← Trang chủ

Viêm lợi loét hoại tử cấp tính

ICD-10 · K05.11Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm loét hoại tử cấp tính (ANUG) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, đau đớn của nướu, đặc trưng bởi hoại tử nhú kẽ răng, loét, chảy máu và đau dữ dội. Bệnh do nhiễm trùng đa vi khuẩn kỵ khí, chủ yếu là xoắn khuẩn và vi khuẩn hình thoi.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh đã giảm ở các nước phát triển. Bệnh thường gặp ở người trẻ (18-30 tuổi), đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ như căng thẳng, suy dinh dưỡng, vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc hoặc suy giảm miễn dịch (ví dụ HIV).
Cơ chế bệnh sinh: ANUG là một nhiễm trùng cơ hội không lây nhiễm, phát sinh do sự phát triển quá mức của vi khuẩn kỵ khí đặc hiệu (như Treponema spp., Fusobacterium nucleatum) trong môi trường vật chủ suy yếu. Các yếu tố nguy cơ làm suy giảm miễn dịch tại chỗ và toàn thân, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây hoại tử mô nướu, đặc biệt là nhú kẽ răng, tạo hình ảnh "nhú kẽ răng bị đục lỗ".
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau nhức lợi
    • Chảy máu lợi tự nhiên hoặc khi va chạm
    • Miệng hôi
    • Sốt, mệt mỏi, biếng ăn (nếu có triệu chứng toàn thân)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tổn thương loét hoại tử tiến triển nhanh, bắt đầu ở nhú lợi và lan sang viền lợi.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ theo Bộ Y tế
    • Sự bùng phát của vi khuẩn gây bệnh trong miệng hay gặp ở những người có nguy cơ cao.
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ thường gặp (theo Y văn)
    • Stress tâm lý
    • Suy dinh dưỡng, thiếu vitamin (đặc biệt vitamin C)
    • Vệ sinh răng miệng kém
    • Hút thuốc lá
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: nhiễm HIV/AIDS, bệnh bạch cầu, điều trị ức chế miễn dịch)
    • Bệnh toàn thân (ví dụ: tiểu đường không kiểm soát)
    • Chấn thương lợi cục bộ
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Toàn thân
    • Sốt
    • Người mệt mỏi
    • Biếng ăn
  • Tại chỗ
    • Ngoài miệng: có thể có hạch dưới hàm.
    • Trong miệng:
    • Tổn thương loét và hoại tử ở vùng viền lợi và nhú lợi: tiến triển nhanh, bắt đầu ở nhú lợi và lan sang viền lợi, tạo vết lõm ở trung tâm, tổn thương hoại tử thường có hình đáy chén. Tổn thương có giới hạn rõ ràng và thường không lan tới lợi dính.
    • Giả mạc: trên vùng tổn thương hoại tử phủ một lớp màng màu trắng, được cấu tạo bởi bạch cầu, mô hoại tử, fibrin. Khi lớp giả mạc được lấy đi sẽ làm tổn thương chảy máu.
    • Đường viền ban đỏ: nằm giữa vùng hoại tử và mô lợi còn tương đối lành.
    • Chảy máu tự nhiên hoặc khi va chạm.
    • Đau nhức vừa phải khi bệnh tiến triển nặng thì đau nhiều hơn, đau tăng khi ăn nhai, kèm theo tăng tiết nước bọt.
    • Miệng rất hôi.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế và Y văn không mô tả các hội chứng đặc hiệu riêng biệt cho Viêm lợi loét hoại tử cấp tính ngoài các triệu chứng lâm sàng và toàn thân của bệnh.
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm lợi miệng Herpes cấp — Nguyên nhân do virus Herpes; gây hồng ban, mụn nước; tổn thương dạng mụn, có màng giả; thấy ở lợi, niêm mạc miệng, môi; thường gặp ở trẻ em; sau 7-10 ngày tự khỏi.
Loét áp-tơ (Aphthous ulcers) — Thường là các vết loét đơn độc hoặc ít, không ưu thế ở viền lợi và nhú lợi; không có giả mạc hoại tử; ít khi kèm triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi; không có mùi hôi miệng đặc trưng của ANUG.
Viêm lợi tróc vảy (Desquamative gingivitis) — Là tình trạng viêm mạn tính, biểu hiện bằng ban đỏ lan tỏa, bong tróc biểu mô, phồng rộp; không có đặc điểm hoại tử và giả mạc như ANUG; thường liên quan đến các bệnh tự miễn (ví dụ: Pemphigoid, Lichen planus).
Viêm quanh thân răng (Pericoronitis) — Khu trú ở vùng lợi phủ lên răng mọc ngầm hoặc mọc lệch (thường là răng khôn); có thể có sưng, đau, chảy mủ; không có đặc điểm loét hoại tử lan rộng ở nhú lợi và viền lợi như ANUG.
Nhiễm trùng nấm Candida (Candidiasis) — Tổn thương là các mảng trắng như sữa đông, có thể cạo đi để lộ nền đỏ; không có đặc điểm loét hoại tử sâu và giả mạc dính chặt như ANUG; thường gặp ở người suy giảm miễn dịch hoặc dùng kháng sinh kéo dài.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (WBC)
> 10 G/L (theo Y văn) — Tăng bạch cầu cho thấy phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng toàn thân.
Máu lắng (ESR)
> 20 mm/h (theo Y văn) — Tăng máu lắng là chỉ điểm của tình trạng viêm cấp tính.
Cấy vi khuẩn
Không áp dụng — Giúp xác định các loại vi khuẩn gây bệnh chính (cầu khuẩn và xoắn khuẩn như Fusobacterium, Prevotella intermedia, Porphyromonas gingivalis) nhưng không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định duy nhất do ANUG là bệnh đa vi khuẩn.
• Loại trừ/Hỗ trợ
X-quang răng
Không áp dụng — Giúp loại trừ các tổn thương xương ổ răng hoặc các bệnh lý quanh răng khác có triệu chứng tương tự.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Viêm lợi loét hoại tử cấp tính dựa vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng và cận lâm sàng hỗ trợ.
    • Sự hiện diện của bộ ba triệu chứng lâm sàng kinh điển (classic triad):
    • Đau lợi cấp tính
    • Loét hoại tử nhú lợi và viền lợi (tạo hình đáy chén)
    • Chảy máu lợi dễ dàng
    • Kèm theo các triệu chứng khác như giả mạc trắng xám, đường viền ban đỏ, hôi miệng, hạch dưới hàm, và các triệu chứng toàn thân (sốt, mệt mỏi, biếng ăn).
    • Cận lâm sàng hỗ trợ: Tăng bạch cầu, tăng máu lắng, không có tổn thương xương ổ răng trên X-quang.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế đề cập đến các trường hợp bệnh trung bình và nặng trong phần điều trị, ngụ ý có sự phân loại mức độ.
    • Trường hợp viêm lợi loét hoại tử trung bình, nặng, có hạch và các triệu chứng toàn thân thì dùng kháng sinh phối hợp.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ/giai đoạn theo Y văn (thường dựa vào mức độ lan rộng và triệu chứng toàn thân)
    • Mức độ nhẹ: Tổn thương khu trú ở nhú lợi và viền lợi, triệu chứng toàn thân không rõ ràng hoặc không có.
    • Mức độ trung bình: Tổn thương lan rộng hơn, có thể kèm theo hạch dưới hàm, sốt nhẹ, mệt mỏi.
    • Mức độ nặng: Tổn thương lan rộng và sâu, phá hủy mô lợi đáng kể, kèm theo các triệu chứng toàn thân rõ rệt (sốt cao, mệt mỏi nhiều, biếng ăn, hạch to và đau).
    • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn:
    • Khám lâm sàng: Đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương (khu trú hay toàn thể), độ sâu của loét, sự hiện diện của giả mạc, mức độ đau, chảy máu.
    • Đánh giá triệu chứng toàn thân: Đo nhiệt độ, khám hạch, đánh giá tình trạng chung của bệnh nhân.
    • Xét nghiệm máu: Mức độ tăng bạch cầu và máu lắng có thể tương quan với mức độ nặng của viêm.
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Do sự bùng phát của các loại vi khuẩn gây bệnh trong miệng, đặc biệt là cầu khuẩn và xoắn khuẩn như Fusobacterium, Prevotella intermedia, Porphyromonas gingivalis.
  • Yếu tố thuận lợi
    • Sự bùng phát vi khuẩn này hay gặp ở những người có nguy cơ cao.
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ/thuận lợi cụ thể (theo Y văn)
    • Vệ sinh răng miệng kém
    • Stress
    • Hút thuốc lá
    • Suy dinh dưỡng
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV/AIDS, bệnh bạch cầu)
    • Bệnh toàn thân (ví dụ: tiểu đường không kiểm soát)
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị Viêm lợi loét hoại tử cấp tính là kiểm soát nhiễm trùng cấp tính, giảm đau, loại bỏ mô hoại tử, và thiết lập lại vệ sinh răng miệng tốt để ngăn ngừa tái phát. Điều trị thường được thực hiện theo nhiều giai đoạn, bắt đầu bằng việc kiểm soát các triệu chứng cấp tính và sau đó là điều trị duy trì. Các nguyên tắc chung bao gồm: giảm đau, loại bỏ yếu tố kích thích cục bộ, kiểm soát nhiễm trùng, và hướng dẫn bệnh nhân về vệ sinh răng miệng và lối sống.
Giảm đau tại chỗ
⚙ Làm tê cục bộ niêm mạc, giảm cảm giác đau tại vùng tổn thương.
💊 Lidocaine gel/spray
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
↔ Các thuốc giảm đau tại chỗ khác như Benzocaine cũng có thể được sử dụng.
Sát khuẩn tại chỗ
⚙ Giúp làm sạch, loại bỏ vi khuẩn và mô hoại tử, giảm viêm nhiễm tại chỗ.
💊 Nước Oxy già 3%
Trộn một cốc nước ấm với Ôxy già 3% theo tỷ lệ 1:1, xúc miệng 2 giờ/1 lần. · Xúc miệng
💊 Chlorhexidine 0,12%
Mỗi ngày 2 lần. · Xúc miệng
↔ Nước oxy già giúp giải phóng oxy, có tác dụng kỵ khí, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí gây bệnh. Chlorhexidine là chất sát khuẩn phổ rộng, duy trì tác dụng lâu dài.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng, đặc biệt khi có triệu chứng toàn thân hoặc tổn thương nặng.
💊 Metronidazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Amoxicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Metronidazole là lựa chọn hàng đầu do hiệu quả cao với vi khuẩn kỵ khí. Amoxicillin có thể được phối hợp hoặc thay thế tùy theo tình trạng bệnh nhân và phổ kháng khuẩn. Clindamycin là một lựa chọn thay thế cho bệnh nhân dị ứng penicillin.
Thủ thuật nha khoa (Làm sạch cơ học)
⚙ Loại bỏ giả mạc, cặn bẩn, cao răng và mảng bám, tạo điều kiện cho mô lợi lành thương và giảm tải lượng vi khuẩn.
↔ Các thủ thuật được thực hiện theo từng giai đoạn: - Lần 1 (giai đoạn cấp tính): Cách ly và làm khô tổn thương, lấy giả mạc và các cặn không dính ở bề mặt, làm sạch vùng tổn thương bằng nước ấm. Có thể lấy cao răng trên lợi nông bằng máy siêu âm. - Lần 2 (sau 1-2 ngày): Có thể lấy cao răng nhẹ nhàng bằng máy siêu âm, tránh làm sang chấn các tổn thương đang hồi phục. - Lần 3 (sau 1-2 ngày từ lần 2): Lấy cao răng và làm nhẵn chân răng. Thực hiện các biện pháp kiểm soát mảng bám răng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Lưu ý trong điều trị
    • Không được lấy cao răng dưới lợi hoặc nạo túi lợi vì có thể gây nhiễm khuẩn máu.
    • Các thủ thuật nhổ răng hoặc phẫu thuật quanh răng phải trì hoãn sau khi hết triệu chứng 4 tuần.
  • Hướng dẫn bệnh nhân
    • Không hút thuốc, không uống rượu, không ăn đồ gia vị.
    • Hạn chế chải răng (trong giai đoạn cấp tính).
    • Tránh gắng sức quá mức.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, bệnh bạch cầu): Cần điều trị tích cực hơn, có thể cần kháng sinh đường tĩnh mạch và theo dõi sát sao hơn do nguy cơ biến chứng nặng (ví dụ: NOMA).
    • Bệnh nhân tiểu đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để hỗ trợ quá trình lành thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch: Thận trọng khi thực hiện các thủ thuật nha khoa xâm lấn do nguy cơ nhiễm khuẩn huyết, có thể cần dự phòng kháng sinh theo hướng dẫn của chuyên khoa tim mạch.
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sự cải thiện của các triệu chứng lâm sàng và tình trạng toàn thân.
    • Đánh giá lại tổn thương lợi sau mỗi lần điều trị (Lần 1, Lần 2, Lần 3) để điều chỉnh phác đồ.
    • Lần 2 (sau 1-2 ngày): Đánh giá tình trạng bệnh nhân và tổn thương để quyết định các thủ thuật tiếp theo.
    • Lần 3 (sau 1-2 ngày từ lần 2): Đánh giá quá trình lành thương, thực hiện làm nhẵn chân răng và hướng dẫn kiểm soát mảng bám.
  • Duy trì vệ sinh răng miệng
    • Ngừng xúc miệng nước Ôxy già sau lần 3.
    • Duy trì xúc miệng Chlohexidine 0,12% thêm 2 đến 3 tuần.
    • Thực hiện các biện pháp kiểm soát mảng bám răng.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu đáp ứng điều trị tốt (theo Y văn)
    • Giảm đau đáng kể.
    • Giảm chảy máu lợi.
    • Giảm hoặc hết giả mạc.
    • Giảm mùi hôi miệng.
    • Cải thiện các triệu chứng toàn thân (hết sốt, giảm mệt mỏi).
    • Mô lợi bắt đầu lành thương, giảm sưng đỏ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nếu không điều trị đúng phác đồ hoặc bệnh tiến triển nặng
    • Mô lợi bị hoại tử tạo cơ hội phá hủy các cấu trúc quanh răng khác (xương ổ răng, dây chằng quanh răng).
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo Y văn)
    • Viêm quanh răng hoại tử (Necrotizing Periodontitis): Nếu tổn thương lan rộng và phá hủy xương ổ răng và dây chằng quanh răng.
    • Viêm miệng hoại tử (NOMA/Cancrum Oris): Biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xảy ra ở trẻ em suy dinh dưỡng nặng và suy giảm miễn dịch, gây hoại tử lan rộng mô mềm và xương vùng mặt.
    • Tái phát bệnh: Nếu không loại bỏ hoàn toàn các yếu tố nguy cơ và không duy trì vệ sinh răng miệng tốt.
    • Nhiễm khuẩn huyết: Nguy cơ khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn trong giai đoạn cấp tính hoặc khi bệnh nhân có miễn dịch suy yếu.
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, World Health Organization (WHO)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Tổn thương lan rộng nhanh chóng, không kiểm soát được bằng điều trị ban đầu.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốt cao liên tục, rét run, suy kiệt, dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết).
    • Nghi ngờ biến chứng nghiêm trọng như NOMA (hoại tử lan rộng mô mềm và xương vùng mặt).
    • Bệnh nhân có tình trạng suy giảm miễn dịch nặng hoặc bệnh toàn thân phức tạp không đáp ứng với điều trị thông thường.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa Răng Hàm Mặt hoặc bệnh viện tuyến trên nếu bệnh không cải thiện sau 24-48 giờ điều trị ban đầu.
    • Trường hợp tái phát thường xuyên hoặc có các yếu tố nguy cơ phức tạp cần quản lý chuyên sâu.
    • Khi cần các thủ thuật nha chu phức tạp hơn để điều trị các di chứng hoặc bệnh lý quanh răng kèm theo.
📖 Nguồn: Carranza's Clinical Periodontology, American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này