← Trang chủ

Bệnh động mạch chi dưới mạn tính

ICD-10 · —Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Quảng Ninh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (PAD) là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch cung cấp máu cho chi dưới, chủ yếu do xơ vữa động mạch, dẫn đến giảm tưới máu mô và thiếu máu cục bộ.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trên 60 tuổi, và phổ biến hơn ở những người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là xơ vữa động mạch, với sự hình thành và phát triển các mảng xơ vữa trong lòng động mạch chi dưới. Các mảng này gây hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ mạn tính ở các mô và cơ quan phía hạ lưu, gây ra các triệu chứng như đau cách hồi hoặc đau khi nghỉ. Mảng xơ vữa cũng có thể vỡ, gây huyết khối cấp tính và tắc mạch hoàn toàn.
Phân loại: Thường được phân loại theo mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng, phổ biến là phân loại Fontaine (I-IV) hoặc Rutherford (0-6), từ không triệu chứng đến thiếu máu cục bộ chi trầm trọng đe dọa đoạn chi.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau cách hồi chi dưới (đau khi vận động, đi lại, đỡ khi nghỉ)
    • Đau liên tục, đau khi nghỉ (giai đoạn nặng)
    • Vết loét đầu chi khó lành
    • Hoại tử ngón chân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khai thác chi tiết cơn đau cách hồi:
    • Có đau chân khi đi lại hay không?
    • Nếu đau, người bệnh đi được bao xa trước khi cơn đau khởi phát?
    • Cơn đau có khiến người bệnh phải ngồi nghỉ không?
    • Người bệnh nghỉ bao lâu mới có thể đi bộ trở lại?
    • Đau chân cụ thể vùng nào?
    • Đau có giảm khi người bệnh gác chân cao hay không?
    • Tiền sử bệnh lý động mạch do xơ vữa (bệnh động mạch vành, động mạch cảnh, động mạch thận, phình động mạch chủ)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chính của xơ vữa động mạch
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Đái tháo đường
    • Rối loạn lipid máu
    • Tăng huyết áp
    • Tăng homocystein máu
  • Tiền sử bệnh lý động mạch do xơ vữa
    • Bệnh động mạch vành
    • Bệnh động mạch cảnh
    • Bệnh động mạch thận
    • Phình động mạch chủ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau cách hồi chi dưới (đau khi vận động, đi lại, đỡ khi nghỉ)
    • Đau liên tục, đau khi nghỉ (giai đoạn nặng)
    • Vết loét đầu chi khó lành
    • Hoại tử ngón chân
  • Triệu chứng thực thể
    • Mạch yếu hoặc không bắt được mạch
    • Loét khó lành
    • Đổi màu da
    • Hoại tử đầu chi
    • Định khu tổn thương động mạch dựa trên vị trí đau cách hồi và khám mạch:
    • Đau cách hồi hông và mông: Tổn thương động mạch tầng chủ chậu, mạch bẹn hai bên khó bắt hoặc không bắt được.
    • Đau cách hồi đùi: Tổn thương động mạch tầng chủ chậu và/hoặc đùi chung, mạch bẹn không bắt được hoặc bắt yếu, mạch khoeo không bắt được.
    • Đau cách hồi bắp chân: Vị trí đau thường gặp và nhận biết nhất. Đau 2/3 trên bắp chân thường do tổn thương động mạch đùi nông, đau 1/3 dưới bắp chân thường do tổn thương động mạch khoeo.
    • Đau cách hồi bàn chân: Tổn thương động mạch tầng cẳng chân.
    • Khám các tổn thương của các mạch máu khác:
    • Mạch cảnh: Triệu chứng liệt vận động, thất ngôn, rối loạn cảm giác; bắt mạch cảnh, nghe mạch cảnh.
    • Mạch thận: Tăng huyết áp bất thường; nghe tiếng thổi tại vị trí động mạch thận.
    • Mạch chủ bụng: Khám bụng, nghe tiếng thổi dọc đường đi của động mạch chủ bụng.
    • Mạch vành: Đau thắt ngực, khó thở.
    • Mạch dưới đòn: Đo huyết áp 2 tay và bắt mạch cánh tay 2 bên.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Leriche (tắc động mạch chủ chậu)
    • Đau cách hồi hông và mông
    • Liệt dương (ở nam giới)
    • Mạch bẹn hai bên khó bắt hoặc không bắt được
    • Teo cơ đùi và mông
  • Hội chứng thiếu máu chi cấp tính (Acute Limb Ischemia - ALI)
    • Đau cấp tính (Pain)
    • Tê bì (Paresthesia)
    • Liệt vận động (Paralysis)
    • Mất mạch (Pulselessness)
    • Da lạnh (Poikilothermia)
    • Da nhợt nhạt (Pallor)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau cách hồi do nguyên nhân thần kinh (Viêm tủy, hẹp ống tủy, đau thần kinh tọa) — Đau thường không liên quan đến gắng sức hoặc giảm khi nghỉ ngơi ngay lập tức; có thể tăng khi đứng hoặc thay đổi tư thế; thường kèm theo các triệu chứng thần kinh như tê bì, yếu cơ, rối loạn cảm giác theo khoanh tủy hoặc rễ thần kinh; mạch ngoại biên bình thường.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên — Đau thường có tính chất bỏng rát, tê bì, châm chích, thường đối xứng và không liên quan đến gắng sức; có thể kèm theo mất cảm giác, yếu cơ, phản xạ gân xương giảm hoặc mất; mạch ngoại biên bình thường.
Đau cách hồi do viêm khớp/thoái hoá khớp — Đau liên quan đến vận động khớp, thường khu trú tại khớp bị ảnh hưởng; có thể kèm theo sưng, nóng, đỏ, hạn chế vận động khớp; không có dấu hiệu thiếu máu chi (mạch bình thường, da không đổi màu); X-quang khớp có thể thấy hình ảnh thoái hóa hoặc viêm khớp.
Đau cách hồi trong hội chứng hậu huyết khối sau huyết khối tĩnh mạch sâu — Đau thường nặng hơn khi đứng lâu hoặc đi lại, giảm khi gác chân cao; kèm theo sưng phù chi, thay đổi màu sắc da (tăng sắc tố, giãn tĩnh mạch), loét tĩnh mạch; mạch ngoại biên bình thường.
Kén khoeo có triệu chứng — Sờ thấy khối u mềm ở vùng khoeo, đau tăng khi gập gối tối đa; siêu âm khớp gối có thể xác định kén; mạch ngoại biên bình thường.
Hội chứng khoang mạn tính — Đau căng tức cơ khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi; thường xảy ra ở vận động viên; áp lực khoang tăng khi gắng sức; mạch ngoại biên bình thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI)
< 0,9 — Chẩn đoán BĐMCD với độ nhạy 79%, độ đặc hiệu 96%
Chụp mạch máu qua da số hóa xóa nền (DSA)
Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán bệnh lý mạch máu. Chẩn đoán chính xác loại, hình thái, vị trí và mức độ tổn thương mạch máu.
Chênh áp qua chỗ hẹp trên DSA
> 20 mmHg — Tổn thương có ý nghĩa về mặt huyết động.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CLVT)
Dựng hình ảnh 3D, cung cấp thông tin về vị trí, chiều dài và mức độ tổn thương, hướng dẫn can thiệp, đánh giá sau can thiệp. Thông tin chi tiết về giải phẫu và bất thường giải phẫu động mạch, tĩnh mạch, tình trạng thành mạch, mô mềm.
Chụp cộng hưởng từ mạch máu
Hình ảnh tổng quan hệ thống mạch máu, xác định vị trí, chiều dài và mức độ tổn thương, đánh giá tốt tình trạng phần mềm xung quanh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI)
> 1,4 — Động mạch cứng, vôi hóa, thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh thận mạn tính. Hạn chế phân tích.
Chỉ số ngón chân - cánh tay (TBI)
> 0,7 — TBI bình thường. Đáng tin cậy hơn về tưới máu chi ở bệnh nhân đái tháo đường, suy thận mạn khi ABI > 1,4. Tiên lượng biến cố tim mạch.
Huyết áp tâm thu ngón chân
> 30 mmHg — Thuận lợi cho việc chữa lành vết thương nói chung.
Huyết áp tâm thu ngón chân
> 45 - 55 mmHg — Yêu cầu để chữa lành vết thương ở bệnh nhân đái tháo đường.
Siêu âm Doppler động mạch (2D, Doppler màu, Doppler xung)
Nhận định bản chất, đặc điểm tổn thương (xơ vữa, huyết khối, viêm mạch), xác định mức độ hẹp/tắc, đánh giá vận tốc dòng chảy, phát hiện dòng rối, tắc hoàn toàn. Dấu hiệu gián tiếp phản ánh huyết động sau hẹp.
• Đánh giá mức độ nặng
Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI)
< 0,5 — Nguy cơ cắt cụt chi cao
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Bệnh động mạch chi dưới (BĐMCD) là tình trạng bệnh lý của động mạch chi dưới trong đó lòng động mạch bị hẹp, tắc gây giảm tưới máu cơ quan và các bộ phận liên quan (da, thần kinh) phía hạ lưu.
  • Chẩn đoán dựa trên
    • Triệu chứng lâm sàng (đau cách hồi, loét, hoại tử, mạch yếu/mất).
    • Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) < 0,9.
    • Chụp mạch máu qua da số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục đích
    • Đánh giá mức độ tổn thương, giai đoạn tổn thương để ra quyết định điều trị kịp thời, chính xác, nhất là lựa chọn biện pháp tái thông động mạch và chỉ định cắt cụt chi.
  • Các thăm dò và hệ thống phân loại
    • Phân loại giai đoạn bệnh theo lâm sàng theo Fontaine: Đánh giá mức độ triệu chứng lâm sàng từ không triệu chứng đến thiếu máu chi trầm trọng (Giai đoạn I: không triệu chứng; IIa: đau cách hồi nhẹ; IIb: đau cách hồi nặng; III: đau khi nghỉ; IV: loét/hoại tử).
    • Phân loại giai đoạn bệnh theo lâm sàng theo Rutherford: Đánh giá mức độ triệu chứng lâm sàng và mức độ thiếu máu chi, bao gồm đau cách hồi, đau khi nghỉ, loét và hoại tử (0: không triệu chứng; 1: đau cách hồi nhẹ; 2: đau cách hồi vừa; 3: đau cách hồi nặng; 4: đau khi nghỉ; 5: loét nhỏ, không hoại tử; 6: loét lớn, hoại tử).
    • Thang điểm phân loại đánh giá nguy cơ cắt cụt chi dưới theo Hệ thống phân loại WIFI (Wound, Ischemia, Foot Infection): Đánh giá nguy cơ cắt cụt chi dựa trên mức độ loét (W), thiếu máu (I) và nhiễm trùng bàn chân (FI).
    • Đặc điểm hình thái tổn thương động mạch đùi – khoeo theo TASC (Trans-Atlantic Inter-Society Consensus): Phân loại tổn thương động mạch theo hình thái (chiều dài, mức độ hẹp/tắc, vôi hóa) để hướng dẫn chiến lược tái thông mạch (can thiệp nội mạch hay phẫu thuật).
    • Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI): ABI < 0,5 cho thấy nguy cơ cắt cụt chi cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chủ yếu
    • Xơ vữa động mạch
  • Các yếu tố nguy cơ góp phần gây xơ vữa động mạch
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Đái tháo đường
    • Rối loạn lipid máu
    • Tăng huyết áp
    • Tăng homocystein máu
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị BĐMCD gồm 3 mục tiêu chính: Giảm biến cố tim mạch chính (MACE: tử vong, NMCT, TBMN); Giảm tỉ lệ cắt cụt chi và các biến cố lớn ở chi (MALE); Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều trị nội khoa bảo tồn là phương pháp nền tảng và áp dụng cho mọi bệnh nhân BĐMCD dù có hay không sử dụng các biện pháp tái thông mạch. Nguyên lý cơ bản bao gồm: hoạt động thể chất thường xuyên, giảm cân ở bệnh nhân thừa cân, bỏ hút thuốc (và các hình thái tương tự), thuốc chống kết tập tiểu cầu, cũng như điều trị tối ưu tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường. Tập vận động là biện pháp quan trọng, bắt buộc trong điều trị bệnh nhân BĐMCD, cần có sự giám sát và duy trì ít nhất 30 – 45 phút mỗi ngày, tối thiểu 3 lần/tuần trong khoảng thời gian ít nhất là 12 tuần. Cai thuốc lá (và các hình thái tương tự như thuốc lào, nhai thuốc…) là chỉ định tuyệt đối cho bệnh nhân BĐMCD ở mọi giai đoạn bệnh. Hướng dẫn thực hiện chương trình ngưng thuốc bằng các giám sát y tế, trị liệu nhóm và các biện pháp sử dụng nicotine thay thế nên được xem xét. Chăm sóc vết loét: giữ khô và chăm sóc bằng các loại gạc mỡ không dính. Giữ cho bàn chân luôn sạch, tránh trầy xước hay chấn thương. Giày phải chọn loại có kích cỡ phù hợp và có da mềm. Giường nằm nên được thiết kế đặc biệt để phần chân ở thấp hơn mức tim. Phối hợp các chuyên khoa khác: nội tiết chuyển hóa, chấn thương chỉnh hình, phục hồi chức năng.
Nhóm Statin (Điều trị rối loạn lipid máu)
⚙ Ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol, giảm LDL-C, ổn định mảng xơ vữa, phòng ngừa biến cố tim mạch.
💊 Rosuvastatin
20 – 40 mg · Uống
💊 Atorvastatin
40 – 80 mg · Uống
↔ Sử dụng statin cường độ cao bất kể mức LDL-C ban đầu, hướng tới đích LDL-C dưới 1.4 mmol/l hoặc giảm ít nhất một nửa mức ban đầu. Có thể phối hợp với Ezetimibe hoặc cân nhắc kháng thể đơn dòng ức chế PCSK9 nếu không đạt mục tiêu.
Nhóm Thuốc điều trị đái tháo đường
⚙ Kiểm soát đường huyết, giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường.
💊 Empagliflozin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Dapagliflozin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Liraglutid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Thuốc ức chế DPP-4
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Metformin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thực hành chế độ ăn uống, tập luyện theo khuyến cáo. Các thuốc ức chế SGLT2 và/hoặc đồng vận GLP1 hoặc ức chế DPP-4 được chỉ định đầu tay bên cạnh metformin ở bệnh nhân BĐMCD có ĐTĐ type 2.
Nhóm Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể Angiotensin (ARB) (Điều trị tăng huyết áp)
⚙ Giảm huyết áp, bảo vệ tim mạch, giảm biến cố tim mạch.
💊 Thuốc ức chế men chuyển (vd: Perindopril, Ramipril)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin (vd: Valsartan, Telmisartan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Kiểm soát huyết áp tích cực, mục tiêu huyết áp tâm thu dưới 140 mmHg; tối ưu 120 – 129 mmHg (< 65 tuổi) và 130 – 139 mmHg (≥ 65 tuổi).
Nhóm Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, giảm biến cố tim mạch và biến cố lớn ở chi.
💊 Aspirin
75 – 100mg · Uống
💊 Clopidogrel
75mg · Uống
↔ SAPT (Aspirin hoặc Clopidogrel) chỉ định dài hạn cho bệnh nhân sau tái thông, sau phẫu thuật bắc cầu nối bằng mạch nhân tạo dưới cung đùi, hoặc bệnh nhân ĐTĐ (ưu tiên clopidogrel). DAPT (Aspirin + Clopidogrel) tối thiểu 1 tháng sau can thiệp tái thông động mạch chi dưới hoặc theo chỉ định bệnh lý khác.
Nhóm Thuốc chống đông đường uống
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, giảm biến cố tim mạch và biến cố lớn ở chi.
💊 Rivaroxaban
2,5 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Thuốc kháng vitamin K (VKA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Phác đồ kết hợp Aspirin (85-100 mg/ngày) với Rivaroxaban liều thấp (2,5 mg x 2 lần/ngày) sau can thiệp tái thông mạch chi hoặc cho bệnh nhân BĐMCD mạn tính có triệu chứng, nguy cơ tim mạch cao, nguy cơ cắt cụt chi cao, nếu nguy cơ chảy máu không cao. Bệnh nhân có chỉ định chống đông (rung nhĩ, van tim cơ học) có thể dùng chống đông đường uống đơn độc; sau can thiệp, cân nhắc Aspirin hoặc Clopidogrel cùng chống đông đường uống ít nhất 1 tháng.
Nhóm Thuốc điều trị triệu chứng đau cách hồi
⚙ Cải thiện triệu chứng đau cách hồi và tăng quãng đường đi được.
💊 Cilostazol
100mg x 02 viên/ ngày · Uống trước ăn 30 phút hoặc sau ăn 2 giờ
↔ Chống chỉ định: suy tim, rối loạn nhịp thất, dị ứng. Thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao. Pentoxifylline và prostaglandin giãn mạch không còn được khuyến cáo do hiệu quả không đáng kể.
Can thiệp nội mạch (Tái thông mạch máu)
⚙ Tái lập lưu thông máu bằng cách nong bóng, đặt stent, hoặc sử dụng bóng/stent phủ thuốc. Chỉ định cho các bệnh nhân giai đoạn thiếu máu chi trầm trọng hoặc thiếu máu cách hồi không đáp ứng điều trị nội khoa tối ưu.
↔ Ưu tiên cho tổn thương TASC A (hẹp ngắn < 5 cm). Có thể xem xét cho TASC B, C và các tổn thương dài/hai bên ở bệnh nhân có nhiều bệnh phối hợp. Bao gồm nong bóng, đặt stent, nong bằng bóng phủ thuốc, stent phủ thuốc.
Phẫu thuật (Tái thông mạch máu)
⚙ Tái lập lưu thông máu bằng cách bắc cầu nối hoặc bóc tách nội mạc mạch máu. Chỉ định cho các bệnh nhân giai đoạn thiếu máu chi trầm trọng hoặc thiếu máu cách hồi không đáp ứng điều trị nội khoa tối ưu.
↔ Ưu tiên cho tổn thương TASC D (phức tạp). Xem xét cho TASC C và tổn thương dài ≥ 25cm ở tầng đùi – khoeo nếu bệnh nhân không có nguy cơ phẫu thuật cao, tĩnh mạch tự thân sẵn có và kì vọng sống > 2 năm. Bao gồm phẫu thuật bắc cầu nối chủ đùi, bắc cầu đùi-khoeo, bóc nội mạc động mạch.
Kháng sinh toàn thân (Điều trị nhiễm trùng vết loét)
⚙ Diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng vết loét.
💊 Kháng sinh toàn thân
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng – bổ sung theo Y văn
↔ Sử dụng khi có nhiễm trùng vết loét. Cần phối hợp các chuyên khoa khác như nội tiết chuyển hóa, chấn thương chỉnh hình, phục hồi chức năng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Cilostazol
    • Suy tim
    • Rối loạn nhịp thất
    • Dị ứng với cilostazol
    • Thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao
  • Chống chỉ định của phác đồ kết hợp Aspirin + Rivaroxaban liều thấp
    • Nguy cơ chảy máu cao (tiền sử chảy máu nội sọ/đột quỵ thiếu máu não, xuất huyết tiêu hóa gần đây hoặc thiếu máu do suy gan, suy thận; bệnh lý tăng nguy cơ chảy máu, tuổi cao)
  • Chống chỉ định tương đối của Chụp mạch máu qua da số hóa xóa nền (DSA)
    • Dị ứng với chất cản quang có chứa i-ốt
    • Suy thận nặng
    • Suy tim sung huyết
    • Thiếu máu nặng
    • Tình trạng nhiễm khuẩn đang tiến triển
  • Hạn chế của Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CLVT)
    • Nhiễm tia xạ
    • Thuốc cản quang
    • Suy tim, suy thận
    • Hạn chế đánh giá tổn thương khi thành động mạch có stent, vôi hóa nặng và động mạch nhỏ
  • Hạn chế của Chụp cộng hưởng từ mạch máu
    • Không chụp được khi có vật liệu kim loại trong người
    • Hạn chế đánh giá khi mảng xơ vữa lớn
    • Giá thành đắt, dễ bị nhiễu ảnh, thời gian chụp kéo dài
  • Hạn chế của Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI)
    • Không phân tích được khi động mạch cứng (bệnh nhân cao tuổi, đái tháo đường, suy thận…)
    • ABI khi nghỉ có thể bình thường khi tổn thương tầng động mạch chủ bụng - động mạch chậu
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá lại sau 12 tuần tập vận động để tiếp tục vận động thường quy.
    • Theo dõi tình trạng vết loét, hoại tử, và các triệu chứng lâm sàng khác (đau cách hồi, đau khi nghỉ).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Theo dõi sau can thiệp động mạch chi dưới bằng CLVT mạch máu.
    • Theo dõi mức LDL-C cholesterol để đạt mục tiêu dưới 1.4 mmol/l hoặc giảm ít nhất một nửa mức ban đầu.
    • Theo dõi huyết áp để đạt mục tiêu huyết áp tâm thu dưới 140 mmHg (tối ưu 120 – 129 mmHg ở bệnh nhân < 65 tuổi và 130 – 139 mm Hg ở bệnh nhân ≥ 65 tuổi).
  • Theo dõi biến cố
    • Theo dõi các biến cố tim mạch chính (MACE: tử vong, NMCT, TBMN).
    • Theo dõi biến cố lớn ở chi (MALE: cắt cụt chi).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến cố tim mạch chính (MACE)
    • Tử vong
    • Nhồi máu cơ tim (NMCT)
    • Tai biến đột quỵ não (TBMN)
  • Biến cố lớn ở chi (MALE)
    • Cắt cụt chi
    • Vết loét đầu chi khó lành
    • Hoại tử ngón chân/chi
    • Nhiễm khuẩn nặng kèm tổn thương chi
    • Tổn thương mạch máu kèm theo tổn thương thần kinh (mất cảm giác, mất vận động gấp, duỗi)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định tái thông mạch máu (can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật)
    • Bệnh nhân giai đoạn thiếu máu chi trầm trọng.
    • Giai đoạn thiếu máu cách hồi nhưng không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu.
    • Hoạt động hàng ngày bị giảm sút nghiêm trọng.
    • Tổn thương động mạch phức tạp (TASC D) ưu tiên phẫu thuật làm cầu nối.
  • Chỉ định cắt cụt chi
    • Hoại tử nặng chi dưới không thể tái thông mạch.
    • Tổn thương chi kèm theo nhiễm khuẩn nặng.
    • Tổn thương mạch máu kèm theo tổn thương thần kinh (mất cảm giác, mất vận động gấp, duỗi).
💬 Góp ý bước này