Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm: loại bỏ đau, trừ viêm lợi và chảy máu lợi, loại bỏ hoặc giảm túi quanh răng, loại bỏ nhiễm khuẩn và làm ngừng hình thành mủ, ngăn chặn sự phá hủy mô mềm và xương, làm giảm lung lay răng bất thường, loại trừ khớp cắn sang chấn và thiết lập khớp cắn tối ưu, phục hồi lại các tổ chức đã bị phá hủy, tạo lại đường viền lợi sinh lý để bảo vệ mô quanh răng, ngăn ngừa tái phát bệnh, giảm mất răng. Phác đồ điều trị thường được chia thành các pha: điều trị mở đầu, pha bệnh căn, pha phẫu thuật, pha phục hồi và pha duy trì.
Điều trị cấp cứu và loại bỏ yếu tố bệnh nguyên
⚙ Giải quyết các tình trạng cấp tính, loại bỏ mảng bám, cao răng và các yếu tố kích thích tại chỗ để kiểm soát nhiễm trùng và viêm.
↔ Đây là các thủ thuật và biện pháp cơ học, không dùng thuốc có liều cụ thể. Bao gồm: điều trị viêm tủy răng cấp, viêm quanh cuống răng cấp, viêm quanh thân răng cấp, áp xe lợi, áp xe quanh răng cấp. Nhổ các răng không còn hy vọng chữa được. Lấy sạch cao răng và làm nhẵn chân răng. Hướng dẫn vệ sinh răng miệng (chải răng, chỉ tơ nha khoa, bàn chải kẽ răng, tăm đúng cách, phun nước để loại bỏ cặn thức ăn). Hàn các răng sâu, sửa lại các cầu chụp răng/hàm giả sai quy cách, sửa lại các chỗ hình thể răng dễ gây sang chấn, xử trí các răng lệch lạc, liên kết các răng lung lay, phẫu thuật cắt phanh môi/má bám thấp.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Giảm vi khuẩn trong khoang miệng, hỗ trợ kiểm soát mảng bám răng, đặc biệt cho những người không thể làm sạch mảng bám bằng biện pháp cơ học hoặc sau phẫu thuật.
💊 Chlorhexidine
0.12% hoặc 0.2%, súc miệng 10-15ml, 2 lần/ngày trong 30-60 giây · Súc miệng
↔ Các loại nước súc miệng kháng khuẩn khác có thể được sử dụng thay thế tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh nha chu, đặc biệt trong các trường hợp viêm quanh răng nặng, tiến triển nhanh, tái phát hoặc có biến chứng nhiễm trùng.
💊 Amoxicillin + Metronidazole
Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày + Metronidazole 250mg x 3 lần/ngày, trong 7-10 ngày · Uống
💊 Doxycycline (liều thấp)
20mg x 2 lần/ngày, trong 3-9 tháng · Uống
↔ Chỉ định kháng sinh toàn thân cần cân nhắc kỹ lưỡng, thường được sử dụng bổ trợ sau khi đã thực hiện điều trị cơ học. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc bôi tại chỗ (chống viêm, giảm đau)
⚙ Giảm đau, kích thích tái tạo mô, sát khuẩn và chống viêm tại chỗ.
💊 Gel Chlorhexidine
Bôi 2-3 lần/ngày · Bôi tại chỗ
💊 Gel chứa NSAIDs (ví dụ: Benzydamine)
Bôi 2-3 lần/ngày · Bôi tại chỗ
↔ Sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm và đau tại chỗ, hỗ trợ quá trình lành thương.
Phẫu thuật nha chu
⚙ Loại bỏ túi quanh răng, tái tạo mô nâng đỡ răng bị phá hủy, cải thiện hình thể lợi và xương ổ răng, đặt implant để thay thế răng mất.
↔ Bao gồm các loại phẫu thuật như nạo lợi, phẫu thuật cắt lợi, phẫu thuật vạt (có hoặc không có tái tạo xương), phẫu thuật ghép mô mềm, ghép xương, đặt Implant. Chỉ định khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc khi cần tái tạo mô.
Điều trị khớp cắn và phục hình
⚙ Loại bỏ các sang chấn khớp cắn, thiết lập khớp cắn tối ưu, cố định răng lung lay, khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.
↔ Bao gồm: điều trị khớp cắn, loại bỏ khớp cắn sai, đặt nẹp hay máng tạm thời để cố định răng lung lay. Làm các phục hồi cuối cùng, làm hàm giả cố định hoặc tháo lắp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.