← Trang chủ

Ngôi vai

ICD-10 · O32.2Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ngôi vai là một dạng ngôi bất thường trong đó vai của thai nhi trình diện trước eo trên của khung chậu mẹ. Đây là một tình trạng nguy hiểm, thường cần can thiệp để sinh an toàn.
Dịch tễ: Ngôi vai là một tình trạng hiếm gặp, chiếm khoảng 1/300 đến 1/500 tổng số ca sinh. Thường gặp hơn ở phụ nữ đa sản, đa ối, nhau tiền đạo, hoặc có thai đôi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính liên quan đến các yếu tố ngăn cản thai nhi nằm theo trục dọc của tử cung. Các nguyên nhân bao gồm tử cung giãn quá mức (đa sản, đa ối), bất thường về hình dạng tử cung, nhau tiền đạo, hoặc thai non tháng/đa thai. Những yếu tố này làm cho thai nhi có xu hướng nằm ngang hoặc chéo, dẫn đến vai trình diện.
Phân loại: Phân loại thường dựa vào vị trí lưng thai nhi so với bụng mẹ (lưng trước, lưng sau, lưng trên, lưng dưới) và vai trình diện (vai trái, vai phải).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khám thai định kỳ phát hiện ngôi bất thường
    • Có dấu hiệu chuyển dạ hoặc ối vỡ sớm
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền sử sản khoa: chửa đẻ nhiều lần
    • Đã có lần thai trước có ngôi vai
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử sản khoa
    • Chửa đẻ nhiều lần
    • Đã có lần thai trước có ngôi vai
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ khác (theo Y văn)
    • Đa ối
    • Nhau tiền đạo
    • Dị dạng tử cung (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn)
    • Dị dạng thai nhi
    • Đa thai (ngôi thứ hai của song thai)
📖 Nguồn: Williams Obstetrics, ACOG Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khi chưa chuyển dạ
    • Nhìn: tử cung bè ngang
    • Nắn: cực dưới tiểu khung rỗng không thấy cực đầu hay mông
    • Nắn: hai bên một bên thấy đầu (khối tròn, cứng, bập bềnh), ở mạng sườn hoặc hố chậu bên kia nắn thấy cực mông (khối tròn không đều, to hơn đầu, chỗ cứng chỗ mềm)
    • Nắn: giữa hai cực đầu và mông sẽ thấy lưng là một diện phẳng (nếu lưng ở phía trước) hoặc thấy lổn nhổn các chi (nếu lưng ở phía sau)
    • Nghe tim thai: vị trí nghe tim thai tùy thuộc vào vị trí cực đầu, là nơi sờ thấy mỏm vai. Tim thai sẽ nghe rất rõ nếu lưng nằm ở phía trước
    • Thăm âm đạo: tiểu khung rỗng
  • Khi chuyển dạ
    • Hỏi tiền sử, nhìn, sờ nắn như trong khi có thai, nhưng sờ nắn khó hơn do đã có cơn co tử cung
    • Thăm âm đạo khi ối chưa vỡ: ối phồng, tiểu khung rỗng, cần thăm khám nhẹ nhàng tránh làm ối vỡ sớm
    • Thăm âm đạo khi ối đã vỡ: sờ thấy mỏm vai, các xương sườn và hố nách, vai ở bên nào tức đầu ở bên đó
  • Chẩn đoán kiểu thế
    • Dựa vào hai yếu tố: đầu và lưng hay vai và lưng. Ví dụ đầu trái lưng trước thì kiểu thế là vai - chậu – trái – trước
    • Trong trường hợp tay thai nhi sa ra ngoài âm đạo hay ngoài âm hộ, lúc đó dựa vào bàn tay để xác định kiểu thế. Dấu hiệu ngón tay cái: đặt bàn tay thai nhi ngửa, ngón tay cái chỉ vào đùi mẹ, nếu đùi mẹ là đùi trái thì tay thai nhi là tay trái, nếu đùi mẹ là đùi phải thì tay thai nhi là tay phải
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng đặc hiệu
    • Ngôi vai là một tư thế thai bất thường, không phải là một hội chứng lâm sàng có các triệu chứng cấu thành riêng biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ngôi đầu sa chi — Ngôi đầu thường cao, khi sờ thấy tay thai nhi bị sa, phải tìm xem ở eo trên có đầu không. Với ngôi vai, không sờ thấy đầu thai nhi ở eo trên.
Ngôi ngược hoàn toàn — Sờ thấy đỉnh xương cùng dễ nhầm với mỏm vai, nhưng không tìm thấy hỏm nách và các xương sườn như trong ngôi vai.
Ngôi chỏm — Sờ thấy thóp trước, thóp sau, các đường khớp sọ. Trong ngôi vai, sờ thấy mỏm vai, xương sườn, hố nách.
Ngôi mặt — Sờ thấy các đặc điểm của mặt thai nhi (miệng, mũi, cằm). Trong ngôi vai, sờ thấy mỏm vai, xương sườn, hố nách.
Ngôi trán — Sờ thấy trán, gốc mũi, bờ ổ mắt. Trong ngôi vai, sờ thấy mỏm vai, xương sườn, hố nách.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm
    • Thấy thai nằm ngang
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm thai
Hình ảnh thai nhi nằm ngang trong tử cung, trục dọc của thai vuông góc với trục dọc của tử cung — Xác định chính xác tư thế thai, vị trí đầu, mông, lưng và các chi, loại trừ các ngôi bất thường khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Ngôi vai là ngôi mà thai không nằm theo trục dọc mà nằm ngang trong tử cung. Trong ngôi vai, không phải lúc nào hai cực đầu và cực mông cũng đều ngang nhau mà một cực ở hố chậu còn cực kia ở vùng hạ sườn. Khi chuyển dạ thực sự, vai sẽ trình diện trước eo trên. Mốc của ngôi vai là mỏm vai.
  • Dựa trên lâm sàng và cận lâm sàng
    • Nhìn: tử cung bè ngang
    • Nắn: cực dưới tiểu khung rỗng, đầu và mông ở hai bên mạng sườn/hố chậu
    • Thăm âm đạo (khi ối vỡ): sờ thấy mỏm vai, các xương sườn và hố nách
    • Siêu âm: xác định thai nằm ngang
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Không áp dụng
    • Ngôi vai là một tư thế thai bất thường, không có hệ thống phân loại mức độ hay giai đoạn cụ thể như các bệnh lý khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân thường gặp (theo Y văn)
    • Đa sản (chửa đẻ nhiều lần): tử cung giãn rộng, thành bụng nhão, giảm trương lực cơ tử cung, tạo điều kiện cho thai xoay ngang.
    • Đa ối: lượng nước ối nhiều làm thai nhi dễ dàng di chuyển và xoay.
    • Nhau tiền đạo: bánh rau bám thấp hoặc che lấp lỗ trong cổ tử cung, cản trở đầu thai nhi xuống tiểu khung.
    • Dị dạng tử cung: tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn, u xơ tử cung lớn làm biến dạng buồng tử cung, cản trở thai nhi nằm dọc.
    • Dị dạng thai nhi: thai vô sọ, não úng thủy, hoặc các dị tật khác làm thay đổi hình dạng thai, ảnh hưởng đến khả năng xoay đầu xuống.
    • Đa thai: đặc biệt là ngôi thứ hai của song thai, có không gian hạn chế và dễ nằm ngang.
    • Khung chậu hẹp: hiếm gặp hơn nhưng có thể là yếu tố góp phần.
📖 Nguồn: Williams Obstetrics, ACOG Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trong khi có thai
    • Thai phụ phải được khám định kỳ trong 3 tháng cuối
    • Khi phát hiện ngôi vai, cần khuyên thai phụ nằm nghỉ ngơi vào tháng cuối để đề phòng ối vỡ non, ối vỡ sớm
  • Trong khi chuyển dạ
    • Thai đủ tháng hoặc gần đủ tháng, còn sống: mổ lấy thai ngay để đề phòng vỡ ối sa dây rau, sa tay
    • Nội xoay thai: chỉ thực hiện ở những thai nhỏ, ngôi thứ hai của song thai
    • Nếu thai đã chết: ngày nay chủ yếu là mổ lấy thai, chỉ cắt thai trong những trường hợp điều kiện thủ thuật thuận lợi
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Ngôi vai là một tình trạng cấp cứu sản khoa khi chuyển dạ, vì không thể sinh ngả âm đạo khi thai đủ tháng còn sống. Mục tiêu điều trị là đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi, chủ yếu thông qua phẫu thuật lấy thai. Các phương pháp can thiệp khác chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt.
Can thiệp sản khoa
⚙ Giải quyết tình trạng ngôi vai bằng các thủ thuật sản khoa để đưa thai ra ngoài hoặc điều chỉnh ngôi thai.
↔ Các phương pháp này là thủ thuật/phẫu thuật, không sử dụng thuốc với liều lượng cụ thể.
Phẫu thuật lấy thai (Mổ lấy thai)
⚙ Thủ thuật phẫu thuật mở bụng và tử cung để lấy thai nhi ra ngoài. Đây là phương pháp chính để xử trí ngôi vai khi thai đủ tháng còn sống và đã chuyển dạ hoặc có nguy cơ biến chứng.
↔ Chỉ định: Thai đủ tháng hoặc gần đủ tháng, còn sống, khi chuyển dạ hoặc có nguy cơ biến chứng (vỡ ối, sa dây rau, sa tay). Đây là phương pháp an toàn nhất cho mẹ và thai nhi trong hầu hết các trường hợp ngôi vai.
Nội xoay thai
⚙ Thủ thuật đưa tay vào buồng tử cung để xoay thai nhi từ ngôi ngang về ngôi dọc (thường là ngôi ngược) để có thể sinh ngả âm đạo. Thường được thực hiện dưới gây mê và chỉ trong điều kiện nhất định.
↔ Chỉ định: Chỉ thực hiện ở những thai nhỏ (thường là thai non tháng), hoặc ngôi thứ hai của song thai. Yêu cầu cổ tử cung mở đủ rộng, ối còn hoặc vừa vỡ, không có dấu hiệu suy thai hoặc rau tiền đạo.
Cắt thai (Phá thai)
⚙ Thủ thuật cắt rời các phần của thai nhi để lấy thai ra ngoài qua đường âm đạo. Đây là một thủ thuật có nguy cơ cao cho mẹ và chỉ được xem xét trong những trường hợp đặc biệt.
↔ Chỉ định: Nếu thai đã chết và điều kiện thủ thuật thuận lợi (ví dụ: cổ tử cung mở rộng, không có dấu hiệu nhiễm trùng). Ngày nay, mổ lấy thai vẫn là lựa chọn ưu tiên ngay cả khi thai đã chết để giảm thiểu nguy cơ cho mẹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Lưu ý
    • Nội xoay thai: Chống chỉ định khi thai đủ tháng, thai to, ối vỡ lâu, có dấu hiệu suy thai, rau tiền đạo, hoặc có sẹo mổ cũ trên tử cung.
    • Mổ lấy thai trong ngôi ngang: Cần bác sĩ có kinh nghiệm để tránh tai biến gãy tay, gãy chân thai nhi.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Các bệnh lý kèm theo của mẹ (ví dụ: tiền sản giật, đái tháo đường, bệnh tim mạch) cần được đánh giá và ổn định trước khi can thiệp sản khoa để tối ưu hóa kết quả cho mẹ và thai nhi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau can thiệp (Mổ lấy thai/Nội xoay thai)
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn của mẹ (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở).
    • Theo dõi chảy máu âm đạo, co hồi tử cung.
    • Theo dõi tình trạng vết mổ (nếu mổ lấy thai).
    • Theo dõi tình trạng thai nhi (nếu còn sống): nhịp tim thai, cử động thai, dấu hiệu suy hô hấp sơ sinh.
    • Phát hiện sớm và xử trí các biến chứng sau sinh hoặc sau thủ thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cho mẹ
    • Vỡ ối non, ối vỡ sớm
    • Vỡ ối
    • Vỡ tử cung (đặc biệt khi cố gắng xoay thai hoặc can thiệp không đúng cách)
  • Biến chứng cho thai nhi
    • Sa dây rau
    • Sa tay
    • Gãy tay, gãy chân thai nhi (do can thiệp khó khăn)
    • Suy thai cấp
    • Tử vong thai nhi
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng khác (theo Y văn)
    • Nhiễm trùng ối (khi ối vỡ sớm và chuyển dạ kéo dài)
    • Băng huyết sau sinh (do tử cung co hồi kém sau sinh khó hoặc mổ lấy thai)
    • Tổn thương đường sinh dục mẹ (do can thiệp thủ thuật)
📖 Nguồn: Williams Obstetrics
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Khi phát hiện ngôi vai phải chuyển thai phụ đến trung tâm sản khoa có thể mổ lấy thai được
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Ối vỡ sớm hoặc ối vỡ non
    • Sa dây rau
    • Sa tay
    • Dấu hiệu chuyển dạ thực sự ở thai phụ có ngôi vai
    • Dấu hiệu suy thai (nhịp tim thai bất thường)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này