Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị bại não là một quá trình đa chuyên khoa, tập trung vào phục hồi chức năng để tối ưu hóa khả năng vận động, giao tiếp, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày của trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ đạt được mức độ độc lập cao nhất có thể và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị bao gồm vận động trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, điện trị liệu, sử dụng dụng cụ chỉnh hình, thuốc giãn cơ và phẫu thuật khi cần thiết. Nguyên tắc là cá thể hóa điều trị, bắt đầu sớm và liên tục, có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và đội ngũ y tế.
Vận động trị liệu
⚙ Tập trung vào cải thiện chức năng vận động thô và tinh, tăng cường sức mạnh cơ, tầm vận động khớp, thăng bằng và phối hợp. Thực hiện theo các mốc phát triển vận động của trẻ.
↔ Các bài tập được thiết kế riêng cho từng trẻ và từng thể lâm sàng bại não. Hoàn thành mốc vận động trước rồi chuyển sang mốc sau.
Huấn luyện giao tiếp và ngôn ngữ
⚙ Phát triển kỹ năng giao tiếp sớm (tập trung, bắt chước, chơi đùa, giao tiếp bằng cử chỉ/tranh ảnh, kỹ năng xã hội) và kỹ năng ngôn ngữ (hiểu và diễn đạt ngôn ngữ).
↔ Nguyên tắc: trẻ phải hiểu ý nghĩa của âm thanh, từ, câu trước khi nói; nói chuyện nhiều, dùng ngôn ngữ đơn giản, chậm, to; sử dụng dấu hiệu; chỉ 1-2 đồ vật/tranh ảnh, 1 người hướng dẫn; động viên khen thưởng. Phương pháp: ngôn ngữ trị liệu, đánh giá, lập chương trình huấn luyện tại nhà.
Hoạt động trị liệu
⚙ Huấn luyện kỹ năng sử dụng hai tay (cầm đồ vật, với cầm), kỹ năng sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, mặc quần áo, đi giày dép, vệ sinh cá nhân), kỹ năng nội trợ (đi chợ, tiêu tiền, nấu nướng) và kỹ năng nghề nghiệp.
↔ Mục tiêu là tăng cường sự độc lập của trẻ trong các hoạt động chức năng.
Điện trị liệu
⚙ Sử dụng dòng điện để điều trị, bao gồm tử ngoại và điện thấp tần.
↔ Tử ngoại B (bước sóng 280-315 nm) chỉ định cho bại não có còi xương, suy dinh dưỡng, thể nhẽo. Liều đỏ da độ 1, tăng dần (tổng liều 1-5 phút/lần) x 20-30 ngày/đợt. Điện thấp tần (dòng Galvanic, Galvanic ngắt quãng) chỉ định cho trẻ bại não không động kinh lâm sàng, mục đích tăng cường cơ lực hoặc giảm trương lực cơ. Cường độ 0.3-0.5mA/cm2, thời gian 15-30 phút/lần hàng ngày trong 20-30 ngày.
Dụng cụ trong phục hồi chức năng
⚙ Sử dụng các dụng cụ hỗ trợ tập luyện, sinh hoạt hàng ngày và chỉnh hình để phòng ngừa biến dạng, tăng cường khả năng vận động.
↔ Dụng cụ tập luyện: bàn tập đứng, khung tập đi, bao cát, thanh song song, nạng chống. Dụng cụ trợ giúp sinh hoạt: ghế có bánh xe, xe lăn, tay cầm gắn thìa/dĩa/bút/lược, đai nâng đỡ cổ/thân mình. Dụng cụ chỉnh hình: nẹp cổ, áo nẹp cột sống, nẹp dưới gối/trên gối, nẹp khớp háng, nẹp cổ bàn tay.
Thuốc giãn cơ (tiêm tại chỗ)
⚙ Giảm trương lực cơ vùng cơ bị co cứng, tăng cường khả năng vận động có ý thức, kiểm soát tư thế, phòng chống biến dạng.
💊 Botulinum Toxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội cơ
↔ Chỉ định cho trẻ bại não thể co cứng, co rút. Chống chỉ định cho thể múa vờn, nhẽo, thất điều.
Thuốc giãn cơ (đặt bơm tủy sống)
⚙ Giảm trương lực cơ hai chân liên tục và kéo dài, tăng cường khả năng vận động hữu ý, kiểm soát tư thế đứng đi, phòng chống biến dạng tại các khớp háng, gối, cổ chân.
💊 Baclofen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt bơm tiêm vào tủy sống
↔ Chỉ định cho trẻ bại não thể co cứng 2 chân nặng. Chống chỉ định cho trẻ bị gai đôi cột sống, thoát vị não tủy, thể múa vờn, nhẽo, thất điều.
Can thiệp phẫu thuật
⚙ Giải phóng các khớp bị co rút mất tầm vận động, tăng cường khả năng vận động, kiểm soát tư thế, phòng chống biến dạng.
↔ Chỉ định cho trẻ bại não bị co cứng, co rút nặng dẫn đến cứng khớp. Chống chỉ định cho thể múa vờn, nhẽo, thất điều. Bao gồm phẫu thuật thần kinh (đặt catheter dẫn lưu não thất cho não úng thủy, cắt chọn lọc rễ thần kinh cột sống cho co cứng 2 chân nặng) và phẫu thuật chỉnh hình (kéo dài gân cơ, chuyển trục xương, đóng cứng khớp).
Thủy trị liệu
⚙ Thư giãn, giảm trương lực cơ, tăng khả năng vận động có ý thức trong môi trường nước.
↔ Sử dụng bồn nước xoáy Hubbard, bể bơi. Nhiệt độ nước 36-38oC. Thời gian 20-30 phút. Chỉ định cho trẻ bại não không có động kinh lâm sàng. Chống chỉ định cho trẻ bại não có động kinh lâm sàng.
Ôxy cao áp trị liệu
⚙ Tăng cường cung cấp ôxy cho các mô, tổ chức trong cơ thể, đặc biệt là mô thần kinh, giúp tăng cường chuyển hóa và đẩy nhanh quá trình myelin hóa và biệt hóa tế bào thần kinh giai đoạn trước 5 tuổi.
↔ Đặt trẻ và mẹ/người đi cùng trong buồng ôxy cao áp, điều chỉnh tăng dần nồng độ và áp lực ôxy tới ngưỡng an toàn, duy trì 15-30 phút. Giảm áp từ từ 3-5 phút. Chỉ định cho trẻ bại não không có động kinh lâm sàng, không bị các bệnh nhiễm trùng cấp tính hệ thần kinh, hô hấp, tim bẩm sinh. Chống chỉ định cho trẻ bại não có động kinh lâm sàng, tim bẩm sinh, viêm não, phế quản phổi cấp.
Giáo dục
⚙ Huấn luyện các kỹ năng giáo dục tiền học đường, giáo dục đặc biệt và giáo dục hòa nhập.
↔ Hỗ trợ trẻ phát triển tối đa tiềm năng học tập và hòa nhập xã hội.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.