← Trang chủ

Viêm kết mạc dị ứng

ICD-10 · H10.1Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3942/QĐ-BYT — Một số bệnh dị ứng miễn dịch
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm kết mạc dị ứng là tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính của kết mạc do phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE khi tiếp xúc với dị nguyên.
Dịch tễ: Là một trong những bệnh dị ứng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 15-20% dân số toàn cầu. Bệnh thường gặp ở người có cơ địa dị ứng, có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc các bệnh dị ứng khác như viêm mũi dị ứng, hen phế quản.
Cơ chế bệnh sinh: Khi tiếp xúc với dị nguyên, các tế bào mast trên kết mạc giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, leukotriene, prostaglandin. Các chất này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, ngứa, đỏ, phù nề kết mạc và kích thích đầu tận thần kinh. Đây là phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE.
Phân loại: Viêm kết mạc dị ứng theo mùa (SAC), Viêm kết mạc dị ứng quanh năm (PAC), Viêm kết giác mạc mùa xuân (VKC), Viêm kết giác mạc dị ứng thể trạng (AKC), Viêm kết mạc nhú gai khổng lồ (GPC).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngứa mắt
    • Cảm giác có dị vật trong mắt
    • Chảy nước mắt
    • Xuất tiết nhày và huyết thanh ở mắt
    • Xung huyết kết mạc
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng xuất hiện hàng năm cùng trong một mùa (VKM dị ứng theo mùa - SAC)
    • Triệu chứng xuất hiện quanh năm, diễn biến kéo dài mạn tính (VKM dị ứng quanh năm - PAC)
    • Triệu chứng VKM thường là mạn tính, phối hợp với viêm da atopy (Viêm kết – giác mạc atopy - AKC)
    • Thường khởi phát ở trẻ em, với tổn thương tăng sinh ở kết mạc (Viêm kết- giác mạc mùa xuân - VKC)
    • Kèm theo sự thay đổi tăng sinh kết mạc mi trên do các kích thích cơ học như đeo kính áp tròng, mắt giả, chỉ phẫu thuật (VKM có nhú khổng lồ - GPC)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị nguyên
    • Phấn hoa (hay gặp nhất trong SAC)
    • Bọ nhà, nấm mốc, lông hay vẩy da động vật (chính trong PAC, có thể trong VKC)
  • Bệnh kèm
    • Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) kèm theo (trong 65-70% các trường hợp SAC)
    • Viêm da atopy (phối hợp với AKC)
  • Yếu tố cơ học
    • Đeo kính áp tròng, mắt giả, chỉ phẫu thuật (trong GPC)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa mắt: là triệu chứng điển hình
    • Cảm giác có dị vật trong mắt
    • Chảy nước mắt
    • Xuất tiết nhày và huyết thanh ở mắt
    • Chói mắt (trong AKC)
  • Triệu chứng thực thể
    • Xung huyết kết mạc: do giãn mạch, là biểu hiện hay gặp nhất
    • Phù nề kết mạc: do sự ứ trệ tuần hoàn của các mạch máu và bạch huyết trong kết mạc mi, gây ra thấm huyết tương từ mạch máu ra ngoài
    • Nang kết mạc: nang lympho được thấy ở dưới biểu mô kết mạc mi dưới
    • Nhú kết mạc: do sự tăng sinh biểu mô do viêm, trong đó các tế bào biểu mô bị phì đại. Các nhú có đường kính ≥ 1mm được gọi là các nhú khổng lồ
    • Các hạt Horner-Trantas: ở vùng rìa giác mạc, là các nhú nhỏ được tạo thành do sự thoái hóa của biểu mô kết mạc tăng sinh
    • Tổn thương giác mạc (trong các trường hợp nặng): viêm giác mạc có đốm trên bề mặt, viêm giác mạc có đốm nang hóa, loét hình khiên do sự mất biểu mô giác mạc lan rộng, mảng giác mạc (trong VKC)
    • Thu hẹp túi cùng kết mạc và dính mi-cầu (trong AKC mạn tính kéo dài)
    • Tăng sinh rìa giác mạc (tăng sinh dạng keo rìa giác mạc và các chấm Horner-Trantas) (trong VKC)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thể lâm sàng VKM dị ứng
    • VKM dị ứng theo mùa (SAC): ngứa mắt, chảy nước mắt, xung huyết mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, xung huyết kết mạc, phù kết mạc, và nang kết mạc. Các triệu chứng này xuất hiện hàng năm cùng trong một mùa. Triệu chứng quan trọng và phổ biến nhất là ngứa mắt.
    • VKM dị ứng quanh năm (PAC): ngứa mắt, chảy nước mắt, xuất tiết mắt xuất hiện quanh năm, xung huyết kết mạc và nhú kết mạc, không có biến đổi tăng sinh ở kết mạc. Hầu hết các trường hợp diễn biến kéo dài mạn tính. Các triệu chứng lâm sàng thường nhẹ và không có triệu chứng thực thể đặc trưng.
    • Viêm kết – giác mạc atopy (AKC): các triệu chứng VKM thường là mạn tính gồm có: ngứa mắt, xuất tiết mắt, chói mắt, tăng sinh nhú, và tổn thương giác mạc; phối hợp với viêm da atopy với tổn thương vùng mặt. Viêm mạn tính kéo dài có thể dẫn đến thu hẹp túi cùng kết mạc và dính mi-cầu.
    • Viêm kết- giác mạc mùa xuân (VKC): là một bệnh kết mạc dị ứng nặng với tổn thương tăng sinh ở kết mạc. Tổn thương tăng sinh gồm có: các nhú khổng lồ ở kết mạc mi trên, tăng sinh rìa giác mạc (tăng sinh dạng keo rìa giác mạc và các chấm Horner-Trantas), hay gặp tổn thương giác mạc và dễ dẫn đến tổn thương nặng. Các tổn thương giác mạc đặc trưng bao gồm: viêm giác mạc dạng chấm nang hóa, loét hình khiên, và mảng giác mạc. Có thể kèm theo VDCĐ.
    • VKM có nhú khổng lồ (GPC): ngứa mắt, cảm giác dị vật trong mắt, xuất tiết mắt, và xung huyết mắt, phù kết mạc, và tăng sinh nhú khổng lồ. Không có tổn thương giác mạc và đặc điểm nhú khác với VKC.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
VKM do nhiễm khuẩn (virus, nấm, Chlamydia) — Thường có mủ, đau, giảm thị lực nhiều hơn, không ngứa điển hình, có thể có hạch trước tai (virus), không đáp ứng với thuốc chống dị ứng.
Nang kết mạc không do viêm — Không có triệu chứng viêm (ngứa, đỏ, phù), không có tiền sử dị ứng.
Khô mắt trong bệnh tự miễn — Cảm giác khô, cộm, rát, không ngứa điển hình, thường kèm các triệu chứng toàn thân của bệnh tự miễn (vd: Sjögren), test Schirmer dương tính.
Viêm bờ mi (Blepharitis) — Viêm mạn tính bờ mi, có vảy, ghèn ở gốc lông mi, ngứa chủ yếu ở bờ mi, không có phù kết mạc hay nhú điển hình của VKM dị ứng.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Test kích thích nhỏ giọt xác định dị nguyên
Phản ứng dương tính (đỏ, ngứa, phù) sau nhỏ giọt dị nguyên (theo Y văn) — Xác định dị nguyên cụ thể gây bệnh
Kháng thể IgE đặc hiệu (test lẩy da và xét nghiệm máu)
Dương tính (test lẩy da sẩn >3mm so với chứng âm; xét nghiệm máu IgE đặc hiệu >0.35 kU/L) (theo Y văn) — Xác định dị nguyên cụ thể gây phản ứng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu ái toan (BC ái toan) trong kết mạc
>10% bạch cầu trong dịch phết kết mạc hoặc hiện diện bạch cầu ái toan trong sinh thiết kết mạc (theo Y văn) — Gợi ý phản ứng dị ứng tại chỗ
Kháng thể IgE toàn phần trong nước mắt
Tăng (> 100 IU/mL) (theo Y văn) — Gợi ý phản ứng dị ứng tại chỗ
IgE toàn phần trong huyết thanh
Tăng (BYT không nêu ngưỡng cụ thể, Y văn: > 100 IU/mL) (theo Y văn) — Gợi ý phản ứng dị ứng toàn thân, đặc biệt trong AKC và VKC
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • VKM dị ứng theo mùa (SAC)
    • Triệu chứng chẩn đoán: ngứa mắt, chảy nước mắt, xung huyết mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, xung huyết kết mạc, phù kết mạc, và nang kết mạc.
    • Các triệu chứng xuất hiện hàng năm cùng trong một mùa.
    • Dị nguyên hay gặp nhất là phấn hoa, kèm theo VMDƯ trong 65-70% các trường hợp.
    • Xét nghiệm: có kháng thể IgE đặc hiệu; IgE toàn phần trong nước mắt; có BC ái toan ở kết mạc.
  • VKM dị ứng quanh năm (PAC)
    • Triệu chứng chẩn đoán: ngứa mắt, chảy nước mắt, xuất tiết mắt xuất hiện quanh năm, xung huyết kết mạc và nhú kết mạc, không có biến đổi tăng sinh ở kết mạc.
    • Hầu hết các trường hợp diễn biến kéo dài mạn tính.
    • Dị nguyên chính là bọ nhà, ít gặp hơn là nấm mốc, lông hay vẩy da động vật.
    • Tỷ lệ dương tính với BC ái toan trong kết mạc thấp.
  • Viêm kết – giác mạc atopy (AKC)
    • Triệu chứng chẩn đoán: các triệu chứng VKM thường là mạn tính gồm có: ngứa mắt, xuất tiết mắt, chói mắt, tăng sinh nhú, và tổn thương giác mạc; phối hợp với viêm da atopy với tổn thương vùng mặt.
    • Viêm mạn tính kéo dài có thể dẫn đến thu hẹp túi cùng kết mạc và dính mi-cầu.
    • Xét nghiệm: Tăng IgE toàn phần trong huyết thanh và nước mắt, thấy IgE đặc hiệu trong huyết thanh với tỷ lệ cao.
  • Viêm kết- giác mạc mùa xuân (VKC)
    • Thường khởi phát ở trẻ em.
    • Triệu chứng chẩn đoán: là một bệnh kết mạc dị ứng nặng với tổn thương tăng sinh ở kết mạc. Tổn thương tăng sinh gồm có: các nhú khổng lồ ở kết mạc mi trên, tăng sinh rìa giác mạc (tăng sinh dạng keo rìa giác mạc và các chấm Horner-Trantas), hay gặp tổn thương giác mạc và dễ dẫn đến tổn thương nặng. Các tổn thương giác mạc đặc trưng bao gồm: viêm giác mạc dạng chấm nang hóa, loét hình khiên, và mảng giác mạc. Có thể kèm theo VDCĐ.
    • Dị nguyên chính là bọ nhà, có thể phản ứng với nhiều loại dị nguyên như phấn hoa, vẩy da động vật …
    • Xét nghiệm: Tăng IgE toàn phần trong huyết thanh và nước mắt, có kháng thể IgE đặc hiệu; có BC ái toan trong kết mạc.
  • Viêm kết mạc có nhú khổng lồ (GPC)
    • Là một dạng VKM kèm theo sự thay đổi tăng sinh kết mạc mi trên do các kích thích cơ học như: đeo kính áp tròng, mắt giả, chỉ phẫu thuật…
    • Chẩn đoán lâm sàng: ngứa mắt, cảm giác dị vật trong mắt, xuất tiết mắt, và xung huyết mắt, phù kết mạc, và tăng sinh nhú khổng lồ.
    • Trên lâm sàng, GPC khác với VKC bởi không có tổn thương giác mạc và đặc điểm nhú khác nhau.
    • Xét nghiệm: Không thấy IgE đặc hiệu; ít thấy có BC ái toan trong kết mạc.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Sự xuất hiện tổn thương giác mạc và đe dọa thị lực là dấu hiệu của trường hợp nặng.
    • VKC là một bệnh kết mạc dị ứng nặng với tổn thương tăng sinh ở kết mạc và dễ dẫn đến tổn thương nặng.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá triệu chứng cơ năng: Mức độ ngứa, chảy nước mắt, cảm giác dị vật (sử dụng thang điểm VAS hoặc tương tự).
    • Khám thực thể: Mức độ xung huyết, phù kết mạc, kích thước và số lượng nhú.
    • Soi đèn khe: Đánh giá tổn thương giác mạc (viêm giác mạc dạng chấm, loét hình khiên, mảng giác mạc).
    • Đánh giá ảnh hưởng thị lực: Kiểm tra thị lực.
  • Phân loại mức độ (theo Y văn)
    • Nhẹ: Triệu chứng nhẹ, không ảnh hưởng sinh hoạt, không tổn thương giác mạc.
    • Vừa: Triệu chứng rõ, ảnh hưởng sinh hoạt, có thể có tổn thương giác mạc nhẹ.
    • Nặng: Triệu chứng nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng sinh hoạt, tổn thương giác mạc rõ rệt (loét, sẹo), có nguy cơ đe dọa thị lực.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế
    • Do cơ chế dị ứng, chủ yếu là type I
  • Dị nguyên
    • Phấn hoa (SAC)
    • Bọ nhà, nấm mốc, lông hay vẩy da động vật (PAC, VKC)
    • Viêm da atopy (AKC)
    • Kích thích cơ học: đeo kính áp tròng, mắt giả, chỉ phẫu thuật (GPC)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm kiểm soát để ngăn ngừa dị nguyên tiếp xúc với kết mạc và kiểm soát triệu chứng bằng thuốc. Lựa chọn thuốc điều trị phụ thuộc vào loại VKM dị ứng và mức độ nặng của bệnh.
Ngăn ngừa dị nguyên và hỗ trợ
⚙ Loại bỏ hoặc giảm tiếp xúc với dị nguyên, làm sạch bề mặt mắt.
↔ Đây là các biện pháp không dùng thuốc hoặc dùng nước mắt nhân tạo để hỗ trợ. Điều chỉnh môi trường sống trong nhà (dị ứng bọ nhà), tránh tiếp xúc phấn hoa (đeo kính lồi), ngừng sử dụng kính áp tròng (VKM do kính áp tròng), rửa mắt bằng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản hàng ngày.
Thuốc kháng histamin H1 nhỏ mắt
⚙ Ức chế thụ thể histamin H1, rất hiệu quả trong giảm nhanh chóng triệu chứng ngứa và xung huyết kết mạc.
💊 Antazolin 0,5%
1-2 giọt x 4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Emedastin 0,05%
1 giọt x 2-4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Pheniramine
1 giọt x 2-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Levocabastine 0,05%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Là lựa chọn đầu tiên trong điều trị VKM dị ứng (SAC và PAC).
Thuốc làm ổn định dưỡng bào nhỏ mắt
⚙ Ổn định màng dưỡng bào, ngăn giải phóng histamin và các chất trung gian gây viêm. Tác dụng giảm ngứa, giảm xung huyết và kích ứng kết mạc mắt. Thuốc thường có tác dụng chậm và kéo dài, có thể mất vài tuần để đạt hiệu quả đầy đủ.
💊 Sodium cromoglycate 2%/4%
1 giọt x 2-4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Lodoxamine 0,1%
1 giọt x 4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Nedocromil 2%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Pemirolast 0,1%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Có thể lựa chọn kết hợp với thuốc kháng histamin. Với VKM dị ứng theo mùa, thuốc có thể bắt đầu dùng 2 tuần trước ngày dự đoán có phấn hoa.
Thuốc nhỏ mắt vừa kháng H1 vừa ổn định dưỡng bào
⚙ Kết hợp lợi ích giảm nhanh triệu chứng do ức chế thụ thể histamine H1 và tác dụng lâu dài do ổn định dưỡng bào.
💊 Olopatadine 0,1%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Ketotifen 0,025%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Azelastine 0,05%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Epinastin 0,05%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Là lựa chọn đầu tiên trong điều trị VKM dị ứng (SAC và PAC).
Corticoid nhỏ mắt
⚙ Chống viêm mạnh, được sử dụng kết hợp khi thuốc chống dị ứng đơn độc không đạt được hiệu quả đầy đủ.
💊 Betamethason 0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Dexamethasone 0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Fluormetholone 0,02%/0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Prednisolone 0,12%/1%
1 giọt x 3-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Rimexolone 1%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Loteprednol 0,5%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng trong giai đoạn triệu chứng nặng hoặc khi thuốc chống dị ứng đơn thuần không hiệu quả. Cần đo nhãn áp định kỳ ở trẻ em. Giảm liều rồi ngừng hẳn khi triệu chứng giảm bớt.
Corticoid đường uống
⚙ Chống viêm toàn thân, được sử dụng cho trẻ em, người bệnh khó tiêm dưới kết mạc và người bệnh có tổn thương giác mạc.
💊 Prednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thời gian dùng từ 1-2 tuần. Cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc. Có thể kết hợp trong AKC và VKC nặng.
Corticoid tiêm dưới kết mạc mi
⚙ Chống viêm tại chỗ mạnh, dùng cho các ca nặng hoặc khó chữa.
💊 Triamcinolone acetonide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc mi
💊 Betamethasone dạng dịch treo
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc mi
↔ Thận trọng với những người có tăng nhãn áp, không nên sử dụng nhắc lại hoặc dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi. Chỉ định trong VKC nặng.
Thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế phản ứng miễn dịch, được dùng cho VKM mùa xuân. Chỉ định trong các ca nặng kháng corticoid hoặc dùng phối hợp để giảm liều hoặc ngừng corticoid.
💊 Cyclosporin 0,05%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Tacrolimus 0,03%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng trong VKC vừa và nặng khi thuốc chống dị ứng nhỏ mắt không hiệu quả. Có thể duy trì lâu dài sau khi giảm liều corticoid.
Thuốc kháng histamin H1 đường uống
⚙ Tác dụng giảm triệu chứng mắt nhanh chóng nhưng có thể gây khô mắt. Thường được chỉ định trong trường hợp VKM dị ứng có kèm theo VMDƯ và các triệu chứng dị ứng toàn thân khác.
💊 Loratadin 10mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Cetirizin 10mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Fexofenadin 180mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Levocetirizin 5mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Desloratadin 5mg
1 viên/ ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tránh dùng các kháng histamine H1 thế hệ 1.
Phẫu thuật cắt bỏ các nhú kết mạc
⚙ Loại bỏ các nhú kết mạc tăng sinh gây triệu chứng và tổn thương giác mạc nặng nề.
↔ Chỉ định trong các trường hợp triệu chứng không đỡ khi điều trị bằng thuốc và sự tăng sinh các nhú tiếp tục tiến triển gây tổn thương biểu mô giác mạc nặng nề. Hiệu quả điều trị nhanh, nhưng có thể tái phát.
Phẫu thuật nạo bỏ các mảng giác mạc
⚙ Loại bỏ các mảng giác mạc khi triệu chứng không được cải thiện bằng thuốc.
↔ Chỉ định khi triệu chứng không được cải thiện bằng thuốc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Corticoid nhỏ mắt: Các tác dụng phụ tại chỗ thường gặp tăng nhãn áp, tăng nhiễm khuẩn, và đục thủy tinh thể. Cần đo nhãn áp định kỳ ở trẻ em bởi vì tỷ lệ gây tăng nhãn áp cao.
    • Corticoid đường uống: Cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc.
    • Corticoid tiêm dưới kết mạc mi: Thận trọng với những người có tăng nhãn áp, không nên sử dụng nhắc lại hoặc dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi.
    • Thuốc kháng histamine H1 đường uống: Có thể gây khô mắt. Tránh dùng các kháng histamine H1 thế hệ 1.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • VKM dị ứng có kèm theo VMDƯ và các triệu chứng dị ứng toàn thân khác: Chỉ định thuốc kháng histamine H1 đường uống.
    • Viêm da atopy kèm AKC: Cần điều trị tích cực cả viêm da mi, có thể kết hợp cả kháng histamine H1 đường uống và corticoid đường uống.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng cơ năng
    • Mức độ ngứa, chảy nước mắt, cảm giác dị vật, chói mắt.
  • Theo dõi dấu hiệu thực thể
    • Mức độ xung huyết, phù kết mạc, kích thước và số lượng nhú.
    • Tình trạng tổn thương giác mạc (viêm giác mạc, loét, mảng giác mạc).
    • Tình trạng túi cùng kết mạc và dính mi-cầu (đặc biệt trong AKC).
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đo nhãn áp định kỳ (khi dùng corticoid nhỏ mắt hoặc tiêm dưới kết mạc).
    • Theo dõi các tác dụng phụ toàn thân (khi dùng corticoid đường uống).
    • Theo dõi tình trạng khô mắt (khi dùng kháng histamin H1 đường uống).
  • Tần suất theo dõi
    • Tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh và loại thuốc điều trị (ví dụ: hàng tuần, hàng tháng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại mắt
    • Tổn thương giác mạc: viêm giác mạc có đốm trên bề mặt, viêm giác mạc có đốm nang hóa, loét hình khiên, mảng giác mạc.
    • Đe dọa thị lực.
    • Thu hẹp túi cùng kết mạc và dính mi-cầu (trong AKC mạn tính kéo dài).
  • Biến chứng do điều trị (corticoid)
    • Tăng nhãn áp.
    • Tăng nhiễm khuẩn.
    • Đục thủy tinh thể.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần thăm khám chuyên khoa ngay lập tức)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển.
    • Đau mắt dữ dội.
    • Tổn thương giác mạc nặng (loét, sẹo) hoặc tiến triển.
    • Nghi ngờ nhiễm trùng kèm theo (ví dụ: tiết dịch mủ, đau tăng, giảm thị lực nhanh).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc triệu chứng nặng lên nhanh chóng.
  • Chuyển tuyến (cần thăm khám chuyên khoa)
    • Các trường hợp VKM dị ứng nặng (AKC, VKC, GPC) không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát thường xuyên.
    • Có tổn thương giác mạc đe dọa thị lực.
    • Cần các phương pháp điều trị chuyên sâu (ví dụ: thuốc ức chế miễn dịch, phẫu thuật).
    • Cần chẩn đoán phân biệt phức tạp hoặc nghi ngờ bệnh lý toàn thân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này