Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là giữ cho lượng đường trong máu càng gần bình thường nhất có thể (mục tiêu ban ngày giữa 80 và 120 mg/dL (4.4-6.7 mmol/L) và khi ngủ giữa 100 và 140 mg/dL (5.6-7.8 mmol/L)) để trì hoãn hoặc ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm liệu pháp insulin thay thế, chế độ ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất thường xuyên và theo dõi đường huyết liên tục. Ngoài ra, cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và tầm soát biến chứng.
Insulin
⚙ Thay thế insulin nội sinh bị thiếu hụt do sự phá hủy tế bào beta tụy, giúp glucose đi vào tế bào và giảm đường huyết.
💊 Insulin tác dụng nhanh (ví dụ: Insulin lispro (Humalog), Insulin aspart (NovoLog), Insulin glulisine (Apidra))
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da trước bữa ăn hoặc khi cần điều chỉnh đường huyết cấp.
💊 Insulin tác dụng ngắn (ví dụ: Insulin thường xuyên (Humulin R, Novolin R))
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da trước bữa ăn.
💊 Insulin tác dụng trung gian (ví dụ: Isophane insulin (Humulin N, Novolin N))
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da 1-2 lần/ngày.
💊 Insulin tác dụng kéo dài (ví dụ: Insulin glargine (Lantus), Insulin detemir (Levemir), Insulin degludec (Tresiba))
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da 1 lần/ngày (hoặc 2 lần/ngày với detemir) để cung cấp insulin nền.
↔ Bất kỳ ai có bệnh tiểu đường tuýp 1, phải dùng liệu pháp insulin để điều trị. Tùy thuộc vào nhu cầu, bác sĩ có thể kê toa hỗn hợp của các loại insulin để sử dụng trong suốt cả ngày và đêm (phác đồ nền-bolus). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ điều trị và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc làm chậm rỗng dạ dày (Amylin analog)
⚙ Làm chậm sự di chuyển thức ăn qua dạ dày, giảm tiết glucagon sau ăn, tăng cảm giác no, giúp hạn chế sự gia tăng mạnh lượng đường trong máu sau bữa ăn.
💊 Pramlintide (Symlin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da trước bữa ăn.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân ĐTĐ tuýp 1 có đường huyết sau ăn khó kiểm soát, thường dùng kèm insulin.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ức chế kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, phòng ngừa bệnh tim mạch.
💊 Aspirin liều thấp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Bác sĩ có thể kê toa điều trị liều thấp aspirin để phòng ngừa bệnh tim và mạch máu ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)
⚙ Giảm huyết áp và bảo vệ thận bằng cách giảm áp lực lọc cầu thận, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân tiểu đường để ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển biến chứng thận.
💊 Thuốc ức chế men chuyển (ví dụ: Enalapril, Lisinopril, Ramipril)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
💊 Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ví dụ: Valsartan, Losartan, Irbesartan)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Khuyến cáo những người có bệnh tiểu đường có huyết áp thấp hơn 130/80 mmHg. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Statin (thuốc hạ cholesterol)
⚙ Giảm tổng hợp cholesterol ở gan, hạ mức LDL-C và triglyceride, tăng HDL-C, giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
💊 Statin (ví dụ: Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Mục tiêu LDL dưới 100 mg/dL, HDL cholesterol trên 50 mg/dL, Triglycerides ít hơn 150 mg/dL. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Chế độ ăn uống và hoạt động thể chất
⚙ Kiểm soát đường huyết, duy trì cân nặng khỏe mạnh, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống.
↔ Ăn nhiều trái cây, rau, các loại ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế sản phẩm động vật và đồ ngọt. Cần tìm hiểu các loại thực phẩm ăn để có thể cho mình đủ insulin để chuyển hóa các carbohydrate đúng. Một chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp tạo ra kế hoạch bữa ăn phù hợp. Mục tiêu ít nhất 30 phút tập thể dục trong ngày và hầu hết trong tuần (ví dụ: bơi lội, đi bộ, đi xe đạp).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.