← Trang chủ

Xử trí vết thương do người và súc vật cắn

🔧 Thủ thuậtCấp cứu - Hồi sức, Ngoại khoa, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Vết thương do người hoặc súc vật cắn là tổn thương da và mô mềm gây ra bởi răng, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng cao và các biến chứng nghiêm trọng như uốn ván, dại, đòi hỏi xử trí kịp thời.
Dịch tễ: Vết thương do súc vật cắn (chó, mèo) phổ biến trên toàn thế giới, thường gặp ở trẻ em. Vết thương do người cắn ít gặp hơn nhưng có nguy cơ nhiễm trùng cao do hệ vi khuẩn đa dạng trong khoang miệng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là tổn thương cơ học trực tiếp do răng gây ra, tạo vết rách, thủng hoặc nghiền nát mô mềm. Vi khuẩn từ khoang miệng của vật cắn (hoặc người cắn) được đưa sâu vào vết thương, gây nhiễm trùng tại chỗ và có thể lan rộng. Các mầm bệnh đặc hiệu như virus dại, trực khuẩn uốn ván cũng có thể xâm nhập, dẫn đến các bệnh toàn thân nguy hiểm.
Phân loại: Phân loại theo tác nhân: vết cắn do súc vật (chó, mèo, chuột, rắn, côn trùng) và vết cắn do người. Phân loại theo đặc điểm vết thương: vết rách, vết thủng, vết nát, vết lột da.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Vết thương do người hoặc súc vật cắn
    • Chiếm khoảng 1% số các trường hợp đến khoa cấp cứu
    • Chủ yếu do chó cắn (80-90%), sau đó do mèo, khỉ chuột và người
    • Trẻ trai thường bị cắn nhiều hơn trẻ gái và chủ yếu xảy ra vào mùa hè
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Loại súc vật nào hay người cắn, trong hoàn cảnh nào
    • Thời gian bị cắn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh của trẻ trước đó
    • Đái tháo đường
    • Bệnh mạch máu ngoại vi
    • Bệnh nhiễm khuẩn
    • Bệnh mạn tính đang sử dụng steroid
    • Các bệnh gây suy giảm miễn dịch khác
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khám nội khoa toàn diện
    • Xác định tình trạng chung của trẻ (đường thở, thở, tuần hoàn, tinh thần kinh…)
  • Khám kỹ vết thương
    • Vị trí vết thương
    • Kiểu tổn thương: vết rách, bầm dập do day – nghiến, vết cắn ngập sâu do răng
    • Ở trẻ em, vết cắn ở vùng đầu có thể gây tổn thương xương sọ
    • Tổn thương vùng khớp dễ ảnh hưởng đến hoạt động của khớp đó
  • Dấu hiệu nhiễm khuẩn
    • Ban xuất huyết
    • Sưng tấy
    • Chất dịch, mủ chảy ra từ vết thương
    • Phản ứng hạch
    • Đau các chi liên quan khi thụ động
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng tại chỗ
    • Sưng, nóng, đỏ, đau tại vết thương
    • Có mủ hoặc dịch tiết bất thường từ vết thương
    • Phản ứng hạch vùng (hạch sưng, đau)
  • Hội chứng nhiễm trùng toàn thân (SIRS/Sepsis)
    • Sốt (>38°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C)
    • Nhịp tim nhanh (>90 lần/phút)
    • Nhịp thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg)
    • Bạch cầu tăng (>12.000/mm3) hoặc giảm (<4.000/mm3) hoặc >10% bạch cầu non
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: Surviving Sepsis Campaign Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Vết thương do vật sắc nhọn (dao, mảnh kính) — Thường có bờ vết thương gọn, sắc, ít bầm dập xung quanh. Không có dấu răng đặc trưng. Bệnh sử không có yếu tố bị cắn.
Viêm mô tế bào không do vết cắn — Không có tiền sử bị cắn. Thường có cổng vào khác (ví dụ: nấm kẽ chân, vết trầy xước nhỏ). Dấu hiệu viêm lan tỏa nhưng không có đặc điểm tổn thương do răng.
Dị vật trong vết thương — Có thể sờ thấy dị vật hoặc nhìn thấy trên X-quang (nếu cản quang). Bệnh sử có thể liên quan đến chấn thương do vật lạ đâm vào. Không có dấu răng.
Gãy xương kín — Không có vết thương hở trên da. Thường do chấn thương lực mạnh. Có thể có biến dạng, sưng nề, đau chói khi vận động nhưng không có dấu hiệu vết cắn.
Bỏng — Tổn thương da do nhiệt, hóa chất hoặc điện. Có các cấp độ bỏng đặc trưng (đỏ, phồng rộp, hoại tử). Bệnh sử rõ ràng về tác nhân gây bỏng, không phải do cắn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm máu
    • Công thức máu
    • Nhóm máu
    • Thời gian đông máu, chảy máu (nếu nghi ngờ có rối loạn)
    • Cấy máu
    • Cấy chất dịch ở vết thương
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang sọ với những vết thương vùng đầu, nghi ngờ có tổn thương sâu
    • X-quang vùng thương tổn: có thể phát hiện được gãy xương, dị tật, khí ở trong vết thương
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính với vi khuẩn gây bệnh — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng huyết (nếu có) và làm kháng sinh đồ.
Cấy chất dịch ở vết thương
Dương tính với vi khuẩn gây bệnh — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng tại chỗ và làm kháng sinh đồ, định hướng điều trị kháng sinh phù hợp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu (WBC) > 10.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 (theo Y văn); Neutrophil > 70% (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng toàn thân.
Nhóm máu
Không áp dụng ngưỡng số — Chuẩn bị cho trường hợp cần truyền máu nếu vết thương nặng, mất máu nhiều.
Thời gian đông máu, chảy máu (PT, aPTT)
PT > 13 giây; aPTT > 35 giây (theo Y văn) — Đánh giá nguy cơ rối loạn đông máu trước khi xử lý vết thương hoặc phẫu thuật.
X-quang sọ
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện tổn thương xương sọ, dị vật cản quang, khí trong mô mềm nếu vết thương vùng đầu sâu.
X-quang vùng thương tổn
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện gãy xương, dị vật cản quang, khí trong vết thương (dấu hiệu nhiễm trùng kỵ khí).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định vết thương do người/súc vật cắn
    • Dựa vào bệnh sử rõ ràng về việc bị cắn bởi người hoặc súc vật.
    • Khám thực thể phát hiện vết thương có đặc điểm phù hợp (dấu răng, vết rách, bầm dập, vết cắn ngập sâu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá theo đặc điểm vết thương
    • Vị trí: vùng đầu (nguy cơ tổn thương xương sọ), vùng khớp (ảnh hưởng hoạt động khớp), bàn tay, bàn chân (nguy cơ nhiễm trùng cao)
    • Kiểu tổn thương: vết rách, bầm dập do day – nghiến, vết cắn ngập sâu do răng
    • Mức độ nhiễm bẩn: sạch, nhiễm bẩn, có dị vật
    • Thời gian bị cắn: đến sớm (<8-12 giờ), đến muộn (>12 giờ)
  • Đánh giá theo nguy cơ uốn ván
    • Vết thương ít nguy cơ: đến sớm (<6-24 giờ), tổn thương nông (≤ 1cm), sạch, sắc, gọn, không có dấu hiệu nhiễm khuẩn
    • Vết thương nhiều nguy cơ: đến muộn (>6-24 giờ), tổn thương sâu (>1cm), nhiễm bẩn, vết thương phức tạp, nhiều ngóc ngách, rách nát, có dị vật, chảy máu, thiếu máu, nhiễm khuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Vết cắn do súc vật (chó, mèo, khỉ chuột...)
    • Vết cắn do người
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị vết thương do cắn là ngăn ngừa nhiễm trùng, giảm thiểu tổn thương mô, và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như uốn ván và dại. Việc xử lý vết thương ban đầu đúng cách là yếu tố then chốt. Lựa chọn kháng sinh dựa trên loại súc vật cắn, mức độ nhiễm trùng và tiền sử dị ứng của bệnh nhân. Phòng ngừa uốn ván và dại cần được thực hiện theo phác đồ chuẩn dựa trên tình trạng vết thương và lịch sử tiêm chủng.
Xử trí vết thương tại chỗ
⚙ Làm sạch, sát khuẩn, loại bỏ mô hoại tử và dị vật, đóng vết thương nếu phù hợp để giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy lành thương.
↔ Cần gây tê tại chỗ đối với các vết thương sâu, rộng. Rửa sạch vùng da xung quanh vết thương bằng bông, gạc mềm thấm nước sạch. Sát khuẩn lại bằng dung dịch providon – iodine 1% (Betadine…). Tại vết thương dùng nước muối sinh lý (Nacl 9‰): 200ml-2 lít, sử dụng bơm tiêm 30, 50ml với kim tiêm hoặc catheter cỡ 19, 20 để bơm rửa vết thương. Các dung dịch có tính sát khuẩn cao như betadin, nước oxy già, cồn 70o, Hexachlorophen 20% có thể làm tổn thương thêm và làm chậm sự phục hồi của vết thương. Khâu vết thương: Phần lớn những vết rách đến sớm (<8 -12 giờ) hoặc những vết thương ở vùng mặt thường được khâu ngay sau khi đã xử lý tốt tại chỗ. Các vết thương ở bàn tay, bàn chân, các vết thương sâu, rộng, chảy máu thì cần được kiểm tra kỹ, thông thường chỉ khâu tổ chức dưới da trước, sau 3-5 ngày nếu không có biểu hiện nhiễm khuẩn thì tiếp tục khâu da. Các vết thương nặng ở chân, tay phải được cố định và nâng giữ ở tư thế chức năng. Các vết thương ở bàn chân, bàn tay đặc biệt vết thương đến muộn sau 12 giờ hoặc vết thương trên những bệnh nhân suy giảm miễn dịch thì thường để hở và sử dụng kháng sinh trước, khâu phục hồi vết thương vào những ngày sau.
Kháng sinh dự phòng/điều trị nhiễm khuẩn
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng tại vết thương, bao gồm các chủng thường gặp từ miệng súc vật/người (Staphylococcus aureus, Streptococci, Pasteurella spp., Anaerobes, Eikenella spp.).
💊 Amoxicillin - acid clavulanic (Augmentin)
30 – 50mg/kg/ngày · Uống
💊 Penicillin V + Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Penicillin + Dicloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Erythromycin (thay thế Penicillin nếu dị ứng)
40mg/kg/ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên loại súc vật cắn và nguy cơ nhiễm khuẩn. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng dị ứng của bệnh nhân. Cần điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ nếu có.
Phòng uốn ván
⚙ Tạo miễn dịch chủ động hoặc thụ động chống lại độc tố uốn ván do Clostridium tetani sản xuất.
💊 Vaccine uốn ván (TD/DTP)
0,5 ml · Tiêm bắp
💊 Huyết thanh kháng uốn ván ngựa (SAT)
1500UI · Tiêm bắp
💊 Globulin miễn dịch uốn ván người (HTIG)
250 UI · Tiêm bắp
↔ Tất cả các vết thương đều phải được dùng thuốc phòng uốn ván. Với vết thương ít nguy cơ (đến sớm <6-24 giờ, nông ≤1cm, sạch, gọn, không nhiễm khuẩn): chỉ tiêm nhắc lại vaccine TD hoặc DTP. Với vết thương nhiều nguy cơ (đến muộn >6-24 giờ, sâu >1cm, nhiễm bẩn, phức tạp, rách nát, có dị vật, chảy máu, thiếu máu, nhiễm khuẩn): kết hợp cả vaccine DTP và huyết thanh (SAT hoặc HTIG).
Phòng dại
⚙ Tạo miễn dịch chủ động (vaccine) hoặc thụ động (globulin miễn dịch) chống lại virus dại.
💊 Vaccine tế bào lưỡng bội người (HDCV)
1ml · Tiêm bắp vào các ngày: 0; 3; 7; 14
💊 Globulin miễn dịch dại người (HRIG)
20UI/kg (1/2 liều tiêm bắp, 1/2 liều còn lại tiêm xung quanh vết thương) · Tiêm bắp và tiêm xung quanh vết thương
↔ Cần phải tiêm phòng dại cho những vết cắn nghi ngờ dại. Nếu vết thương nghi ngờ bị súc vật dại cắn: theo dõi con vật trong 10 ngày, nếu con vật khỏe mạnh thì không cần tiêm phòng dại. Nếu con vật bị ốm, chết thì có thể tiêm phòng dại cho trẻ. Với các vết thương ở vị trí nguy hiểm mà không theo dõi được con vật thì cũng có chỉ định tiêm phòng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh kháng sinh
    • Nếu bị dị ứng với Penicillin thì thay bằng Erythromycin (40mg/kg/ngày)
  • Lưu ý trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch
    • Các vết thương ở bàn chân, bàn tay, đặc biệt vết thương đến muộn sau 12 giờ hoặc vết thương trên những bệnh nhân suy giảm miễn dịch thì thường để hở và sử dụng kháng sinh trước. Khâu phục hồi vết thương vào những ngày sau.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi vết thương
    • Kiểm tra lại vết thương sau 24 - 48 giờ
    • Chú ý các dấu hiệu bất thường: đau, sưng nề, sốt cao
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ
    • Nhiễm trùng vết thương (viêm mô tế bào, áp xe)
    • Viêm xương tủy (nếu vết cắn sâu gần xương)
    • Viêm bao gân, viêm khớp nhiễm khuẩn (nếu vết cắn gần khớp/gân)
    • Hoại tử mô
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
    • Uốn ván
    • Bệnh dại
    • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (hiếm gặp, đặc biệt với vết cắn người)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Sau sơ cứu, phải chuyển bệnh nhân đến cơ sở ngoại khoa
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (chỉ định chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốt cao, rét run, tụt huyết áp, thay đổi tri giác)
    • Vết thương sâu, rộng, phức tạp, tổn thương cấu trúc quan trọng (gân, xương, mạch máu, thần kinh)
    • Vết thương ở vị trí nguy hiểm (mặt, cổ, bàn tay, bàn chân, gần khớp)
    • Không kiểm soát được chảy máu
    • Nghi ngờ có dị vật sâu trong vết thương
    • Bệnh nhân có bệnh nền nặng (suy giảm miễn dịch, đái tháo đường không kiểm soát) có nguy cơ nhiễm trùng cao
    • Nghi ngờ hoặc xác định phơi nhiễm dại/uốn ván cần điều trị chuyên sâu
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 24-48 giờ (vết thương sưng, đỏ, đau tăng lên, sốt)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này