Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị protein niệu là giảm lượng protein mất qua nước tiểu, bảo vệ chức năng thận, và điều trị nguyên nhân gây bệnh. Điều trị cần cá thể hóa tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ protein niệu và các bệnh kèm theo. Các biện pháp không dùng thuốc bao gồm chế độ ăn giảm muối, giảm protein (nếu có suy thận), kiểm soát cân nặng và tập thể dục.
Thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS)
⚙ Giảm áp lực lọc cầu thận, giảm protein niệu, làm chậm tiến triển bệnh thận. Đây là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị protein niệu do bệnh cầu thận.
💊 Enalapril (thuốc ức chế men chuyển - ACEI)
0.1-0.5 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần (tối đa 40 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Losartan (thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II - ARB)
0.7-1.4 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần (tối đa 100 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
↔ ACEI và ARB có hiệu quả tương đương trong việc giảm protein niệu và bảo vệ thận. Không nên dùng kết hợp cả hai nhóm. Cần theo dõi chức năng thận và kali máu định kỳ.
Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế phản ứng viêm và miễn dịch, thường dùng trong các bệnh cầu thận có cơ chế miễn dịch (ví dụ: bệnh tổn thương tối thiểu, viêm cầu thận màng, lupus thận).
💊 Prednisone (Corticosteroid)
1-2 mg/kg/ngày (tối đa 60 mg/ngày) trong giai đoạn tấn công, sau đó giảm liều dần (theo Y văn) · Uống
💊 Cyclophosphamide (thuốc ức chế miễn dịch)
0.5-2 mg/kg/ngày (tối đa 150 mg/ngày) hoặc liều bolus tĩnh mạch (theo Y văn) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Liều lượng và phác đồ cụ thể tùy thuộc vào loại bệnh cầu thận, mức độ nặng và đáp ứng của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ của thuốc.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù, giảm thể tích tuần hoàn, đặc biệt hữu ích trong hội chứng thận hư có phù nặng.
💊 Furosemide (lợi tiểu quai)
1-2 mg/kg/liều, 1-3 lần/ngày (tối đa 6 mg/kg/ngày) (theo Y văn) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Spironolactone (lợi tiểu giữ kali)
1-3 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng khi có phù đáng kể. Cần theo dõi điện giải đồ, đặc biệt là kali máu, để tránh hạ kali máu (với furosemide) hoặc tăng kali máu (với spironolactone).
Điều trị bệnh nền
⚙ Kiểm soát các bệnh lý gây protein niệu như đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm gan, lupus ban đỏ hệ thống để ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương thận.
↔ Bao gồm kiểm soát đường huyết chặt chẽ, kiểm soát huyết áp mục tiêu, điều trị kháng virus cho viêm gan B/C, điều trị ức chế miễn dịch cho lupus, v.v. Các thuốc cụ thể sẽ tùy thuộc vào bệnh nền.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.