← Trang chủ

Béo phì ở trẻ em

ICD-10 · E66.9Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Béo phì ở trẻ em là tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức trong cơ thể, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Nó được xác định khi chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tuổi và giới tính vượt quá bách phân vị thứ 95 của biểu đồ tăng trưởng chuẩn.
Dịch tễ: Là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng ở trẻ em và thanh thiếu niên trên toàn thế giới, không phân biệt chủng tộc hay kinh tế xã hội.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là mất cân bằng năng lượng (nạp vào > tiêu hao) do chế độ ăn giàu năng lượng và ít vận động (béo phì đơn thuần/ngoại sinh). Ngoài ra, các nguyên nhân nội tiết (như suy giáp, hội chứng Cushing) và di truyền (như hội chứng Prader-Willi hoặc đa gen) cũng đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh.
Phân loại: Béo phì đơn thuần (ngoại sinh): Chiếm đa số, do mất cân bằng năng lượng. Béo phì thứ phát (nội sinh): Do các bệnh lý nội tiết hoặc hội chứng di truyền.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Cha mẹ lo lắng về cân nặng của trẻ
    • Trẻ khó thở khi vận động, ngủ ngáy
    • Trẻ bị trêu chọc, tự ti
    • Trẻ có các biến chứng liên quan đến béo phì (ví dụ: đau khớp, rạn da, gai đen)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Thời điểm bắt đầu tăng cân, tốc độ tăng cân
    • Thói quen ăn uống: loại thức ăn, tần suất, lượng ăn, thói quen ăn vặt, ăn khi xem TV
    • Hoạt động thể lực: thời gian vận động, thời gian ngồi tĩnh (xem TV, chơi điện tử)
    • Tiền sử gia đình: cha mẹ, anh chị em ruột có thừa cân/béo phì
    • Các triệu chứng kèm theo: khó thở, ngủ ngáy, đau khớp, thay đổi tâm lý, dậy thì sớm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân của béo phì đơn thuần (ngoại sinh)
    • Thói quen ăn uống: Những thức ăn có quá nhiều chất béo như đồ ăn nhanh, nước uống công nghiệp, thức ăn này nhiều calo hơn lượng cần thiết sử dụng để tăng trưởng.
    • Thay đổi hành vi ăn uống của trẻ: ăn kể cả khi không đói, ăn khi đang xem TV hoặc làm việc khác.
    • Gen di truyền: Béo phì có tính chất di truyền rõ rệt trong gia đình. Tình trạng cả hai cha mẹ bị thừa cân/béo phì làm tăng nguy cơ ở trẻ.
    • Tình trạng kinh tế xã hội: ở gia đình có thu nhập thấp, cha mẹ thất nghiệp thấy có năng lượng đưa vào cơ thể nhiều hơn so với mức năng lượng tiêu hao cho các hoạt động và vận động.
    • Giảm hoạt động thể lực: ít lao động kể cả lao động chân tay và trí óc.
    • Thuốc: Béo phì còn có thể gây ra do tác dụng của thuốc hay bệnh nội tiết, nhưng tỷ lệ này rất rất thấp.
    • Điều hoà nhu cầu năng lượng (NL): hầu hết người béo kháng với leptin hơn là giảm leptin.
    • Ngủ ít: là nguy cơ cao ở trẻ thừa cân < 5 tuổi.
    • SDD thể thấp còi: trẻ khi cân nặng lúc sinh và lúc 1 tuổi thấp thì về sau mỡ có khuynh hướng tập trung ở bụng.
  • Nguyên nhân nội tiết
    • Suy giáp
    • Cường năng tuyến thượng thận
    • Cường insulin nguyên phát
    • Giả nhược cận giáp
    • Bệnh lý vùng dưới đồi mắc phải
  • Nguyên nhân di truyền
    • Prader-Wili
    • Laurence-Moon/Barddet-Biedl
    • Altrom
    • Borjeson-Eorssman-Lehmann
    • Cohen
    • Turner’s
    • Loạn dưỡng mô mỡ (lipodystrophy) có tính gia đình
    • Beckwith-Wiedemann
    • Soto’s
    • Weaver
    • Ruvalca
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu chính
    • Cân nặng vượt quá chuẩn theo tuổi và giới
    • Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao theo biểu đồ tăng trưởng
    • Tích tụ mỡ thừa rõ rệt, đặc biệt ở vùng bụng, đùi, cánh tay
  • Dấu hiệu kèm theo (có thể là biến chứng sớm)
    • Khó thở khi gắng sức, thở hổn hển
    • Ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ
    • Đau khớp (đầu gối, mắt cá chân, háng) do tăng áp lực lên khớp
    • Rạn da (striae) ở vùng bụng, đùi, cánh tay
    • Gai đen (Acanthosis Nigricans) ở vùng cổ, nách, bẹn
    • Dậy thì sớm ở bé gái
    • Rối loạn kinh nguyệt ở bé gái
    • Tăng huyết áp
    • Rối loạn lipid máu (tăng triglyceride, giảm HDL-C)
    • Tâm lý: tự ti, mặc cảm, bị bạn bè trêu chọc, lo âu, trầm cảm
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Prader-Wili: Béo phì, thèm ăn vô độ, chậm phát triển tâm thần, nhược năng tuyến sinh dục, lé.
  • Laurence-Moon/Barddet-Biedl: Béo phì, chậm phát triển tâm thần, bệnh lý võng mạc sắc tố, nhược năng tuyến sinh dục, liệt 2 chi dưới co thắt.
  • Altrom: Béo phì, viêm võng mạc sắc tố, điếc, tiểu đường.
  • Borjeson-Eorssman-Lehmann: Béo phì, chậm phát triển tâm thần, nhược năng sinh dục, giảm chuyển hóa, động kinh.
  • Cohen: Béo phì kiểu bụng, chậm phát triển tâm thần, nhược cơ, nhược năng sinh dục.
  • Turner’s: Lùn, không phân biệt giới tính, các bất thường tim, cổ có màng (webbed neck), béo phì, kiểu gen 45,X.
  • Loạn dưỡng mô mỡ (lipodystrophy) có tính gia đình: Phì đại cơ, dạng to đầu chi, gan to, đề kháng insulin, tăng triglyceride máu, chậm phát triển tâm thần.
  • Beckwith-Wiedemann: Khổng lồ, lồi mắt, lưỡi to, các tạng to.
  • Soto’s: Não khổng lồ, tăng trưởng quá phát, nhược cơ, chậm phát triển tâm thần vận động.
  • Weaver: Hội chứng tăng trưởng quá phát ở trẻ nhỏ, xương trưởng thành nhanh, vẻ mặt bất thường.
  • Ruvalca: Chậm phát triển tâm thần, đầu nhỏ, bất thường khung xương, nhược năng sinh dục, cận thị.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Béo phì đơn thuần (ngoại sinh) — Không có các dấu hiệu bệnh lý kèm theo rõ ràng (như chậm phát triển tâm thần, dị tật bẩm sinh), tiền sử gia đình thường có người béo phì, liên quan chặt chẽ đến thói quen ăn uống và hoạt động thể lực không hợp lý.
Béo phì do nguyên nhân nội tiết (ví dụ: Suy giáp, Cường năng tuyến thượng thận) — Có các triệu chứng đặc trưng của bệnh nội tiết (ví dụ: chậm phát triển, da khô, táo bón, mệt mỏi ở suy giáp; mặt tròn, rạn da tím, yếu cơ ở cường vỏ thượng thận). Xét nghiệm hormone liên quan bất thường (TSH, T4, Cortisol).
Béo phì do nguyên nhân di truyền (ví dụ: Hội chứng Prader-Willi) — Có các đặc điểm lâm sàng đặc trưng của hội chứng (ví dụ: thèm ăn vô độ, chậm phát triển tâm thần, nhược năng sinh dục, dị tật bẩm sinh). Thường xuất hiện sớm và nặng.
Phù — Tăng cân do giữ nước, không phải do tích mỡ. Thường có dấu hiệu ấn lõm, phân bố dịch không đồng đều, có thể kèm theo bệnh lý tim, thận, gan. Cân nặng có thể dao động nhanh.
Tăng cân do thuốc (ví dụ: Corticosteroid) — Có tiền sử sử dụng các loại thuốc gây tăng cân (ví dụ: corticosteroid, một số thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần). Phân bố mỡ có thể kiểu Cushing (mặt tròn, bướu trâu).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá béo phì dựa vào chỉ số cân nặng, chiều cao, độ dày lớp mỡ dưới da, sự phân bố mỡ trong cơ thể.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cân nặng/tuổi (W/A)
> 3SD (trẻ <5 tuổi) — Chẩn đoán béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi.
Chỉ số cân nặng/chiều cao (W/H)
>2Z-score hoặc 2SD — Chẩn đoán béo phì ở trẻ em.
Cân nặng/chiều cao (W/H)
tăng ít nhất trên 20% so với bình thường — Chẩn đoán béo phì ở trẻ em.
Tỷ lệ mỡ cơ thể
> 25% ở trẻ nam và 32% ở trẻ nữ (chỉ đo ở trẻ >10 tuổi) — Đánh giá mức độ tích lũy mỡ thừa.
Chỉ số khối cơ thể (BMI)
≥ 85 percentile (thừa cân); ≥ 95 percentile (béo phì) — Đánh giá thừa cân và béo phì theo tuổi và giới.
BMI và độ dày lớp mỡ dưới da
BMI ≥ 85 percentile cộng thêm bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu và vùng dưới xương bả vai ≥90percentile — Chẩn đoán béo phì khi BMI ranh giới nhưng có tích tụ mỡ đáng kể.
🔬 Đặc hiệu cao
TSH (Thyroid Stimulating Hormone)
> 4.0-5.0 mIU/L (theo Y văn, ngưỡng thay đổi theo tuổi) — Gợi ý suy giáp, một nguyên nhân nội tiết của béo phì.
T4 tự do (Free Thyroxine)
< 0.8 ng/dL (theo Y văn, ngưỡng thay đổi theo tuổi) — Xác định suy giáp khi TSH tăng.
Test ức chế Dexamethasone
Bất thường (theo Y văn, ví dụ: Cortisol máu buổi sáng > 1.8 mcg/dL sau 1mg Dexamethasone qua đêm) — Đánh giá cường năng tuyến thượng thận (Hội chứng Cushing).
Cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ
> 100 mcg/24h (theo Y văn, ngưỡng thay đổi theo phương pháp) — Đánh giá cường năng tuyến thượng thận (Hội chứng Cushing).
PTH (Parathyroid Hormone)
> 65 pg/mL (theo Y văn) — Gợi ý tăng PTH trong giả nhược cận giáp.
Chẩn đoán hình ảnh (MRI não)
Không có ngưỡng số — Phát hiện u vùng dưới đồi, nhiễm trùng, chấn thương, sang thương mạch máu gây béo phì.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Độ dày lớp mỡ dưới da (cơ tam đầu, dưới vai)
Không nêu ngưỡng cụ thể trong phác đồ — Ước tính lượng mỡ chung và đặc điểm phân bố mỡ.
Insulin huyết thanh (khi đói)
> 10-15 mIU/L (theo Y văn) — Gợi ý cường insulin nguyên phát hoặc kháng insulin.
C-peptid
Tăng tương ứng với Insulin (theo Y văn) — Đánh giá sản xuất insulin nội sinh, gợi ý cường insulin nguyên phát.
Canxi máu
< 8.5 mg/dL (theo Y văn) — Gợi ý hạ canxi máu trong giả nhược cận giáp.
Phosphate máu
> 4.5 mg/dL (theo Y văn) — Gợi ý tăng phosphate máu trong giả nhược cận giáp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa thừa cân
    • Là tình trạng cân nặng vượt quá cân nặng “nên có” so với chiều cao.
  • Định nghĩa béo phì
    • Là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tích luỹ mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ.
    • Đánh giá béo phì không chỉ tính đến cân nặng mà còn quan tâm đến tỷ lệ mỡ của cơ thể.
    • Béo phì được coi là bệnh vì nó chính là yếu tố nguy cơ mắc bệnh mạn tính không lây và là yếu tố nguy cơ tử vong.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán thừa cân/béo phì
    • Trẻ < 5 tuổi: Cân nặng/tuổi > 3SD.
    • Trẻ em: Chỉ số cân nặng/chiều cao >2Z-score hoặc 2SD.
    • Trẻ em: Cân nặng/chiều cao (CN/CC) tăng ít nhất trên 20% so với bình thường.
    • Trẻ > 10 tuổi: % mỡ của cơ thể > 25% ở trẻ nam và 32% ở trẻ nữ.
    • Trẻ em: Chỉ số BMI ≥ 85 percentile là thừa cân.
    • Trẻ em: Béo phì xác định khi BMI theo tuổi và giới của trẻ ≥95percentile.
    • Trẻ em: Béo phì xác định khi BMI ≥ 85 percentile cộng thêm bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu và vùng dưới xương bả vai ≥90percentile.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ béo phì theo chỉ số Cân nặng/chiều cao (W/H) cho trẻ < 9 tuổi
    • + 2SD < W/H < + 3SD: béo phì độ 1
    • + 3SD < W/H < + 4SD: béo phì độ 2
    • W/H > +4SD: béo phì độ 3
  • Phân loại mức độ béo phì theo BMI cho trẻ > 9 tuổi
    • 85th < BMI < 95th: béo phì nhẹ
    • BMI > 95th: béo phì trung bình và nặng
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đo lường chỉ số cân nặng/chiều cao (W/H) và BMI theo tuổi và giới để phân loại mức độ béo phì.
    • Đánh giá các biến chứng liên quan đến béo phì (ví dụ: tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, kháng insulin, gan nhiễm mỡ) để xác định mức độ nặng của bệnh và nguy cơ sức khỏe.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Béo phì đơn thuần (ngoại sinh)
    • Nguyên nhân chủ yếu là do thay đổi cân bằng năng lượng: năng lượng ăn vào > năng lượng tiêu hao dẫn đến hậu quả tích luỹ mỡ.
    • Thói quen ăn uống: tiêu thụ nhiều thức ăn giàu chất béo, đồ ăn nhanh, nước uống công nghiệp, ăn khi không đói, ăn khi xem TV.
    • Gen di truyền: có tính chất di truyền rõ rệt trong gia đình.
    • Tình trạng kinh tế xã hội: gia đình có thu nhập thấp, cha mẹ thất nghiệp.
    • Giảm hoạt động thể lực: ít lao động, ít vận động.
    • Ngủ ít: nguy cơ cao ở trẻ thừa cân < 5 tuổi.
    • SDD thể thấp còi: cân nặng lúc sinh và lúc 1 tuổi thấp, sau này mỡ có khuynh hướng tập trung ở bụng.
  • Béo phì do nguyên nhân nội tiết
    • Suy giáp: chẩn đoán bằng tăng TSH, tăng T4.
    • Cường năng tuyến thượng thận: chẩn đoán bằng test ức chế dexamethasone bất thường, tăng cortisol tự do trong nước tiểu 24 giờ.
    • Cường insulin nguyên phát: chẩn đoán bằng tăng insulin huyết thanh, tăng C-peptid.
    • Giả nhược cận giáp: chẩn đoán bằng hạ canxi máu, tăng phosphate máu, tăng PTH.
    • Bệnh lý vùng dưới đồi mắc phải: chẩn đoán bằng u vùng dưới đồi, nhiễm trùng, chấn thương, sang thương mạch máu.
  • Béo phì do nguyên nhân di truyền (các hội chứng)
    • Prader-Wili: béo phì, thèm ăn vô độ, chậm phát triển tâm thần, nhược năng tuyến sinh dục, lé.
    • Laurence-Moon/Barddet-Biedl: béo phì, chậm phát triển tâm thần, bệnh lý võng mạc sắc tố, nhược năng tuyến sinh dục, liệt 2 chi dưới co thắt.
    • Altrom: béo phì, viêm võng mạc sắc tố, điếc, tiểu đường.
    • Borjeson-Eorssman-Lehmann: béo phì, chậm phát triển tâm thần, nhược năng sinh dục, giảm chuyển hóa, động kinh.
    • Cohen: béo phì kiểu bụng, chậm phát triển tâm thần, nhược cơ, nhược năng sinh dục.
    • Turner’s: lùn, không phân biệt giới tính, các bất thường tim, cổ có màng (webbed neck), béo phì, kiểu gen 45,X.
    • Loạn dưỡng mô mỡ (lipodystrophy) có tính gia đình: phì đại cơ, dạng to đầu chi, gan to, đề kháng insulin, tăng triglyceride máu, chậm phát triển tâm thần.
    • Beckwith-Wiedemann: khổng lồ, lồi mắt, lưỡi to, các tạng to.
    • Soto’s: não khổng lồ, tăng trưởng quá phát, nhược cơ, chậm phát triển tâm thần vận động.
    • Weaver: hội chứng tăng trưởng quá phát ở trẻ nhỏ, xương trưởng thành nhanh, vẻ mặt bất thường.
    • Ruvalca: chậm phát triển tâm thần, đầu nhỏ, bất thường khung xương, nhược năng sinh dục, cận thị.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị béo phì ở trẻ em là đạt được cân nặng và sức khỏe lý tưởng bằng cách làm chậm hoặc ngừng tăng cân, đồng thời đảm bảo trẻ tăng trưởng tốt theo lứa tuổi và giảm nguy cơ biến chứng. Nguyên tắc quan trọng là không đặt ra vấn đề giảm cân cấp tốc, mà tập trung vào việc giảm tốc độ tăng cân hoặc duy trì cân nặng hiện tại để chiều cao có thể bắt kịp, cho phép trẻ tiếp tục tăng trưởng từ từ. Điều trị bao gồm ba vấn đề chính: điều chỉnh chế độ ăn để giảm năng lượng nạp vào, tăng cường hoạt động thể lực để tăng năng lượng tiêu hao, và đảm bảo cung cấp đủ vitamin và khoáng chất.
Điều chỉnh chế độ ăn
⚙ Giảm năng lượng ăn vào thông qua việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh, cân đối dinh dưỡng và thay đổi thói quen ăn uống.
↔ Các biện pháp này là nền tảng trong điều trị béo phì ở trẻ em, không sử dụng thuốc. Cần sự tham gia và hỗ trợ của gia đình.
Tăng cường hoạt động thể lực
⚙ Tăng năng lượng tiêu hao thông qua các hoạt động vận động, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, cơ xương khớp và tâm lý.
↔ Các hoạt động thể lực cần phù hợp với lứa tuổi và sở thích của trẻ, khuyến khích sự tham gia của gia đình. Không sử dụng thuốc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho các biện pháp điều trị béo phì bằng lối sống (chế độ ăn và vận động) ở trẻ em, miễn là đảm bảo đủ dinh dưỡng cho sự tăng trưởng và phát triển.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu): Cần kiểm soát chặt chẽ huyết áp và lipid máu, chế độ ăn giảm muối, chất béo bão hòa, tăng cường chất xơ.
    • Đái tháo đường type 2: Chế độ ăn kiểm soát đường huyết, theo dõi đường huyết thường xuyên, có thể cần thuốc hạ đường huyết (Metformin) nếu thay đổi lối sống không hiệu quả.
    • Bệnh xương khớp (ví dụ: bệnh Blount, bong gân): Hạn chế các hoạt động gây áp lực lên khớp, vật lý trị liệu, giảm cân để giảm tải trọng.
    • Ngưng thở khi ngủ: Cần đánh giá và điều trị chuyên khoa (ví dụ: phẫu thuật cắt amidan/VA, CPAP).
    • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Chế độ ăn giảm đường, chất béo, tăng cường vận động. Theo dõi chức năng gan.
    • Các hội chứng di truyền/nội tiết: Điều trị nguyên nhân nền của hội chứng hoặc bệnh nội tiết (ví dụ: bổ sung hormone tuyến giáp trong suy giáp).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu theo dõi
    • Kiểm soát và duy trì cân nặng lý tưởng theo chiều cao.
    • Bảo đảm trẻ tăng trưởng tốt theo lứa tuổi.
    • Giảm nguy cơ biến chứng do béo phì.
  • Thường xuyên theo dõi cân nặng và chiều cao của trẻ để có thể can thiệp kịp thời tránh dẫn đến béo phì.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số cần theo dõi
    • Cân nặng, chiều cao, BMI và BMI percentile theo tuổi và giới (định kỳ hàng tháng hoặc 3 tháng một lần).
    • Vòng eo (đánh giá mỡ bụng).
    • Huyết áp (định kỳ).
    • Xét nghiệm máu: lipid máu (cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride), đường huyết đói, HbA1c, chức năng gan (ALT, AST) nếu có nghi ngờ gan nhiễm mỡ (định kỳ 6-12 tháng hoặc theo chỉ định lâm sàng).
    • Đánh giá thói quen ăn uống và hoạt động thể lực của trẻ và gia đình.
    • Đánh giá tâm lý và chất lượng cuộc sống của trẻ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hậu quả lâu dài
    • Hầu hết các hậu quả lâu dài của trẻ béo phì là dai dẳng cho đến khi thanh niên (70% béo phì trẻ em tồn tại đến người lớn), là loại béo phì khó điều trị, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe.
    • Người lớn béo phì có tiền sử từ nhỏ, có nguy cơ mắc các bệnh: Cao huyết áp, tai biến mạch não, tăng cholesterol dẫn tới nhồi máu cơ tim, tiểu đường, mắc các bệnh xương khớp.
    • Có nguy cơ cao mắc một số bệnh ung thư, giảm tuổi thọ ở người lớn.
    • Tỷ lệ mắc bệnh tăng.
    • Ảnh hưởng tâm lý xã hội.
  • Biến chứng gan và dạ dày
  • Các biến chứng liên quan đến giải phẫu
    • Bệnh Blount (một xương dị dạng do phát triển quá mạnh xương chày).
    • Dễ bị tổn thương do va chạm như bong gân đầu gối, mắt cá chân.
  • Biến chứng khác
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ
    • Bệnh não liên quan đến tăng áp lực nội sọ não đòi hỏi đến bác sĩ ngay.
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Trẻ béo phì có các biến chứng nặng hoặc phức tạp (ví dụ: đái tháo đường type 2, tăng huyết áp nặng, gan nhiễm mỡ tiến triển, ngưng thở khi ngủ nặng).
    • Nghi ngờ béo phì thứ phát do nguyên nhân nội tiết hoặc di truyền cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.
    • Béo phì không đáp ứng với các can thiệp lối sống cơ bản tại tuyến y tế ban đầu.
    • Trẻ có các vấn đề tâm lý nghiêm trọng liên quan đến béo phì (trầm cảm, rối loạn ăn uống).
  • Cờ đỏ (cần cấp cứu hoặc xử trí khẩn cấp)
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (đau đầu dữ dội, nôn mửa, thay đổi thị lực, ý thức).
    • Khó thở cấp tính, suy hô hấp do béo phì.
    • Đau bụng cấp tính, vàng da gợi ý biến chứng gan mật nặng.
    • Dấu hiệu của cơn tăng đường huyết cấp tính (nếu có đái tháo đường kèm theo).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này