← Trang chủ

Tăng đường huyết sơ sinh

ICD-10 · —Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tăng đường huyết sơ sinh là tình trạng nồng độ glucose máu vượt quá giới hạn bình thường ở trẻ sơ sinh, thường được định nghĩa là >125-150 mg/dL (6.9-8.3 mmol/L).
Dịch tễ: Thường gặp ở trẻ sơ sinh non tháng, đặc biệt là trẻ cực non tháng và trẻ có cân nặng rất thấp khi sinh, với tỷ lệ mắc có thể lên đến 80% ở nhóm này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm sự chưa trưởng thành của tuyến tụy dẫn đến thiếu hụt insulin tương đối hoặc tuyệt đối, cùng với tình trạng kháng insulin ngoại vi. Ngoài ra, việc truyền dịch glucose quá mức hoặc tăng sản xuất glucose nội sinh (tân tạo đường) cũng góp phần gây tăng đường huyết.
Phân loại: Có thể phân loại thành tăng đường huyết thoáng qua (thường gặp, liên quan đến non tháng, stress, truyền dịch) và tăng đường huyết dai dẳng (hiếm gặp, thường do nguyên nhân di truyền hoặc bất thường tuyến tụy).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện qua sàng lọc/theo dõi ở trẻ sơ sinh có nguy cơ hoặc trẻ bệnh nặng
    • Không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tăng đường huyết thường gặp ở những trẻ sơ sinh cân nặng thấp được truyền dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch
    • Có thể gặp ở những trẻ bệnh nặng
    • Vấn đề tăng đường huyết thường liên quan đến tăng nồng độ thẩm thấu
    • Dấu hiệu mất nước có thể xuất hiện nhanh chóng ở những trẻ sinh non có mất nước vô hình nhiều
    • Thường gặp trong bệnh cảnh trẻ nhẹ cân, sinh non, nhiễm trùng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân tăng đường huyết
    • Tăng đường huyết do truyền Glucose vào quá nhiều: Lượng Glucose cung cấp > 4-5 mg/Kg/phút cho trẻ sinh non < 1000gr có thể gây tăng Glucose huyết
    • Do thuốc: Steroid, caffeine, theophylin, phenytoin và diazoxide
    • Trẻ cân nặng cực thấp < 1000gr (ELBW): Kém đáp ứng với insuline, giảm tiết insulin, không kiểm soát sản xuất glucose ở gan và tình trạng đáp ứng với stress
    • Truyền Lipid: Acid béo tự do có liên quan với tăng đường huyết
    • Nhiễm trùng: Giảm sản xuất insulin và giảm sử dụng glucose ở ngoại biên, các hormon “stress” như cortisol và catecholamine tăng lên
    • Trẻ sinh non bị stress: Thở máy hoặc chịu nhiều thủ thuật gây đau thường tăng Glucose nội sinh do những hormone “stress” tăng
    • Thiếu oxy: Tăng sản xuất đường nhưng sử dụng glucose ở ngoại biên không thay đổi
    • Sau phẫu thuật: Tăng epinephrine, glucocorticoid và glucagon cũng như có thể truyền dịch quá mức
    • Tiểu đường sơ sinh: Hiếm gặp, thường liên quan đến đột biến gen KCNJ11 mã hóa Kir6.1 hoặc gen ABCC8 mã hóa SUR1
    • Tiểu đường liên quan đến tế bào tuyến tụy: Thiểu sản tụy, không có tế bào Beta đảo tụy thường gặp ở trẻ nhẹ cân so với tuổi thai đi kèm với các dị tật khác
    • Tăng sản xuất Glucose tại gan
    • Protein vận chuyển Glucose chưa phát triển đầy đủ, như GLUT - 4
  • Những trẻ có nguy cơ tăng đường huyết
    • Sinh non
    • Chậm phát triển trong tử cung
    • Tăng các hormon stress: truyền các cathecholamin, tăng nồng độ glucocorticoides (dùng corticosteroides trước và sau sinh), tăng nồng độ glucagon
    • Truyền dung dịch glucose tốc độ cao hơn nhu cầu
    • Truyền dung dịch lipid tốc độ cao và sớm
    • Chậm cho ăn qua đường miệng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng chung
    • Không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu
    • Dấu hiệu mất nước có thể xuất hiện nhanh chóng ở những trẻ sinh non có mất nước vô hình nhiều
    • Thường gặp trong bệnh cảnh trẻ nhẹ cân, sinh non, nhiễm trùng
  • Triệu chứng của tiểu đường sơ sinh
    • Nhỏ so với tuổi thai (SGA)
    • Tiểu nhiều
    • Mất nước
    • Nhiễm toan
    • Lớp mỡ dưới da mỏng
    • Chậm lớn, không tăng cân
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu
    • Mất nước nặng
    • Rối loạn tri giác (li bì, hôn mê)
    • Co giật
    • Tăng natri máu
    • Tăng glucose máu rất cao
    • Không có hoặc ít ceton niệu
  • Hội chứng nhiễm toan ceton
    • Thở nhanh sâu (Kussmaul)
    • Hơi thở có mùi ceton
    • Buồn nôn/nôn
    • Đau bụng
    • Rối loạn tri giác (li bì, hôn mê)
    • Mất nước
    • Tăng glucose máu
    • Ceton máu/niệu dương tính
    • pH máu giảm (<7.3)
    • Bicarbonate giảm (<15 mEq/L)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tiểu đường sơ sinh thoáng qua (Transient Neonatal Diabetes Mellitus - TNDM) — Thường tự khỏi trong vài tháng đầu đời, liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể 6q24 hoặc các gen khác. Cần phân biệt với tiểu đường sơ sinh vĩnh viễn.
Tiểu đường sơ sinh vĩnh viễn (Permanent Neonatal Diabetes Mellitus - PNDM) — Kéo dài suốt đời, thường do đột biến gen KCNJ11 hoặc ABCC8. Cần phân biệt với TNDM bằng xét nghiệm di truyền và diễn biến lâm sàng.
Tăng đường huyết do stress (Stress Hyperglycemia) — Tăng đường huyết thoáng qua do các tình trạng bệnh lý nặng cấp tính như nhiễm trùng huyết, sốc, suy hô hấp, phẫu thuật, hoặc do sử dụng các thuốc gây tăng đường huyết (corticosteroid, catecholamine). Thường tự cải thiện khi điều trị nguyên nhân.
Tăng đường huyết do nguyên nhân y sinh (Iatrogenic Hyperglycemia) — Do truyền dịch glucose quá mức hoặc tốc độ truyền quá nhanh so với khả năng chuyển hóa của trẻ, đặc biệt ở trẻ sinh non, nhẹ cân. Cải thiện khi điều chỉnh tốc độ truyền glucose.
Mất nước do các nguyên nhân khác — Trẻ có dấu hiệu mất nước nhưng nồng độ glucose máu bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ không đáng kể. Cần tìm các nguyên nhân khác gây mất nước như tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cần thực hiện
    • Glucose huyết
    • Glucose niệu
    • Ceton niệu (có thể có)
    • Nhiễm toan máu (có thể có)
    • Insulin (có thể thấp hoàn toàn hoặc tương đối)
    • Kali huyết
    • Điện giải đồ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Glucose máu
> 6,9 mmol/L (125 mg/dL) — Chẩn đoán xác định tăng đường huyết
Glucose huyết thanh
> 8 mmol/L (145 mg/dL) — Chẩn đoán xác định tăng đường huyết
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Glucose niệu
Nhiều — Gợi ý tăng đường huyết vượt ngưỡng thận
Ceton niệu
> 0.5 mmol/L (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng nhiễm toan ceton, đặc biệt trong tiểu đường sơ sinh
pH máu
< 7.3 (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm toan
Bicarbonate máu
< 15 mEq/L (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm toan
Insulin máu
Thấp hoàn toàn hoặc tương đối — Đánh giá đáp ứng insulin của cơ thể với tình trạng tăng glucose
Kali huyết
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Theo dõi rối loạn điện giải, đặc biệt quan trọng khi điều trị insulin
Điện giải đồ (Na, Cl, Ca)
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng mất nước và rối loạn điện giải kèm theo
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng đường huyết
    • Glucose máu > 6,9mmol/L (125 mg/dL)
    • Hoặc Glucose huyết thanh của trẻ trên 8 mmol/L (145 mg/dL)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng dựa trên giá trị Glucose huyết và đáp ứng điều trị
    • Glucose huyết > 14mmol/L (250mg/dL) dù đã giảm tốc độ truyền Glucose và có sự giảm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh: Cần điều trị Insulin
  • Mục tiêu điều trị
    • Duy trì Glucose huyết ở mức 8,3 – 11 mmol/L (150 - 200mg/dL)
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ tăng đường huyết (theo Y văn)
    • Tăng đường huyết nhẹ: Glucose máu 6.9-11 mmol/L (125-200 mg/dL), thường không triệu chứng, không biến chứng cấp tính.
    • Tăng đường huyết trung bình: Glucose máu 11-14 mmol/L (200-250 mg/dL), có thể có mất nước nhẹ, cần điều chỉnh tốc độ truyền glucose.
    • Tăng đường huyết nặng: Glucose máu > 14 mmol/L (250 mg/dL), có dấu hiệu mất nước, nhiễm toan, hoặc không đáp ứng với điều chỉnh GIR, cần điều trị insulin.
  • Đánh giá biến chứng kèm theo
    • Mức độ mất nước
    • Sự hiện diện và mức độ của nhiễm toan (pH, bicarbonate, ceton)
    • Ảnh hưởng đến chức năng các cơ quan (thận, não)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân gây tăng đường huyết
    • Tăng đường huyết do truyền Glucose vào quá nhiều (GIR > 4-5 mg/Kg/phút cho trẻ < 1000gr)
    • Do thuốc (steroid, caffeine, theophylin, phenytoin, diazoxide)
    • Trẻ cân nặng cực thấp < 1000gr (kém đáp ứng insulin, giảm tiết insulin, không kiểm soát sản xuất glucose ở gan, đáp ứng stress)
    • Truyền Lipid (acid béo tự do)
    • Nhiễm trùng
    • Trẻ sinh non bị stress (thở máy, thủ thuật gây đau)
    • Thiếu oxy
    • Sau phẫu thuật
    • Tiểu đường sơ sinh (đột biến gen KCNJ11, ABCC8)
    • Tiểu đường liên quan đến tế bào tuyến tụy (thiểu sản tụy, không có tế bào Beta đảo tụy)
    • Tăng sản xuất Glucose tại gan
    • Protein vận chuyển Glucose chưa phát triển đầy đủ (GLUT - 4)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Phòng ngừa và phát hiện sớm tình trạng tăng đường huyết bằng cách kiểm soát tốc độ truyền đường (GIR) và xét nghiệm Glucose huyết, Glucose niệu
  • Kiểm soát tốc độ truyền đường (GIR)
    • Với trẻ sinh non cân nặng cực thấp < 1000gr (ELBW) nên bắt đầu với GIR 4-6 mg/Kg/phút
    • Khi Glucose huyết cao, giảm tốc độ truyền đường GIR (chỉ nên giảm GIR đến 4-6 mg/kg/phút, giảm nồng độ Glucose trong dịch truyền nhưng tránh sử dụng dung dịch có nồng độ Glucose <5%) và theo dõi Glucose huyết
  • Nuôi dưỡng
    • Nuôi dưỡng tĩnh mạch đủ acid amin và lipid cho trẻ sinh non cân nặng thấp (một số aminoacid kích thích tiết Insulin)
    • Nuôi dưỡng đường miệng sớm nhất khi có thể (giúp tiết ra một số hormone kích thích tiết Insulin)
  • Điều trị nguyên nhân
    • Điều trị các nguyên nhân gây tăng đường huyết như nhiễm trùng, thiếu oxy, đau, suy hô hấp, ngưng thuốc, …
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tăng đường huyết sơ sinh bao gồm kiểm soát tốc độ truyền glucose (GIR), điều trị các nguyên nhân nền (nhiễm trùng, stress), và sử dụng insulin khi các biện pháp khác không hiệu quả hoặc khi đường huyết quá cao. Mục tiêu là duy trì đường huyết ổn định, tránh dao động quá mức và ngăn ngừa biến chứng.
Insulin tác dụng nhanh (Regular Insulin)
⚙ Insulin là hormone giúp tế bào hấp thu glucose từ máu, giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở ngoại biên. Insulin regular có tác dụng nhanh, phù hợp cho điều trị cấp tính.
💊 Insulin regular (tiêm tĩnh mạch bolus)
0,05 – 0,1 đơn vị/Kg mỗi 4 -6 giờ · Tiêm tĩnh mạch trong 15 phút
💊 Insulin regular (truyền tĩnh mạch liên tục)
0,01 – 0,1 đơn vị/Kg/giờ (thường bắt đầu với 0,05 đơn vị/Kg/giờ) · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Pha Insulin trong dung dịch Natriclorua 0,9% để đạt nồng độ Insulin 0,1 đơn vị /ml (ví dụ: 2,5 U/kg Insulin regular pha trong 25 ml dung dịch Natri clorua 9%o, bơm tiêm 1ml/giờ = 0,1U/kg/giờ). Cần mồi Insulin trong dây dịch truyền (>25ml) ít nhất 20 phút để tránh giảm tác dụng của Insulin do bám dính vào dây truyền plastic. Điều chỉnh liều dựa trên đường huyết mỗi 30 phút - 1 giờ. Nếu Glucose huyết giảm < 2,8 mmol/L, ngừng Insulin ngay và tiêm tĩnh mạch Glucose 10% 2ml/Kg.
Insulin tác dụng cực nhanh (Insulin lispro)
⚙ Insulin lispro là một loại insulin analog có tác dụng khởi phát rất nhanh và thời gian tác dụng ngắn hơn insulin regular, phù hợp cho tiêm dưới da để kiểm soát đường huyết sau ăn hoặc khi cần tác dụng nhanh.
💊 Insulin lispro
0,03 đơn vị/Kg · Tiêm dưới da
↔ Hiếm khi sử dụng trừ trường hợp tiểu đường, cần hội chẩn với chuyên khoa nội tiết. Không sử dụng nhiều lần hơn mức 3 giờ/lần để tránh hạ đường huyết. Thay đổi vị trí tiêm thường xuyên. Tác dụng nhanh sau 15-30 phút, cao nhất từ 30 phút – 2,5 giờ.
Sulfonylureas
⚙ Kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin. Được sử dụng cho các trường hợp tiểu đường sơ sinh có khiếm khuyết kênh kali (Kir6.2 và SUR1).
💊 Sulfonylureas
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng lâu dài cho trường hợp trẻ tiểu đường có khuyết thiếu Kir6.2 và SUR1. Cần theo dõi chặt chẽ đường huyết và tác dụng phụ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi Glucose huyết
    • Theo dõi nồng độ Glucose huyết và cân bằng dịch vào ra để điều chỉnh nồng độ Glucose trong dịch truyền và tốc độ truyền
    • Kiểm tra lại Glucose huyết sau mỗi 30 phút - 1 giờ (sau tiêm bolus Insulin hoặc khi bắt đầu/điều chỉnh truyền Insulin liên tục)
    • Theo dõi đường huyết mỗi 1 – 4 giờ sau khi điều chỉnh liều Insulin
    • Cần lưu ý không điều chỉnh giảm đường huyết quá nhanh hay hạ, tăng liên tục
    • Luôn theo dõi đường huyết mỗi 1 – 4 giờ sau khi điều chỉnh liều Insulin vì có nguy cơ hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết tái phát
    • Theo dõi tình trạng tăng Glucose huyết trở lại
  • Theo dõi điện giải
    • Theo dõi Kali huyết
    • Theo dõi điện giải đồ, đặc biệt là Kali huyết 6 giờ/lần trong thời gian đầu (khi dùng Insulin lispro)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hậu quả của tăng đường huyết
    • Tăng tỉ lệ mắc bệnh và tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh
    • Suy giảm miễn dịch
    • Tăng nguy cơ nhiễm trùng
    • Chậm lành vết thương
    • Tăng nguy cơ bệnh lý võng mạc
    • Tăng nguy cơ xuất huyết não
  • Biến chứng của điều trị Insulin
    • Hạ đường huyết (< 2,8 mmol/L)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định hội chẩn/chuyển tuyến
    • Trường hợp tiểu đường sơ sinh cần sử dụng Insulin lispro tiêm dưới da: cần hội chẩn với chuyên khoa nội tiết
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ/Chỉ định chuyển tuyến (theo Y văn)
    • Tăng đường huyết không đáp ứng với điều trị ban đầu (điều chỉnh GIR, điều trị nguyên nhân) hoặc cần liều insulin cao để kiểm soát.
    • Xuất hiện biến chứng nặng như nhiễm toan chuyển hóa nặng, rối loạn điện giải phức tạp, suy giảm chức năng cơ quan.
    • Nghi ngờ tiểu đường sơ sinh (đặc biệt là PNDM) cần chẩn đoán và quản lý chuyên sâu bởi chuyên khoa nội tiết nhi.
    • Trẻ sơ sinh có tình trạng bệnh lý nền phức tạp hoặc cần chăm sóc chuyên sâu tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này