← Trang chủ

Bệnh apthose(Apthosis)

ICD-10 · K12.0Da liễu, Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Apthous (Apthosis) là tình trạng viêm loét niêm mạc miệng tái phát, không lây nhiễm, gây đau đớn, thường gặp nhất là loét áp-tơ tái phát (Recurrent Aphthous Stomatitis - RAS).
Dịch tễ: Là một trong những bệnh lý miệng phổ biến nhất, ảnh hưởng khoảng 5-25% dân số, thường khởi phát ở tuổi vị thành niên và người trẻ tuổi, với tỷ lệ nữ giới mắc cao hơn nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp và chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng được cho là liên quan đến rối loạn điều hòa miễn dịch qua trung gian tế bào T. Các yếu tố thuận lợi bao gồm di truyền, stress, chấn thương tại chỗ, thiếu hụt dinh dưỡng (sắt, folate, B12), thay đổi nội tiết tố và một số vi khuẩn.
Phân loại: Dựa vào kích thước và số lượng tổn thương, bệnh được phân loại thành ba thể chính: Loét áp-tơ nhỏ (Minor Aphthous Ulcers, chiếm 60-80%), Loét áp-tơ lớn (Major Aphthous Ulcers hay loét khổng lồ), và Loét áp-tơ dạng Herpes (Herpetiform Aphthous Ulcers).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Các vết loét ở niêm mạc miệng, sinh dục giới hạn rõ ràng
    • Đau nhức nhiều
    • Dễ tái phát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiến triển của bệnh có thể khỏi tự nhiên
    • Chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu
    • Các tổn thương loét thường tiến triển ổn định sau 7 đến 10 ngày
    • Rất hay tái phát
    • Thời gian tái phát tùy thuộc vào người bệnh (từ vài tháng đến vài ngày)
    • Thường liên quan đến các yếu tố stress hoặc mệt mỏi (khó có thể cho rằng đây là các yếu tố khởi động bệnh)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi/khởi phát
    • Thức ăn (cùi dừa, dâu, chocolat, cà chua, vỏ trái cây)
    • Lấy men răng
    • Sang chấn do cắn
    • Yếu tố toàn thân như stress, mệt mỏi
  • Tiền sử bệnh lý liên quan
    • Suy giảm miễn dịch, có CD4 giảm (đối với loét khổng lồ)
    • Thiếu máu (liên quan đến thiếu vitamin B12, folat, hoặc thiếu sắt)
    • Bệnh Behçet (thường gặp ở người trẻ tuổi 20-30, chủ yếu nam giới, ở các nước Địa Trung Hải và Nhật Bản)
    • Bệnh Crohn
    • Viêm xuất huyết đại trực tràng
    • Bệnh giảm bạch cầu đa nhân và vô bạch cầu hạt
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương cơ bản
    • Lúc đầu là dát đỏ sau đó loét hình tròn hoặc hình bầu dục
    • Đáy màu vàng, bờ đều, mềm, xung quanh là quầng đỏ
    • Tổn thương rất đau
    • Không có hạch vùng
    • Có thể có tổn thương ở tất cả các vị trí của khoang miệng
    • Rất hiếm gặp ở lợi, vòm cứng và bờ tự do của môi
  • Các thể lâm sàng
  • Thể thông thường (chiếm 60-80%)
    • Kích thước các vết loét từ 3-4 mm
    • Tiến triển thường khỏi sau 1 tuần
    • Không để lại sẹo
  • Thể nhiều tổn thương
    • Mỗi đợt phát bệnh gồm nhiều tổn thương (trên 3 tổn thương)
    • Tiến triển từ 3 đến 4 tuần, đôi khi kéo dài hơn
    • Apthosis dạng hạt kê: hàng trăm tổn thương nhỏ với triệu chứng cơ năng rất đau
    • Toàn trạng thường không bị ảnh hưởng
    • Tổn thương thường ổn định trong thời gian 10 ngày đến 2 tuần
  • Loét khổng lồ
    • Kích thước vết loét lớn trên 1cm
    • Tổn thương thường đơn độc
    • Loét đôi khi phù nề hay hoại tử
    • Tiến triển nhiều tuần hoặc nhiều tháng
    • Triệu chứng cơ năng thường trầm trọng như nói khó, nuốt khó
    • Khi khỏi có thể để lại sẹo co kéo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh Behçet
    • Apthosis ở miệng tái phát
    • Apthosis ở sinh dục
    • Viêm thể mi
    • Viêm quanh nang lông
    • Pathergy test dương tính
    • Hồng ban nút
    • Các biểu hiện khác: viêm khớp, viêm mao mạch, các tổn thương thần kinh
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm Herpes Simplex Virus (HSV) — Thường khởi đầu bằng các mụn nước nhỏ, tập trung thành chùm, sau đó vỡ ra tạo thành loét. Vị trí thường gặp ở niêm mạc sừng hóa (lợi, vòm cứng, môi đỏ). Có thể có triệu chứng tiền triệu như ngứa, rát. Loét aphthous không có giai đoạn mụn nước, thường ở niêm mạc không sừng hóa (niêm mạc má, môi trong, sàn miệng).
Loét do chấn thương — Có tiền sử chấn thương rõ ràng (cắn, cọ xát với răng sắc nhọn, dụng cụ nha khoa, thức ăn cứng). Vị trí tương ứng với tác nhân gây chấn thương. Thường đơn độc và lành khi loại bỏ nguyên nhân. Loét aphthous thường tái phát không rõ nguyên nhân chấn thương.
Lichen phẳng dạng trợt/loét — Thường kèm theo các tổn thương dạng lưới màu trắng (vân Wickham) ở niêm mạc miệng hoặc tổn thương da. Loét thường không rõ bờ, có thể lan rộng, mạn tính. Sinh thiết có hình ảnh mô bệnh học đặc trưng. Loét aphthous là tổn thương loét riêng biệt, có bờ rõ.
Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) — Loét dai dẳng, không lành trong nhiều tuần, bờ cứng, gồ cao, đáy có thể sùi hoặc hoại tử. Thường không đau ở giai đoạn sớm. Có thể kèm hạch vùng. Yếu tố nguy cơ: hút thuốc, uống rượu. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết. Loét aphthous thường lành trong 1-4 tuần, bờ mềm, đau nhiều.
Bệnh Crohn hoặc Viêm loét đại tràng — Loét miệng thường kèm theo các triệu chứng tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, sụt cân). Có thể có các tổn thương ngoài ruột khác. Chẩn đoán dựa vào nội soi tiêu hóa, sinh thiết ruột. Loét aphthous đơn thuần không có triệu chứng toàn thân hay tiêu hóa.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
  • Công thức máu
  • Máu lắng
  • Chức năng gan thận
  • HIV
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mô bệnh học
Tổn thương loét không đặc hiệu do tắc nghẽn các mạch máu — Giúp loại trừ các nguyên nhân khác của loét miệng (ví dụ: ung thư, bệnh tự miễn đặc hiệu) nhưng không đặc hiệu cho chẩn đoán apthosis.
Công thức máu
Hemoglobin (Hb) < 120 g/L (nữ) hoặc < 130 g/L (nam) (theo Y văn); Bạch cầu (WBC) < 4 G/L (theo Y văn); Bạch cầu trung tính (Neutrophil) < 1.5 G/L (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu (thiếu sắt, B12, folate) hoặc giảm bạch cầu (liên quan đến bệnh lý huyết học) có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố thuận lợi gây loét aphthous.
Máu lắng (ESR)
> 15 mm/h (nam) hoặc > 20 mm/h (nữ) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm toàn thân, có thể tăng trong các bệnh lý toàn thân như Behçet, Crohn's, hoặc các tình trạng viêm khác.
🔍 Tầm soát
Chức năng gan thận
Trong giới hạn bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan trước khi sử dụng các thuốc điều trị toàn thân có thể ảnh hưởng đến gan/thận; tìm kiếm bệnh lý kèm theo.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm HIV
Dương tính (theo Y văn) — Tìm kiếm nguyên nhân suy giảm miễn dịch, đặc biệt trong trường hợp loét khổng lồ hoặc tái phát nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
  • Lâm sàng
    • Tổn thương cơ bản là loét hình tròn hoặc bầu dục, đáy vàng, bờ đều, quầng đỏ xung quanh, rất đau
    • Không có hạch vùng
    • Vị trí thường gặp ở niêm mạc miệng (trừ lợi, vòm cứng, bờ tự do môi) và sinh dục
    • Tiến triển ổn định sau 7-10 ngày và rất hay tái phát
  • Cận lâm sàng
    • Mô bệnh học không đặc hiệu, giúp loại trừ các bệnh khác
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá dựa trên các thể lâm sàng
  • Thể thông thường
    • Kích thước loét 3-4 mm
    • Khỏi sau 1 tuần
    • Không để lại sẹo
  • Thể nhiều tổn thương
    • Nhiều tổn thương (trên 3 tổn thương) mỗi đợt
    • Tiến triển 3-4 tuần hoặc lâu hơn
    • Dạng hạt kê: hàng trăm tổn thương nhỏ, rất đau
  • Loét khổng lồ
    • Kích thước loét trên 1cm, thường đơn độc
    • Có thể phù nề, hoại tử
    • Tiến triển nhiều tuần/tháng
    • Gây nói khó, nuốt khó
    • Để lại sẹo co kéo khi lành
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân của bệnh chưa được biết rõ
  • Loét apthosis trong các bệnh lý toàn thân (nguyên nhân thứ phát hoặc liên quan)
    • Bệnh Behçet
    • Bệnh viêm mạn tính đường tiêu hóa (Bệnh Crohn, Viêm xuất huyết đại trực tràng)
    • Bệnh lý huyết học (Bệnh giảm bạch cầu đa nhân và vô bạch cầu hạt, Thiếu máu do thiếu vitamin B12, folat, hoặc thiếu sắt)
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV/AIDS)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị là làm giảm đau, nhanh lành sẹo, giảm tần suất tái phát và mức độ nặng của các đợt bùng phát. Việc điều trị phải phù hợp với từng thể lâm sàng và mức độ nặng. Cần loại bỏ các yếu tố thuận lợi và điều trị các ổ nhiễm khuẩn tại chỗ. Đối với các trường hợp nặng hoặc có bệnh lý toàn thân kèm theo, cần điều trị toàn thân và phối hợp chuyên khoa.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, giảm vi khuẩn trong khoang miệng, hỗ trợ lành vết loét.
💊 Chlorhexidin
Súc miệng · Tại chỗ (súc miệng)
↔ Sử dụng để vệ sinh miệng, đặc biệt sau ăn.
Thuốc giảm đau tại chỗ
⚙ Gây tê tại chỗ, giảm cảm giác đau trực tiếp trên vết loét.
💊 Lidocain (trong Kamistad gel)
Bôi · Tại chỗ (bôi)
↔ Nên bôi trước khi ăn để giảm đau, giúp bệnh nhân ăn uống dễ dàng hơn.
Corticosteroid tại chỗ
⚙ Chống viêm, giảm sưng, giảm đau và thúc đẩy quá trình lành loét.
💊 Betamethason
4-6 lần/ngày · Tại chỗ (bôi)
💊 Prednisolon
Hòa 1-2 viên 20mg trong một cốc nước, súc miệng 3-4 lần/ngày · Tại chỗ (súc miệng, không được uống)
💊 Triamcinolon
3-4 lần/ngày · Tại chỗ (bôi)
↔ Sử dụng khi tổn thương mới, trước khi xuất hiện loét để giảm triệu chứng và thời gian tiến triển. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo dạng bào chế và vị trí tổn thương.
Thuốc bọc vết loét
⚙ Tạo lớp màng bảo vệ vết loét khỏi kích ứng, giúp giảm đau và thúc đẩy lành thương.
↔ Thường dùng đối với những người bệnh có nhiều tổn thương. Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể, có thể dùng các chế phẩm chứa sucralfate hoặc các gel tạo màng bảo vệ.
Thuốc điều hòa miễn dịch/chống viêm toàn thân
⚙ Điều hòa phản ứng miễn dịch, giảm viêm toàn thân, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp nặng, tái phát nhiều hoặc liên quan đến bệnh lý toàn thân.
💊 Colchicin
1mg/ngày · Uống
💊 Thalidomid
100mg/ngày trong thời gian 10 ngày đến 3 tuần · Uống
💊 Pentoxifyllin
300mg x 3 lần/ngày · Uống
💊 Corticosteroid toàn thân (ví dụ: Prednisolone)
0.5-1 mg/kg/ngày, giảm liều dần (theo Y văn) · Uống
↔ Colchicin thường được ưu tiên cho các trường hợp tái phát vừa đến nặng. Thalidomid có hiệu quả tốt nhưng có tác dụng phụ nghiêm trọng (quái thai), cần cân nhắc kỹ. Corticosteroid toàn thân dùng trong đợt cấp nặng, cần giảm liều dần và không kéo dài để tránh tác dụng phụ.
Bổ sung vi chất/vitamin
⚙ Bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết, đặc biệt khi có thiếu hụt liên quan đến bệnh lý aphthous.
💊 Vitamin C
2g/ngày trong 15 ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vitamin B1, B6, B12
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sulfat kẽm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định khi có bằng chứng thiếu hụt các vi chất này, đặc biệt là thiếu máu do thiếu sắt, B12, folate.
Các thuốc khác (điều trị chuyên biệt/ít dùng)
⚙ Cơ chế đa dạng, thường được xem xét trong các trường hợp kháng trị hoặc liên quan đến bệnh lý nền cụ thể.
💊 Acyclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Levamisol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Dapson
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Interferon alpha
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Acyclovir chỉ có hiệu quả nếu nguyên nhân là virus Herpes. Các thuốc còn lại (Levamisol, Dapson, Interferon alpha) thường được cân nhắc trong các trường hợp nặng, kháng trị hoặc trong bối cảnh bệnh Behçet, cần sự tư vấn của chuyên gia.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Thalidomid: gây quái thai (chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai), rối loạn thần kinh ngoại biên, đau đầu, táo bón
    • Corticosteroid toàn thân: không nên điều trị kéo dài do tác dụng phụ
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần loại bỏ ổ nhiễm khuẩn ở răng miệng
    • Tránh những thức ăn gây kích ứng
    • Điều trị tích cực các bệnh kèm theo (ví dụ: thiếu máu, bệnh lý tiêu hóa, suy giảm miễn dịch)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu quả điều trị Colchicin
    • Hiệu quả điều trị thường sau 1 tháng
    • Biểu hiện: giảm kích thước các tổn thương, giảm tần suất tái phát, giảm các triệu chứng cơ năng
  • Theo dõi chung
    • Tần suất tái phát các đợt loét
    • Kích thước và số lượng vết loét
    • Mức độ đau và ảnh hưởng đến sinh hoạt (ăn, nói)
    • Thời gian lành vết loét
    • Tác dụng phụ của thuốc điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Sẹo co kéo (đối với loét khổng lồ khi lành)
    • Nói khó, nuốt khó (do loét trầm trọng, đặc biệt loét khổng lồ)
  • Biến chứng toàn thân
    • Suy dinh dưỡng do đau khi ăn uống kéo dài
    • Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống do đau và tái phát thường xuyên
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị tích cực các bệnh kèm theo
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc thăm khám chuyên khoa)
    • Loét không lành trong hơn 3 tuần hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ác tính (bờ cứng, sùi, không đau)
    • Loét kèm theo các triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đau khớp, tổn thương mắt, tổn thương da khác) gợi ý bệnh Behçet hoặc các bệnh lý hệ thống khác
    • Loét gây đau dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ăn uống, nói chuyện
    • Tái phát quá thường xuyên hoặc nặng nề, không đáp ứng với điều trị thông thường
    • Loét ở các vị trí không điển hình (ví dụ: lợi, vòm cứng, môi đỏ) gợi ý nguyên nhân khác
    • Loét ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này