← Trang chủ

Ngưng thở ngưng tim

ICD-10 · R09.2, I46.9Cấp cứu - Hồi sức, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngưng thở ngưng tim là tình trạng ngừng hoàn toàn chức năng hô hấp (ngưng thở) và chức năng tuần hoàn (ngưng tim), biểu hiện bằng không có mạch trung tâm và lồng ngực không di động. Đây là một cấp cứu y tế tối khẩn cấp, đòi hỏi can thiệp ngay lập tức.
Dịch tễ: Ngưng thở ngưng tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, với tỷ lệ sống sót sau ngưng tim ngoài bệnh viện còn thấp. Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở người lớn tuổi và bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, hô hấp mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm suy hô hấp cấp dẫn đến ngưng thở, gây thiếu oxy máu và toan hóa, từ đó làm suy giảm chức năng cơ tim và dẫn đến ngưng tim. Ngược lại, rối loạn nhịp tim nguyên phát nghiêm trọng (như rung thất, vô tâm thu) cũng có thể trực tiếp gây ngưng tim, sau đó dẫn đến ngưng thở do thiếu máu não và suy hô hấp. Hôn mê sâu cũng là một yếu tố nguy cơ khởi phát ngưng thở.
Phân loại: Có thể phân loại dựa trên nhịp tim ban đầu khi phát hiện: rung thất/nhịp nhanh thất vô mạch (VF/pVT), vô tâm thu (Asystole) và hoạt động điện không mạch (PEA).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân bất tỉnh, không đáp ứng
    • Không thở hoặc thở ngáp cá
    • Không có mạch trung tâm
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến nhanh, đột ngột
    • Ở trẻ em, ngưng thở thường là hậu quả của tình trạng suy hô hấp cấp hoặc sốc nặng
    • Ngưng tim thường xảy ra sau ngưng thở
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ngưng thở thường là hậu quả của tình trạng suy hô hấp cấp
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý hô hấp nặng
    • Hen phế quản nặng
    • Viêm phổi nặng
    • Dị vật đường thở
    • Viêm tiểu phế quản
  • Các bệnh lý tim mạch
    • Bệnh tim bẩm sinh
    • Viêm cơ tim
    • Rối loạn nhịp tim nặng
  • Chấn thương
    • Chấn thương sọ não
    • Chấn thương ngực, bụng
  • Ngộ độc
    • Ngộ độc thuốc an thần, thuốc phiện
  • Nhiễm trùng huyết nặng, sốc nhiễm trùng
  • Rối loạn chuyển hóa nặng
    • Hạ đường huyết nặng
    • Rối loạn điện giải nặng (tăng/hạ kali máu)
  • Các nguyên nhân khác
    • Chèn ép tim cấp
    • Tràn khí màng phổi áp lực
    • Huyết khối (phổi/mạch vành)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hôn mê
    • Lay gọi không tỉnh
  • Lồng ngực không di động
  • Không có mạch trung tâm
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng ngưng thở ngưng tim: Hôn mê (lay gọi không tỉnh), lồng ngực không di động, không có mạch trung tâm
📖 Nguồn: Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán của Bộ Y tế và Y văn
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ngất (Syncope) — Mất ý thức thoáng qua, thường hồi phục nhanh chóng, có mạch và thở bình thường hoặc thở yếu. Không có dấu hiệu ngưng thở ngưng tim hoàn toàn.
Co giật (Seizure) — Mất ý thức kèm theo các cử động co giật không tự chủ. Có thể có rối loạn hô hấp tạm thời (ngừng thở ngắn, tím tái) nhưng thường vẫn có mạch trung tâm. Hồi phục sau co giật thường có giai đoạn lú lẫn (post-ictal state).
Hôn mê do nguyên nhân khác (ví dụ: hạ đường huyết nặng, đột quỵ, ngộ độc thuốc an thần) — Mất ý thức nhưng ban đầu thường vẫn còn thở và có mạch trung tâm. Có thể có các dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt, méo miệng) hoặc các dấu hiệu đặc trưng của nguyên nhân gây hôn mê (ví dụ: vã mồ hôi, da lạnh ẩm trong hạ đường huyết).
Tắc nghẽn đường thở hoàn toàn (chưa ngưng tim) — Bệnh nhân có dấu hiệu khó thở dữ dội, tím tái, không nói được, có thể có dấu hiệu vật vã, ho yếu hoặc không ho. Ban đầu vẫn còn mạch trung tâm. Nếu không được xử trí kịp thời sẽ dẫn đến ngưng thở ngưng tim.
Sốc nặng (chưa ngưng tim) — Bệnh nhân có dấu hiệu giảm tưới máu mô (da lạnh, ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài, thiểu niệu), rối loạn tri giác, nhưng vẫn còn mạch và thở (có thể nhanh, nông). Huyết áp có thể tụt. Nếu không được xử trí kịp thời sẽ dẫn đến ngưng tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Điện tâm đồ (ECG) monitoring
Rung thất, nhanh thất mất mạch, vô tâm thu, hoạt động điện vô mạch (PEA) — Xác định loại nhịp tim để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp (sốc điện hay dùng thuốc).
🔬 Đặc hiệu cao
Capnography (EtCO2)
EtCO2 > 10-20 mmHg (trong CPR) (theo Y văn) — Xác nhận đặt nội khí quản đúng vị trí, đánh giá chất lượng ép tim và là dấu hiệu sớm của tuần hoàn tự phát trở lại (ROSC).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SaO2)
< 90% — Đánh giá mức độ thiếu oxy máu, theo dõi đáp ứng với liệu pháp oxy và thông khí.
Khí máu động mạch (ABG)
pH < 7.35, PaCO2 > 45 mmHg, HCO3- < 22 mEq/L — Đánh giá tình trạng toan kiềm, oxy hóa và thông khí của bệnh nhân, hướng dẫn điều trị bicarbonate.
Ion đồ (Điện giải đồ)
K+ < 3.5 mEq/L hoặc > 5.5 mEq/L; Ca2+ < 8.5 mg/dL (theo Y văn) — Phát hiện các rối loạn điện giải (ví dụ: tăng/hạ kali máu, hạ canxi máu) có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố làm nặng thêm tình trạng ngưng tim.
Glucose máu mao mạch (Dextrostix)
< 70 mg/dL (3.9 mmol/L) (theo Y văn) — Phát hiện hạ đường huyết, một nguyên nhân có thể gây hôn mê và ngưng tim.
X-quang tim phổi
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm kiếm các nguyên nhân gây ngưng thở ngưng tim như tràn khí màng phổi, phù phổi cấp, dị vật đường thở.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hôn mê
    • Lay gọi không tỉnh
  • Lồng ngực không di động
  • Không có mạch trung tâm
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương não do thiếu oxy
    • Não sẽ bị tổn thương khi ngưng thở ngưng tim trên 4 phút
    • Nếu trên 10 phút thường tử vong, nếu sống sẽ để lại di chứng não nặng nề
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ tổn thương não sau hồi sức
    • Thang điểm Glasgow (GCS): Đánh giá tri giác của bệnh nhân sau khi hồi sức thành công.
    • Đồng tử: Kích thước, phản xạ ánh sáng để đánh giá chức năng thân não và mức độ tổn thương não.
    • Điện não đồ (EEG): Đánh giá hoạt động điện não, phát hiện co giật không co giật hoặc tiên lượng tổn thương não.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: Đánh giá mức độ và vị trí tổn thương não do thiếu oxy thiếu máu cục bộ.
  • Đánh giá tiên lượng chức năng thần kinh
    • Thang điểm Cerebral Performance Category (CPC): Đánh giá di chứng thần kinh sau hồi sức tim phổi (CPC 1: hồi phục hoàn toàn; CPC 5: tử vong).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân ngưng thở ngưng tim là hậu quả của sốc giảm thể tích
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân có thể đảo ngược (4H và 4T)
    • Thiếu Oxy (Hypoxia)
    • Giảm thể tích (Hypovolemia)
    • Tăng/hạ kali máu, rối loạn chuyển hoá (Hyper/Hypokalemia, Metabolic disorders)
    • Tăng/giảm nhiệt độ (Hypo/Hyperthermia)
    • Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax)
    • Chèn ép tim cấp (Tamponade)
    • Ngộ độc (Toxins)
    • Huyết khối (phổi/mạch vành) (Thrombosis - pulmonary/coronary)
📖 Nguồn: Lưu đồ xử trí ngưng tim của Bộ Y tế và Y văn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hồi sức cơ bản (tại hiện trường, không có dụng cụ)
    • Nguyên tắc: nhanh và theo thứ tự A, B, C (Thông đường thở, Thổi ngạt, Ấn tim ngoài lồng ngực)
    • Lay gọi, kêu giúp đỡ
    • Thông đường thở: Ngửa đầu nâng cằm (nếu nghi chấn thương cột sống cổ thì ấn hàm và cố định cổ), Lấy dị vật (vỗ lưng ấn ngực cho sơ sinh/nhũ nhi, vỗ lưng cho trẻ lớn)
    • Quan sát di động lồng ngực và nghe cảm nhận hơi thở
    • Thổi ngạt 5 lần để đạt được 2 nhịp có hiệu quả (lồng ngực nhô lên)
    • Bắt mạch trung tâm (cánh tay/bẹn cho sơ sinh/trẻ nhỏ, cổ/bẹn cho trẻ lớn) trong vòng 10 giây
    • Nếu không có mạch trung tâm: Ấn tim ngoài lồng ngực
  • Kỹ thuật ấn tim ngoài lồng ngực (Hồi sức cơ bản)
    • Vị trí ấn tim cho mọi lứa tuổi: ½ dưới xương ức
    • Ấn sâu 1/3 bề dày lồng ngực
    • Trẻ sơ sinh nhũ nhi (dưới 1 tuổi): 2 ngón cái hoặc 2 ngón tay
    • Trẻ lớn (Trên 1 tuổi): 1 bàn tay (1-8 tuổi), 2 bàn tay (> 8 tuổi)
    • Tần số ấn tim cho tất cả các lứa tuổi: 100 lần/phút
    • Ấn tim đúng: mạch trung tâm có khi ấn
    • Tỉ lệ ấn tim/thổi ngạt: 15/2 cho 2 cấp cứu viên, 30/2 cho 1 cấp cứu viên
  • Hồi sức nâng cao (tại cơ sở y tế, bệnh viện có đủ y dụng cụ và thuốc cấp cứu)
    • Lay gọi, kêu giúp đỡ
    • Thông đường thở: Ngửa đầu nâng cằm (nghi chấn thương cột sống cổ: ấn hàm, cố định cổ), Hút đàm, Lấy dị vật, Đặt ống thông miệng hầu khi thất bại với ngửa đầu, hút đàm
    • Quan sát di động lồng ngực và cảm nhận hơi thở
    • Bóp bóng qua mask 2 nhịp có hiệu quả với FiO2 100% (lồng ngực nhô khi bóp)
    • Bóp bóng mà lồng ngực không nhô: kiểm tra đường thở, mặt nạ, cỡ bóng, lực bóp. Ấn nhẹ sụn nhẫn (thủ thuật Sellick) tránh hơi vào dạ dày, giảm chướng bụng và nguy cơ hít sặc.
    • Bắt mạch trung tâm: Không có mạch trung tâm trong vòng 10 giây → Ngưng tim
    • Ấn tim ngoài lồng ngực: Kỹ thuật ấn tim xem phần hồi sức cơ bản
    • Tỉ lệ ấn tim/bóp bóng: Sơ sinh: 3/1; Trẻ ngoài tuổi sơ sinh: 15/2
    • Nếu có 2 người: người ấn tim đếm lớn để người bóp bóng nghe phối hợp
    • Tiếp tục bóp bóng và ấn tim trong vòng 2 phút, sau đó đánh giá lại
    • Trường hợp không tự thở lại sau bóp bóng qua mask (1-5 phút): đặt nội khí quản đường miệng và bóp bóng qua NKQ
  • Sốc điện
    • Sốc điện không đồng bộ: Rung thất, ngưng tim, nhịp nhanh thất mất mạch.
    • Sốc điện đồng bộ: nhịp nhanh thất có mạch, nhịp nhanh kịch phát trên thất, sau khi điều trị thuốc thất bại hay có rối loạn huyết động.
    • Ở trẻ nhỏ, dùng bản điện cỡ trẻ em 4-5 cm. Nếu không có bản nhỏ, có thể dùng bản lớn đặt trước và sau ngực.
    • Sau mỗi lần sốc điện, phải nghe tim và theo dõi nhịp tim qua monitor để có hướng xử trí tiếp.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hồi sức tim phổi (CPR) chất lượng cao và sớm là yếu tố then chốt quyết định sự sống còn và tiên lượng thần kinh của bệnh nhân ngưng thở ngưng tim. Nguyên tắc cơ bản là đảm bảo thông khí, tuần hoàn và cung cấp oxy cho não và các cơ quan vital. Các bước hồi sức cần được thực hiện nhanh chóng, liên tục và theo đúng phác đồ. Việc xác định và điều trị nguyên nhân gây ngưng tim là rất quan trọng để đạt được tuần hoàn tự phát trở lại (ROSC) và ngăn ngừa tái phát.
Thuốc vận mạch/tăng co bóp cơ tim
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, tăng nhịp tim và co bóp cơ tim, cải thiện tưới máu mạch vành và não.
💊 Epinephrine (Adrenaline) 1‰ TM
0,1 ml/kg dung dịch 1%oo TM · Tiêm tĩnh mạch (TM) hoặc tiêm trong xương (IO)
💊 Epinephrine (Adrenaline) 1‰ bơm qua NKQ
0,1 ml/kg dung dịch Epinephrine 1‰ pha NaCl 9‰ cho đủ 1-2 ml · Bơm qua nội khí quản (NKQ)
↔ Epinephrine là thuốc hàng đầu trong điều trị ngưng tim. Liều qua NKQ thường cao hơn liều TM/IO do hấp thu kém hơn. Cần pha loãng dung dịch 1‰ để dễ dàng định liều chính xác cho trẻ em.
Thuốc điều chỉnh toan kiềm
⚙ Cung cấp bicarbonate để trung hòa acid, điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa nặng.
💊 Bicarbonate ưu trương
Dung dịch bicarbonate 8,4% 1ml/kg/lần hoặc dung dịch 4,2% 2 ml/kg/lần · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Không dùng thường quy, chỉ xem xét trong toan chuyển hóa nặng hoặc sau hồi sức kéo dài khi đã dùng Epinephrine và thông khí hiệu quả.
Thuốc điều trị nhịp chậm
⚙ Đối kháng acetylcholine tại thụ thể muscarinic, làm tăng nhịp xoang và dẫn truyền nhĩ thất.
💊 Atropine
0,02 mg/kg TMC, liều tối thiểu 0,1 mg, tối đa 0,5 mg/liều hoặc tổng liều không quá 1mg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Chỉ định trong nhịp tim chậm có triệu chứng hoặc nhịp chậm xoang.
Thuốc chống loạn nhịp
⚙ Amiodarone: Kéo dài thời gian điện thế hoạt động và thời gian trơ hiệu quả, ức chế kênh kali, natri và canxi. Lidocain: Ổn định màng tế bào cơ tim bằng cách ức chế kênh natri nhanh.
💊 Amiodarone
5 mg/kg bơm TM nhanh hay qua tuỷ xương trong 20 - 60 phút. Có thể nhắc lại liều trên. Liều tối đa 15 mg/kg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch (TM) hoặc tiêm trong xương (IO)
💊 Lidocain 2% (0,04g / 2ml)
1mg/kg TM, duy trì 20 - 50 g/kg/phút qua bơm tiêm tự động · Tiêm tĩnh mạch (TM)
↔ Amiodarone là thuốc được lựa chọn trong trường hợp nhịp nhanh trên thất, rung thất, nhịp nhanh thất mất mạch. Lidocain là thuốc thay thế khi Amiodarone không có hoặc chống chỉ định.
Thuốc điều chỉnh điện giải/chuyển hóa
⚙ Canxi: Bổ sung ion canxi cần thiết cho chức năng cơ tim và dẫn truyền thần kinh. Glucose: Cung cấp năng lượng, điều trị hạ đường huyết.
💊 Calcium chloride 10%
0,2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TM chậm)
💊 Calcium gluconate 10%
1ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TM chậm)
💊 Glucose 30% (trẻ lớn)
2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
💊 Glucose 10% (trẻ sơ sinh)
2ml/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC)
↔ Canxi không dùng thường quy, chỉ dùng khi có bằng chứng hạ canxi huyết hoặc ngộ độc thuốc ức chế canxi. Glucose chỉ định khi có hạ đường huyết.
Dung dịch bù thể tích
⚙ Bù lại thể tích tuần hoàn bị mất, cải thiện tiền tải và cung lượng tim trong sốc giảm thể tích.
💊 Lactate Ringer
20 ml/kg/15 phút · Truyền tĩnh mạch nhanh
💊 Dung dịch cao phân tử
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch nhanh
↔ Chỉ định khi nguyên nhân ngưng thở ngưng tim là sốc giảm thể tích. Cần theo dõi đáp ứng và dấu hiệu quá tải dịch.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Các thủ thuật nhằm thiết lập và duy trì đường thở, hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn và điều trị rối loạn nhịp.
↔ Bao gồm: Thông đường thở (ngửa đầu nâng cằm, ấn hàm, lấy dị vật, đặt ống thông miệng hầu, đặt nội khí quản), Hỗ trợ hô hấp (thổi ngạt, bóp bóng qua mask/NKQ), Hỗ trợ tuần hoàn (ấn tim ngoài lồng ngực), Thiết lập đường truyền (tĩnh mạch ngoại biên, tiêm trong xương), Sốc điện (không đồng bộ cho VF/VT mất mạch, đồng bộ cho SVT/VT có mạch).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bicarbonate ưu trương
    • Không thường quy vì nguy cơ ứ CO2 gây nặng thêm tình trạng toan hô hấp.
    • Không được dùng chung với đường TM đang truyền canxi.
  • Canxi
    • Không dùng thường qui, chỉ dùng trong trường hợp có bằng chứng hạ canxi huyết hoặc ngộ độc thuốc ức chế canxi.
  • Atropine
    • Liều tối đa 0,5 mg/liều hoặc tổng liều không quá 1mg.
  • Amiodarone
    • Theo dõi huyết áp trong quá trình điều trị vì thuốc gây tụt huyết áp nếu tiêm nhanh.
📚 Theo Y văn
  • Cân nhắc liều thuốc theo cân nặng và tuổi
    • Đặc biệt ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, cần tính toán liều chính xác để tránh quá liều hoặc dưới liều.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có bệnh lý nền
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận có thể cần điều chỉnh liều hoặc tránh một số thuốc.
    • Bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc có thể có đáp ứng khác với thuốc vận mạch hoặc chống loạn nhịp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trong quá trình hồi sức
    • Tiếp tục bóp bóng và ấn tim trong vòng 2 phút, sau đó đánh giá lại.
    • Sau mỗi lần sốc điện, phải nghe tim và theo dõi nhịp tim qua monitor để có hướng xử trí tiếp.
  • Theo dõi sau hồi sức
    • Nhịp thở, màu da, niêm mạc, mạch, HA, tri giác, đồng tử mỗi 15 phút.
    • SaO2 (độ bão hòa oxygen).
    • Nhịp tim bằng ECG monitoring.
    • Khí máu, ion đồ, Dextrostix, XQ tim phổi.
    • Diễn tiến tốt: hồng hào, tự thở, tim đập lại, mạch rõ, tỉnh táo.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi EtCO2 (End-tidal Carbon Dioxide)
    • Đánh giá chất lượng ép tim (EtCO2 > 10-20 mmHg là tốt).
    • Dấu hiệu sớm của tuần hoàn tự phát trở lại (ROSC) khi EtCO2 tăng đột ngột.
  • Đánh giá mạch và huyết áp
    • Kiểm tra mạch trung tâm định kỳ (mạch bẹn, mạch cảnh) để xác định ROSC.
    • Đo huyết áp xâm lấn hoặc không xâm lấn để đánh giá tình trạng tuần hoàn sau ROSC.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương não
    • Não sẽ bị tổn thương khi ngưng thở ngưng tim trên 4 phút.
    • Nếu trên 10 phút thường tử vong, nếu sống sẽ để lại di chứng não nặng nề.
  • Biến chứng liên quan đến thủ thuật
    • Nguy cơ hít sặc (khi bóp bóng).
    • Tụt huyết áp nếu tiêm Amiodarone nhanh.
📚 Theo Y văn
  • Tổn thương cơ quan do thiếu oxy
    • Suy thận cấp.
    • Suy gan cấp.
    • Viêm ruột hoại tử.
  • Biến chứng do ép tim
    • Gãy xương sườn, xương ức.
    • Tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi.
    • Tổn thương gan, lách.
  • Biến chứng do đặt nội khí quản
    • Chấn thương đường thở, thực quản.
    • Đặt ống vào thực quản.
    • Viêm phổi bệnh viện.
  • Rối loạn nhịp tim sau hồi sức
    • Nhịp nhanh, nhịp chậm, ngoại tâm thu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Sau khi hồi sức cơ bản tại hiện trường, bệnh nhân cần được chuyển ngay đến cơ sở y tế gần nhất có khả năng hồi sức nâng cao và chăm sóc tích cực.
    • Sau khi hồi sức thành công và ổn định tuần hoàn, hô hấp, bệnh nhân cần được chuyển đến đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để tiếp tục điều trị nguyên nhân, chăm sóc hỗ trợ và theo dõi biến chứng.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp)
    • Bất kỳ dấu hiệu nào của ngưng thở ngưng tim (hôn mê, không thở, không có mạch) là cờ đỏ tối khẩn cấp, cần can thiệp hồi sức ngay lập tức.
    • Các dấu hiệu suy hô hấp cấp nặng (thở co kéo, tím tái, SpO2 giảm nhanh, thở ngáp cá).
    • Các dấu hiệu sốc nặng (da lạnh, ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài, huyết áp tụt).
    • Rối loạn ý thức nặng, hôn mê không rõ nguyên nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (PALS/ACLS Guidelines)
💬 Góp ý bước này