẩn đoán và trị liệu các rối loạn tâm lý ở trẻ em. Trò chơi giúp trẻ tự bộc lộ khả năng về nhận thức, cảm xúc, hành vi, giải tỏa những băn khoăn, căng thẳng, lo hãi, đồng thời tạo sự thư giãn và hứng thú vào quá trình điều trị. Thông qua trò chơi, các rối loạn được cải thiện, phục hồi chức năng tâm lý.
↔ Chỉ định: Các rối loạn cảm xúc, lo âu, trầm cảm, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi đạo đức; các bệnh thực thể nhưng có các vấn đề về tâm lý; các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ, tăng động giảm chú ý. Chống chỉ định: Bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính; bệnh nhân loạn thần nặng hoặc trầm cảm có nguy cơ tự sát; bị một số bệnh thực thể cần được nằm yên tĩnh. Cách tiến hành: Lựa chọn chủ đề chơi phù hợp (ví dụ: chơi nhóm, trò chơi động, đóng kịch cho lo âu/trầm cảm; chơi cá nhân hoặc trò chơi tĩnh như cờ vua, cắt gấp giấy cho tăng động). Có thể tổ chức chơi ở buồng bệnh, phòng chơi hoặc sân. Người hướng dẫn có thể là nhà tâm lý, y tá, bác sĩ, cha mẹ hoặc chính bệnh nhân. Đồ chơi phải an toàn. Thời gian một buổi chơi khoảng 30 – 50 phút, số buổi chơi phụ thuộc vào tiến triển. Nhà trị liệu ghi chép theo dõi, đánh giá cải thiện và đưa ra trò chơi mới.
Liệu pháp tranh vẽ (Art Therapy)
⚙ Sử dụng hoạt động vẽ tranh để đánh giá mức độ trí tuệ, chẩn đoán tâm lý và trị liệu. Liệu pháp này không cần sử dụng ngôn ngữ, giúp trẻ biểu thị những khó khăn, suy nghĩ, cảm xúc bị dồn nén, mong muốn, xung đột tâm lý mà không thể hiện bằng lời. Vẽ tranh có tác dụng giải cảm ứng, loại bỏ căng thẳng, giúp trẻ vượt qua nỗi sợ hãi và kìm chế căng thẳng nội tâm.
↔ Chỉ định: Hầu hết các trẻ từ 5 tuổi trở lên với các rối loạn tâm lý như rối loạn cảm xúc, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi, các bệnh nhi bị bệnh thực thể nhưng có các vấn đề tâm lý, các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ, trẻ em bị chậm phát triển, rối loạn tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý, bệnh tâm thần phân liệt. Chống chỉ định: Không áp dụng với những trẻ từ chối vẽ, bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính, bệnh nhân loạn thần nặng. Cách tiến hành: Một số chủ đề vẽ thường được áp dụng: vẽ gia đình, vẽ người, vẽ cây, vẽ bệnh viện, vẽ trường học. Phòng vẽ phải yên tĩnh, đủ ánh sáng, ít tác động ngoại cảnh. Cung cấp giấy vẽ (khổ A4 hoặc A3), bút chì, sáp màu, bột màu, bàn ghế hoặc giá vẽ. Trong khi vẽ, nhà trị liệu theo dõi trẻ về cách thức vẽ, thời gian vẽ, thứ tự vẽ nhân vật, không bình luận tranh vẽ. Sau khi trẻ vẽ, nhà trị liệu có thể hỏi trẻ một số chi tiết nhưng không bắt buộc trả lời. Đánh giá tranh vẽ dựa vào màu sắc, nét vẽ, nội dung, các nhân vật, chi tiết, bố cục. Các chủ đề tranh vẽ có thể tiến hành nhiều lần để đánh giá sự tiến triển.
Liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT)
⚙ Là các kỹ thuật tâm lý kết hợp lời nói và mẫu hành vi một cách có mục đích và hệ thống nhằm điều chỉnh các rối loạn tâm lý. Dựa trên nguyên tắc điều kiện hóa và củng cố, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức – cảm xúc – hành vi. Giúp trẻ nhận ra và thay đổi những suy nghĩ không hợp lý, niềm tin sai lệch hoặc mong muốn thái quá gây ra rối loạn tâm lý.
↔ Chỉ định: Trẻ từ 6 tuổi trở lên với các rối loạn lo âu; các rối loạn ở trẻ em như đái dầm, tic, nói lắp, tăng động giảm chú ý, rối loạn hành vi; các chứng nghiện (thuốc lá, ma túy); trầm cảm (không có tự sát); bệnh tâm thần phân liệt sau giai đoạn cấp; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ nhẹ và vừa. Chống chỉ định: Tâm thần phân liệt trong giai đoạn cấp; trầm cảm có ý tưởng tự sát; loạn thần hưng trầm cảm; chậm phát triển, tự kỷ nặng. Các kỹ thuật chính: 1. Nhận ra mối quan hệ giữa cảm xúc, các triệu chứng cơ thể và ý nghĩ (nhận ra các trạng thái cảm xúc, cường độ cảm xúc, triệu chứng cơ thể liên quan, ý nghĩ sai lầm). 2. Cấu trúc lại nhận thức (giúp trẻ nhận ra ý nghĩ sai, tìm bằng chứng phản bác, nảy sinh ý thức mới đúng đắn). 3. Tự khẳng định (tập trung vào biểu hiện tích cực, phát triển và khẳng định nó). 4. Giải cảm ứng có hệ thống (thích nghi dần với tình huống gây sợ từ mức độ thấp đến cao). 5. Khen thưởng (dùng phần thưởng để củng cố hành vi hợp lý, loại bỏ hành vi sai).
Liệu pháp thư giãn (Relaxation Therapy)
⚙ Là một phương pháp hành vi đòi hỏi con người phải chú tâm vào tập thư giãn mềm cơ bắp, tập thở chậm, tạo trạng thái thoải mái về tinh thần, giảm kích thích và tạo sự nghỉ ngơi của vỏ não.
↔ Chỉ định: Các rối loạn cảm xúc, lo âu, trầm cảm, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi lệch chuẩn; các bệnh thực thể nhưng có các vấn đề về tâm lý; các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ, tăng động giảm chú ý, tâm thần phân liệt. Chống chỉ định: Bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính; bệnh nhân loạn thần nặng hoặc trầm cảm có nguy cơ tự sát. Cách tiến hành: Nơi tập thư giãn phải thông thoáng, yên tĩnh, không sáng chói, không bị kích thích gây mất tập trung. Người tập phải hết sức tập trung, huy động sự chú ý, ý thức vào việc hình dung ra cảm giác căng hoặc giãn mềm cơ bắp. Tập thả lỏng tuần tự từng nhóm cơ (đặc biệt là hai bàn tay, hai cánh tay, vai, cổ, ngực, bụng, lưng). Tập thư giãn tĩnh ở tư thế nằm kết hợp với thở bụng (thóp bụng - thở ra, phình bụng - hít vào, thở êm, chậm, sâu, đều). Tập kết hợp với tưởng tượng được hướng dẫn bằng lời (ví dụ: “tay phải mềm ra”, “giãn ra”, “chùng xuống”, “ấm dần lên”, giọng đọc phải chậm, rõ, âm thanh vừa phải). Một buổi tập từ 15 – 30 phút tùy theo lứa tuổi, tập hàng ngày. Lưu ý: Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, có các ví dụ và biểu đồ cụ thể, nên giải thích và dạy một số kỹ thuật đơn giản cho cha mẹ, chú ý đến độ tuổi của trẻ. Thời gian cho các kỹ thuật 20-30 phút/1 lần/1 ngày.
Tham vấn tâm lý (Psychological Counseling)
⚙ Là một quá trình thiết lập mối quan hệ giữa nhà tham vấn và thân chủ (cha mẹ và trẻ em) nhằm giúp đỡ thân chủ cải thiện cuộc sống của họ bằng cách khai thác, nhận thức và thấu hiểu những suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của họ, hỗ trợ và khuyến khích thân chủ tự đưa ra cách giải quyết vấn đề.
↔ Chỉ định: Rất rộng rãi trong trường hợp cha mẹ và trẻ có nhu cầu mong muốn giải quyết những vướng mắc về tâm lý. Trong quá trình điều trị các rối loạn về tâm lý, nó được xem như là liệu pháp hỗ trợ rất quan trọng, được phối hợp với các liệu pháp tâm lý khác hoặc điều trị bằng hóa dược. Quá trình tham vấn: Nhà tham vấn và thân chủ có thể gặp nhau trong một khoảng thời gian cố định (thường từ 50-60 phút), một tuần một lần hoặc nhiều hơn. Các kỹ năng tham vấn: Giao tiếp không lời (giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cử chỉ, giọng nói, khoảng cách không gian, thời gian, khoảng im lặng). Giao tiếp bằng lời (đặt câu hỏi mở, khuyến khích, diễn đạt lại, phản ánh cảm xúc, tóm lược). Các giai đoạn của mô hình tham vấn: 1. Thiết lập mối quan hệ. 2. Tập hợp thông tin, xác định vấn đề và nhận ra thế mạnh của thân chủ. 3. Xác định kết quả. 4. Tìm kiếm các giải pháp thay thế đối mặt với những điều phi lý của thân chủ. 5. Khái quát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định chung cho các liệu pháp tâm lý
    • Cơn xung động, kích động, hung tính (đối với liệu pháp trò chơi, liệu pháp tranh vẽ, liệu pháp thư giãn).
    • Loạn thần nặng (đối với liệu pháp trò chơi, liệu pháp tranh vẽ, liệu pháp thư giãn, CBT trong giai đoạn cấp).
    • Trầm cảm có nguy cơ tự sát (đối với liệu pháp trò chơi, liệu pháp thư giãn, CBT).
    • Bệnh thực thể cần được nằm yên tĩnh (đối với liệu pháp trò chơi).
    • Trẻ từ chối vẽ (đối với liệu pháp tranh vẽ).
    • Loạn thần hưng trầm cảm (đối với CBT).
    • Chậm phát triển, tự kỷ nặng (đối với CBT).
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần đánh giá kỹ lưỡng các bệnh lý thực thể hoặc rối loạn tâm thần khác đi kèm để lựa chọn liệu pháp phù hợp và điều chỉnh phương pháp tiếp cận.
    • Với trẻ có bệnh thực thể, các hoạt động trong liệu pháp (ví dụ: trò chơi) phải phù hợp với đặc điểm lâm sàng và thể trạng của bệnh nhân.
    • Với trẻ có rối loạn phát triển (chậm phát triển, tự kỷ), cần điều chỉnh ngôn ngữ, phương pháp giao tiếp và kỳ vọng trong quá trình trị liệu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi và đánh giá tiến triển
    • Nhà trị liệu ít bình luận mà phải ghi chép theo dõi mỗi buổi chơi, đánh giá những cải thiện tâm lý của trẻ và đưa ra trò chơi mới phù hợp (đối với liệu pháp trò chơi).
    • Việc đánh giá tranh vẽ dựa vào màu sắc, nét vẽ, nội dung bức tranh, các nhân vật, các chi tiết, bố cục bức tranh. Một số chủ đề tranh vẽ được tiến hành nhiều lần, có theo dõi, ghi chép để đánh giá sự tiến triển trong tâm lý của trẻ (đối với liệu pháp tranh vẽ).
📚 Theo Y văn
  • Các phương pháp theo dõi đáp ứng
    • Theo dõi sự cải thiện của các triệu chứng tâm lý thông qua các thang đánh giá định kỳ (ví dụ: thang điểm lo âu, trầm cảm, ADHD) được thực hiện trước, trong và sau quá trình trị liệu.
    • Đánh giá sự thay đổi trong hành vi, cảm xúc, tương tác xã hội và chức năng học tập của trẻ thông qua quan sát lâm sàng và báo cáo từ cha mẹ/giáo viên.
    • Ghi chép chi tiết các buổi trị liệu, phản ứng của trẻ, các kỹ thuật đã áp dụng và điều chỉnh kế hoạch trị liệu khi cần thiết.
    • Phản hồi từ cha mẹ và giáo viên về sự tiến bộ của trẻ trong môi trường gia đình và trường học.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng hoặc tác dụng không mong muốn của liệu pháp tâm lý
    • Tăng lo âu hoặc khó chịu tạm thời khi trẻ phải đối mặt với các vấn đề cảm xúc hoặc sang chấn trong quá trình trị liệu.
    • Kháng cự hoặc từ chối hợp tác với liệu pháp, đặc biệt nếu trẻ không sẵn lòng hoặc không cảm thấy an toàn.
    • Phụ thuộc vào nhà trị liệu hoặc liệu pháp, khiến trẻ khó tự giải quyết vấn đề sau khi kết thúc trị liệu.
    • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng nếu liệu pháp không phù hợp, không được thực hiện đúng cách hoặc không có sự hỗ trợ đầy đủ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Ý tưởng hoặc hành vi tự sát/tự hại nghiêm trọng, có kế hoạch cụ thể hoặc đã từng thực hiện.
    • Hành vi hung tính, bạo lực gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
    • Các triệu chứng loạn thần cấp tính (ảo giác, hoang tưởng, mất liên hệ với thực tại).
    • Trầm cảm nặng không đáp ứng với liệu pháp ban đầu hoặc có dấu hiệu xấu đi nhanh chóng.
    • Rối loạn ăn uống nghiêm trọng đe dọa tính mạng (ví dụ: sụt cân nhanh, rối loạn điện giải).
    • Không có sự cải thiện hoặc tình trạng xấu đi đáng kể sau một thời gian trị liệu phù hợp.
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa tâm thần nhi hoặc trung tâm sức khỏe tâm thần có kinh nghiệm hơn khi các rối loạn phức tạp, nặng, đa bệnh lý hoặc không đáp ứng với liệu pháp ban đầu.
    • Chuyển đến các dịch vụ hỗ trợ xã hội, giáo dục đặc biệt, hoặc các chuyên gia khác (ví dụ: chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, vật lý trị liệu) khi cần thiết để có một kế hoạch can thiệp toàn diện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này