← Trang chủ

Thai quá ngày sinh

ICD-10 · O48Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thai quá ngày sinh là tình trạng thai kỳ kéo dài từ 42 tuần (294 ngày) trở lên tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP) hoặc theo siêu âm quý 1.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 5-10% tổng số thai kỳ. Tần suất cao hơn ở thai phụ có tiền sử thai quá ngày, béo phì, hoặc thai nhi có bất thường như vô sọ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính xác thường không rõ ràng (vô căn). Các giả thuyết bao gồm rối loạn trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận của thai nhi dẫn đến giảm sản xuất estrogen. Ngoài ra, sự giảm nhạy cảm của tử cung với oxytocin hoặc rối loạn cân bằng prostaglandin cũng có thể đóng vai trò.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Thai phụ đến khám vì đã quá ngày dự sinh (thường là sau 40 tuần thai kỳ).
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến thai kỳ bình thường cho đến hiện tại.
    • Không có dấu hiệu chuyển dạ tự nhiên.
    • Không có các triệu chứng bất thường khác (ví dụ: ra huyết, đau bụng, vỡ ối).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử sản khoa
    • Tiền sử thai quá ngày sinh ở lần mang thai trước.
  • Yếu tố mẹ
    • Béo phì.
    • Vô kinh thứ phát (gây khó khăn trong xác định tuổi thai chính xác).
  • Yếu tố thai nhi
    • Thai vô sọ, thiểu sản tuyến thượng thận (hiếm gặp).
    • Thiếu hụt sulfatase rau thai (hiếm gặp).
  • Yếu tố khác
    • Sai lệch tuổi thai do tính toán không chính xác.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 146: Management of Late-Term and Postterm Pregnancies, 2014
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Không có dấu hiệu chuyển dạ tự nhiên (đau bụng, ra dịch nhầy hồng, vỡ ối) sau 40 tuần thai kỳ.
    • Cảm giác thai ít cử động hơn (nếu có suy thai).
  • Dấu hiệu thực thể
    • Bụng to hơn bình thường (có thể do thai to hoặc đa ối, nhưng cũng có thể do thai quá ngày).
    • Sờ nắn tử cung có thể thấy thai to.
    • Khám âm đạo: Cổ tử cung chưa mở hoặc mở ít, chưa xóa, ngôi thai chưa lọt (nếu chưa chuyển dạ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy thai (Fetal Distress Syndrome)
    • Nhịp tim thai bất thường: nhịp chậm kéo dài (<110 bpm), mất dao động nội tại, giảm nhịp muộn lặp lại.
    • Giảm cử động thai (thai phụ cảm nhận hoặc trên siêu âm).
    • Thiểu ối (AFI < 5 cm hoặc khoang ối sâu nhất < 2 cm).
    • pH máu cuống rốn < 7.20 (sau sinh).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 106: Intrapartum Fetal Heart Rate Monitoring, 2009
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sai lệch tuổi thai do tính toán sai — Ngày kinh cuối không chính xác, không có siêu âm quý 1 hoặc siêu âm quý 1 không được thực hiện/đánh giá đúng. Tuổi thai thực tế có thể nhỏ hơn so với tính toán ban đầu.
Thai to (Macrosomia) — Thai có cân nặng ước tính lớn (>4000g hoặc >90th percentile) nhưng tuổi thai vẫn trong giới hạn bình thường (chưa quá 42 tuần). Cần phân biệt để tránh can thiệp không cần thiết nếu tuổi thai chưa đủ.
Đa ối (Polyhydramnios) — Lượng nước ối quá nhiều (AFI > 25 cm hoặc khoang ối sâu nhất > 8 cm). Có thể làm khó đánh giá tuổi thai chính xác hoặc gây nhầm lẫn về kích thước tử cung, nhưng không phải là tình trạng thai quá ngày.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm
    • Dựa vào siêu âm để xác định tuổi thai đối với thai trước 20 tuần nếu ngày đầu kỳ kinh cuối không xác định hoặc kinh không đều.
    • Theo dõi lượng nước ối: thiểu ối là dấu hiệu của suy tuần hoàn rau -thai và nguy cơ thiếu oxy cho thai nhi.
    • Theo dõi qua siêu âm: cử động thai (thân, chi, thở), nhịp tim thai, rau thai và lượng nước ối.
  • Monitoring theo dõi tim thai
    • Bằng test không đả kích (NST).
    • Nếu không đáp ứng thì làm các test đả kích (vê núm vú, truyền oxytocin).
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm xác định tuổi thai
Thai quá 42 tuần (294 ngày) tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối hoặc siêu âm quý 1 (theo Y văn) — Xác định chính xác tuổi thai để chẩn đoán thai quá ngày.
🔬 Đặc hiệu cao
Chỉ số ối (AFI) hoặc Khoang ối sâu nhất (MVP)
AFI < 5 cm hoặc MVP < 2 cm (theo Y văn) — Thiểu ối là dấu hiệu của suy tuần hoàn rau-thai và nguy cơ thiếu oxy cho thai nhi.
Trắc đồ sinh vật lý (BPS)
BPS < 6/10 (nghi ngờ suy thai) (theo Y văn) — Đánh giá sức khỏe thai nhi dựa trên 5 thông số: cử động thai, trương lực thai, cử động hô hấp, lượng nước ối, NST.
Contraction Stress Test (CST) / Oxytocin Challenge Test (OCT)
CST dương tính (positive): giảm nhịp muộn lặp lại sau ít nhất 50% các cơn co tử cung (theo Y văn) — Đánh giá khả năng chịu đựng của thai nhi với các cơn co tử cung, phát hiện suy tuần hoàn rau-thai.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Non-stress Test (NST)
NST không đáp ứng (non-reactive): không có ít nhất 2 tăng nhịp tim thai (tăng 15 bpm trong 15 giây) trong 20 phút (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng oxy hóa của thai nhi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào tuổi thai
    • Thai nghén kéo dài quá 42 tuần hoặc quá 294 ngày tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng.
  • Xác định tuổi thai chính xác
    • Bằng ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng (có giá trị nếu vòng kinh bình thường).
    • Hoặc siêu âm trong 12 tuần đầu của thai kỳ (hoặc trước 20 tuần nếu ngày đầu kỳ kinh cuối không xác định hoặc kinh không đều).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định tình trạng thai và phần phụ thai
    • Nước ối, rau.
    • Thiểu ối là dấu hiệu của suy tuần hoàn rau -thai và nguy cơ thiếu oxy cho thai nhi.
    • Theo dõi qua siêu âm: cử động thai (thân, chi, thở), nhịp tim thai, rau thai và lượng nước ối.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm đánh giá chỉ số ối (AFI) hoặc khoang ối sâu nhất (MVP).
    • Trắc đồ sinh vật lý (BPS) để đánh giá sức khỏe thai nhi.
    • Siêu âm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa để đánh giá tình trạng tuần hoàn thai và nguy cơ thiếu oxy.
    • Monitoring tim thai (NST, CST/OCT) để đánh giá đáp ứng của thai nhi.
  • Phân loại mức độ
    • Thai quá ngày đơn thuần: Thai quá 42 tuần nhưng các chỉ số đánh giá sức khỏe thai nhi (AFI, BPS, NST) vẫn bình thường.
    • Thai quá ngày có nguy cơ suy thai: Có một hoặc nhiều dấu hiệu bất thường trên các thăm dò (ví dụ: thiểu ối, NST không đáp ứng, BPS thấp, Doppler bất thường).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 146: Management of Late-Term and Postterm Pregnancies, 2014
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân thường gặp
    • Không rõ nguyên nhân (idiopathic) là phổ biến nhất (chiếm đa số các trường hợp).
  • Các yếu tố liên quan
    • Rối loạn trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận của thai nhi (ví dụ: thiếu hụt ACTH, anencephaly).
    • Thiếu hụt sulfatase rau thai (hiếm gặp, liên quan đến rối loạn chuyển hóa steroid).
    • Bất thường thai nhi: vô sọ, thiểu sản tuyến thượng thận.
    • Yếu tố mẹ: béo phì, tiền sử thai quá ngày.
📖 Nguồn: Williams Obstetrics, 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi
    • 2 ngày một lần: Siêu âm (theo dõi lượng nước ối, cử động thai, nhịp tim thai, rau thai), Monitoring theo dõi tim thai bằng test không đả kích. Nếu không đáp ứng thì làm các test đả kích (vê núm vú, truyền oxytocin).
  • Gây chuyển dạ
    • Gây chuyển dạ thai 41 tuần, không nên chờ đến 42 tuần.
    • Nếu cổ tử cung thuận lợi (chỉ số Bishop > 5) thì gây chuyển dạ bằng bấm ối và truyền oxytocin tĩnh mạch.
    • Nếu cổ tử cung không thuận lợi (Bishop < 5) thì làm chín muồi cổ tử cung bằng:
    • Prostaglandin: Prostaglandin E2 (Dinoproston) 2,5ml dạng gel đặt vào ống cổ tử cung. Nếu sau 6 -12 tiếng, cổ tử cung vẫn chưa thuận lợi thì đặt lại liều 2.
    • Phương pháp khác: nong cổ tử cung bằng ngón tay, chất hút ẩm, đặt bóng cổ tử cung.
  • Mổ lấy thai
    • Nếu thai suy, nước ối giảm, cổ tử cung không thuận lợi.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Dinoproston dạng gel thiếu thông tin về nồng độ/tổng lượng thuốc (chỉ ghi thể tích 2.5ml), và liều thứ hai không rõ ràng ('liều 2'). Điều này có thể dẫn đến sai sót trong dùng thuốc.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị thai quá ngày sinh là giảm nguy cơ tử vong chu sinh và bệnh tật cho thai nhi, đồng thời tránh các can thiệp không cần thiết. Quyết định gây chuyển dạ dựa trên tuổi thai và tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi. Việc theo dõi sát thai nhi là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
Thuốc gây chuyển dạ (Oxytocin)
⚙ Kích thích các thụ thể oxytocin trên cơ tử cung, gây co bóp tử cung, dẫn đến xóa mở cổ tử cung và đẩy thai ra ngoài.
💊 Oxytocin
Bắt đầu 0.5-1 mU/phút, tăng dần 1-2 mU/phút mỗi 15-60 phút đến khi đạt co bóp tử cung hiệu quả, tối đa 20-40 mU/phút (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Oxytocin được sử dụng để tăng cường co bóp tử cung khi cổ tử cung đã thuận lợi hoặc sau khi đã làm chín muồi cổ tử cung.
Thuốc làm chín muồi cổ tử cung (Prostaglandin)
⚙ Prostaglandin E2 (Dinoproston) làm mềm và xóa mở cổ tử cung bằng cách kích thích các enzyme collagenase và tăng cường sản xuất prostaglandin nội sinh tại cổ tử cung.
💊 Dinoproston (Prostaglandin E2)
2,5ml dạng gel đặt vào ống cổ tử cung. Nếu sau 6 -12 tiếng, cổ tử cung vẫn chưa thuận lợi thì đặt lại liều 2. · Đặt vào ống cổ tử cung
↔ Dinoproston được sử dụng khi cổ tử cung không thuận lợi (Bishop < 5) để chuẩn bị cho quá trình chuyển dạ. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng lâm sàng và sẵn có.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Các phương pháp cơ học hoặc phẫu thuật để khởi phát hoặc hoàn tất quá trình chuyển dạ.
↔ Các thủ thuật này được chỉ định dựa trên tình trạng cổ tử cung, sức khỏe thai nhi và diễn tiến chuyển dạ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định gây chuyển dạ
    • Tiền sử mổ lấy thai có vết mổ dọc thân tử cung hoặc vết mổ tử cung không rõ loại.
    • Rau tiền đạo hoặc rau bong non.
    • Vỡ tử cung hoặc tiền sử vỡ tử cung.
    • Sa dây rốn.
    • Ngôi thai bất thường (ngôi ngang, ngôi ngược chưa xoay).
    • Nhiễm trùng herpes sinh dục đang hoạt động.
    • Bất tương xứng đầu chậu rõ rệt.
  • Chống chỉ định với Prostaglandin
    • Hen phế quản, glôcôm, tăng nhãn áp.
    • Bệnh tim mạch nặng.
    • Tiền sử mổ lấy thai (tăng nguy cơ vỡ tử cung).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co thắt tử cung quá mức.
    • Cần theo dõi sát ở bệnh nhân có tiền sản giật nặng hoặc các bệnh lý nội khoa khác.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 107: Induction of Labor, 2009
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi trong chuyển dạ
    • Thai quá ngày sinh có nguy cơ suy thai và thai nhi ỉa phân su trong quá trình chuyển dạ.
    • Cần theo dõi sát thai nhi trong quá trình chuyển dạ bằng monitor để phát hiện sớm suy thai.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi hiệu quả gây chuyển dạ
    • Tần suất, cường độ và thời gian co bóp tử cung.
    • Tiến triển xóa mở cổ tử cung và độ lọt của ngôi thai (khám âm đạo định kỳ).
  • Theo dõi tình trạng thai nhi
    • Monitoring tim thai liên tục để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
    • Đánh giá màu sắc nước ối sau khi vỡ ối (tìm phân su).
    • Đánh giá cử động thai.
  • Theo dõi tình trạng mẹ
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ).
    • Tác dụng phụ của thuốc gây chuyển dạ (ví dụ: co thắt tử cung quá mức, buồn nôn, nôn).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 107: Induction of Labor, 2009
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguy cơ cho thai nhi
    • Suy thai.
    • Thai nhi ỉa phân su trong quá trình chuyển dạ.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cho thai nhi
    • Suy thai cấp hoặc mạn tính (do suy chức năng bánh rau).
    • Hội chứng hít phân su (MAS): gây suy hô hấp nặng sau sinh.
    • Chấn thương khi sinh: do thai to (ví dụ: kẹt vai, gãy xương đòn, liệt đám rối thần kinh cánh tay).
    • Tử vong chu sinh (tăng nguy cơ).
  • Biến chứng cho mẹ
    • Tăng nguy cơ mổ lấy thai (do thất bại gây chuyển dạ, suy thai).
    • Băng huyết sau sinh (do tử cung co hồi kém sau thai to hoặc chuyển dạ kéo dài).
    • Nhiễm trùng ối, viêm nội mạc tử cung.
    • Vỡ tử cung (hiếm gặp, liên quan đến gây chuyển dạ quá mức hoặc tiền sử mổ lấy thai).
📖 Nguồn: Williams Obstetrics, 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến ngay lập tức)
    • Suy thai cấp: Nhịp tim thai bất thường nặng, kéo dài (ví dụ: nhịp chậm < 100 bpm, mất dao động nội tại, giảm nhịp muộn sâu lặp lại).
    • Thiểu ối nặng (AFI < 5 cm) kèm theo dấu hiệu suy thai hoặc không đáp ứng với theo dõi.
    • Vỡ ối có phân su đặc.
    • Thất bại gây chuyển dạ sau các biện pháp làm chín muồi cổ tử cung và kích thích co bóp tử cung.
    • Các biến chứng nghiêm trọng khác trong quá trình chuyển dạ (ví dụ: băng huyết, vỡ tử cung, sa dây rốn).
  • Chuyển tuyến (đến cơ sở y tế có khả năng chuyên sâu hơn)
    • Các trường hợp thai quá ngày có yếu tố nguy cơ cao (ví dụ: tiền sử mổ lấy thai, bệnh lý mẹ phức tạp, thai dị tật) cần được quản lý tại cơ sở có khả năng mổ lấy thai cấp cứu và hồi sức sơ sinh chuyên sâu.
    • Khi không đủ điều kiện theo dõi sát hoặc can thiệp kịp thời tại tuyến dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này