Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rối loạn tâm lý ở trẻ em thường bao gồm sự kết hợp giữa liệu pháp tâm lý, can thiệp giáo dục, hỗ trợ gia đình và đôi khi là điều trị bằng thuốc. Lựa chọn liệu pháp phụ thuộc vào loại rối loạn, mức độ nặng, tuổi của trẻ và các yếu tố cá nhân khác. Các liệu pháp tâm lý được Bộ Y tế khuyến nghị bao gồm liệu pháp trò chơi, liệu pháp tranh vẽ, liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp thư giãn và tham vấn tâm lý.
Liệu pháp trò chơi (Play Therapy)
⚙ Sử dụng trò chơi có mục đích và hệ thống nhằm chẩn đoán và trị liệu các rối loạn tâm lý ở trẻ em. Trò chơi giúp trẻ tự bộc lộ khả năng về nhận thức, cảm xúc, hành vi, giải tỏa những băn khoăn, căng thẳng, lo hãi, đồng thời tạo sự thư giãn và hứng thú vào quá trình điều trị. Thông qua trò chơi, các rối loạn được cải thiện, phục hồi chức năng tâm lý.
↔ Chỉ định: Các rối loạn cảm xúc, lo âu, trầm cảm, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi đạo đức; các bệnh thực thể nhưng có các vấn đề về tâm lý; các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ, tăng động giảm chú ý. Chống chỉ định: Bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính; bệnh nhân loạn thần nặng hoặc trầm cảm có nguy cơ tự sát; bị một số bệnh thực thể cần được nằm yên tĩnh. Cách tiến hành: Lựa chọn chủ đề chơi phù hợp (ví dụ: chơi nhóm, trò chơi động, đóng kịch cho lo âu/trầm cảm; chơi cá nhân hoặc trò chơi tĩnh như cờ vua, cắt gấp giấy cho tăng động). Có thể tổ chức chơi ở buồng bệnh, phòng chơi hoặc sân. Người hướng dẫn có thể là nhà tâm lý, y tá, bác sĩ, cha mẹ hoặc chính bệnh nhân. Đồ chơi phải an toàn. Thời gian một buổi chơi khoảng 30 – 50 phút, số buổi chơi phụ thuộc vào tiến triển. Nhà trị liệu ghi chép theo dõi, đánh giá cải thiện và đưa ra trò chơi mới.
Liệu pháp tranh vẽ (Art Therapy)
⚙ Sử dụng hoạt động vẽ tranh để đánh giá mức độ trí tuệ, chẩn đoán tâm lý và trị liệu. Liệu pháp này không cần sử dụng ngôn ngữ, giúp trẻ biểu thị những khó khăn, suy nghĩ, cảm xúc bị dồn nén, mong muốn, xung đột tâm lý mà không thể hiện bằng lời. Vẽ tranh có tác dụng giải cảm ứng, loại bỏ căng thẳng, giúp trẻ vượt qua nỗi sợ hãi và kìm chế căng thẳng nội tâm.
↔ Chỉ định: Hầu hết các trẻ từ 5 tuổi trở lên với các rối loạn tâm lý như rối loạn cảm xúc, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi, các bệnh nhi bị bệnh thực thể nhưng có các vấn đề tâm lý, các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ, trẻ em bị chậm phát triển, rối loạn tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý, bệnh tâm thần phân liệt. Chống chỉ định: Không áp dụng với những trẻ từ chối vẽ, bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính, bệnh nhân loạn thần nặng. Cách tiến hành: Một số chủ đề vẽ thường được áp dụng: vẽ gia đình, vẽ người, vẽ cây, vẽ bệnh viện, vẽ trường học. Phòng vẽ phải yên tĩnh, đủ ánh sáng, ít tác động ngoại cảnh. Cung cấp giấy vẽ (khổ A4 hoặc A3), bút chì, sáp màu, bột màu, bàn ghế hoặc giá vẽ. Trong khi vẽ, nhà trị liệu theo dõi trẻ về cách thức vẽ, thời gian vẽ, thứ tự vẽ nhân vật, không bình luận tranh vẽ. Sau khi trẻ vẽ, nhà trị liệu có thể hỏi trẻ một số chi tiết nhưng không bắt buộc trả lời. Đánh giá tranh vẽ dựa vào màu sắc, nét vẽ, nội dung, các nhân vật, chi tiết, bố cục. Các chủ đề tranh vẽ có thể tiến hành nhiều lần để đánh giá sự tiến triển.
Liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT)
⚙ Là các kỹ thuật tâm lý kết hợp lời nói và mẫu hành vi một cách có mục đích và hệ thống nhằm điều chỉnh các rối loạn tâm lý. Dựa trên nguyên tắc điều kiện hóa và củng cố, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức – cảm xúc – hành vi. Giúp trẻ nhận ra và thay đổi những suy nghĩ không hợp lý, niềm tin sai lệch hoặc mong muốn thái quá gây ra rối loạn tâm lý.
↔ Chỉ định: Trẻ từ 6 tuổi trở lên với các rối loạn lo âu; các rối loạn ở trẻ em như đái dầm, tic, nói lắp, tăng động giảm chú ý, rối loạn hành vi; các chứng nghiện (thuốc lá, ma túy); trầm cảm (không có tự sát); bệnh tâm thần phân liệt sau giai đoạn cấp; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ nhẹ và vừa. Chống chỉ định: Tâm thần phân liệt trong giai đoạn cấp; trầm cảm có ý tưởng tự sát; loạn thần hưng trầm cảm; chậm phát triển, tự kỷ nặng. Các kỹ thuật chính: 1. Nhận ra mối quan hệ giữa cảm xúc, các triệu chứng cơ thể và ý nghĩ (nhận ra các trạng thái cảm xúc, cường độ cảm xúc, triệu chứng cơ thể liên quan, ý nghĩ sai lầm). 2. Cấu trúc lại nhận thức (giúp trẻ nhận ra ý nghĩ sai, tìm bằng chứng phản bác, nảy sinh ý thức mới đúng đắn). 3. Tự khẳng định (tập trung vào biểu hiện tích cực, phát triển và khẳng định nó). 4. Giải cảm ứng có hệ thống (thích nghi dần với tình huống gây sợ từ mức độ thấp đến cao). 5. Khen thưởng (dùng phần thưởng để củng cố hành vi hợp lý, loại bỏ hành vi sai).
Liệu pháp thư giãn (Relaxation Therapy)
⚙ Là một phương pháp hành vi đòi hỏi con người phải chú tâm vào tập thư giãn mềm cơ bắp, tập thở chậm, tạo trạng thái thoải mái về tinh thần, giảm kích thích và tạo sự nghỉ ngơi của vỏ não.
↔ Chỉ định: Các rối loạn cảm xúc, lo âu, trầm cảm, rối loạn phân ly, chán ăn tâm thần, rối loạn hành vi lệch chuẩn; các bệnh thực thể nhưng có các vấn đề về tâm lý; các rối loạn như tic, đái dầm, nói lắp, rối loạn ngủ; trẻ em bị chậm phát triển, tự kỷ, tăng động giảm chú ý, tâm thần phân liệt. Chống chỉ định: Bệnh nhân có cơn xung động, kích động, hung tính; bệnh nhân loạn thần nặng hoặc trầm cảm có nguy cơ tự sát. Cách tiến hành: Nơi tập thư giãn phải thông thoáng, yên tĩnh, không sáng chói, không bị kích thích gây mất tập trung. Người tập phải hết sức tập trung, huy động sự chú ý, ý thức vào việc hình dung ra cảm giác căng hoặc giãn mềm cơ bắp. Tập thả lỏng tuần tự từng nhóm cơ (đặc biệt là hai bàn tay, hai cánh tay, vai, cổ, ngực, bụng, lưng). Tập thư giãn tĩnh ở tư thế nằm kết hợp với thở bụng (thóp bụng - thở ra, phình bụng - hít vào, thở êm, chậm, sâu, đều). Tập kết hợp với tưởng tượng được hướng dẫn bằng lời (ví dụ: “tay phải mềm ra”, “giãn ra”, “chùng xuống”, “ấm dần lên”, giọng đọc phải chậm, rõ, âm thanh vừa phải). Một buổi tập từ 15 – 30 phút tùy theo lứa tuổi, tập hàng ngày. Lưu ý: Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, có các ví dụ và biểu đồ cụ thể, nên giải thích và dạy một số kỹ thuật đơn giản cho cha mẹ, chú ý đến độ tuổi của trẻ. Thời gian cho các kỹ thuật 20-30 phút/1 lần/1 ngày.
Tham vấn tâm lý (Psychological Counseling)
⚙ Là một quá trình thiết lập mối quan hệ giữa nhà tham vấn và thân chủ (cha mẹ và trẻ em) nhằm giúp đỡ thân chủ cải thiện cuộc sống của họ bằng cách khai thác, nhận thức và thấu hiểu những suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của họ, hỗ trợ và khuyến khích thân chủ tự đưa ra cách giải quyết vấn đề.
↔ Chỉ định: Rất rộng rãi trong trường hợp cha mẹ và trẻ có nhu cầu mong muốn giải quyết những vướng mắc về tâm lý. Trong quá trình điều trị các rối loạn về tâm lý, nó được xem như là liệu pháp hỗ trợ rất quan trọng, được phối hợp với các liệu pháp tâm lý khác hoặc điều trị bằng hóa dược. Quá trình tham vấn: Nhà tham vấn và thân chủ có thể gặp nhau trong một khoảng thời gian cố định (thường từ 50-60 phút), một tuần một lần hoặc nhiều hơn. Các kỹ năng tham vấn: Giao tiếp không lời (giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cử chỉ, giọng nói, khoảng cách không gian, thời gian, khoảng im lặng). Giao tiếp bằng lời (đặt câu hỏi mở, khuyến khích, diễn đạt lại, phản ánh cảm xúc, tóm lược). Các giai đoạn của mô hình tham vấn: 1. Thiết lập mối quan hệ. 2. Tập hợp thông tin, xác định vấn đề và nhận ra thế mạnh của thân chủ. 3. Xác định kết quả. 4. Tìm kiếm các giải pháp thay thế đối mặt với những điều phi lý của thân chủ. 5. Khái quát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.