Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ứ mật trong thai kỳ (Intrahepatic cholestasis of pregnancy - ICP) — Thường không có sốt, men gan (ALT/AST) có thể tăng nhẹ hoặc bình thường, bilirubin tăng chủ yếu trực tiếp, ngứa là triệu chứng nổi bật (đặc biệt ở lòng bàn tay, bàn chân), HBsAg âm tính. Nồng độ acid mật trong huyết thanh tăng cao.
Viêm gan kèm theo nhiễm khuẩn tiết niệu — Có triệu chứng nhiễm trùng tiểu (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục, đau vùng hạ vị/thắt lưng), cấy nước tiểu dương tính. Men gan có thể tăng nhưng không phải nguyên nhân chính của bệnh cảnh vàng da/suy gan. HBsAg âm tính.
Tiền sản giật nặng — Tăng huyết áp (≥ 160/110 mmHg), protein niệu (≥ 5g/24h hoặc ≥ 3+ que nhúng), phù toàn thân. Có thể có đau thượng vị (do phù gan), nhưng không có vàng da. HBsAg âm tính. Các xét nghiệm chức năng gan có thể tăng nhưng không điển hình của viêm gan virus.
Viêm gan virus khác (A, C, D, E) — Triệu chứng lâm sàng tương tự nhưng xét nghiệm huyết thanh học đặc hiệu cho từng loại virus sẽ dương tính (ví dụ: Anti-HAV IgM, Anti-HCV, Anti-HDV, Anti-HEV IgM) và HBsAg âm tính (trừ trường hợp đồng nhiễm D).
Viêm gan do thuốc — Có tiền sử sử dụng thuốc có khả năng gây độc gan. HBsAg âm tính. Cải thiện khi ngưng thuốc nghi ngờ.