Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Lập kế hoạch toàn diện, tổng thể, lấy người bệnh làm trung tâm, cá nhân hóa cho mỗi người mắc đái tháo đường, phát hiện và dự phòng sớm, tích cực các yếu tố nguy cơ, giảm các tai biến và biến cố. Đánh giá tổng thể và quyết định điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe chung, bệnh lý đi kèm, các chức năng trong hoạt động thường ngày, thói quen sinh hoạt, điều kiện kinh tế, xã hội, yếu tố tâm lý, tiên lượng sống, cá thể hoá mục tiêu điều trị. Nguyên tắc sử dụng thuốc: can thiệp thay đổi lối sống ưu tiên hàng đầu, hạn chế tối đa lượng thuốc dùng, định kỳ kiểm tra tác dụng và tuân thủ thuốc cũ trước khi kê đơn mới, phác đồ phù hợp có thể tuân thủ tốt - tối ưu điều trị, khả thi với BN, có tính yếu tố chi phí và tính sẵn có. Mục tiêu điều trị HbA1c < 7% (53mmol/mol), glucose huyết tương mao mạch lúc đói, trước ăn 80-130 mg/dL (4,4-7,2 mmol/L), đỉnh glucose huyết tương mao mạch sau ăn 1-2 giờ <180 mg/dL (10,0 mmol/L). Mục tiêu có thể thấp hơn (<6,5%) ở BN trẻ, mới chẩn đoán, không có bệnh lý tim mạch, nguy cơ hạ glucose máu thấp; hoặc cao hơn (7,5 – 8%) ở BN lớn tuổi, mắc bệnh lâu, nhiều bệnh kèm, tiền sử hạ glucose máu nặng. Mục tiêu huyết áp tâm thu <140 mmHg, tâm trương <90 mmHg (hoặc <130/80 mmHg nếu có biến chứng thận/nguy cơ tim mạch cao). Mục tiêu lipid máu LDL cholesterol <100 mg/dL (2,6 mmol/L) (hoặc thấp hơn tùy nguy cơ), Triglycerides <150 mg/dL (1,7 mmol/L), HDL cholesterol >40 mg/dL (1,0 mmol/L) ở nam và >50 mg/dL (1,3 mmol/L) ở nữ. Thay đổi lối sống bao gồm luyện tập thể lực (150 phút/tuần, 5 ngày/tuần, không ngưng 2 ngày liên tiếp, kết hợp tập kháng lực 2-3 lần/tuần) và dinh dưỡng (đảm bảo đủ dinh dưỡng, không làm tăng đường huyết nhiều sau ăn, duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát cân nặng, giảm 5-10% trọng lượng cơ thể nếu thừa cân/béo phì, Glucid 50-60% tổng năng lượng, Lipid 20-30%, Protein 15-20%, hạn chế muối <5g/ngày, hạn chế rượu bia, tăng chất xơ 20-30g/ngày).
Thay đổi lối sống (Dinh dưỡng, Hoạt động thể lực)
⚙ Cải thiện đường huyết, kiểm soát cân nặng, giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Giảm năng lượng ăn vào, tăng tiêu hao năng lượng.
↔ Áp dụng cho tất cả người bệnh, các giai đoạn. Bao gồm không hút thuốc, không uống rượu bia, chế độ ăn và hoạt động thể lực hợp lý, kiểm soát cân nặng. Nên tập thể dục 5 ngày mỗi tuần, tổng cộng 150 phút mỗi tuần (hoặc 30 phút mỗi ngày), không nên ngưng luyện tập 2 ngày liên tiếp. Mỗi tuần nên tập kháng lực 2-3 lần. Chế độ ăn cân bằng Glucid (50-60%), Lipid (20-30%), Protein (15-20%), hạn chế đường, muối, chất béo bão hòa, tăng chất xơ.
Biguanide
⚙ Giảm sản xuất glucose ở gan. Có tác dụng incretin yếu.
💊 Metformin
500 - 2000 mg/ngày (có thể đến 2500mg/ngày). Dạng phóng thích chậm (XR): 500-2000 mg/ngày. · Uống
↔ Thuốc khởi đầu điều trị, dùng đơn độc không gây hạ glucose máu, không làm thay đổi cân nặng hoặc có thể giảm cân nhẹ. Giảm liều khi eGFR 30-45 mL/phút, chống chỉ định khi eGFR < 30 mL/phút. Uống sau bữa ăn hoặc dùng dạng phóng thích chậm để hạn chế tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Sulfonylurea (SU)
⚙ Kích thích tế bào beta tụy tiết insulin.
💊 Glyburide/Glibenclamide
Khởi đầu 2,5mg/ngày, liều trung bình 5-10 mg/ngày uống 1 lần vào buổi sáng. Không khuyến cáo dùng đến liều 20 mg/ngày. · Uống
💊 Glimepiride
1mg-8mg/ngày. · Uống
💊 Gliclazide
Viên thường: 40-80mg/ngày (khởi đầu), tối đa 320 mg/ngày, chia uống 2-3 lần. Dạng phóng thích chậm: 30-60mg, tối đa 120 mg/ngày, uống 1 lần/ngày. · Uống
💊 Glipizide
Viên thường: 2,5-5mg (khởi đầu), tối đa 40 mg/ngày (khuyên dùng 20mg/ngày), uống 30 phút trước khi ăn 1 hoặc 2 lần/ngày. Dạng phóng thích chậm: 2,5-10 mg/ngày, uống 1 lần. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau, nhưng cần chú ý nguy cơ hạ glucose máu và tăng cân. Cần giảm liều hoặc ngưng thuốc khi suy thận/gan. Uống trước ăn 30 phút.
Glinides
⚙ Kích thích tiết insulin nhanh, tác dụng tương tự sulfonylurea nhưng thời gian bán hủy ngắn hơn.
💊 Repaglinide
0,5-1 mg uống trước các bữa ăn 15 phút. Liều tối đa 16 mg/ngày. · Uống
↔ Thuốc làm tăng tiết insulin nhanh, chủ yếu giảm glucose huyết sau ăn. Có thể dùng ở người già, khi suy thận do thời gian bán hủy ngắn. Tăng cân và có nguy cơ hạ glucose máu.
Thiazolidinedione (TZD)
⚙ Hoạt hóa thụ thể PPARγ, tăng nhạy cảm với insulin ở tế bào cơ, mỡ và gan.
💊 Pioglitazone
15-45 mg/ngày. · Uống
↔ Dùng đơn độc không gây hạ glucose máu. Tăng nguy cơ phù/suy tim, gãy xương (phụ nữ), có thể tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Chống chỉ định suy tim độ III-IV (NYHA), bệnh gan đang hoạt động, ALT tăng > 2,5 lần giới hạn trên. Dùng 1 lần mỗi ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
Ức chế enzyme α-glucosidase
⚙ Cạnh tranh và ức chế enzyme thủy phân đường phức thành đường đơn, làm chậm hấp thu carbohydrat từ ruột.
💊 Acarbose
Khởi đầu 25 mg, 3 lần/ngày. · Uống
↔ Chủ yếu giảm glucose huyết sau ăn, dùng đơn độc không gây hạ glucose máu. Tác dụng phụ đường tiêu hóa (sình bụng, đầy hơi, tiêu chảy). Uống ngay trước ăn hoặc ngay sau miếng ăn đầu tiên. Bữa ăn phải có carbohydrat.
Ức chế enzyme Dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4i)
⚙ Ức chế enzyme DDP-4, làm tăng nồng độ GLP-1 nội sinh, tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm tiết glucagon.
💊 Sitagliptin
Liều thường dùng 100 mg/ngày uống 1 lần. Giảm đến 50 mg/ngày khi eGFR 30-50 mL/phút và 25 mg/ngày khi eGFR < 30 mL/phút. · Uống
💊 Saxagliptin
2,5-5 mg/ngày, uống 1 lần. Giảm đến 2,5 mg/ngày khi eGFR < 50 mL/phút. · Uống
💊 Vildagliptin
50 mg, uống 1-2 lần/ngày. · Uống
💊 Linagliptin
5 mg, uống 1 lần/ngày. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này dùng đơn độc không gây hạ glucose máu, không làm thay đổi cân nặng. Linagliptin không cần chỉnh liều khi suy thận. Có thể gây dị ứng, viêm hầu họng, đau khớp. Các thuốc có thể thay thế nhau tùy tình trạng chức năng thận và gan.
Đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA)
⚙ Tương tác đặc hiệu với thụ thể GLP-1, kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm tiết glucagon, làm chậm làm rỗng dạ dày, giảm cân nặng. Giảm biến cố tim mạch.
💊 Liraglutide
Khởi đầu 0,6 mg tiêm dưới da mỗi ngày, tăng đến 1,2 mg/ngày sau 1 tuần. Liều tối đa 1,8 mg/ngày. · Tiêm dưới da
↔ Giảm HbA1c, giảm cân, giảm huyết áp, giảm biến cố tim mạch. Tác dụng phụ chính là buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Không cần chỉnh liều khi suy thận nhẹ, trung bình, nặng hoặc suy gan nhẹ, trung bình. Thận trọng tiền sử cá nhân/gia đình ung thư giáp dạng tủy hoặc bệnh đa u tuyến nội tiết loại 2.
Ức chế kênh đồng vận chuyển Natri-glucose SGLT2 (SGLT2i)
⚙ Ức chế SGLT2 ở ống thận gần, tăng thải glucose qua đường tiểu, độc lập với insulin. Giảm biến cố tim mạch, giảm nhập viện do suy tim, bảo vệ thận.
💊 Dapagliflozin
10 mg/ngày, uống 1 lần. 5 mg khi suy gan nặng, nếu dung nạp có thể tăng liều lên 10 mg. · Uống
💊 Empagliflozin
Liều khởi đầu 10 mg/ngày, có thể tăng lên 25 mg/ngày, uống 1 lần. Không khuyến cáo suy gan nặng. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này dùng đơn độc ít gây hạ glucose máu. Giảm cân, giảm huyết áp, giảm biến cố tim mạch, giảm nhập viện do suy tim, bảo vệ thận. Tác dụng phụ: nhiễm khuẩn/nấm sinh dục, nhiễm toan ceton (hiếm). Cần tham khảo thông tin kê toa cụ thể về eGFR cho từng hoạt chất và quốc gia.
Insulin
⚙ Bù đắp thiếu hụt insulin, giảm glucose máu. Là thuốc hạ glucose máu mạnh nhất.
💊 Insulin người (Regular, NPH)
Khởi đầu (phối hợp thuốc viên): 0,1 – 0,2 đơn vị/kg cân nặng/ngày (insulin nền). Khởi đầu (chỉ insulin): 0,25 – 0,5 đơn vị/kg cân nặng/ngày (chia nền và nhanh). Thai kỳ: 0,7-1,0 đơn vị/kg/ngày tùy giai đoạn thai kỳ. · Tiêm dưới da (trừ cấp cứu truyền tĩnh mạch Regular insulin)
💊 Insulin analog (Aspart, Lispro, Glulisine, Glargine, Detemir, Degludec)
Khởi đầu (phối hợp thuốc viên): 0,1 – 0,2 đơn vị/kg cân nặng/ngày (insulin nền). Khởi đầu (chỉ insulin): 0,25 – 0,5 đơn vị/kg cân nặng/ngày (chia nền và nhanh). Thai kỳ: 0,7-1,0 đơn vị/kg/ngày tùy giai đoạn thai kỳ. · Tiêm dưới da
💊 Insulin trộn (Human trộn, Analog trộn)
Khởi đầu (chưa dùng insulin): 12 đơn vị vào bữa ăn tối (1 lần/ngày) hoặc 6 đơn vị vào bữa sáng và 6 đơn vị vào bữa tối (2 lần/ngày). Khởi đầu (đang dùng insulin nền): bằng liều insulin nền trước đó, chia 2/3 buổi sáng, 1/3 buổi chiều HOẶC 1/2 buổi sáng, 1/2 buổi chiều. · Tiêm dưới da
↔ Không có giới hạn liều insulin. Nguy cơ hạ glucose máu cao nhất. Cần giáo dục BN về kỹ thuật tiêm, nhận biết và xử trí hạ đường huyết. Các loại insulin có thể thay thế nhau tùy phác đồ điều trị (nền, nhanh, trộn) và đặc điểm dược động học.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ngăn ngừa hình thành cục máu đông, giảm biến cố tim mạch.
💊 Aspirin
75-160mg/ngày (trọn đời) · Uống
💊 Clopidogrel
75mg/ngày · Uống
💊 Ticagrelor /Prasugrel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Phòng ngừa thứ phát sau biến cố tim mạch. Cân nhắc phòng ngừa tiên phát ở BN nguy cơ cao/rất cao. Clopidogrel thay thế Aspirin khi dị ứng/không dung nạp. Ticagrelor/Prasugrel dùng phối hợp Aspirin sau hội chứng mạch vành cấp.
Thuốc điều trị tăng huyết áp
⚙ Hạ huyết áp, bảo vệ tim mạch và thận.
💊 Ức chế men chuyển (ACEi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lợi tiểu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Chẹn kênh calci (ví dụ Amlodipin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Mục tiêu HA <140/90 mmHg (hoặc <130/80 mmHg nếu có biến chứng thận/nguy cơ tim mạch cao). Cần phối hợp nhiều thuốc. Theo dõi chức năng thận và kali máu. Không phối hợp ACEi và ARB. Chống chỉ định ACEi/ARB ở phụ nữ có thai.
Statin
⚙ Giảm LDL cholesterol, giảm nguy cơ tim mạch.
💊 Statin (cường độ trung bình/mạnh)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Mục tiêu LDL-C <100 mg/dL (hoặc thấp hơn tùy nguy cơ). Ưu tiên statin cường độ cao đến liều tối đa dung nạp được. Chống chỉ định statin trong thai kỳ.
Thuốc điều trị biến chứng thần kinh
⚙ Giảm triệu chứng đau do biến chứng thần kinh ĐTĐ.
💊 Pregabalin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Gabapentin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Duloxetine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Khởi trị các triệu chứng đau do biến chứng thần kinh ĐTĐ. Các thuốc có thể thay thế nhau tùy đáp ứng và tác dụng phụ.
Thuốc điều trị biến chứng võng mạc
⚙ Giảm tiến triển bệnh võng mạc.
💊 Fenofibrate
145-200 mg/ngày · Uống
💊 Anti-VEGF
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Fenofibrate cho bệnh võng mạc không tăng sinh mức độ nhẹ. Anti-VEGF và laser quang đông do bác sĩ chuyên khoa mắt thực hiện.
Glucagon
⚙ Tăng glucose máu.
↔ Dùng trong trường hợp hạ đường huyết nặng khi bệnh nhân không tỉnh táo và không có đường truyền tĩnh mạch.
Glucose ưu trương
⚙ Cung cấp glucose trực tiếp vào máu, tăng glucose máu.
💊 Dung dịch glucose 50%
12,5 – 25g glucose (tương đương 25-50ml dung dịch glucose 50%) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng trong trường hợp hạ đường huyết nặng khi bệnh nhân có đường truyền tĩnh mạch.
Bicarbonate
⚙ Điều chỉnh toan chuyển hóa.
💊 NaHCO3
100 mEq NaHCO3/400mL muối NaCl 0,9% · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng cho BN có pH ≤ 6,9 và giảm co bóp cơ tim (nhiễm toan ketone) hoặc nhiễm toan lactic nặng (pH < 7,1; bicarbonate ≤ 6 mEq/L). Nếu kali máu < 5,3 mmol/L thì pha thêm 20 mEq KCl.
Mannitol
⚙ Giảm phù não.
💊 Mannitol
0,25-1g/kg · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng trong biến chứng phù não do điều trị nhiễm toan ketone, xảy ra chủ yếu ở trẻ em.
Vacxin
⚙ Phòng ngừa nhiễm trùng.
💊 Vacxin cúm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Vacxin phế cầu trùng
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Vacxin viêm gan siêu vi B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Tiêm phòng các bệnh nhiễm trùng thường gặp ở BN ĐTĐ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.