Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tăng calci huyết ở bệnh nhân ung thư là giảm nhanh nồng độ calci máu, điều trị các triệu chứng cấp tính và điều trị nguyên nhân gây tăng calci máu (bệnh ung thư). Các nguyên tắc điều trị bao gồm: bù dịch đầy đủ, tăng thải calci qua thận, ức chế hủy xương và điều trị đặc hiệu khối u. Tăng calci huyết là một tình trạng cấp cứu cần được xử trí kịp thời.
Bù dịch và tăng thải calci qua thận
⚙ Bù dịch bằng dung dịch muối đẳng trương giúp khôi phục thể tích tuần hoàn, tăng độ lọc cầu thận và tăng thải calci qua nước tiểu. Lợi tiểu quai (sau khi đã bù đủ dịch) ức chế tái hấp thu calci ở quai Henle, tăng thải calci.
💊 Natri Clorid 0.9% (Saline)
200-500 mL/giờ (điều chỉnh theo tình trạng tim mạch và thận) · Truyền tĩnh mạch
💊 Furosemide
20-40 mg mỗi 2-4 giờ (chỉ sau khi đã bù đủ dịch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Furosemide chỉ được sử dụng sau khi bệnh nhân đã được bù đủ dịch để tránh làm nặng thêm tình trạng mất nước và tăng calci máu.
Thuốc ức chế hủy xương (Bisphosphonates)
⚙ Bisphosphonates gắn vào bề mặt xương và ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm giảm giải phóng calci từ xương. Đây là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị tăng calci huyết do ung thư.
💊 Zoledronic acid
4 mg truyền tĩnh mạch trong ít nhất 15 phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Pamidronate
60-90 mg truyền tĩnh mạch trong 2-4 giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Zoledronic acid thường được ưu tiên do hiệu quả mạnh và thời gian truyền ngắn hơn. Cần theo dõi chức năng thận trước và sau khi dùng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sẵn có.
Thuốc ức chế hủy xương (Calcitonin)
⚙ Calcitonin ức chế trực tiếp hoạt động của hủy cốt bào và tăng thải calci qua thận. Tác dụng nhanh nhưng ngắn, thường dùng trong giai đoạn cấp tính.
💊 Calcitonin (Salmon)
4-8 IU/kg tiêm dưới da hoặc tiêm bắp mỗi 6-12 giờ · Tiêm dưới da/tiêm bắp
↔ Thường dùng kết hợp với bisphosphonates để có tác dụng nhanh và duy trì. Hiệu quả giảm dần sau 48-72 giờ.
Thuốc ức chế hủy xương (Denosumab)
⚙ Denosumab là kháng thể đơn dòng hoàn toàn ở người, ức chế RANKL, một yếu tố cần thiết cho sự hình thành, chức năng và sự sống của hủy cốt bào, từ đó ức chế hủy xương.
💊 Denosumab
120 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần (có thể dùng liều khởi đầu 120 mg, sau đó 120 mg vào ngày 8 và ngày 15 của tháng đầu tiên nếu cần giảm calci nhanh) · Tiêm dưới da
↔ Được chỉ định cho bệnh nhân tăng calci huyết do ung thư kháng trị với bisphosphonates hoặc có suy thận nặng. Cần theo dõi calci máu và bổ sung calci/vitamin D nếu cần để tránh hạ calci máu.
Glucocorticoids
⚙ Glucocorticoids làm giảm nồng độ calci máu bằng cách ức chế sự sản xuất 1,25-dihydroxy vitamin D của khối u (trong một số trường hợp) và giảm hấp thu calci ở ruột. Đặc biệt hiệu quả trong tăng calci huyết do u huyết học (đa u tủy, lymphoma) hoặc do tăng sản xuất 1,25(OH)2D.
💊 Prednisone
20-40 mg/ngày · Uống
💊 Dexamethasone
4-8 mg/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tùy thuộc vào loại ung thư và mức độ nặng của tăng calci huyết.
Lọc máu
⚙ Loại bỏ trực tiếp calci khỏi máu, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp tăng calci huyết nặng, kháng trị với các phương pháp khác hoặc có suy thận nặng.
↔ Là biện pháp cuối cùng khi các phương pháp khác thất bại hoặc trong tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.