← Trang chủ

Viêm quanh răng tiến triển chậm

ICD-10 · K05.3Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm quanh răng tiến triển chậm là bệnh viêm mạn tính phá hủy các mô nâng đỡ răng (lợi, xương ổ răng, dây chằng quanh răng, cement chân răng), đặc trưng bởi mất bám dính và tiêu xương ổ răng diễn ra từ từ.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh mạn tính phổ biến nhất ở người trưởng thành, tần suất mắc tăng theo tuổi và thường liên quan đến vệ sinh răng miệng kém.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh khởi phát do yếu tố vi khuẩn từ mảng bám răng gây viêm lợi. Phản ứng viêm mạn tính của vật chủ trước vi khuẩn dẫn đến phá hủy mô liên kết và xương ổ răng, hình thành túi quanh răng, gây mất bám dính và tiêu xương. Các yếu tố tại chỗ và bệnh toàn thân có thể làm thay đổi diễn biến bệnh.
Phân loại: Theo phân loại cũ, đây là thể viêm quanh răng mạn tính. Phân loại hiện tại tập trung vào giai đoạn (stage) và mức độ tiến triển (grade) của bệnh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Chảy máu lợi (tự nhiên hoặc khi đánh răng, ăn nhai)
    • Lung lay răng
    • Đau (nếu có áp xe quanh răng hoặc viêm tủy răng kèm theo)
    • Nhạy cảm răng (với nóng, lạnh khi chân răng bộc lộ)
    • Hôi miệng
    • Sưng nề lợi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường tiến triển chậm, kéo dài nhiều năm
    • Các biểu hiện lâm sàng trở nên rõ rệt ở tuổi từ 35 trở lên
    • Tốc độ tiến triển có thể khác nhau ở các vị trí khác nhau trong miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố vi khuẩn
    • Sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn
    • Mảng bám dính ở vùng dưới lợi thường có các loài Actinomyces và khuẩn lạc chứa các vi khuẩn hình sợi gram dương và gram âm
    • Mảng bám không dính ở dưới lợi thì có các xoắn khuẩn và các trực khuẩn gram âm chiếm ưu thế
  • Yếu tố vật chủ
    • Mất thăng bằng giữa sự thâm nhập của các vi khuẩn vào hệ thống bám dính và khả năng bảo vệ của cơ thể vật chủ
  • Yếu tố tại chỗ
    • Tình trạng vệ sinh răng miệng kém
    • Vùng chẽ chân răng hoặc các răng mọc sai vị trí (liên quan kiểm soát mảng bám kém hơn)
    • Các bờ phục hồi nhô ra, các vị trí răng sai tư thế, hoặc các vùng kẹt thức ăn
  • Bệnh toàn thân và các thay đổi
    • Đái tháo đường
    • Các thay đổi về nội tiết
    • Các thiếu hụt miễn dịch (có thể làm biến đổi đáp ứng của vật chủ đối với mảng bám răng đang tồn tại, làm tăng thêm tiến triển viêm quanh răng và làm tăng mức độ và phạm vi phá huỷ mô)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thay đổi viêm mạn tính ở lợi và sự có mặt của các túi quanh răng
  • Viêm lợi
    • Là biểu hiện đặc trưng của viêm quanh răng tiến triển chậm
    • Do tích tụ mảng bám răng
    • Lợi thường sưng nề nhẹ đến trung bình
    • Biến đổi mầu sắc từ hồng nhạt sang màu đỏ
    • Lợi dính mất cấu trúc da cam
    • Thay đổi hình thể bề mặt lợi: bờ lợi không còn sắc hoặc tròn, nhú lợi dẹt xuống hoặc lõm, mất vùng lõm ở lợi ở phía trước hai răng liền kề
    • Trong một số trường hợp, do hậu quả viêm mức độ nhẹ kéo dài, làm cho lợi bờ xơ dày
  • Chảy máu lợi
    • Có thể có chảy máu tự nhiên
    • Dễ chảy máu khi bị kích thích hay chảy máu khi thăm khám
  • Dịch rỉ viêm
    • Có thể có dịch rỉ viêm hoặc mủ ở túi lợi
    • Nếu túi quanh răng bị bít kín lại, mủ không thể dẫn lưu ra được và có thể hình thành áp xe quanh răng
    • Khi có áp xe quanh răng thì sẽ gây ra đau cho bệnh nhân
  • Mất bám dính quanh răng và tiêu xương ổ răng
    • Hình thành túi lợi bệnh lý hay túi quanh răng với chiều sâu của túi lợi có thể thay đổi khác nhau
  • Lung lay răng
    • Do có tiêu xương ổ răng nên làm cho các răng bị lung lay
    • Nếu mất nhiều xương và tiến triển kéo dài, có thể còn gây ra di lệch răng
  • Đau
    • Viêm quanh răng tiến triển chậm thường không gây đau
    • Đôi khi các chân răng đã bộc lộ nhạy cảm với nóng lạnh
    • Có thể có đau âm ỉ khu trú, và có khi lan đến hàm, hoặc có thể thấy lợi nhạy cảm hoặc ngứa
    • Trường hợp đau cấp do đã tạo thành áp xe quanh răng hoặc có sâu ở các chân răng gây viêm tủy răng
  • Tính chất khu trú
    • Bệnh viêm quanh răng tiến triển chậm thường có ở toàn bộ hai hàm mặc dù có một vài vùng có thể nặng hơn so với các vùng khác
    • Các vùng nặng hơn thường liên quan với việc kiểm soát mảng bám kém hơn như vùng chẽ chân răng hoặc các răng mọc sai vị trí
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm quanh răng: viêm lợi (sưng nề, đổi màu, mất cấu trúc da cam), chảy máu lợi (tự nhiên hoặc khi thăm khám), dịch rỉ viêm/mủ ở túi lợi, mất bám dính quanh răng, túi lợi bệnh lý, tiêu xương ổ răng, lung lay răng, di lệch răng, đau (nếu có biến chứng áp xe hoặc nhạy cảm chân răng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm quanh răng tiến triển nhanh bắt đầu ở người lớn
    • Dựa vào bệnh sử và đáp ứng với điều trị
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm quanh răng tiến triển nhanh (Aggressive Periodontitis) — Thường khởi phát ở tuổi trẻ hơn (trước 35 tuổi), tiến triển nhanh và phá hủy mô quanh răng nghiêm trọng, thường có yếu tố di truyền, đáp ứng kém với điều trị thông thường. Viêm quanh răng tiến triển chậm thường khởi phát muộn hơn và tiến triển chậm.
Viêm lợi (Gingivitis) — Chỉ viêm mô mềm (lợi), không có mất bám dính lâm sàng, không có túi quanh răng bệnh lý, không có tiêu xương ổ răng trên X-quang. Viêm quanh răng tiến triển chậm có đầy đủ các dấu hiệu phá hủy mô nâng đỡ răng.
Áp xe quanh răng (Periodontal Abscess) — Là một biến chứng của viêm quanh răng, biểu hiện bằng đau cấp tính, sưng tấy khu trú, có thể có mủ. Viêm quanh răng tiến triển chậm thường không gây đau cấp tính trừ khi có biến chứng áp xe.
Chấn thương khớp cắn (Occlusal Trauma) — Có thể gây lung lay răng, tiêu xương, nhưng không có viêm lợi, túi quanh răng nếu không kèm theo bệnh nha chu. Thường do lực cắn quá mức hoặc sai lệch khớp cắn.
Bệnh toàn thân có biểu hiện ở miệng (Systemic diseases with oral manifestations) — Các triệu chứng nha chu là thứ phát, có các triệu chứng toàn thân đặc trưng của bệnh nền (ví dụ: bệnh bạch cầu, hội chứng Papillon-Lefèvre). Cần khai thác tiền sử bệnh toàn thân kỹ lưỡng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trên phim X quang có các biểu hiện
    • Có tiêu xương ổ răng
    • Có thể có di lệch răng
    • Có thể thấy tổn thương mất xương ở vùng chẽ giữa các chân răng của các răng nhiều chân
    • Nếu có phối hợp với sang chấn khớp cắn thì có biểu hiện mất xương có góc và vùng dây chằng quanh răng rộng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chiều sâu túi lợi (Probing Depth - PD)
>3 mm — Túi lợi bệnh lý, dấu hiệu của sự phá hủy mô nâng đỡ răng. PD >4-5mm thường được coi là túi bệnh lý cần điều trị.
Mức bám dính lâm sàng (Clinical Attachment Loss - CAL)
≥1 mm — Mất bám dính là dấu hiệu xác định của viêm quanh răng, cho thấy sự phá hủy dây chằng quanh răng.
X-quang quanh chóp, cánh cắn, toàn cảnh (Panorex)
Tiêu xương >2 mm từ đường nối men-cement (CEJ) — Xác định mức độ và hình thái tiêu xương ổ răng, tổn thương vùng chẽ, di lệch răng. Là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ phá hủy xương.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chỉ số chảy máu khi thăm khám (Bleeding on Probing - BOP)
Dương tính — Dấu hiệu của tình trạng viêm lợi đang hoạt động.
Độ lung lay răng
Độ 1, 2, 3 — Đánh giá mức độ mất xương và tổn thương dây chằng quanh răng. Độ 0: không lung lay; Độ 1: lung lay nhẹ (<1mm); Độ 2: lung lay trung bình (1-2mm); Độ 3: lung lay nặng (>2mm hoặc lung lay theo chiều dọc).
📚 Theo Y văn
  • Khám lâm sàng nha chu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Viêm quanh răng tiến triển chậm là hậu quả của sự lan rộng quá trình viêm khởi đầu ở lợi tới tổ chức quanh răng, gây phá hủy xương ổ răng, dây chằng quanh răng và xương răng
    • Thường tiến triển nhiều năm, kéo dài nên còn được gọi là viêm quanh răng ở người lớn hoặc viêm quanh răng do viêm mạn tính
  • Lâm sàng
    • Có các thay đổi viêm mạn tính ở lợi và sự có mặt của các túi quanh răng
    • Các triệu chứng và dấu hiệu như viêm lợi, chảy máu lợi, dịch rỉ viêm/mủ, mất bám dính quanh răng, tiêu xương ổ răng, lung lay răng, di lệch răng, đau (nếu có biến chứng)
  • Cận lâm sàng (X-quang)
    • Có tiêu xương ổ răng
    • Có thể có di lệch răng
    • Có thể thấy tổn thương mất xương ở vùng chẽ giữa các chân răng của các răng nhiều chân
    • Mất xương có góc và vùng dây chằng quanh răng rộng (nếu phối hợp sang chấn khớp cắn)
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định dựa trên sự hiện diện của
    • Túi quanh răng (chiều sâu túi lợi >3mm)
    • Mất bám dính lâm sàng (Clinical Attachment Loss - CAL)
    • Tiêu xương ổ răng trên phim X-quang
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tốc độ tiến triển
    • Tốc độ tiến triển chậm, các biểu hiện lâm sàng rõ rệt ở tuổi từ 35 trở lên
    • Tốc độ tiến triển có thể khác nhau ở các vị trí khác nhau trong miệng
    • Có chỗ duy trì tĩnh trong thời gian dài, có khu vực lại tiến triển nhanh hơn (thường ở vùng kẽ răng, vùng chẽ chân răng, bờ phục hồi nhô ra, răng sai tư thế, vùng kẹt thức ăn)
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn và mức độ (theo phân loại AAP/EFP)
    • Đo chiều sâu túi lợi (Probing Depth - PD)
    • Đo mức bám dính lâm sàng (Clinical Attachment Loss - CAL)
    • Chụp X-quang (quanh chóp, cánh cắn, toàn cảnh) để đánh giá mức độ tiêu xương theo chiều ngang và chiều dọc, tổn thương vùng chẽ
    • Đánh giá độ lung lay răng (sử dụng thang điểm 0, 1, 2, 3)
    • Đánh giá tổn thương vùng chẽ (phân loại Glickman độ I, II, III, IV)
  • Phân loại giai đoạn (Staging) dựa trên mức độ nặng của bệnh
    • Giai đoạn I (Initial Periodontitis): Mất bám dính lâm sàng 1-2 mm, tiêu xương <15% chiều dài chân răng
    • Giai đoạn II (Moderate Periodontitis): Mất bám dính lâm sàng 3-4 mm, tiêu xương 15-33% chiều dài chân răng
    • Giai đoạn III (Severe Periodontitis): Mất bám dính lâm sàng ≥5 mm, tiêu xương >33% chiều dài chân răng, có thể có tổn thương vùng chẽ độ II, lung lay răng độ II, cần nhổ răng
    • Giai đoạn IV (Advanced Periodontitis): Mất bám dính lâm sàng ≥5 mm, tiêu xương >33% chiều dài chân răng, mất răng nhiều (≥5 răng), cần phục hình phức tạp, có thể có tổn thương vùng chẽ độ III, lung lay răng độ III
  • Phân loại mức độ (Grading) dựa trên tốc độ tiến triển và nguy cơ
    • Grade A (Slow Rate of Progression): Không có mất xương trong 5 năm, tỷ lệ mất xương/tuổi <0.25
    • Grade B (Moderate Rate of Progression): Mất xương <2mm trong 5 năm, tỷ lệ mất xương/tuổi 0.25-1.0
    • Grade C (Rapid Rate of Progression): Mất xương ≥2mm trong 5 năm, tỷ lệ mất xương/tuổi >1.0
📖 Nguồn: American Academy of Periodontology (AAP) / European Federation of Periodontology (EFP) Classification of Periodontal and Peri-Implant Diseases and Conditions (2017)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh đa yếu tố
    • Kết quả của sự tương tác nhiều yếu tố phức tạp giữa vật chủ và các tác nhân nhiễm trùng
    • Sự tiến triển viêm quanh răng là do mất thăng bằng giữa sự thâm nhập của các vi khuẩn vào hệ thống bám dính và khả năng bảo vệ của cơ thể vật chủ
  • Yếu tố vi khuẩn
    • Liên quan chặt chẽ với sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn
    • Mảng bám dính ở vùng dưới lợi thường có các loài Actinomyces và khuẩn lạc chứa các vi khuẩn hình sợi gram dương và gram âm
    • Mảng bám không dính ở dưới lợi thì có các xoắn khuẩn và các trực khuẩn gram âm chiếm ưu thế
  • Yếu tố tại chỗ
    • Tình trạng vệ sinh răng miệng kém
    • Các yếu tố kích thích làm tăng sự tích tụ mảng bám răng (chỗ hàn, cầu chụp sai quy cách, răng sâu)
    • Vùng chẽ chân răng hoặc các răng mọc sai vị trí (khó kiểm soát mảng bám)
  • Yếu tố toàn thân
    • Một số bệnh toàn thân như đái tháo đường, các thay đổi về nội tiết hoặc các thiếu hụt miễn dịch có thể làm biến đổi đáp ứng của vật chủ đối với mảng bám răng đang tồn tại, làm tăng thêm tiến triển viêm quanh răng và làm tăng mức độ và phạm vi phá huỷ mô
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm: loại bỏ đau, trừ viêm lợi và chảy máu lợi, loại bỏ hoặc giảm túi quanh răng, loại bỏ nhiễm khuẩn và làm ngừng hình thành mủ, ngăn chặn sự phá hủy mô mềm và xương, làm giảm lung lay răng bất thường, loại trừ khớp cắn sang chấn và thiết lập khớp cắn tối ưu, phục hồi lại các tổ chức đã bị phá hủy, tạo lại đường viền lợi sinh lý để bảo vệ mô quanh răng, ngăn ngừa tái phát bệnh, giảm mất răng. Phác đồ điều trị thường được chia thành các pha: điều trị mở đầu, pha bệnh căn, pha phẫu thuật, pha phục hồi và pha duy trì.
Điều trị cấp cứu và loại bỏ yếu tố bệnh nguyên
⚙ Giải quyết các tình trạng cấp tính, loại bỏ mảng bám, cao răng và các yếu tố kích thích tại chỗ để kiểm soát nhiễm trùng và viêm.
↔ Đây là các thủ thuật và biện pháp cơ học, không dùng thuốc có liều cụ thể. Bao gồm: điều trị viêm tủy răng cấp, viêm quanh cuống răng cấp, viêm quanh thân răng cấp, áp xe lợi, áp xe quanh răng cấp. Nhổ các răng không còn hy vọng chữa được. Lấy sạch cao răng và làm nhẵn chân răng. Hướng dẫn vệ sinh răng miệng (chải răng, chỉ tơ nha khoa, bàn chải kẽ răng, tăm đúng cách, phun nước để loại bỏ cặn thức ăn). Hàn các răng sâu, sửa lại các cầu chụp răng/hàm giả sai quy cách, sửa lại các chỗ hình thể răng dễ gây sang chấn, xử trí các răng lệch lạc, liên kết các răng lung lay, phẫu thuật cắt phanh môi/má bám thấp.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Giảm vi khuẩn trong khoang miệng, hỗ trợ kiểm soát mảng bám răng, đặc biệt cho những người không thể làm sạch mảng bám bằng biện pháp cơ học hoặc sau phẫu thuật.
💊 Chlorhexidine
0.12% hoặc 0.2%, súc miệng 10-15ml, 2 lần/ngày trong 30-60 giây · Súc miệng
↔ Các loại nước súc miệng kháng khuẩn khác có thể được sử dụng thay thế tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh nha chu, đặc biệt trong các trường hợp viêm quanh răng nặng, tiến triển nhanh, tái phát hoặc có biến chứng nhiễm trùng.
💊 Amoxicillin + Metronidazole
Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày + Metronidazole 250mg x 3 lần/ngày, trong 7-10 ngày · Uống
💊 Doxycycline (liều thấp)
20mg x 2 lần/ngày, trong 3-9 tháng · Uống
↔ Chỉ định kháng sinh toàn thân cần cân nhắc kỹ lưỡng, thường được sử dụng bổ trợ sau khi đã thực hiện điều trị cơ học. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc bôi tại chỗ (chống viêm, giảm đau)
⚙ Giảm đau, kích thích tái tạo mô, sát khuẩn và chống viêm tại chỗ.
💊 Gel Chlorhexidine
Bôi 2-3 lần/ngày · Bôi tại chỗ
💊 Gel chứa NSAIDs (ví dụ: Benzydamine)
Bôi 2-3 lần/ngày · Bôi tại chỗ
↔ Sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm và đau tại chỗ, hỗ trợ quá trình lành thương.
Phẫu thuật nha chu
⚙ Loại bỏ túi quanh răng, tái tạo mô nâng đỡ răng bị phá hủy, cải thiện hình thể lợi và xương ổ răng, đặt implant để thay thế răng mất.
↔ Bao gồm các loại phẫu thuật như nạo lợi, phẫu thuật cắt lợi, phẫu thuật vạt (có hoặc không có tái tạo xương), phẫu thuật ghép mô mềm, ghép xương, đặt Implant. Chỉ định khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc khi cần tái tạo mô.
Điều trị khớp cắn và phục hình
⚙ Loại bỏ các sang chấn khớp cắn, thiết lập khớp cắn tối ưu, cố định răng lung lay, khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.
↔ Bao gồm: điều trị khớp cắn, loại bỏ khớp cắn sai, đặt nẹp hay máng tạm thời để cố định răng lung lay. Làm các phục hồi cuối cùng, làm hàm giả cố định hoặc tháo lắp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định (tương đối hoặc cần thận trọng)
    • Bệnh nhân có nguy cơ cao nhiễm trùng huyết (ví dụ: bệnh van tim, thay khớp nhân tạo) cần kháng sinh dự phòng trước thủ thuật xâm lấn
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu cần điều chỉnh liều hoặc ngưng tạm thời trước phẫu thuật nha chu
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch
    • Phụ nữ có thai (tránh X-quang không cần thiết, hạn chế thuốc, ưu tiên điều trị cơ học)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để cải thiện đáp ứng điều trị nha chu và giảm nguy cơ biến chứng
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng với thuốc co mạch trong thuốc tê, kháng sinh dự phòng nếu có chỉ định
    • Rối loạn đông máu: Cần kiểm soát tình trạng đông máu trước khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn
    • Bệnh nhân đang dùng Bisphosphonates: Cần đánh giá nguy cơ hoại tử xương hàm liên quan đến Bisphosphonates (BRONJ) trước các thủ thuật nhổ răng hoặc phẫu thuật xương
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng với điều trị pha 1 (Pha bệnh căn)
    • Hẹn bệnh nhân đến khám lại và đánh giá kết quả sau điều trị các yếu tố bệnh căn
    • Kiểm tra lại các tình trạng: Chiều sâu túi lợi và tình trạng viêm lợi, Tình trạng mảng bám răng và cao răng, Sâu răng
  • Đánh giá đáp ứng với các thủ thuật phục hồi
    • Khám tình trạng quanh răng, ghi nhận các biểu hiện về đáp ứng quanh răng với các thủ thuật phục hồi
    • Bao gồm: Tình trạng lợi, Tình trạng túi quanh răng và mức bám dính quanh răng, Tình trạng xương ổ răng, Tình trạng lung lay răng, Các thay đổi bệnh lý khác
  • Điều trị pha 4 (Pha duy trì)
    • Gọi bệnh nhân đến khám lại theo định kỳ (thường 3-6 tháng/lần) và kiểm tra về:
    • Mảng bám răng và cao răng
    • Tình trạng lợi: tình trạng túi lợi và viêm lợi
    • Tình trạng khớp cắn
    • Mức độ lung lay răng
    • Các thay đổi bệnh lý khác
    • Chú ý hướng dẫn bệnh nhân về các biện pháp kiểm soát mảng bám răng
    • Điều trị ngay khi có các biểu hiện tái phát viêm quanh răng và loại bỏ các yếu tố bệnh nguyên mới xuất hiện
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nếu không được điều trị, viêm lợi có thể có các biến chứng sau
    • Áp xe lợi
    • Viêm quanh răng khu trú hoặc lan tỏa
  • Các biến chứng khác
    • Mất răng (nếu bệnh tiếp tục tiến triển và không kiểm soát được mảng bám răng)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Trường hợp bệnh nặng, phức tạp, không đáp ứng với điều trị nha chu cơ bản
    • Cần phẫu thuật nha chu chuyên sâu (ví dụ: phẫu thuật tái tạo mô, ghép xương)
    • Bệnh nhân có bệnh toàn thân phức tạp ảnh hưởng đến điều trị nha chu
    • Cần điều trị chỉnh nha hoặc phục hình phức tạp liên quan đến tình trạng nha chu
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyên sâu)
    • Đau cấp tính, sưng tấy, có mủ (nghi ngờ áp xe cấp tính)
    • Lung lay răng tiến triển nhanh, di lệch răng đột ngột
    • Chảy máu lợi không kiểm soát được
    • Bệnh nha chu tiến triển nhanh ở người trẻ tuổi (nghi ngờ viêm quanh răng tiến triển nhanh hoặc bệnh toàn thân)
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau một thời gian theo dõi
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, sưng hạch vùng cổ, mặt)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này