← Trang chủ

Viêm gan vi rút A

ICD-10 · B15Truyền nhiễm, Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5447/QĐ-BYT (2014)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm gan vi rút A là một bệnh viêm gan cấp tính do vi rút viêm gan A (HAV) gây ra, thường tự giới hạn và không tiến triển thành mạn tính.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến ở trẻ em và người sống trong điều kiện vệ sinh kém, lây truyền chủ yếu qua đường phân-miệng do ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm vi rút.
Cơ chế bệnh sinh: Sau khi xâm nhập qua đường tiêu hóa, HAV nhân lên trong tế bào gan. Tổn thương gan chủ yếu là do đáp ứng miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào gan bị nhiễm vi rút, dẫn đến viêm và hoại tử tế bào gan.
Phân loại: Bệnh thường biểu hiện dưới dạng cấp tính, tự giới hạn; có thể không vàng da (anicteric) hoặc vàng da (icteric), hiếm gặp thể tối cấp (fulminant).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt, đau mỏi cơ, nhức đầu
    • Chán ăn, mệt mỏi
    • Nước tiểu sẫm màu
    • Vàng mắt, vàng da tăng dần
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn biến thường nhẹ và tự khỏi
    • Ở người lớn nhiễm HAV diễn biến lâm sàng thường rầm rộ và kéo dài hơn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử tiếp xúc
    • Tiếp xúc với thực phẩm hoặc nguồn nước bị ô nhiễm
    • Trực tiếp qua quan hệ tình dục miệng - hậu môn
    • Tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân bị viêm gan vi rút A
  • Đối tượng nhiễm hay gặp nhất
    • Lứa tuổi 5 – 14 tuổi
  • Đường lây
    • Lây theo đường tiêu hóa qua thức ăn nước uống nhiễm HAV
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng chung
    • Sốt
    • Đau mỏi cơ
    • Nhức đầu
    • Chán ăn
    • Mệt mỏi
    • Nước tiểu sẫm màu
    • Vàng mắt
    • Vàng da tăng dần
  • Triệu chứng theo thể lâm sàng
    • Viêm gan vi rút A cấp tính: Triệu chứng chủ yếu là sốt, đau mỏi cơ, nhức đầu, chán ăn, mệt mỏi, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da tăng dần.
    • Viêm gan vi rút A tối cấp (2%): sốt cao, vàng mắt, mệt lả, gan teo nhỏ, hôn mê gan dẫn đến tử vong.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm gan cấp
    • Giai đoạn tiền vàng da: Sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu.
    • Giai đoạn vàng da: Vàng da, vàng mắt rõ rệt, phân bạc màu (ít gặp), gan to và đau, lách to (ít gặp).
    • Giai đoạn hồi phục: Các triệu chứng giảm dần, men gan và bilirubin trở về bình thường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, AASLD Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần phân biệt với các nguyên nhân gây viêm gan khác
    • Viêm gan nhiễm độc
    • Viêm gan do virút khác (B, C, E)
    • Viêm gan tự miễn
  • Các nguyên nhân gây vàng da khác
    • Leptospirosis
    • Sốt rét
    • Tắc mật cơ giới (u đầu tụy, u đường mật, sỏi đường mật)
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm gan B cấp — HBsAg (+), Anti-HBc IgM (+). Lây truyền qua đường máu, tình dục, từ mẹ sang con. HAV lây qua đường phân-miệng.
Viêm gan E cấp — Anti-HEV IgM (+). Tương tự HAV về đường lây (phân-miệng) và diễn biến lành tính, nhưng có thể nặng hơn ở phụ nữ có thai.
Viêm gan do thuốc/nhiễm độc — Tiền sử sử dụng thuốc (paracetamol, kháng sinh, thuốc chống lao) hoặc tiếp xúc hóa chất độc gan. Xét nghiệm HAV âm tính.
Leptospirosis (Bệnh Weil) — Tiền sử tiếp xúc với nước hoặc đất bị ô nhiễm bởi nước tiểu động vật. Triệu chứng kèm theo: đau cơ bắp chân dữ dội, xung huyết kết mạc, suy thận cấp. Xét nghiệm tìm kháng thể Leptospira.
Tắc mật cơ giới (sỏi, u) — Vàng da tắc mật (bilirubin trực tiếp tăng cao), ngứa nhiều, phân bạc màu rõ rệt. Siêu âm, CT, MRI đường mật có hình ảnh tắc nghẽn. Men gan (ALT/AST) thường tăng ít hơn so với viêm gan cấp, ALP và GGT tăng cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm
    • ALT, AST máu tăng
    • Bilirubin máu tăng
    • IgM anti-HAV (+) trong viêm gan A cấp
    • IgG anti-HAV (+) có giá trị bảo vệ và xác định tình trạng nhiễm HAV trước đây
    • Vi rút viêm gan A có thể hiện diện trong máu và phân của người bị nhiễm bệnh lên đến hai tuần trước khi có biểu hiện lâm sàng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
IgM anti-HAV
Dương tính (+) — Xác định nhiễm HAV cấp tính hoặc gần đây
🔬 Đặc hiệu cao
HAV trong máu và phân
Hiện diện — Xác định sự có mặt của virus, thường xuất hiện trước triệu chứng lâm sàng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
ALT (Alanine Aminotransferase)
Tăng cao (thường > 10 lần giới hạn trên bình thường) — Chỉ điểm tổn thương tế bào gan cấp tính
AST (Aspartate Aminotransferase)
Tăng cao (thường > 10 lần giới hạn trên bình thường) — Chỉ điểm tổn thương tế bào gan cấp tính
Bilirubin máu
Tăng — Chỉ điểm vàng da, rối loạn chức năng gan
IgG anti-HAV
Dương tính (+) — Có giá trị bảo vệ và xác định tình trạng nhiễm HAV trước đây (miễn dịch bền vững)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch tễ
    • Tiền sử tiếp xúc với thực phẩm hoặc nguồn nước bị ô nhiễm
    • Tiếp xúc trực tiếp qua quan hệ tình dục miệng - hậu môn
    • Tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân bị viêm gan vi rút A
  • Lâm sàng
    • Chán ăn, mệt mỏi
    • Vàng mắt - vàng da
  • Cận lâm sàng
    • Anti HAV IgM (+)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm gan vi rút A cấp tính
    • Triệu chứng chủ yếu là sốt, đau mỏi cơ, nhức đầu, chán ăn, mệt mỏi, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da tăng dần.
    • Diễn biến thường tự khỏi.
  • Viêm gan vi rút A tối cấp (2%)
    • Sốt cao
    • Vàng mắt
    • Mệt lả
    • Gan teo nhỏ
    • Hôn mê gan
    • Dẫn đến tử vong
  • Viêm gan vi rút A kéo dài
    • Ít gặp
    • Ứ mật kéo dài đôi khi có thể xảy ra từ 2-3 tháng
    • Ít để lại hậu quả nặng nề
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Do virút viêm gan A (HAV) gây ra
  • Đặc điểm của HAV
    • Thuộc họ Picornaviridae
    • Kích thước rất nhỏ, hình khối đa diện (hoặc hình cầu), đường kính 28 nm
    • Hệ gen gồm có 1 ARN, xoắn, dài khoảng 7500 base
    • Dây này được bao quanh bởi 1 capsid gồm có 3 protein cấu trúc (VP1, VP2, VP3)
    • HAV không có vỏ bao ngoài
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị đặc hiệu
    • Viêm gan vi rút A không có điều trị đặc hiệu.
  • Điều trị hỗ trợ
    • Chế độ chăm sóc:
    • Nghỉ ngơi hoạt động nhẹ nhàng.
    • Ăn giàu đạm, vitamin, giảm mỡ động vật. Tăng cường hoa quả tươi.
    • Không rượu, bia và hạn chế sử dụng các thuốc, hóa chất gây độc cho gan.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm gan vi rút A là bệnh tự giới hạn và không có điều trị kháng virus đặc hiệu. Mục tiêu điều trị là hỗ trợ, giảm nhẹ triệu chứng, duy trì dinh dưỡng và theo dõi các dấu hiệu của suy gan cấp. Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn mà không cần can thiệp y tế đặc biệt.
Thuốc bảo vệ màng tế bào gan
⚙ Hỗ trợ ổn định màng tế bào gan, giảm tổn thương tế bào gan.
💊 Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate (BDD)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể được sử dụng thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sẵn có của thuốc.
Thuốc tăng cường chuyển hóa amoniac
⚙ Chuyển hóa amoniac độc hại thành ure, giúp giảm nồng độ amoniac trong máu, đặc biệt quan trọng trong trường hợp có nguy cơ hoặc đã có hôn mê gan.
💊 L-Ornithin L-Aspartat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Lactulose
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lactulose cũng có tác dụng nhuận tràng, giúp loại bỏ amoniac qua phân. L-Ornithin L-Aspartat có thể dùng đường uống hoặc tiêm truyền.
Thuốc chống oxy hóa
⚙ Khử các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi các chất oxy hóa có hại, hỗ trợ chức năng gan.
💊 Glutathione
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Glutathione là một chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng.
Tăng cường các yếu tố đông máu
⚙ Bổ sung các yếu tố cần thiết cho quá trình đông máu, phòng ngừa hoặc điều trị rối loạn đông máu do suy giảm chức năng gan.
💊 Vitamin K
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch
💊 Plasma tươi
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có rối loạn đông máu nặng hoặc nguy cơ chảy máu cao.
Thuốc lợi mật
⚙ Kích thích sản xuất và bài tiết mật, giúp giảm ứ mật và vàng da.
💊 Chophytol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sorbitol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ sử dụng khi có vàng mắt, vàng da rõ rệt.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giúp tăng bài tiết nước và muối qua thận, giảm phù và cổ trướng nếu có.
💊 Nhóm kháng Aldosteron (ví dụ: Spironolactone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc lợi tiểu khác (ví dụ: Furosemide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân tiểu ít, có thể kết hợp các nhóm lợi tiểu khác nhau tùy theo đáp ứng và tình trạng điện giải.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho điều trị hỗ trợ viêm gan A, trừ khi có dị ứng với thành phần thuốc.
    • Tránh các thuốc gây độc cho gan (rượu, paracetamol liều cao, một số kháng sinh) trong giai đoạn cấp tính.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (nếu có) để tránh tích lũy.
    • Bệnh nhân suy tim: Cần theo dõi chặt chẽ dịch truyền và thuốc lợi tiểu.
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Theo dõi đường huyết, đặc biệt khi chán ăn, nôn mửa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Mức độ vàng da, vàng mắt
    • Tình trạng mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn
    • Màu sắc nước tiểu, phân
    • Các dấu hiệu của suy gan cấp (rối loạn tri giác, chảy máu, phù, cổ trướng)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Men gan (ALT, AST): Theo dõi sự giảm dần về mức bình thường.
    • Bilirubin toàn phần và trực tiếp: Theo dõi sự giảm dần.
    • Prothrombin time (PT)/INR: Đánh giá chức năng tổng hợp của gan, đặc biệt quan trọng trong viêm gan tối cấp.
    • Albumin máu: Đánh giá chức năng tổng hợp của gan.
    • Điện giải đồ, chức năng thận: Theo dõi các biến chứng và tác dụng phụ của thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: AASLD Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng thường gặp
    • Bệnh thường diễn biến lành tính, khỏi hoàn toàn không để lại di chứng.
  • Biến chứng hiếm gặp nhưng nặng
    • Suy gan cấp nặng và tử vong với tỷ lệ rất thấp.
    • Viêm gan vi rút A tối cấp (2%): sốt cao, vàng mắt, mệt lả, gan teo nhỏ, hôn mê gan dẫn đến tử vong.
    • Viêm gan vi rút A kéo dài: Ứ mật kéo dài đôi khi có thể xảy ra từ 2-3 tháng, ít để lại hậu quả nặng nề.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu suy gan cấp: Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê), thay đổi hành vi, co giật.
    • Rối loạn đông máu nặng: Chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa.
    • Vàng da tăng nhanh, bilirubin máu tăng cao đột ngột.
    • Tiểu ít hoặc vô niệu (dấu hiệu suy thận cấp).
    • Hạ đường huyết nặng.
    • Phù toàn thân, cổ trướng tiến triển nhanh.
    • Nôn ói không kiểm soát được, không ăn uống được.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu cờ đỏ nào cần được chuyển đến bệnh viện tuyến trên có khả năng hồi sức tích cực và điều trị chuyên sâu về gan mật.
    • Trường hợp viêm gan tối cấp cần xem xét chuyển đến trung tâm có khả năng ghép gan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: AASLD Guidelines, EASL Clinical Practice Guidelines)
💬 Góp ý bước này