Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hồi sức tim phổi (CPR) chất lượng cao và sớm là yếu tố then chốt quyết định sự sống còn và tiên lượng thần kinh của bệnh nhân ngưng thở ngưng tim. Nguyên tắc cơ bản là đảm bảo thông khí, tuần hoàn và cung cấp oxy cho não và các cơ quan vital. Các bước hồi sức cần được thực hiện nhanh chóng, liên tục và theo đúng phác đồ. Việc xác định và điều trị nguyên nhân gây ngưng tim là rất quan trọng để đạt được tuần hoàn tự phát trở lại (ROSC) và ngăn ngừa tái phát.
Thuốc vận mạch/tăng co bóp cơ tim
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, tăng nhịp tim và co bóp cơ tim, cải thiện tưới máu mạch vành và não.
💊 Epinephrine (Adrenaline) 1‰ TM
0,1 ml/kg dung dịch 1%oo TM · Tiêm tĩnh mạch (TM) hoặc tiêm trong xương (IO)
💊 Epinephrine (Adrenaline) 1‰ bơm qua NKQ
0,1 ml/kg dung dịch Epinephrine 1‰ pha NaCl 9‰ cho đủ 1-2 ml · Bơm qua nội khí quản (NKQ)
↔ Epinephrine là thuốc hàng đầu trong điều trị ngưng tim. Liều qua NKQ thường cao hơn liều TM/IO do hấp thu kém hơn. Cần pha loãng dung dịch 1‰ để dễ dàng định liều chính xác cho trẻ em.
Thuốc điều chỉnh toan kiềm
⚙ Cung cấp bicarbonate để trung hòa acid, điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa nặng.
💊 Bicarbonate ưu trương
Dung dịch bicarbonate 8,4% 1ml/kg/lần hoặc dung dịch 4,2% 2 ml/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Không dùng thường quy, chỉ xem xét trong toan chuyển hóa nặng hoặc sau hồi sức kéo dài khi đã dùng Epinephrine và thông khí hiệu quả.
Thuốc điều trị nhịp chậm
⚙ Đối kháng acetylcholine tại thụ thể muscarinic, làm tăng nhịp xoang và dẫn truyền nhĩ thất.
💊 Atropine
0,02 mg/kg TMC, liều tối thiểu 0,1 mg, tối đa 0,5 mg/liều hoặc tổng liều không quá 1mg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Chỉ định trong nhịp tim chậm có triệu chứng hoặc nhịp chậm xoang.
Thuốc chống loạn nhịp
⚙ Amiodarone: Kéo dài thời gian điện thế hoạt động và thời gian trơ hiệu quả, ức chế kênh kali, natri và canxi. Lidocain: Ổn định màng tế bào cơ tim bằng cách ức chế kênh natri nhanh.
💊 Amiodarone
5 mg/kg bơm TM nhanh hay qua tuỷ xương trong 20 - 60 phút. Có thể nhắc lại liều trên. Liều tối đa 15 mg/kg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch (TM) hoặc tiêm trong xương (IO)
💊 Lidocain 2% (0,04g / 2ml)
1mg/kg TM, duy trì 20 - 50 g/kg/phút qua bơm tiêm tự động · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Amiodarone là thuốc được lựa chọn trong trường hợp nhịp nhanh trên thất, rung thất, nhịp nhanh thất mất mạch. Lidocain là thuốc thay thế khi Amiodarone không có hoặc chống chỉ định.
Thuốc điều chỉnh điện giải/chuyển hóa
⚙ Canxi: Bổ sung ion canxi cần thiết cho chức năng cơ tim và dẫn truyền thần kinh. Glucose: Cung cấp năng lượng, điều trị hạ đường huyết.
💊 Calcium chloride 10%
0,2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TM chậm)
💊 Calcium gluconate 10%
1ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TM chậm)
💊 Glucose 30% (trẻ lớn)
2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
💊 Glucose 10% (trẻ sơ sinh)
2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Canxi không dùng thường quy, chỉ dùng khi có bằng chứng hạ canxi huyết hoặc ngộ độc thuốc ức chế canxi. Glucose chỉ định khi có hạ đường huyết.
Dung dịch bù thể tích
⚙ Bù lại thể tích tuần hoàn bị mất, cải thiện tiền tải và cung lượng tim trong sốc giảm thể tích.
💊 Lactate Ringer
20 ml/kg/15 phút · Truyền tĩnh mạch nhanh
💊 Dung dịch cao phân tử
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch nhanh
↔ Chỉ định khi nguyên nhân ngưng thở ngưng tim là sốc giảm thể tích. Cần theo dõi đáp ứng và dấu hiệu quá tải dịch.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Các thủ thuật nhằm thiết lập và duy trì đường thở, hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn và điều trị rối loạn nhịp.
↔ Bao gồm: Thông đường thở (ngửa đầu nâng cằm, ấn hàm, lấy dị vật, đặt ống thông miệng hầu, đặt nội khí quản), Hỗ trợ hô hấp (thổi ngạt, bóp bóng qua mask/NKQ), Hỗ trợ tuần hoàn (ấn tim ngoài lồng ngực), Thiết lập đường truyền (tĩnh mạch ngoại biên, tiêm trong xương), Sốc điện (không đồng bộ cho VF/VT mất mạch, đồng bộ cho SVT/VT có mạch).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.