Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm kiểm soát để ngăn ngừa dị nguyên tiếp xúc với kết mạc và kiểm soát triệu chứng bằng thuốc. Lựa chọn thuốc điều trị phụ thuộc vào loại VKM dị ứng và mức độ nặng của bệnh.
Ngăn ngừa dị nguyên và hỗ trợ
⚙ Loại bỏ hoặc giảm tiếp xúc với dị nguyên, làm sạch bề mặt mắt.
↔ Đây là các biện pháp không dùng thuốc hoặc dùng nước mắt nhân tạo để hỗ trợ. Điều chỉnh môi trường sống trong nhà (dị ứng bọ nhà), tránh tiếp xúc phấn hoa (đeo kính lồi), ngừng sử dụng kính áp tròng (VKM do kính áp tròng), rửa mắt bằng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản hàng ngày.
Thuốc kháng histamin H1 nhỏ mắt
⚙ Ức chế thụ thể histamin H1, rất hiệu quả trong giảm nhanh chóng triệu chứng ngứa và xung huyết kết mạc.
💊 Antazolin 0,5%
1-2 giọt x 4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Emedastin 0,05%
1 giọt x 2-4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Pheniramine
1 giọt x 2-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Levocabastine 0,05%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Là lựa chọn đầu tiên trong điều trị VKM dị ứng (SAC và PAC).
Thuốc làm ổn định dưỡng bào nhỏ mắt
⚙ Ổn định màng dưỡng bào, ngăn giải phóng histamin và các chất trung gian gây viêm. Tác dụng giảm ngứa, giảm xung huyết và kích ứng kết mạc mắt. Thuốc thường có tác dụng chậm và kéo dài, có thể mất vài tuần để đạt hiệu quả đầy đủ.
💊 Sodium cromoglycate 2%/4%
1 giọt x 2-4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Lodoxamine 0,1%
1 giọt x 4 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Nedocromil 2%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Pemirolast 0,1%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Có thể lựa chọn kết hợp với thuốc kháng histamin. Với VKM dị ứng theo mùa, thuốc có thể bắt đầu dùng 2 tuần trước ngày dự đoán có phấn hoa.
Thuốc nhỏ mắt vừa kháng H1 vừa ổn định dưỡng bào
⚙ Kết hợp lợi ích giảm nhanh triệu chứng do ức chế thụ thể histamine H1 và tác dụng lâu dài do ổn định dưỡng bào.
💊 Olopatadine 0,1%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Ketotifen 0,025%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Azelastine 0,05%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Epinastin 0,05%
1 giọt x 2 lần/ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Là lựa chọn đầu tiên trong điều trị VKM dị ứng (SAC và PAC).
Corticoid nhỏ mắt
⚙ Chống viêm mạnh, được sử dụng kết hợp khi thuốc chống dị ứng đơn độc không đạt được hiệu quả đầy đủ.
💊 Betamethason 0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Dexamethasone 0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Fluormetholone 0,02%/0,1%
1 giọt x 3-5 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Prednisolone 0,12%/1%
1 giọt x 3-5 lần/ngày · Nhỏ mắt
💊 Rimexolone 1%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Loteprednol 0,5%
1 giọt x 4 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng trong giai đoạn triệu chứng nặng hoặc khi thuốc chống dị ứng đơn thuần không hiệu quả. Cần đo nhãn áp định kỳ ở trẻ em. Giảm liều rồi ngừng hẳn khi triệu chứng giảm bớt.
Corticoid đường uống
⚙ Chống viêm toàn thân, được sử dụng cho trẻ em, người bệnh khó tiêm dưới kết mạc và người bệnh có tổn thương giác mạc.
💊 Prednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thời gian dùng từ 1-2 tuần. Cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc. Có thể kết hợp trong AKC và VKC nặng.
Corticoid tiêm dưới kết mạc mi
⚙ Chống viêm tại chỗ mạnh, dùng cho các ca nặng hoặc khó chữa.
💊 Triamcinolone acetonide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc mi
💊 Betamethasone dạng dịch treo
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc mi
↔ Thận trọng với những người có tăng nhãn áp, không nên sử dụng nhắc lại hoặc dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi. Chỉ định trong VKC nặng.
Thuốc nhỏ mắt ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế phản ứng miễn dịch, được dùng cho VKM mùa xuân. Chỉ định trong các ca nặng kháng corticoid hoặc dùng phối hợp để giảm liều hoặc ngừng corticoid.
💊 Cyclosporin 0,05%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
💊 Tacrolimus 0,03%
1 giọt x 2 lần/ ngày · Nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng trong VKC vừa và nặng khi thuốc chống dị ứng nhỏ mắt không hiệu quả. Có thể duy trì lâu dài sau khi giảm liều corticoid.
Thuốc kháng histamin H1 đường uống
⚙ Tác dụng giảm triệu chứng mắt nhanh chóng nhưng có thể gây khô mắt. Thường được chỉ định trong trường hợp VKM dị ứng có kèm theo VMDƯ và các triệu chứng dị ứng toàn thân khác.
💊 Loratadin 10mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Cetirizin 10mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Fexofenadin 180mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Levocetirizin 5mg
1 viên/ ngày · Uống
💊 Desloratadin 5mg
1 viên/ ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tránh dùng các kháng histamine H1 thế hệ 1.
Phẫu thuật cắt bỏ các nhú kết mạc
⚙ Loại bỏ các nhú kết mạc tăng sinh gây triệu chứng và tổn thương giác mạc nặng nề.
↔ Chỉ định trong các trường hợp triệu chứng không đỡ khi điều trị bằng thuốc và sự tăng sinh các nhú tiếp tục tiến triển gây tổn thương biểu mô giác mạc nặng nề. Hiệu quả điều trị nhanh, nhưng có thể tái phát.
Phẫu thuật nạo bỏ các mảng giác mạc
⚙ Loại bỏ các mảng giác mạc khi triệu chứng không được cải thiện bằng thuốc.
↔ Chỉ định khi triệu chứng không được cải thiện bằng thuốc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.