Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị là làm giảm đau, nhanh lành sẹo, giảm tần suất tái phát và mức độ nặng của các đợt bùng phát. Việc điều trị phải phù hợp với từng thể lâm sàng và mức độ nặng. Cần loại bỏ các yếu tố thuận lợi và điều trị các ổ nhiễm khuẩn tại chỗ. Đối với các trường hợp nặng hoặc có bệnh lý toàn thân kèm theo, cần điều trị toàn thân và phối hợp chuyên khoa.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, giảm vi khuẩn trong khoang miệng, hỗ trợ lành vết loét.
💊 Chlorhexidin
Súc miệng · Tại chỗ (súc miệng)
↔ Sử dụng để vệ sinh miệng, đặc biệt sau ăn.
Thuốc giảm đau tại chỗ
⚙ Gây tê tại chỗ, giảm cảm giác đau trực tiếp trên vết loét.
💊 Lidocain (trong Kamistad gel)
Bôi · Tại chỗ (bôi)
↔ Nên bôi trước khi ăn để giảm đau, giúp bệnh nhân ăn uống dễ dàng hơn.
Corticosteroid tại chỗ
⚙ Chống viêm, giảm sưng, giảm đau và thúc đẩy quá trình lành loét.
💊 Betamethason
4-6 lần/ngày · Tại chỗ (bôi)
💊 Prednisolon
Hòa 1-2 viên 20mg trong một cốc nước, súc miệng 3-4 lần/ngày · Tại chỗ (súc miệng, không được uống)
💊 Triamcinolon
3-4 lần/ngày · Tại chỗ (bôi)
↔ Sử dụng khi tổn thương mới, trước khi xuất hiện loét để giảm triệu chứng và thời gian tiến triển. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo dạng bào chế và vị trí tổn thương.
Thuốc bọc vết loét
⚙ Tạo lớp màng bảo vệ vết loét khỏi kích ứng, giúp giảm đau và thúc đẩy lành thương.
↔ Thường dùng đối với những người bệnh có nhiều tổn thương. Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể, có thể dùng các chế phẩm chứa sucralfate hoặc các gel tạo màng bảo vệ.
Thuốc điều hòa miễn dịch/chống viêm toàn thân
⚙ Điều hòa phản ứng miễn dịch, giảm viêm toàn thân, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp nặng, tái phát nhiều hoặc liên quan đến bệnh lý toàn thân.
💊 Colchicin
1mg/ngày · Uống
💊 Thalidomid
100mg/ngày trong thời gian 10 ngày đến 3 tuần · Uống
💊 Pentoxifyllin
300mg x 3 lần/ngày · Uống
💊 Corticosteroid toàn thân (ví dụ: Prednisolone)
0.5-1 mg/kg/ngày, giảm liều dần (theo Y văn) · Uống
↔ Colchicin thường được ưu tiên cho các trường hợp tái phát vừa đến nặng. Thalidomid có hiệu quả tốt nhưng có tác dụng phụ nghiêm trọng (quái thai), cần cân nhắc kỹ. Corticosteroid toàn thân dùng trong đợt cấp nặng, cần giảm liều dần và không kéo dài để tránh tác dụng phụ.
Bổ sung vi chất/vitamin
⚙ Bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết, đặc biệt khi có thiếu hụt liên quan đến bệnh lý aphthous.
💊 Vitamin C
2g/ngày trong 15 ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vitamin B1, B6, B12
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sulfat kẽm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định khi có bằng chứng thiếu hụt các vi chất này, đặc biệt là thiếu máu do thiếu sắt, B12, folate.
Các thuốc khác (điều trị chuyên biệt/ít dùng)
⚙ Cơ chế đa dạng, thường được xem xét trong các trường hợp kháng trị hoặc liên quan đến bệnh lý nền cụ thể.
💊 Acyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Levamisol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Dapson
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Interferon alpha
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Acyclovir chỉ có hiệu quả nếu nguyên nhân là virus Herpes. Các thuốc còn lại (Levamisol, Dapson, Interferon alpha) thường được cân nhắc trong các trường hợp nặng, kháng trị hoặc trong bối cảnh bệnh Behçet, cần sự tư vấn của chuyên gia.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.