← Trang chủ

Bệnh da do nấm sợi

ICD-10 · B35.9Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh da do nấm sợi là tình trạng nhiễm trùng da, tóc và móng do nhóm nấm sợi keratinophilic (dermatophytes) gây ra, sử dụng keratin làm chất dinh dưỡng.
Dịch tễ: Là bệnh nhiễm nấm da phổ biến trên toàn thế giới, gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở người sống trong môi trường nóng ẩm, vệ sinh kém, vận động viên, hoặc người suy giảm miễn dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Nấm sợi xâm nhập vào lớp sừng, tóc hoặc móng thông qua các vết trầy xước nhỏ. Chúng tiết ra enzyme keratinase để phân hủy keratin, nguồn dinh dưỡng chính của nấm. Phản ứng viêm của vật chủ với các sản phẩm của nấm và độc tố gây ra các triệu chứng lâm sàng như ngứa, đỏ và bong vảy.
Phân loại: Phân loại theo vị trí giải phẫu: Nấm da đầu (Tinea capitis), Nấm thân mình (Tinea corporis), Nấm bẹn (Tinea cruris), Nấm bàn chân (Tinea pedis), Nấm móng (Tinea unguium), Nấm râu (Tinea barbae), Nấm mặt (Tinea faciei).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngứa nhiều
    • Thương tổn da (đỏ, bong vảy, mụn nước) xuất hiện và lan tỏa
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường có triệu chứng cơ năng ngứa nhiều
    • Nếu không được điều trị hay điều trị không đúng, thương tổn nấm có thể lan tỏa, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiếp xúc nguồn lây
    • Lây nhiễm từ đất (geophilic organisms)
    • Lây nhiễm từ động vật (zoophilic)
    • Lây nhiễm từ người bệnh (anthropophilic)
  • Điều kiện sinh hoạt
    • Thiếu thốn
    • Sống tập thể, ngủ chung và dùng chung quần áo
  • Khí hậu
    • Nóng ẩm
    • Ra nhiều mồ hôi làm thay đổi pH của da
  • Tình trạng da
    • Da bị xây sát
    • Da khô
    • Rối loạn cấu tạo lớp sừng
  • Tình trạng sức khỏe/thuốc
    • Rối loạn nội tiết
    • Suy giảm miễn dịch
    • Dùng kháng sinh lâu ngày
    • Dùng thuốc ức chế miễn dịch
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nấm ở bàn chân (Athlete's foot)
    • Thường hay gặp ở những người đi giầy nhiều nhất là các vận động viên điều kinh
    • Nguyên nhân: chủ yếu do Trichophyton rubrum và Trichophyton mentagrophytes. Một số trường hợp có thể do Epidermophyton floccosum.
    • Hình thái bong vảy: lòng bàn chân đỏ, bong vảy nhiều, có thể bong vảy từng đám nhỏ hoặc lan tràn toàn bộ lòng bàn chân. Thường ở 1 bên sau lan sang 2 bên, ngứa ít.
    • Hình thái viêm kẽ: thường ở kẽ ngón 3-4 bàn chân. Tổn thương đỏ, nứt trên có nhiều bợ trắng, chảy nước. Người bệnh có thể đau và ngứa nhiều.
    • Hình thái tổ đỉa: mụn nước nằm sâu dưới da, khó vỡ, các mụn nước vỡ để lại bề mặt lỗ chỗ, ngứa nhiều và đau.
    • Hình thái viêm móng: móng có những đám trắng, đường trắng từ bờ tự do hoặc bờ bên, dần móng dầy lên, màu vàng bẩn, dễ mủn.
  • Nấm bẹn
    • Thường do Epidermophyton inguinale, Trichophyton rubrum gây nên.
    • Tổn thương là những chấm đỏ, có vảy nhỏ, dần lan ra thành mảng hình tròn hoặc bầu dục, bề mặt đỏ, bờ hơi gồ cao, trên bờ có nhiều mụn nước và vảy da. Các mảng liên kết với nhau thành mảng lớn hình cung, giữa nhạt màu.
    • Ngứa.
  • Nấm vùng mặt
    • Do T. rubrum, T. mentagrophytes, M. canis gây nên.
    • Thường là dát đỏ, kích thước 1-5 cm, bờ hơi nổi cao đôi khi không rõ, bong vảy, ngứa.
  • Nấm thân mình
    • Căn nguyên: bất kỳ loại nấm sợi nào cũng có thể gây bệnh ở thân mình. Hay gặp nhất là T. rubrum, T. mentagrophytes, M. canis và T. tonsurans.
    • Tổn thương là mụn nước, thành đám tạo thành hình tròn hay hình nhiều cung. Tổn thương có xu hướng lành giữa, lan ra xung quanh, ngứa nhiều.
    • Nhiễm nấm có thể khu trú hay lan toả toàn thân tuỳ thuộc vào đặc điểm vi nấm hay vật chủ.
  • Nấm vùng râu
    • Ít gặp, thường ở nông dân tiếp xúc với súc vật.
    • Hình thái nông: do Violaceum, T. rubrum gây nên. Sợi râu gãy và bong vảy hoặc tồn tại nhưng khô, không bong, khi nhổ lên chân vẫn bình thường.
    • Hình thái sâu: do T. mentagrophytes gây nên. Tiến triển chậm, các u nhỏ liên kết với nhau tạo thành mảng thâm nhiễm và ăn sâu xuống hình thành các áp xe. Da trên bề mặt viêm tấy, sợi râu rụng hoặc không có, mủ chảy ra qua lỗ chân râu.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Nấm bàn chân thể bong vảy
    • Lòng bàn chân đỏ, bong vảy nhiều, có thể bong vảy từng đám nhỏ hoặc lan tràn toàn bộ lòng bàn chân, ngứa ít.
  • Nấm bàn chân thể viêm kẽ
    • Thường ở kẽ ngón 3-4 bàn chân, tổn thương đỏ, nứt trên có nhiều bợ trắng, chảy nước, đau và ngứa nhiều.
  • Nấm bàn chân thể tổ đỉa
    • Mụn nước nằm sâu dưới da, khó vỡ, các mụn nước vỡ để lại bề mặt lỗ chỗ, ngứa nhiều và đau.
  • Nấm móng
    • Móng có những đám trắng, đường trắng từ bờ tự do hoặc bờ bên, dần móng dầy lên, màu vàng bẩn, dễ mủn.
  • Nấm bẹn
    • Chấm đỏ, có vảy nhỏ, dần lan ra thành mảng hình tròn hoặc bầu dục, bề mặt đỏ, bờ hơi gồ cao, trên bờ có nhiều mụn nước và vảy da, các mảng liên kết với nhau thành mảng lớn hình cung, giữa nhạt màu, ngứa.
  • Nấm vùng mặt
    • Dát đỏ, kích thước 1-5 cm, bờ hơi nổi cao đôi khi không rõ, bong vảy, ngứa.
  • Nấm thân mình
    • Mụn nước, thành đám tạo thành hình tròn hay hình nhiều cung, tổn thương có xu hướng lành giữa, lan ra xung quanh, ngứa nhiều.
  • Nấm vùng râu thể nông
    • Sợi râu gãy và bong vảy hoặc tồn tại nhưng khô, không bong, khi nhổ lên chân vẫn bình thường.
  • Nấm vùng râu thể sâu
    • Tiến triển chậm, các u nhỏ liên kết với nhau tạo thành mảng thâm nhiễm và ăn sâu xuống hình thành các áp xe, da trên bề mặt viêm tấy, sợi râu rụng hoặc không có, mủ chảy ra qua lỗ chân râu.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (mô tả các hình thái lâm sàng)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Erythrasma (Nấm đỏ) — Bệnh do nhiễm khuẩn khu trú ở vùng bẹn, thành dát đỏ hoặc nâu, có bờ rõ nhưng không có mụn nước và vảy. Dưới ánh sáng đèn Wood, thương tổn có màu đỏ gạch.
Viêm kẽ do Candida — Dát đỏ, bờ rõ, ngoài bờ có bong vảy rất mỏng như lột vỏ khoai tây, bề mặt đỏ tươi và láng bóng, có các thương tổn vệ tinh.
Vảy nến (Psoriasis) — Thường có vảy dày, màu trắng bạc, giới hạn rõ, không có mụn nước ở bờ. Vảy nến thể đảo ngược (inverse psoriasis) có thể ở vùng kẽ nhưng thường không có mụn nước và có thể có dấu hiệu Koebner.
Chàm/Viêm da tiếp xúc (Eczema/Contact Dermatitis) — Thường có giới hạn không rõ ràng, ngứa dữ dội, có thể có mụn nước, rỉ dịch, đóng vảy tiết. Tiền sử tiếp xúc với dị nguyên hoặc chất kích ứng.
Lang ben (Pityriasis versicolor) — Do nấm Malassezia, biểu hiện là các dát giảm sắc tố hoặc tăng sắc tố, có vảy mịn. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn. Dưới đèn Wood có thể phát huỳnh quang vàng xanh.
Viêm da tiết bã (Seborrheic Dermatitis) — Thường xuất hiện ở vùng da có nhiều tuyến bã (da đầu, mặt, ngực, vùng kẽ), có vảy nhờn, màu vàng. Ít ngứa hơn nấm sợi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi tìm sợi nấm (KOH)
Phát hiện sợi nấm chia đốt trên nền tế bào sừng — Xác định sự hiện diện của nấm sợi gây bệnh
🔬 Đặc hiệu cao
Nuôi cấy nấm
Định loại chủng nấm dựa vào đặc điểm khuẩn lạc của từng loại nấm — Xác định chính xác loài nấm gây bệnh, hỗ trợ điều trị đặc hiệu và dịch tễ học
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bệnh da do nấm sợi khi có
    • Triệu chứng lâm sàng gợi ý (thương tổn da hình vòng, có vảy, ngứa, ở các vị trí đặc trưng như bàn chân, bẹn, thân mình, móng, râu).
    • Kết quả xét nghiệm soi tươi dương tính với sợi nấm chia đốt.
    • Hoặc kết quả nuôi cấy phân lập được chủng nấm sợi (Trichophyton, Epidermophyton, Microsporum).
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế và Y văn
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ khu trú
    • Thương tổn nhỏ, giới hạn, đáp ứng tốt với điều trị tại chỗ.
  • Mức độ lan rộng/dai dẳng
    • Thương tổn lan rộng nhiều vùng cơ thể, dai dẳng, không đáp ứng với điều trị tại chỗ, hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
  • Mức độ có biến chứng
    • Có bội nhiễm vi khuẩn, chàm hóa.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (diễn giải từ mô tả tiến triển và điều trị)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loài nấm sợi thường gặp gây bệnh ở người
    • Trichophyton
    • Epidermophyton
    • Microsporum
  • Nguồn lây nhiễm
    • Từ đất (geophilic organisms)
    • Từ động vật (zoophilic)
    • Từ người bệnh (anthropophilic)
📚 Theo Y văn
  • Các loài nấm sợi cụ thể thường gặp theo vị trí
    • Nấm bàn chân: Trichophyton rubrum, Trichophyton mentagrophytes, Epidermophyton floccosum.
    • Nấm bẹn: Epidermophyton inguinale, Trichophyton rubrum.
    • Nấm vùng mặt: T. rubrum, T. mentagrophytes, M. canis.
    • Nấm thân mình: T. rubrum, T. mentagrophytes, M. canis, T. tonsurans.
    • Nấm vùng râu: Violaceum (T. violaceum), T. rubrum (thể nông), T. mentagrophytes (thể sâu).
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm xác định và loại bỏ các yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển. Sử dụng thuốc bôi tại chỗ hoặc toàn thân tùy thuộc vào mức độ thương tổn. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm vệ sinh cá nhân, tránh mặc quần áo ẩm ướt, là quần áo thường xuyên hoặc phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời, nhất là quần áo lót. Tránh tiếp xúc với các nguồn lây như chó, mèo và không dùng chung quần áo, chăn màn với người mắc bệnh. Tránh tắm xà phòng. Khi sử dụng thuốc kháng nấm toàn thân, nên kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
Thuốc chống nấm bôi tại chỗ
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol hoặc phá hủy màng tế bào nấm, gây rối loạn chức năng và chết tế bào nấm.
💊 Ciclopiroxolamin 1%
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem)
💊 Ketoconazol 2%
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem)
💊 Terbinafin 1%
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem)
💊 Clotrimazol 1%
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Chỉ định cho thương tổn khu trú, mức độ nhẹ.
Thuốc kháng nấm toàn thân
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol (azoles, terbinafin) hoặc tác động lên thành tế bào nấm (griseofulvin) gây ức chế sự phát triển hoặc diệt nấm.
💊 Griseofulvin
Trẻ em: 10-20mg/kg/ngày. Người lớn: 1-2 viên 500mg/ngày. Thời gian điều trị 4-6 tuần. · Uống
💊 Terbinafin
250mg/viên/ngày x 10-14 ngày · Uống (trước bữa ăn)
💊 Itraconazol
100mg/viên x 2 viên/ngày x 3-4 tuần · Uống (sau bữa ăn)
↔ Chỉ định khi thương tổn lan rộng hoặc dai dẳng bôi lâu không khỏi. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh, đáp ứng và chống chỉ định của bệnh nhân. Cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Terbinafin
    • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
    • Trẻ dưới 16 tháng
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Nên kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị thuốc kháng nấm toàn thân
📚 Theo Y văn
  • Lưu ý chung với thuốc kháng nấm toàn thân
    • Cần thận trọng hoặc chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh lý gan, thận nặng, phụ nữ có thai hoặc cho con bú, và trẻ nhỏ (tùy thuốc cụ thể).
    • Cần theo dõi chức năng gan, thận và tương tác thuốc khi sử dụng thuốc kháng nấm toàn thân, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang dùng nhiều thuốc khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng cơ năng (ngứa) và dấu hiệu thực thể (giảm đỏ, bong vảy, lành giữa, thu nhỏ thương tổn).
    • Kiểm tra sự biến mất hoàn toàn của thương tổn sau thời gian điều trị khuyến cáo.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đặc biệt với thuốc toàn thân (kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ theo chỉ định).
  • Theo dõi tái phát
    • Hướng dẫn bệnh nhân các biện pháp phòng ngừa và nhận biết dấu hiệu tái phát để điều trị kịp thời.
    • Bệnh tiến triển lành tính, khỏi hoàn toàn nếu áp dụng các biện pháp điều trị đúng cách. Các trường hợp tái phát thường do điều trị không triệt để.
  • Xét nghiệm lại
    • Có thể thực hiện lại xét nghiệm soi tươi hoặc nuôi cấy nếu nghi ngờ thất bại điều trị hoặc tái phát để xác nhận sạch nấm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn và diễn giải từ Phác đồ Bộ Y tế
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng chính
    • Bội nhiễm vi khuẩn
    • Chàm hóa
  • Nguyên nhân biến chứng
    • Do người bệnh gãi nhiều
    • Vệ sinh không tốt
  • Yếu tố làm nặng
    • Tổn thương có thể lan rộng toàn thân do sử dụng các thuốc corticoid tại chỗ hoặc toàn thân
    • Ở những người bệnh suy giảm miễn dịch
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến trên/chuyên khoa Da liễu khi
    • Thương tổn lan rộng toàn thân hoặc ở nhiều vị trí khó điều trị (ví dụ: nấm móng, nấm râu thể sâu).
    • Bệnh dai dẳng, không đáp ứng với điều trị ban đầu bằng thuốc bôi và/hoặc thuốc uống toàn thân sau thời gian điều trị đầy đủ.
    • Có biến chứng nặng như bội nhiễm vi khuẩn lan rộng, áp xe.
    • Bệnh nhân có suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nền phức tạp cần phối hợp điều trị.
    • Chẩn đoán không rõ ràng, cần xác định loài nấm đặc hiệu hoặc phân biệt với các bệnh da khác.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần xử trí khẩn cấp hoặc chuyển tuyến sớm)
    • Thương tổn lan nhanh, dữ dội, kèm theo các dấu hiệu viêm nặng.
    • Xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, sưng hạch, mệt mỏi).
    • Đau nhiều, chảy mủ, loét sâu tại vùng tổn thương.
    • Không dung nạp thuốc điều trị (ví dụ: tác dụng phụ gan nặng, phản ứng dị ứng nghiêm trọng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này