Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị lao da tuân thủ phác đồ điều trị lao toàn thân của Bộ Y tế và WHO, thường kéo dài 6-9 tháng với nhiều loại thuốc kháng lao để ngăn ngừa kháng thuốc và đảm bảo hiệu quả. Phác đồ bao gồm giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì.
Thuốc kháng lao hàng 1 (First-line anti-TB drugs)
⚙ Các thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh, được sử dụng trong giai đoạn tấn công và duy trì để tiêu diệt trực khuẩn lao.
💊 Isoniazid (H)
5 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày) · Uống
💊 Rifampicin (R)
10 mg/kg/ngày (tối đa 600 mg/ngày) · Uống
💊 Pyrazinamide (Z)
25 mg/kg/ngày (tối đa 2000 mg/ngày) · Uống
💊 Ethambutol (E)
15 mg/kg/ngày (tối đa 1200 mg/ngày) · Uống
↔ Phác đồ chuẩn thường kết hợp 3-4 thuốc này trong giai đoạn tấn công (2 tháng) và 2 thuốc (Isoniazid, Rifampicin) trong giai đoạn duy trì (4-7 tháng). Liều lượng cần điều chỉnh theo cân nặng và chức năng gan thận của bệnh nhân.
Thuốc kháng lao hàng 2 (Second-line anti-TB drugs)
⚙ Sử dụng trong trường hợp lao kháng thuốc hoặc không dung nạp thuốc hàng 1.
↔ Bao gồm các fluoroquinolone (Levofloxacin, Moxifloxacin), aminoglycoside (Amikacin, Kanamycin), Capreomycin, Cycloserine, Ethionamide, PAS, Bedaquiline, Delamanid. Việc lựa chọn và phối hợp thuốc hàng 2 cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa lao có kinh nghiệm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.