← Trang chủ

Viêm gân vùng mỏm trâm quay cổ tay (De Quervain syndrome)

ICD-10 · M65.4Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm bao gân dạng dài ngón cái (APL) và duỗi ngắn ngón cái (EPB) tại khoang duỗi số 1 cổ tay, gây đau và hạn chế vận động ngón cái/cổ tay.
Dịch tễ: Thường gặp ở phụ nữ trung niên, phụ nữ mang thai/sau sinh và những người có công việc đòi hỏi vận động lặp lại của cổ tay và ngón cái.
Cơ chế bệnh sinh: Các động tác lặp lại gây ma sát và vi chấn thương mạn tính lên bao gân APL và EPB khi chúng đi qua khoang duỗi số 1. Điều này dẫn đến viêm, phù nề, và dày lên của bao gân, làm hẹp khoang, chèn ép gân và gây đau.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau vùng mỏm trâm quay
    • Đau tăng khi vận động ngón cái
    • Đau liên tục, nhất là về đêm
    • Sưng nề vùng mỏm trâm quay
    • Khó nắm tay
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau có thể lan ra ngón cái và lan lên cẳng tay
    • Sờ thấy bao gân dày lên, có khi có nóng, đỏ, ấn vào đau hơn
    • Khi vận động ngón cái có thể nghe thấy tiếng kêu cót két
    • Test Finkelstein dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân còn chưa rõ (tự phát)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Các chấn thương vùng cổ bàn tay
    • Phụ nữ có thai và cho con bú
    • Các nghề nghiệp phải sử dụng bàn tay nhiều (làm ruộng, giáo viên, phẫu thuật, cắt tóc, nội trợ)
    • Vi chấn thương (các động tác lặp lại nhiều lần như cầm, nắm, xoay, vặn của cổ tay và ngón cái)
    • Kết hợp với một số bệnh khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Đau vùng mỏm trâm quay, đau tăng khi vận động ngón cái, đau liên tục nhất là về đêm
    • Đau có thể lan ra ngón cái và lan lên cẳng tay
    • Sưng nề vùng mỏm trâm quay
    • Sờ thấy bao gân dày lên, có khi có nóng, đỏ, ấn vào đau hơn
    • Khó nắm tay
    • Khi vận động ngón cái có thể nghe thấy tiếng kêu cót két
    • Test Finkelstein dương tính: đau chói vùng gân dạng dài và gân duỗi ngắn ngón cái hoặc ở gốc ngón cái khi gấp ngón cái, khép về phía ngón 5, nắm các ngón tay trùm lên ngón cái và uốn cổ tay về phía xương trụ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng De Quervain
    • Là bệnh lý viêm bao gân cơ dạng dài và duỗi ngắn ngón tay cái
    • Xảy ra khi bao gân bị viêm, sưng phồng lên gây chèn ép, hạn chế vận động của gân trong đường hầm
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng De Quervain là một tình trạng viêm bao gân đặc trưng bởi các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng sau:
  • Hội chứng De Quervain: Đau vùng mỏm trâm quay cổ tay, có thể lan lên cẳng tay hoặc xuống ngón cái, tăng khi thực hiện các động tác dạng, duỗi ngón cái hoặc nghiêng cổ tay về phía xương trụ; Sưng hoặc ấn đau chói tại vùng mỏm trâm quay; Hạn chế vận động ngón cái và cổ tay, đặc biệt khi cầm nắm hoặc véo; Dấu hiệu Finkelstein dương tính (đau chói đột ngột ở vùng mỏm trâm quay khi nắm ngón cái vào lòng bàn tay và nghiêng cổ tay về phía xương trụ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm màng hoạt dịch khớp cổ tay
    • Thoái hóa khớp gốc ngón tay cái
    • Viêm bao hoạt dịch gân cơ duỗi cổ tay quay ngắn và dài
    • Chèn ép nhánh nông thần kinh quay
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm màng hoạt dịch khớp cổ tay — Đau lan tỏa hơn, không khu trú đặc hiệu ở mỏm trâm quay. Test Finkelstein thường âm tính. Có thể có sưng toàn bộ khớp cổ tay.
Thoái hóa khớp gốc ngón tay cái (Carpometacarpal (CMC) osteoarthritis) — Đau khu trú ở khớp CMC I (gốc ngón cái), không phải mỏm trâm quay. Đau tăng khi cầm nắm, vặn xoắn. Có thể có biến dạng khớp, hạn chế vận động khớp CMC I. Test grind (ép và xoay khớp CMC I) dương tính.
Viêm bao hoạt dịch gân cơ duỗi cổ tay quay ngắn và dài (Extensor carpi radialis tenosynovitis) — Đau ở mặt lưng cổ tay, gần mỏm trâm quay nhưng thường ở vị trí gân cơ duỗi cổ tay quay, không phải gân dạng dài và duỗi ngắn ngón cái. Đau tăng khi duỗi cổ tay chống đối kháng.
Chèn ép nhánh nông thần kinh quay (Wartenberg's syndrome) — Triệu chứng chủ yếu là rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm, đau rát) ở mặt lưng ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và vùng mỏm trâm quay. Không có sưng, nóng, đỏ, đau khi sờ gân. Test Finkelstein âm tính. Dấu hiệu Tinel dương tính trên đường đi của nhánh nông thần kinh quay.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm vùng mỏm trâm quay
    • Hình ảnh gân dạng dài và duỗi ngắn dày lên
    • Bao gân dày, có dịch quanh gân
    • Có thể thấy hình ảnh tăng sinh mạch trong gân hoặc bao gân trên Doppler năng lượng (PW)
  • Các xét nghiệm cơ bản
    • Đường máu
    • Chức năng gan
    • Chức năng thận
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm vùng mỏm trâm quay
Gân dạng dài và duỗi ngắn dày lên, bao gân dày, có dịch quanh gân, tăng sinh mạch trên Doppler — Giúp xác định các dấu hiệu viêm và chèn ép tại chỗ, hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm cơ bản (đường máu, chức năng gan, thận)
Glucose máu lúc đói: 3.9-5.6 mmol/L (70-100 mg/dL). Chức năng gan: ALT < 45 U/L, AST < 40 U/L, Bilirubin toàn phần 5.1-17.0 µmol/L. Chức năng thận: Creatinin Nam 62-106 µmol/L, Nữ 44-80 µmol/L; eGFR > 90 mL/min/1.73m². Ý nghĩa: Các chỉ số trong giới hạn bình thường cho thấy sức khỏe tổng quát ổn định, sẵn sàng cho điều trị (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân, đặc biệt trước khi sử dụng thuốc hoặc can thiệp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào khám lâm sàng
  • Tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán xác định
    • Triệu chứng đau chói vùng mỏm trâm quay
    • Test Finkelstein dương tính
  • Cần đánh giá các yếu tố nguyên nhân hay yếu tố nguy cơ gây bệnh
    • Tiền sử nghề nghiệp
    • Chấn thương vùng cổ bàn tay
    • Các bệnh khớp kèm theo như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp
  • Có thể sử dụng thêm siêu âm vùng mỏm trâm quay
    • Ở cơ sở y tế có điều kiện
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu rõ hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn cụ thể cho hội chứng De Quervain.
  • Tiến triển bệnh
    • Đa số diễn biến từ từ và kéo dài
    • Triệu chứng thường không rầm rộ
    • Đôi khi bệnh nhân chỉ đau và hạn chế vận động nhẹ
    • Bệnh ảnh hưởng nhiều đến khả năng lao động, sinh hoạt hàng ngày, làm giảm năng suất lao động, đặc biệt khi làm các động tác cần đến hoạt động tinh tế của bàn tay
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nặng của bệnh thường được đánh giá dựa trên cường độ đau, mức độ hạn chế chức năng và ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và công việc của bệnh nhân. Không có hệ thống phân loại giai đoạn chính thức như các bệnh ung thư hay bệnh khớp mạn tính tiến triển.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân còn chưa rõ (tự phát)
  • Các yếu tố nguy cơ được xem là điều kiện thuận lợi gây viêm bao gân
    • Các chấn thương vùng cổ bàn tay
    • Phụ nữ có thai và cho con bú
    • Các nghề nghiệp phải sử dụng bàn tay nhiều (làm ruộng, giáo viên, phẫu thuật, cắt tóc, nội trợ)
    • Vi chấn thương (các động tác lặp lại nhiều lần như cầm, nắm, xoay, vặn của cổ tay và ngón cái)
    • Trong một số trường hợp có sự kết hợp với một số bệnh khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Kết hợp nhiều phương pháp điều trị: Không dùng thuốc, dùng thuốc, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, ngoại khoa
    • Dự phòng bệnh tái phát: Loại bỏ các yếu tố nguy cơ, chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý, chú ý tư thế lao động đúng
  • Các phương pháp không dùng thuốc
    • Giảm hoặc ngừng vận động cổ tay và ngón tay cái (thường 4 - 6 tuần)
    • Trường hợp sưng đau nhiều nên dùng băng nẹp cổ tay và ngón cái liên tục trong 3 - 6 tuần ở tư thế cổ tay để nguyên, ngón cái dạng 45 độ so với trục xương quay và gấp 10 độ
    • Chườm lạnh
    • Điều trị bằng sử dụng laser màu, siêu âm, xung điện kích thích thần kinh qua da (TENS – transcutaneous electrical nerve stimulation) để giảm đau, chống viêm
  • Điều trị ngoại khoa
    • Chỉ áp dụng khi tất cả các biện pháp trên không hiệu quả
    • Can thiệp phẫu thuật tạo ra nhiều không gian hơn cho gân hoạt động để gân không cọ xát vào đường hầm
    • Sau mổ, có thể tham gia phục hồi chức năng
    • Sau khi cắt chỉ, tập các bài tập chủ động để tăng dần biên độ và sức mạnh của các cơ
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị hội chứng De Quervain thường bắt đầu bằng các biện pháp bảo tồn như nghỉ ngơi, nẹp, chườm lạnh và thuốc kháng viêm. Nếu các biện pháp này không hiệu quả, tiêm corticoid tại chỗ có thể được xem xét. Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp khác thất bại.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) bôi tại chỗ
⚙ Giảm viêm và giảm đau tại chỗ bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Diclofenac
Bôi 2-3 lần/ngày · Tại chỗ (dạng bôi)
↔ Các thuốc NSAIDs bôi tại chỗ khác có thể được sử dụng thay thế tùy theo tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có.
Thuốc giảm đau không opioid
⚙ Giảm đau thông qua cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.
💊 Acetaminophen (Paracetamol)
0,5g x 2-4 viên /24h · Đường uống
↔ Sử dụng khi cần giảm đau, có thể kết hợp với NSAIDs.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống
⚙ Giảm viêm và giảm đau toàn thân bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Diclofenac
50mg x 2 viên/24h · Đường uống
💊 Meloxicam
7,5mg x 1-2 viên/24h · Đường uống
💊 Celecoxib
200 mg x 1 – 2 viên/24h · Đường uống
↔ Chọn một trong các thuốc trên tùy theo đáp ứng, tiền sử bệnh lý và nguy cơ tác dụng phụ của bệnh nhân. Cần thận trọng với các bệnh lý dạ dày, tim mạch, thận.
Corticoid tiêm tại chỗ
⚙ Giảm viêm mạnh tại chỗ bằng cách ức chế phản ứng viêm và miễn dịch.
💊 Hydrocortison acetat
0,3ml · Tiêm trong bao gân
💊 Methyl prednisolon acetat
0,3 ml/1 lần · Tiêm trong bao gân
💊 Betamethasone (betamethasone pripionate)
0,3ml/1 lần tiêm · Tiêm trong bao gân
↔ Cần tránh tiêm vào mạch máu và tốt nhất nên tiêm dưới hướng dẫn của siêu âm để đảm bảo chính xác và an toàn. Chỉ các bác sĩ được đào tạo chuyên khoa khớp mới được tiêm corticoid trong bao gân do nguy cơ đứt gân khi tiêm vào gân hay nhiễm trùng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu chi tiết các chống chỉ định cụ thể hoặc điều chỉnh theo bệnh kèm.
  • Lưu ý khi tiêm corticoid
    • Cần tránh tiêm vào mạch máu
    • Nguy cơ đứt gân khi tiêm vào gân
    • Nguy cơ nhiễm trùng
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho NSAIDs đường uống bao gồm tiền sử loét dạ dày tá tràng, suy thận nặng, suy gan nặng, suy tim nặng, tiền sử dị ứng với NSAIDs. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, tăng huyết áp.
  • Chống chỉ định tiêm corticoid tại chỗ bao gồm nhiễm trùng tại chỗ hoặc toàn thân, rối loạn đông máu, đứt gân hoàn toàn, dị ứng với corticoid hoặc thuốc tê. Cần thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (có thể làm tăng đường huyết tạm thời).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu chi tiết về việc theo dõi đáp ứng điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị bao gồm đánh giá lại các triệu chứng lâm sàng như mức độ đau, sưng nề, khả năng vận động của ngón cái và cổ tay, và kết quả Test Finkelstein. Bệnh nhân cần được hướng dẫn tự theo dõi và báo cáo các thay đổi về triệu chứng. Đối với điều trị bằng thuốc, cần theo dõi các tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thận của NSAIDs; tác dụng phụ tại chỗ của tiêm corticoid).
  • Thời gian theo dõi định kỳ tùy thuộc vào phương pháp điều trị và mức độ nặng ban đầu, thường là sau vài tuần đến vài tháng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển và ảnh hưởng của bệnh
    • Đa số diễn biến từ từ và kéo dài
    • Triệu chứng thường không rầm rộ
    • Đôi khi bệnh nhân chỉ đau và hạn chế vận động nhẹ
    • Ảnh hưởng nhiều đến khả năng lao động, sinh hoạt hàng ngày của người bệnh
    • Làm giảm năng suất lao động, đặc biệt khi làm các động tác cần đến hoạt động tinh tế của bàn tay
  • Biến chứng liên quan đến điều trị (tiêm corticoid)
    • Nguy cơ đứt gân khi tiêm vào gân
    • Nguy cơ nhiễm trùng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác có thể bao gồm: đau mạn tính, tái phát bệnh, teo da hoặc mất sắc tố da tại vị trí tiêm corticoid, tổn thương thần kinh (hiếm gặp).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu chi tiết về tiêu chí chuyển tuyến hoặc các dấu hiệu cờ đỏ.
📚 Theo Y văn
  • **Chuyển tuyến:**
  • Bệnh nhân nên được chuyển đến chuyên khoa cơ xương khớp hoặc phẫu thuật chỉnh hình khi các phương pháp điều trị bảo tồn (nghỉ ngơi, nẹp, thuốc, vật lý trị liệu, tiêm corticoid) không hiệu quả sau một thời gian điều trị thích hợp (thường là 3-6 tháng), hoặc khi có các biến chứng nghiêm trọng.
  • **Cờ đỏ (Red flags):**
  • Các dấu hiệu cần chú ý và đánh giá khẩn cấp bao gồm:
  • 1. Đau dữ dội, đột ngột, không giảm với các biện pháp giảm đau thông thường.
  • 2. Sưng, nóng, đỏ, đau kèm sốt hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (có thể gợi ý viêm mủ bao gân).
  • 3. Tê bì, yếu cơ hoặc các dấu hiệu thần kinh khác lan rộng, gợi ý chèn ép thần kinh nghiêm trọng hoặc tổn thương thần kinh.
  • 4. Biến dạng khớp hoặc mất chức năng nghiêm trọng, không hồi phục.
  • 5. Tiền sử chấn thương nặng hoặc nghi ngờ gãy xương, trật khớp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: American Academy of Orthopaedic Surgeons - AAOS guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này