Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị vết thương do cắn là ngăn ngừa nhiễm trùng, giảm thiểu tổn thương mô, và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như uốn ván và dại. Việc xử lý vết thương ban đầu đúng cách là yếu tố then chốt. Lựa chọn kháng sinh dựa trên loại súc vật cắn, mức độ nhiễm trùng và tiền sử dị ứng của bệnh nhân. Phòng ngừa uốn ván và dại cần được thực hiện theo phác đồ chuẩn dựa trên tình trạng vết thương và lịch sử tiêm chủng.
Xử trí vết thương tại chỗ
⚙ Làm sạch, sát khuẩn, loại bỏ mô hoại tử và dị vật, đóng vết thương nếu phù hợp để giảm nguy cơ nhiễm trùng và thúc đẩy lành thương.
↔ Cần gây tê tại chỗ đối với các vết thương sâu, rộng. Rửa sạch vùng da xung quanh vết thương bằng bông, gạc mềm thấm nước sạch. Sát khuẩn lại bằng dung dịch providon – iodine 1% (Betadine…). Tại vết thương dùng nước muối sinh lý (Nacl 9‰): 200ml-2 lít, sử dụng bơm tiêm 30, 50ml với kim tiêm hoặc catheter cỡ 19, 20 để bơm rửa vết thương. Các dung dịch có tính sát khuẩn cao như betadin, nước oxy già, cồn 70o, Hexachlorophen 20% có thể làm tổn thương thêm và làm chậm sự phục hồi của vết thương. Khâu vết thương: Phần lớn những vết rách đến sớm (<8 -12 giờ) hoặc những vết thương ở vùng mặt thường được khâu ngay sau khi đã xử lý tốt tại chỗ. Các vết thương ở bàn tay, bàn chân, các vết thương sâu, rộng, chảy máu thì cần được kiểm tra kỹ, thông thường chỉ khâu tổ chức dưới da trước, sau 3-5 ngày nếu không có biểu hiện nhiễm khuẩn thì tiếp tục khâu da. Các vết thương nặng ở chân, tay phải được cố định và nâng giữ ở tư thế chức năng. Các vết thương ở bàn chân, bàn tay đặc biệt vết thương đến muộn sau 12 giờ hoặc vết thương trên những bệnh nhân suy giảm miễn dịch thì thường để hở và sử dụng kháng sinh trước, khâu phục hồi vết thương vào những ngày sau.
Kháng sinh dự phòng/điều trị nhiễm khuẩn
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng tại vết thương, bao gồm các chủng thường gặp từ miệng súc vật/người (Staphylococcus aureus, Streptococci, Pasteurella spp., Anaerobes, Eikenella spp.).
💊 Amoxicillin - acid clavulanic (Augmentin)
30 – 50mg/kg/ngày · Uống
💊 Penicillin V + Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Penicillin + Dicloxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Erythromycin (thay thế Penicillin nếu dị ứng)
40mg/kg/ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên loại súc vật cắn và nguy cơ nhiễm khuẩn. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng dị ứng của bệnh nhân. Cần điều chỉnh kháng sinh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ nếu có.
Phòng uốn ván
⚙ Tạo miễn dịch chủ động hoặc thụ động chống lại độc tố uốn ván do Clostridium tetani sản xuất.
💊 Vaccine uốn ván (TD/DTP)
0,5 ml · Tiêm bắp
💊 Huyết thanh kháng uốn ván ngựa (SAT)
1500UI · Tiêm bắp
💊 Globulin miễn dịch uốn ván người (HTIG)
250 UI · Tiêm bắp
↔ Tất cả các vết thương đều phải được dùng thuốc phòng uốn ván. Với vết thương ít nguy cơ (đến sớm <6-24 giờ, nông ≤1cm, sạch, gọn, không nhiễm khuẩn): chỉ tiêm nhắc lại vaccine TD hoặc DTP. Với vết thương nhiều nguy cơ (đến muộn >6-24 giờ, sâu >1cm, nhiễm bẩn, phức tạp, rách nát, có dị vật, chảy máu, thiếu máu, nhiễm khuẩn): kết hợp cả vaccine DTP và huyết thanh (SAT hoặc HTIG).
Phòng dại
⚙ Tạo miễn dịch chủ động (vaccine) hoặc thụ động (globulin miễn dịch) chống lại virus dại.
💊 Vaccine tế bào lưỡng bội người (HDCV)
1ml · Tiêm bắp vào các ngày: 0; 3; 7; 14
💊 Globulin miễn dịch dại người (HRIG)
20UI/kg (1/2 liều tiêm bắp, 1/2 liều còn lại tiêm xung quanh vết thương) · Tiêm bắp và tiêm xung quanh vết thương
↔ Cần phải tiêm phòng dại cho những vết cắn nghi ngờ dại. Nếu vết thương nghi ngờ bị súc vật dại cắn: theo dõi con vật trong 10 ngày, nếu con vật khỏe mạnh thì không cần tiêm phòng dại. Nếu con vật bị ốm, chết thì có thể tiêm phòng dại cho trẻ. Với các vết thương ở vị trí nguy hiểm mà không theo dõi được con vật thì cũng có chỉ định tiêm phòng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.