← Trang chủ

Tăng Calci Huyết ở Bệnh nhân Ung Thư

ICD-10 · E83.52Nội tiết, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tăng calci huyết ở bệnh nhân ung thư là một biến chứng chuyển hóa thường gặp, đặc trưng bởi nồng độ calci huyết thanh tăng cao do hoạt động của khối u. Đây là một tình trạng cấp cứu nội khoa cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Tăng calci huyết là biến chứng chuyển hóa phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, ảnh hưởng đến khoảng 10-30% số bệnh nhân. Các loại ung thư thường gây tăng calci huyết bao gồm ung thư biểu mô vảy, ung thư vú, đa u tủy và ung thư biểu mô tế bào thận.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm: sản xuất protein liên quan hormone cận giáp (PTHrP) bởi khối u (phổ biến nhất), di căn xương tiêu xương trực tiếp giải phóng calci, và sản xuất 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol) bởi một số u lympho. PTHrP hoạt động tương tự PTH, gây tăng tái hấp thu calci ở thận và tăng hủy xương. Sự mất cân bằng giữa quá trình hủy xương và tạo xương dẫn đến nồng độ calci huyết thanh tăng cao.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, táo bón
    • Đau đầu, ngủ gà, thay đổi hành vi
    • Đái nhiều, khát nước
    • Đau cơ, chuột rút, co cứng cơ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các biểu hiện lâm sàng của tăng calci huyết thường không đặc hiệu, có thể gặp triệu chứng mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, thay đổi hành vi
    • Biểu hiện lâm sàng bắt đầu khi calci huyết >3mmol/l
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh ung thư
    • Tăng calci huyết là hội chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư (chiếm 20-30%)
    • Đặc biệt các u ở hệ tạo huyết
    • Các u sản xuất peptid giống như tuyến cận giáp (parathyroid-related hormon - PTHrP)
  • Các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư
    • Di căn xương gây tiêu hủy xương
    • Khối u sản xuất ra 1,25-dihydroxy vitamin D: gây tiêu hủy xương và tăng hấp thụ calci ở ruột non
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thần kinh
    • Đau cơ
    • Chuột rút
    • Co cứng cơ
    • Liệt gốc chi
    • Trầm cảm
    • Đau đầu
    • Ngủ gà
    • Hôn mê
  • Tiêu hóa
    • Chán ăn
    • Buồn nôn
    • Đau bụng
    • Táo bón
    • Đau bụng dữ dội như viêm tụy cấp hoặc giống như tắc ruột
  • Tim mạch
    • Huyết áp cao
    • Rối loạn nhịp tim
  • Thận
    • Đái nhiều
    • Mất nước
    • Thiểu niệu
    • Vô niệu
  • Các biểu hiện không đặc hiệu
    • Mệt mỏi
    • Thay đổi hành vi
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tăng calci huyết
    • Đau cơ, chuột rút, co cứng cơ, liệt gốc chi, trầm cảm, đau đầu, ngủ gà, hôn mê
    • Chán ăn, buồn nôn, đau bụng, táo bón, đau bụng dữ dội như viêm tụy cấp hoặc giống như tắc ruột
    • Huyết áp cao, rối loạn nhịp tim
    • Đái nhiều, mất nước, thiểu niệu, vô niệu
    • Mệt mỏi, thay đổi hành vi
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng năng tuyến cận giáp nguyên phát (Primary Hyperparathyroidism) — Nồng độ PTH (Parathyroid hormone) thường tăng cao hoặc không bị ức chế, trong khi tăng calci huyết do ung thư thường có PTH thấp hoặc bị ức chế.
Nhiễm độc Vitamin D — Tiền sử dùng liều cao Vitamin D, nồng độ 25(OH)D và 1,25(OH)2D trong máu tăng cao.
Bệnh u hạt (Sarcoidosis, lao) — Tăng sản xuất 1,25(OH)2D bởi các tế bào u hạt, thường có các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng của bệnh u hạt (ví dụ: tăng ACE trong sarcoidosis).
Hội chứng sữa-kiềm (Milk-alkali syndrome) — Tiền sử dùng lượng lớn calci và kiềm (ví dụ: thuốc kháng acid), thường kèm theo nhiễm kiềm chuyển hóa và suy thận.
Sử dụng thuốc lợi tiểu Thiazide — Tăng calci máu thường nhẹ và hồi phục sau khi ngừng thuốc. Cần khai thác tiền sử dùng thuốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Calci máu toàn phần
>2,6 mmol/l (hoặc >10,5 mg/dL) — Xác định tình trạng tăng calci huyết.
Calci ion hóa
>1,3 mmol/l (hoặc >5,2 mg/dL) — Đánh giá chính xác hơn tình trạng calci tự do trong máu, ít bị ảnh hưởng bởi albumin.
🔬 Đặc hiệu cao
PTH (Parathyroid hormone)
Thấp hoặc bình thường (theo Y văn) — Phân biệt tăng calci huyết do ung thư (PTH bị ức chế) với tăng năng tuyến cận giáp nguyên phát (PTH tăng).
PTHrP (Parathyroid hormone-related protein)
Tăng cao (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân tăng calci huyết do khối u sản xuất PTHrP.
1,25-dihydroxy vitamin D
Tăng cao (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân tăng calci huyết do khối u sản xuất 1,25-dihydroxy vitamin D.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tim
PR kéo dài, QT ngắn — Đánh giá biến chứng tim mạch, nguy cơ loạn nhịp. Ngừng tim khi calci >7,5mmol/l.
Albumin máu
Giảm — Cần thiết để hiệu chỉnh nồng độ calci toàn phần (Calci hiệu chỉnh = Calci toàn phần + 0.8 * (4 - Albumin)).
Protein máu
Giảm — Cần thiết để hiệu chỉnh nồng độ calci toàn phần.
Creatinin máu
Tăng — Đánh giá chức năng thận và mức độ suy thận do tăng calci máu.
Phosphate máu
Thấp hoặc bình thường (theo Y văn) — Hỗ trợ chẩn đoán phân biệt nguyên nhân tăng calci huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định tăng calci huyết ở bệnh nhân ung thư khi
    • Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc bệnh ung thư
    • Có các triệu chứng lâm sàng gợi ý tăng calci huyết (thần kinh, tiêu hóa, tim mạch, thận)
    • Kết quả xét nghiệm calci máu toàn phần ≥2,6 mmol/l (hoặc ≥10,5 mg/dL)
    • Kết quả xét nghiệm calci ion hóa >1,3 mmol/l (hoặc >5,2 mg/dL)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ tăng calci huyết
    • Tăng calci máu nặng - nguy kịch khi calci >4-5mmol/l
    • Biểu hiện lâm sàng bắt đầu khi calci huyết >3mmol/l
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ theo Y văn
    • Nhẹ: Calci toàn phần 2.6-3.0 mmol/L (10.5-12 mg/dL)
    • Trung bình: Calci toàn phần 3.0-3.5 mmol/L (12-14 mg/dL)
    • Nặng: Calci toàn phần >3.5 mmol/L (>14 mg/dL)
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng
    • Định lượng calci máu toàn phần và ion hóa
    • Đánh giá triệu chứng lâm sàng (mức độ đau cơ, rối loạn ý thức, buồn nôn, táo bón, đái nhiều)
    • Điện tim để phát hiện các biến đổi (PR kéo dài, QT ngắn, loạn nhịp)
    • Xét nghiệm chức năng thận (creatinin, ure) để đánh giá suy thận
📖 Nguồn: UpToDate, Endocrine Society Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các cơ chế chính gây tăng calci huyết ở bệnh nhân ung thư
    • Di căn xương gây tiêu hủy xương và giải phóng calci
    • Bài tiết hormon giống hormon cận giáp (PTHrP) bởi khối u
    • Khối u sản xuất ra 1,25-dihydroxy vitamin D, gây tiêu hủy xương và tăng hấp thụ calci ở ruột non
  • Các loại ung thư thường gặp tăng calci huyết
    • Các u ở hệ tạo huyết (ví dụ: đa u tủy, lymphoma)
    • Các u sản xuất peptid giống như tuyến cận giáp (PTHrP) (ví dụ: ung thư biểu mô vảy phổi, ung thư vú, ung thư thận)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tăng calci huyết ở bệnh nhân ung thư là giảm nhanh nồng độ calci máu, điều trị các triệu chứng cấp tính và điều trị nguyên nhân gây tăng calci máu (bệnh ung thư). Các nguyên tắc điều trị bao gồm: bù dịch đầy đủ, tăng thải calci qua thận, ức chế hủy xương và điều trị đặc hiệu khối u. Tăng calci huyết là một tình trạng cấp cứu cần được xử trí kịp thời.
Bù dịch và tăng thải calci qua thận
⚙ Bù dịch bằng dung dịch muối đẳng trương giúp khôi phục thể tích tuần hoàn, tăng độ lọc cầu thận và tăng thải calci qua nước tiểu. Lợi tiểu quai (sau khi đã bù đủ dịch) ức chế tái hấp thu calci ở quai Henle, tăng thải calci.
💊 Natri Clorid 0.9% (Saline)
200-500 mL/giờ (điều chỉnh theo tình trạng tim mạch và thận) · Truyền tĩnh mạch
💊 Furosemide
20-40 mg mỗi 2-4 giờ (chỉ sau khi đã bù đủ dịch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Furosemide chỉ được sử dụng sau khi bệnh nhân đã được bù đủ dịch để tránh làm nặng thêm tình trạng mất nước và tăng calci máu.
Thuốc ức chế hủy xương (Bisphosphonates)
⚙ Bisphosphonates gắn vào bề mặt xương và ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm giảm giải phóng calci từ xương. Đây là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị tăng calci huyết do ung thư.
💊 Zoledronic acid
4 mg truyền tĩnh mạch trong ít nhất 15 phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Pamidronate
60-90 mg truyền tĩnh mạch trong 2-4 giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Zoledronic acid thường được ưu tiên do hiệu quả mạnh và thời gian truyền ngắn hơn. Cần theo dõi chức năng thận trước và sau khi dùng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sẵn có.
Thuốc ức chế hủy xương (Calcitonin)
⚙ Calcitonin ức chế trực tiếp hoạt động của hủy cốt bào và tăng thải calci qua thận. Tác dụng nhanh nhưng ngắn, thường dùng trong giai đoạn cấp tính.
💊 Calcitonin (Salmon)
4-8 IU/kg tiêm dưới da hoặc tiêm bắp mỗi 6-12 giờ · Tiêm dưới da/tiêm bắp
↔ Thường dùng kết hợp với bisphosphonates để có tác dụng nhanh và duy trì. Hiệu quả giảm dần sau 48-72 giờ.
Thuốc ức chế hủy xương (Denosumab)
⚙ Denosumab là kháng thể đơn dòng hoàn toàn ở người, ức chế RANKL, một yếu tố cần thiết cho sự hình thành, chức năng và sự sống của hủy cốt bào, từ đó ức chế hủy xương.
💊 Denosumab
120 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần (có thể dùng liều khởi đầu 120 mg, sau đó 120 mg vào ngày 8 và ngày 15 của tháng đầu tiên nếu cần giảm calci nhanh) · Tiêm dưới da
↔ Được chỉ định cho bệnh nhân tăng calci huyết do ung thư kháng trị với bisphosphonates hoặc có suy thận nặng. Cần theo dõi calci máu và bổ sung calci/vitamin D nếu cần để tránh hạ calci máu.
Glucocorticoids
⚙ Glucocorticoids làm giảm nồng độ calci máu bằng cách ức chế sự sản xuất 1,25-dihydroxy vitamin D của khối u (trong một số trường hợp) và giảm hấp thu calci ở ruột. Đặc biệt hiệu quả trong tăng calci huyết do u huyết học (đa u tủy, lymphoma) hoặc do tăng sản xuất 1,25(OH)2D.
💊 Prednisone
20-40 mg/ngày · Uống
💊 Dexamethasone
4-8 mg/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tùy thuộc vào loại ung thư và mức độ nặng của tăng calci huyết.
Lọc máu
⚙ Loại bỏ trực tiếp calci khỏi máu, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp tăng calci huyết nặng, kháng trị với các phương pháp khác hoặc có suy thận nặng.
↔ Là biện pháp cuối cùng khi các phương pháp khác thất bại hoặc trong tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không được dùng nhóm thuốc digital (digoxin) khi có tăng calci máu vì dễ gây ngừng tim đột ngột
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Thận trọng khi sử dụng lợi tiểu thiazide vì có thể làm tăng calci máu
    • Điều chỉnh liều bisphosphonates và các thuốc khác ở bệnh nhân suy thận
    • Theo dõi chặt chẽ chức năng tim mạch ở bệnh nhân có bệnh tim mạch kèm theo khi truyền dịch tĩnh mạch liều cao
📖 Nguồn: UpToDate, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá các triệu chứng thần kinh (ý thức, đau đầu, ngủ gà), tiêu hóa (buồn nôn, táo bón, đau bụng), tim mạch (huyết áp, nhịp tim), thận (lượng nước tiểu)
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Calci máu toàn phần và ion hóa: hàng ngày hoặc cách ngày cho đến khi ổn định, sau đó định kỳ
    • Chức năng thận: Creatinin, Urê máu để đánh giá đáp ứng và biến chứng
    • Điện giải đồ: Kali, Magie, Phosphate để phát hiện rối loạn điện giải
    • Điện tim: Theo dõi các biến đổi PR, QT và loạn nhịp
📖 Nguồn: UpToDate, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tim mạch
    • Rối loạn nhịp tim (rung nhĩ, rung thất, block nhĩ thất)
    • Ngừng tim (khi calci >7,5mmol/l)
    • Ngừng tim đột ngột (nếu dùng digitalis)
    • Huyết áp cao
  • Biến chứng thận
    • Mất nước
    • Suy thận do mất nước
    • Tổn thương thực tổn do lắng đọng calci ở thận gây thiểu niệu, vô niệu
  • Biến chứng thần kinh
    • Hôn mê
    • Trầm cảm
  • Biến chứng tiêu hóa
    • Viêm tụy cấp
    • Tắc ruột
  • Lắng đọng calci
    • Lắng đọng calci ở động mạch, tổ chức da, phổi
  • Tiên lượng
    • Tiên lượng sống phụ thuộc vào biến chứng tim mạch
    • Bệnh nhân có hội chứng này thường có tiên lượng xấu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tình trạng cấp cứu
    • Tăng calci huyết là một tình trạng cấp cứu
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Calci máu toàn phần >3.5 mmol/L (>14 mg/dL) hoặc calci máu nặng - nguy kịch (>4-5mmol/l)
    • Triệu chứng thần kinh nặng (hôn mê, co giật, rối loạn ý thức tiến triển)
    • Rối loạn nhịp tim nặng hoặc thay đổi điện tim rõ rệt (QT ngắn, PR kéo dài)
    • Suy thận cấp tiến triển hoặc vô niệu
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu (bù dịch, lợi tiểu)
    • Bệnh nhân có bệnh nền tim mạch hoặc thận nặng kèm theo
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức cấp cứu, theo dõi chuyên sâu và điều trị các biến chứng của tăng calci huyết
    • Cần có sự phối hợp của các chuyên khoa Nội tiết, Ung bướu, Hồi sức cấp cứu
📖 Nguồn: UpToDate, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này