← Trang chủ

Bại não

ICD-10 · G80.9Cơ Xương Khớp, Nhi, Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bại não là một nhóm các rối loạn vận động và tư thế vĩnh viễn, không tiến triển, gây ra bởi tổn thương não bộ đang phát triển ở thai nhi hoặc trẻ nhỏ, dẫn đến hạn chế hoạt động. Các rối loạn này thường đi kèm với các vấn đề về cảm giác, nhận thức, giao tiếp và hành vi.
Dịch tễ: Bại não là nguyên nhân phổ biến nhất gây khuyết tật vận động ở trẻ em, với tỷ lệ mắc khoảng 2-3 trên 1.000 trẻ sinh sống. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm sinh non, nhẹ cân, đa thai và các biến chứng trong thai kỳ hoặc khi sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là tổn thương não bộ không tiến triển xảy ra trong giai đoạn phát triển của thai nhi, chu sinh hoặc sau sinh sớm. Tổn thương này có thể do thiếu oxy-máu cục bộ, xuất huyết nội sọ, nhuyễn chất trắng quanh não thất, nhiễm trùng hoặc dị tật não bẩm sinh. Vị trí và mức độ tổn thương quyết định thể lâm sàng và mức độ suy giảm chức năng vận động.
Phân loại: Bại não được phân loại chủ yếu dựa trên rối loạn vận động: thể co cứng (tăng trương lực cơ, phản xạ mạnh), thể múa vờn/loạn trương lực (vận động không chủ ý), thể thất điều (mất điều hòa, thăng bằng kém) và thể nhẽo (giảm trương lực cơ). Thể phối hợp cũng thường gặp, điển hình là co cứng và múa vờn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Chậm phát triển vận động (chậm lẫy, chậm ngồi, chậm đi)
    • Tăng trương lực cơ hoặc giảm trương lực cơ bất thường
    • Vận động bất thường (múa vờn, rung giật)
    • Khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, vệ sinh)
    • Co rút khớp, biến dạng chi
    • Động kinh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm khởi phát các triệu chứng vận động bất thường (thường từ sơ sinh hoặc những tháng đầu đời)
    • Diễn tiến của các rối loạn vận động và các rối loạn đi kèm (trí tuệ, giác quan, hành vi) theo thời gian
    • Các can thiệp đã thực hiện và đáp ứng
    • Các bệnh lý kèm theo và biến chứng đã xảy ra
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa bại não
    • Tổn thương não không tiến triển
    • Gây nên bởi các yếu tố nguy cơ xảy ra ở giai đoạn trước sinh, trong khi sinh và sau sinh đến 5 tuổi
    • Biểu hiện chủ yếu bằng các rối loạn về vận động
    • Có thể kèm các rối loạn khác về trí tuệ, giác quan và hành vi
  • Yếu tố nguy cơ
    • Trước sinh
    • Trong khi sinh
    • Sau sinh đến 5 tuổi
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thể co cứng
    • Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương
    • Tăng trương lực cơ ở các chi bị tổn thương
    • Giảm khả năng vận động riêng biệt tại từng khớp
    • Dấu hiệu tổn thương hệ tháp
    • Tăng phản xạ gân xương ở các chi bị tổn thương
    • Có các phản xạ nguyên thuỷ
    • Dinh dưỡng cơ: không có teo cơ, co rút tại các khớp
    • Cảm giác: có thể có rối loạn điều hoà cảm giác
    • TK sọ não: có thể bị liệt
    • Các dấu hiệu khác: đa động gân gót, co rút tại các khớp, cong vẹo cột sống, động kinh
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
  • Thể múa vờn
    • Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương
    • Trương lực cơ thay đổi lúc tăng lúc giảm ở tứ chi
    • Giảm khả năng vận động thô
    • Có các vận động không hữu ý
    • Dấu hiệu tổn thương ngoại tháp: rung giật, múa vờn
    • Phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng ở các chi bị tổn thương
    • Có các phản xạ nguyên thuỷ
    • Dinh dưỡng cơ: không có teo cơ, ít co rút tại các khớp
    • Cảm giác: có thể rối loạn điều hoà cảm giác
    • TK sọ não: có thể bị liệt
    • Các dấu hiệu khác: động kinh, rối loạn nhai nuốt, điếc ở tần số cao
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
  • Thể thất điều (mất điều phối)
    • Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương
    • Giảm trương lực cơ toàn thân
    • Rối loạn hoặc mất điều phối vận động hữu ý (quá tầm, rối tầm, không thực hiện được động tác tinh vi, rối loạn thăng bằng đầu cổ và thân mình, dáng đi như người say rượu)
    • Phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng nhẹ
    • Có các phản xạ nguyên thuỷ
    • Dinh dưỡng cơ: không có teo cơ hoặc co rút tại các khớp
    • Cảm giác: có rối loạn điều hoà cảm giác
    • TK sọ não: có thể bị liệt
    • Các dấu hiệu khác: cong vẹo cột sống, động kinh
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
  • Thể nhẽo (giảm trương lực)
    • Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương
    • Giảm trương lực cơ toàn thân
    • Giảm vận động hữu ý
    • Phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng nhẹ
    • Có các phản xạ nguyên thuỷ
    • Dinh dưỡng cơ: không có teo cơ hoặc co rút tại các khớp
    • Cảm giác: có rối loạn điều hoà cảm giác
    • TK sọ não: có thể bị liệt
    • Các dấu hiệu khác: cong vẹo cột sống, động kinh, có dấu hiệu Babinski
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
  • Thể phối hợp co cứng và múa vờn
    • Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương giống thể co cứng và múa vờn
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng bại não thể co cứng: Tăng trương lực cơ ở các chi bị tổn thương, giảm khả năng vận động riêng biệt tại từng khớp, dấu hiệu tổn thương hệ tháp, tăng phản xạ gân xương ở các chi bị tổn thương, có các phản xạ nguyên thuỷ, không có teo cơ, co rút tại các khớp, có thể có rối loạn điều hoà cảm giác, có thể bị liệt TK sọ não, đa động gân gót, cong vẹo cột sống, động kinh, chậm phát triển trí tuệ.
  • Hội chứng bại não thể múa vờn: Trương lực cơ thay đổi lúc tăng lúc giảm ở tứ chi, giảm khả năng vận động thô, có các vận động không hữu ý, dấu hiệu tổn thương ngoại tháp (rung giật, múa vờn), phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng ở các chi bị tổn thương, có các phản xạ nguyên thuỷ, không có teo cơ, ít co rút tại các khớp, có thể rối loạn điều hoà cảm giác, có thể bị liệt TK sọ não, động kinh, rối loạn nhai nuốt, điếc ở tần số cao, chậm phát triển trí tuệ.
  • Hội chứng bại não thể thất điều: Giảm trương lực cơ toàn thân, rối loạn hoặc mất điều phối vận động hữu ý (quá tầm, rối tầm, không thực hiện được động tác tinh vi, rối loạn thăng bằng đầu cổ và thân mình, dáng đi như người say rượu), phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng nhẹ, có các phản xạ nguyên thuỷ, không có teo cơ hoặc co rút tại các khớp, có rối loạn điều hoà cảm giác, có thể bị liệt TK sọ não, cong vẹo cột sống, động kinh, chậm phát triển trí tuệ.
  • Hội chứng bại não thể nhẽo: Giảm trương lực cơ toàn thân, giảm vận động hữu ý, phản xạ gân xương bình thường hoặc tăng nhẹ, có các phản xạ nguyên thuỷ, không có teo cơ hoặc co rút tại các khớp, có rối loạn điều hoà cảm giác, có thể bị liệt TK sọ não, cong vẹo cột sống, động kinh, có dấu hiệu Babinski, chậm phát triển trí tuệ.
  • Hội chứng bại não thể phối hợp co cứng và múa vờn: Rối loạn về chức năng vận động do tổn thương hệ thần kinh trung ương giống thể co cứng và múa vờn, chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh lý thần kinh tiến triển — Triệu chứng xấu đi theo thời gian (bại não không tiến triển).
Bệnh cơ bẩm sinh — Yếu cơ đối xứng, giảm trương lực cơ, phản xạ gân xương giảm/mất, có thể teo cơ và tăng men cơ (CK, LDH). Bại não có thể tăng/giảm trương lực, men cơ thường bình thường.
Rối loạn phát triển ngôn ngữ đơn thuần — Chỉ chậm ngôn ngữ, không rối loạn vận động, trí tuệ, giác quan khác.
Rối loạn phổ tự kỷ — Chủ yếu ảnh hưởng giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại (bại não chủ yếu rối loạn vận động).
Suy giáp bẩm sinh — Có dấu hiệu đặc trưng của suy giáp (lưỡi to, da khô, táo bón, vàng da kéo dài) và xét nghiệm hormone tuyến giáp bất thường.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý thần kinh tiến triển
    • Bại não là tổn thương não không tiến triển, các bệnh lý thần kinh tiến triển (ví dụ: bệnh thoái hóa thần kinh, bệnh chuyển hóa) sẽ có triệu chứng xấu đi theo thời gian.
  • Bệnh cơ bẩm sinh (ví dụ: loạn dưỡng cơ Duchenne)
    • Bệnh cơ thường biểu hiện yếu cơ đối xứng, giảm trương lực cơ, phản xạ gân xương giảm hoặc mất, có thể có teo cơ và tăng men cơ (CK, LDH). Bại não có thể có tăng hoặc giảm trương lực, phản xạ gân xương thay đổi, và men cơ thường bình thường.
  • Rối loạn phát triển ngôn ngữ đơn thuần
    • Trẻ chỉ chậm phát triển ngôn ngữ mà không có các rối loạn vận động, trí tuệ hay giác quan khác. Bại não thường có kèm rối loạn vận động rõ rệt.
  • Rối loạn phổ tự kỷ
    • Tự kỷ chủ yếu ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại, trong khi bại não chủ yếu là rối loạn vận động. Tuy nhiên, cả hai có thể cùng tồn tại.
  • Chậm phát triển tâm thần vận động do các nguyên nhân khác (ví dụ: suy giáp bẩm sinh không được điều trị)
    • Suy giáp bẩm sinh có thể gây chậm phát triển toàn diện, nhưng có các dấu hiệu đặc trưng của suy giáp (lưỡi to, da khô, táo bón, vàng da kéo dài) và xét nghiệm hormone tuyến giáp bất thường. Bại não không có các dấu hiệu này.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện não đồ
    • Hoạt động điện não cơ bản bất thường
    • Có các hoạt động kịch phát điển hình hoặc không điển hình, khu trú hoặc toàn thể hoá
  • Siêu âm qua thóp
    • Để tìm các tổn thương khu trú như chảy máu não, giãn não thất
  • Chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ
    • Xác định một số tổn thương não
  • Chụp X-quang
    • Xác định dị tật cột sống, khớp háng, khớp gối, khớp cổ chân kèm theo
  • Đo thị lực, thính lực
  • Các xét nghiệm khác
    • CK, LDH để loại trừ bệnh cơ
    • T3, T4, TSH để loại trừ suy giáp
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Mô tả hình ảnh tổn thương não — Xác định một số tổn thương não, vị trí và mức độ tổn thương
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện não đồ (EEG)
Hoạt động điện não cơ bản bất thường, có các hoạt động kịch phát điển hình hoặc không điển hình, khu trú hoặc toàn thể hoá — Đánh giá hoạt động điện não, phát hiện động kinh kèm theo
Siêu âm qua thóp
Mô tả hình ảnh tổn thương — Tìm các tổn thương khu trú như chảy máu não, giãn não thất (thường áp dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thóp chưa đóng)
Chụp X-quang
Mô tả hình ảnh dị tật — Xác định dị tật cột sống, khớp háng, khớp gối, khớp cổ chân kèm theo
Đo thị lực
Không áp dụng (đánh giá chức năng) — Đánh giá các rối loạn thị giác kèm theo
Đo thính lực
Không áp dụng (đánh giá chức năng) — Đánh giá các rối loạn thính giác kèm theo
• Loại trừ
Creatine Kinase (CK)
Người lớn: 5 – 130 U/L; Trẻ < 6 tháng: 41-330 U/L; Trẻ > 6 tháng: 24-229 U/L (theo Y văn) — Loại trừ bệnh cơ (tăng trong bệnh cơ)
Lactate Dehydrogenase (LDH)
Người lớn: 120 – 330 U/L; Trẻ < 1 tuổi: 170 – 580 U/L; Trẻ 1-9 tuổi: 150-500 U/L; Trẻ 10-19 tuổi: 120-330 U/L (theo Y văn) — Loại trừ bệnh cơ (tăng trong bệnh cơ)
T3 (Triiodothyronine, total)
Trẻ vừa sinh: 1,16 – 4,0 nmol/L; 1-5 tuổi: 1,54-4,0 nmol/L; 5-10 tuổi: 1,39-3,7 nmol/L; 10-15 tuổi: 1,23-3,23 nmol/L; >15 tuổi: 1,77-2,93 nmol/L (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp
TSH (Thyroid-stimulating hormone)
Đẻ non (28-36 tuần): 0,7-27,0 mIU/L; 1-2 ngày: 3,2-34,6 mIU/L; 3-4 ngày: 0,7-15,4 mIU/L; 2-20 tuần: 1,7-9,1 mIU/L; 21 tuần-20 tuổi: 0,7-6,4 mIU/L; Người lớn: 0,4-4,0 mIU/L (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp
• Khác
T4 (Thyroxine, total)
Trẻ đủ tháng 1-3 ngày: 106-256 nmol/L; 1 tuần: 77-205 nmol/L; 1-12 tháng: 79-192 nmol/L; 1-3 tuổi: 88-174 nmol/L; 3-10 tuổi: 71-165 nmol/L; Tuổi dậy thì và người lớn: 54-167 nmol/L (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa bại não
    • Tổn thương não không tiến triển gây nên bởi các yếu tố nguy cơ xảy ra ở giai đoạn trước sinh, trong khi sinh và sau sinh đến 5 tuổi.
    • Biểu hiện chủ yếu bằng các rối loạn về vận động, và có thể các rối loạn đi kèm khác về trí tuệ, giác quan và hành vi.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo thể lâm sàng
    • Thể co cứng: Rối loạn vận động do tổn thương TKTW (tăng trương lực cơ, giảm vận động riêng biệt, dấu hiệu tháp, tăng phản xạ gân xương, phản xạ nguyên thủy, không teo cơ, co rút khớp, có thể rối loạn cảm giác, liệt TK sọ não, đa động gân gót, cong vẹo cột sống, động kinh) và chậm phát triển trí tuệ.
    • Thể múa vờn: Rối loạn vận động do tổn thương TKTW (trương lực cơ thay đổi, giảm vận động thô, vận động không hữu ý, dấu hiệu ngoại tháp, phản xạ gân xương bình thường/tăng, phản xạ nguyên thủy, không teo cơ, ít co rút khớp, có thể rối loạn cảm giác, liệt TK sọ não, động kinh, rối loạn nhai nuốt, điếc tần số cao) và chậm phát triển trí tuệ.
    • Thể thất điều: Rối loạn vận động do tổn thương TKTW (giảm trương lực cơ toàn thân, rối loạn/mất điều phối vận động hữu ý, phản xạ gân xương bình thường/tăng nhẹ, phản xạ nguyên thủy, không teo cơ/co rút khớp, có rối loạn cảm giác, liệt TK sọ não, cong vẹo cột sống, động kinh) và chậm phát triển trí tuệ.
    • Thể nhẽo: Rối loạn vận động do tổn thương TKTW (giảm trương lực cơ toàn thân, giảm vận động hữu ý, phản xạ gân xương bình thường/tăng nhẹ, phản xạ nguyên thủy, không teo cơ/co rút khớp, có rối loạn cảm giác, liệt TK sọ não, cong vẹo cột sống, động kinh, dấu hiệu Babinski) và chậm phát triển trí tuệ.
    • Thể phối hợp co cứng và múa vờn: Rối loạn vận động giống cả hai thể co cứng và múa vờn, chậm phát triển trí tuệ.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá chức năng vận động thô
    • Kiểm soát đầu cổ
    • Lẫy
    • Ngồi
    • Quỳ
    • Đứng
    • Đi
    • Chạy
  • Đánh giá kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ
    • Kỹ năng tập trung
    • Kỹ năng bắt chước
    • Kỹ năng chơi đùa
    • Giao tiếp bằng cử chỉ, tranh ảnh
    • Kỹ năng xã hội
    • Kỹ năng hiểu ngôn ngữ
    • Kỹ năng diễn đạt bằng ngôn ngữ
  • Đánh giá kỹ năng sinh hoạt hàng ngày
    • Kỹ năng sử dụng hai tay
    • Kỹ năng ăn uống
    • Kỹ năng mặc quần áo, đi giày dép
    • Kỹ năng vệ sinh cá nhân, tắm rửa, đánh răng, rửa mặt
    • Kỹ năng nội trợ (đi chợ, tiêu tiền, nấu nướng)
    • Kỹ năng nghề nghiệp
📚 Theo Y văn
  • Hệ thống phân loại chức năng vận động thô (Gross Motor Function Classification System - GMFCS)
    • Đánh giá khả năng vận động thô của trẻ bại não dựa trên các hoạt động tự khởi xướng, bao gồm ngồi, đi lại và sử dụng xe lăn. Phân loại từ cấp độ I (vận động độc lập, ít hạn chế) đến cấp độ V (hạn chế vận động nghiêm trọng, cần hỗ trợ hoàn toàn).
  • Hệ thống phân loại chức năng vận động tinh (Manual Ability Classification System - MACS)
    • Đánh giá khả năng sử dụng tay trong các hoạt động hàng ngày, từ cấp độ I (thực hiện dễ dàng) đến cấp độ V (không thể thực hiện).
  • Hệ thống phân loại chức năng giao tiếp (Communication Function Classification System - CFCS)
    • Đánh giá khả năng giao tiếp của trẻ trong các tình huống hàng ngày, từ cấp độ I (giao tiếp hiệu quả với người lạ) đến cấp độ V (giao tiếp không hiệu quả ngay cả với người quen).
  • Đánh giá chức năng ăn uống (Eating and Drinking Ability Classification System - EDACS)
    • Đánh giá khả năng ăn uống an toàn và hiệu quả, từ cấp độ I (ăn uống an toàn và hiệu quả) đến cấp độ V (không thể ăn uống an toàn ngay cả khi được hỗ trợ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương não không tiến triển
    • Gây nên bởi các yếu tố nguy cơ xảy ra ở giai đoạn trước sinh, trong khi sinh và sau sinh đến 5 tuổi
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân trước sinh
    • Nhiễm trùng trong thai kỳ (Rubella, Toxoplasma, CMV)
    • Thiếu oxy/máu não thai nhi
    • Đột quỵ thai nhi
    • Bất thường phát triển não
    • Tiếp xúc độc chất, rượu, thuốc lá
  • Nguyên nhân trong khi sinh
    • Thiếu oxy/máu não chu sinh (ngạt khi sinh)
    • Sinh non, nhẹ cân
    • Chấn thương khi sinh
  • Nguyên nhân sau sinh (đến 5 tuổi)
    • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não)
    • Chấn thương sọ não
    • Đột quỵ sau sinh
    • Vàng da nhân não
    • Ngộ độc
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bại não là một quá trình đa chuyên khoa, tập trung vào phục hồi chức năng để tối ưu hóa khả năng vận động, giao tiếp, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày của trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ đạt được mức độ độc lập cao nhất có thể và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị bao gồm vận động trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, điện trị liệu, sử dụng dụng cụ chỉnh hình, thuốc giãn cơ và phẫu thuật khi cần thiết. Nguyên tắc là cá thể hóa điều trị, bắt đầu sớm và liên tục, có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và đội ngũ y tế.
Vận động trị liệu
⚙ Tập trung vào cải thiện chức năng vận động thô và tinh, tăng cường sức mạnh cơ, tầm vận động khớp, thăng bằng và phối hợp. Thực hiện theo các mốc phát triển vận động của trẻ.
↔ Các bài tập được thiết kế riêng cho từng trẻ và từng thể lâm sàng bại não. Hoàn thành mốc vận động trước rồi chuyển sang mốc sau.
Huấn luyện giao tiếp và ngôn ngữ
⚙ Phát triển kỹ năng giao tiếp sớm (tập trung, bắt chước, chơi đùa, giao tiếp bằng cử chỉ/tranh ảnh, kỹ năng xã hội) và kỹ năng ngôn ngữ (hiểu và diễn đạt ngôn ngữ).
↔ Nguyên tắc: trẻ phải hiểu ý nghĩa của âm thanh, từ, câu trước khi nói; nói chuyện nhiều, dùng ngôn ngữ đơn giản, chậm, to; sử dụng dấu hiệu; chỉ 1-2 đồ vật/tranh ảnh, 1 người hướng dẫn; động viên khen thưởng. Phương pháp: ngôn ngữ trị liệu, đánh giá, lập chương trình huấn luyện tại nhà.
Hoạt động trị liệu
⚙ Huấn luyện kỹ năng sử dụng hai tay (cầm đồ vật, với cầm), kỹ năng sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, mặc quần áo, đi giày dép, vệ sinh cá nhân), kỹ năng nội trợ (đi chợ, tiêu tiền, nấu nướng) và kỹ năng nghề nghiệp.
↔ Mục tiêu là tăng cường sự độc lập của trẻ trong các hoạt động chức năng.
Điện trị liệu
⚙ Sử dụng dòng điện để điều trị, bao gồm tử ngoại và điện thấp tần.
↔ Tử ngoại B (bước sóng 280-315 nm) chỉ định cho bại não có còi xương, suy dinh dưỡng, thể nhẽo. Liều đỏ da độ 1, tăng dần (tổng liều 1-5 phút/lần) x 20-30 ngày/đợt. Điện thấp tần (dòng Galvanic, Galvanic ngắt quãng) chỉ định cho trẻ bại não không động kinh lâm sàng, mục đích tăng cường cơ lực hoặc giảm trương lực cơ. Cường độ 0.3-0.5mA/cm2, thời gian 15-30 phút/lần hàng ngày trong 20-30 ngày.
Dụng cụ trong phục hồi chức năng
⚙ Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ tập luyện, sinh hoạt hàng ngày và chỉnh hình để phòng ngừa biến dạng, tăng cường khả năng vận động.
↔ Dụng cụ tập luyện: bàn tập đứng, khung tập đi, bao cát, thanh song song, nạng chống. Dụng cụ trợ giúp sinh hoạt: ghế có bánh xe, xe lăn, tay cầm gắn thìa/dĩa/bút/lược, đai nâng đỡ cổ/thân mình. Dụng cụ chỉnh hình: nẹp cổ, áo nẹp cột sống, nẹp dưới gối/trên gối, nẹp khớp háng, nẹp cổ bàn tay.
Thuốc giãn cơ (tiêm tại chỗ)
⚙ Giảm trương lực cơ vùng cơ bị co cứng, tăng cường khả năng vận động có ý thức, kiểm soát tư thế, phòng chống biến dạng.
💊 Botulinum Toxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội cơ
↔ Chỉ định cho trẻ bại não thể co cứng, co rút. Chống chỉ định cho thể múa vờn, nhẽo, thất điều.
Thuốc giãn cơ (đặt bơm tủy sống)
⚙ Giảm trương lực cơ hai chân liên tục và kéo dài, tăng cường khả năng vận động hữu ý, kiểm soát tư thế đứng đi, phòng chống biến dạng tại các khớp háng, gối, cổ chân.
💊 Baclofen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt bơm tiêm vào tủy sống
↔ Chỉ định cho trẻ bại não thể co cứng 2 chân nặng. Chống chỉ định cho trẻ bị gai đôi cột sống, thoát vị não tủy, thể múa vờn, nhẽo, thất điều.
Can thiệp phẫu thuật
⚙ Giải phóng các khớp bị co rút mất tầm vận động, tăng cường khả năng vận động, kiểm soát tư thế, phòng chống biến dạng.
↔ Chỉ định cho trẻ bại não bị co cứng, co rút nặng dẫn đến cứng khớp. Chống chỉ định cho thể múa vờn, nhẽo, thất điều. Bao gồm phẫu thuật thần kinh (đặt catheter dẫn lưu não thất cho não úng thủy, cắt chọn lọc rễ thần kinh cột sống cho co cứng 2 chân nặng) và phẫu thuật chỉnh hình (kéo dài gân cơ, chuyển trục xương, đóng cứng khớp).
Thủy trị liệu
⚙ Thư giãn, giảm trương lực cơ, tăng khả năng vận động có ý thức trong môi trường nước.
↔ Sử dụng bồn nước xoáy Hubbard, bể bơi. Nhiệt độ nước 36-38oC. Thời gian 20-30 phút. Chỉ định cho trẻ bại não không có động kinh lâm sàng. Chống chỉ định cho trẻ bại não có động kinh lâm sàng.
Ôxy cao áp trị liệu
⚙ Tăng cường cung cấp ôxy cho các mô, tổ chức trong cơ thể, đặc biệt là mô thần kinh, giúp tăng cường chuyển hóa và đẩy nhanh quá trình myelin hóa và biệt hóa tế bào thần kinh giai đoạn trước 5 tuổi.
↔ Đặt trẻ và mẹ/người đi cùng trong buồng ôxy cao áp, điều chỉnh tăng dần nồng độ và áp lực ôxy tới ngưỡng an toàn, duy trì 15-30 phút. Giảm áp từ từ 3-5 phút. Chỉ định cho trẻ bại não không có động kinh lâm sàng, không bị các bệnh nhiễm trùng cấp tính hệ thần kinh, hô hấp, tim bẩm sinh. Chống chỉ định cho trẻ bại não có động kinh lâm sàng, tim bẩm sinh, viêm não, phế quản phổi cấp.
Giáo dục
⚙ Huấn luyện các kỹ năng giáo dục tiền học đường, giáo dục đặc biệt và giáo dục hòa nhập.
↔ Hỗ trợ trẻ phát triển tối đa tiềm năng học tập và hòa nhập xã hội.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Tử ngoại
    • Bại não có kèm theo động kinh
    • Lao phổi tiến triển
    • Suy thận
    • Suy gan
    • Chàm cấp
  • Chống chỉ định của Điện thấp tần
    • Bại não có động kinh trên lâm sàng
    • Bại não thể co cứng nặng
  • Chống chỉ định của Tiêm Botulinum Toxin
    • Trẻ bại não thể múa vờn
    • Thể nhẽo
    • Thể thất điều
  • Chống chỉ định của Đặt bơm tiêm Baclofen vào tủy sống
    • Trẻ bị gai đôi cột sống
    • Thoát vị não tủy
    • Bại não thể múa vờn
    • Thể nhẽo
    • Thể thất điều
  • Chống chỉ định của Can thiệp phẫu thuật
    • Trẻ bại não thể múa vờn
    • Thể nhẽo
    • Thể thất điều
  • Chống chỉ định của Thủy trị liệu
    • Trẻ bại não có động kinh lâm sàng
  • Chống chỉ định của Ôxy cao áp trị liệu
    • Trẻ bại não có động kinh lâm sàng
    • Tim bẩm sinh
    • Viêm não
    • Phế quản phổi cấp
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Động kinh: Cần kiểm soát tốt cơn động kinh bằng thuốc chống động kinh trước khi thực hiện các can thiệp có nguy cơ kích thích (ví dụ: điện trị liệu, thủy trị liệu, ôxy cao áp).
    • Bệnh tim bẩm sinh: Cần đánh giá mức độ nặng và tham khảo ý kiến chuyên khoa tim mạch trước khi chỉ định ôxy cao áp trị liệu.
    • Suy dinh dưỡng, còi xương: Cần điều trị hỗ trợ dinh dưỡng, bổ sung vitamin D và canxi, đặc biệt khi chỉ định tử ngoại.
    • Rối loạn nuốt: Cần đánh giá và can thiệp ngôn ngữ trị liệu để giảm nguy cơ sặc, viêm phổi hít.
    • Rối loạn thị giác, thính giác: Cần can thiệp sớm bằng kính, máy trợ thính hoặc các phương tiện hỗ trợ khác để tối ưu hóa khả năng học tập và giao tiếp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá kết quả huấn luyện
    • Đánh giá kết quả huấn luyện kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ
    • Lập chương trình huấn luyện tại nhà
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá định kỳ chức năng vận động
    • Sử dụng các thang điểm chức năng vận động thô (GMFCS) và vận động tinh (MACS) để theo dõi sự tiến bộ hoặc thoái triển.
    • Đánh giá tầm vận động khớp, trương lực cơ, sức mạnh cơ, thăng bằng và phối hợp.
  • Đánh giá định kỳ chức năng giao tiếp và nhận thức
    • Sử dụng các công cụ đánh giá ngôn ngữ và giao tiếp (CFCS).
    • Đánh giá sự phát triển trí tuệ và các kỹ năng học tập.
  • Đánh giá chức năng sinh hoạt hàng ngày
    • Theo dõi khả năng tự thực hiện các hoạt động ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân.
  • Đánh giá các biến chứng và bệnh kèm
    • Theo dõi sự xuất hiện hoặc tiến triển của co rút khớp, biến dạng cột sống, động kinh, rối loạn nuốt, rối loạn thị giác/thính giác.
  • Đánh giá hiệu quả của các can thiệp
    • Đối với tiêm Botulinum Toxin: đánh giá giảm co cứng, tăng tầm vận động sau tiêm.
    • Đối với phẫu thuật: đánh giá cải thiện chức năng vận động, giảm biến dạng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng vận động và cơ xương khớp
    • Co rút tại các khớp
    • Cong vẹo cột sống
    • Đa động gân gót
  • Biến chứng thần kinh
    • Động kinh
  • Biến chứng khác
    • Rối loạn điều hoà cảm giác
    • Liệt TK sọ não
    • Rối loạn nhai nuốt
    • Điếc ở tần số cao
    • Chậm phát triển trí tuệ ở các mức khác nhau
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng hô hấp
    • Viêm phổi hít do rối loạn nuốt
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Trào ngược dạ dày thực quản
    • Táo bón
    • Suy dinh dưỡng
  • Biến chứng tiết niệu
    • Rối loạn chức năng bàng quang, nhiễm trùng tiểu tái phát
  • Biến chứng da
    • Loét tì đè do hạn chế vận động
  • Biến chứng tâm lý - xã hội
    • Trầm cảm, lo âu
    • Khó khăn trong hòa nhập xã hội
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Co cứng hoặc giảm trương lực cơ nặng gây khó khăn hô hấp hoặc nuốt cấp tính.
    • Co giật mới xuất hiện hoặc cơn động kinh không kiểm soát được.
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (đau đầu dữ dội, nôn vọt, thay đổi tri giác).
    • Nhiễm trùng cấp tính (sốt cao, li bì, thay đổi hành vi).
    • Biến dạng khớp tiến triển nhanh, gây đau hoặc mất chức năng nghiêm trọng.
    • Suy dinh dưỡng nặng hoặc rối loạn nuốt gây sụt cân nhanh chóng.
    • Dấu hiệu của bệnh lý thần kinh tiến triển (yếu cơ tăng dần, mất kỹ năng đã đạt được).
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Chuyển đến các trung tâm phục hồi chức năng chuyên sâu khi cần các can thiệp phức tạp (phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh, đặt bơm Baclofen).
    • Tham vấn chuyên khoa thần kinh nhi khi có động kinh khó kiểm soát hoặc nghi ngờ bệnh lý thần kinh khác.
    • Tham vấn chuyên khoa dinh dưỡng khi có suy dinh dưỡng hoặc rối loạn nuốt kéo dài.
    • Tham vấn chuyên khoa mắt, tai mũi họng khi có rối loạn thị giác, thính giác cần can thiệp chuyên biệt.
    • Tham vấn chuyên khoa chỉnh hình khi có biến dạng xương khớp cần phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này